{"product_id":"thuoc-dan-du-ruoi-duc-qua-vizubon-d-al-10ml-vipesco","title":"Thuốc dẫn dụ ruồi đục quả VIZUBON D AL 10ml – Vipesco","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin đặt hàng:\u003c\/strong\u003e Sản phẩm được lấy từ nhà cung cấp theo đơn đặt hàng. Thời gian chuẩn bị hàng dự kiến 1–2 ngày, chưa bao gồm thời gian vận chuyển đến khách.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVIZUBON D AL 10 ml\u003c\/strong\u003e là thuốc dẫn dụ và diệt ruồi vàng \u003cem\u003eBactrocera dorsalis\u003c\/em\u003e gây hại trên bưởi, dùng \u003cstrong\u003ebên trong bẫy treo\u003c\/strong\u003e. Công thức ghép \u003cstrong\u003eMethyl Eugenol 75% w\/w\u003c\/strong\u003e để dẫn dụ với \u003cstrong\u003eDibrom 25% w\/w\u003c\/strong\u003e là thành phần diệt. Người trồng tẩm thuốc vào vật liệu trong bẫy, phân bố bẫy trong vườn rồi kiểm tra định kỳ, thay vì phun thuốc lên tán hoặc quả.\u003c\/p\u003e\n\u003ch2\u003eVì sao cách dùng bẫy có ích trong vườn bưởi?\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eMethyl eugenol hấp dẫn mạnh ruồi đực \u003cem\u003eB. dorsalis\u003c\/em\u003e; khi vào bẫy, chúng tiếp xúc với thành phần diệt đi kèm. Đây là nguyên lý dẫn dụ – diệt ruồi đực đã được nghiên cứu trong quản lý ruồi đục quả, không chỉ là mùi để báo có ruồi. \u003ca href=\"https:\/\/www.ars.usda.gov\/research\/publications\/publication\/?seqNo115=324815\"\u003eNghiên cứu do USDA ARS công bố\u003c\/a\u003e giải thích vai trò của methyl eugenol; \u003ca href=\"https:\/\/www.aphis.usda.gov\/sites\/default\/files\/fruitfly-trapping-guidelines.pdf\"\u003ehướng dẫn của USDA APHIS\u003c\/a\u003e trình bày việc dùng chất dẫn dụ trong bẫy. Mật độ bẫy và liều bên dưới lấy từ hộp VIZUBON, không suy từ các nghiên cứu khác.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eVới vườn đã có quả bị chích, số ruồi trong bẫy là tín hiệu để theo dõi và kiểm tra quả, không phải phép đếm toàn bộ ruồi cái hoặc lời bảo đảm mọi quả đã được bảo vệ. Điểm mạnh của cách dùng này là \u003cstrong\u003ecó vị trí, có lịch kiểm tra và có số ruồi bắt được\u003c\/strong\u003e để người trồng quan sát diễn biến theo thời gian.\u003c\/p\u003e\n\u003ch2\u003eChuẩn bị và treo bẫy theo hộp\u003c\/h2\u003e\n\u003col\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrộn và tẩm:\u003c\/strong\u003e trộn thuốc từ hai lọ và lắc đều theo hướng dẫn. Nếu bẫy chưa có khay tẩm, dùng tấm vải, bông gòn hoặc mút cắt mỏng; tẩm \u003cstrong\u003e1–2 ml hỗn hợp cho một bẫy\u003c\/strong\u003e rồi đặt vật liệu bên trong.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhân bố:\u003c\/strong\u003e treo \u003cstrong\u003e3–4 bẫy\/1.000 m²\u003c\/strong\u003e cho đều trong vườn, ở độ cao \u003cstrong\u003e1–1,5 m\u003c\/strong\u003e so với mặt đất. Chọn nơi râm mát, tránh nắng trực tiếp vào bẫy.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChăm bẫy:\u003c\/strong\u003e sau \u003cstrong\u003e5–7 ngày\u003c\/strong\u003e, đổ xác ruồi chết và bổ sung thuốc. Nếu ruồi vào nhiều, kiểm tra sớm hơn. Ghi số ruồi ở từng bẫy giúp so sánh giữa các khu vườn và các lần kiểm tra.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ol\u003e\n\u003cp\u003eHộp 10 ml tương ứng khoảng \u003cstrong\u003e5–10 bẫy ở lượt tẩm đầu\u003c\/strong\u003e khi dùng 1–2 ml\/bẫy; đây là phép tính lượng thuốc, chưa tính phần cần bổ sung về sau. Chuẩn bị đủ số bẫy theo diện tích vườn trước khi trộn hai lọ để không phải để hỗn hợp đã pha quá lâu.\u003c\/p\u003e\n\u003ch2\u003eDùng số ruồi bắt được để chăm vườn\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eCó thể đánh số và giữ nguyên vị trí từng bẫy, ghi số ruồi khi vệ sinh theo lịch 5–7 ngày. So sánh các lần kiểm tra của cùng một bẫy sẽ dễ thấy chỗ nào ruồi vào tăng, để ưu tiên kiểm tra quả tại khu vực đó và chăm lại bẫy. Quan sát quả cùng với bẫy giúp người trồng phản ứng theo tình hình vườn thay vì chỉ dựa vào ngày trên lịch.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eHộp ghi phần thuốc đã trộn mà chưa dùng hết có thể đậy kín, cất nơi thoáng mát, tránh nắng trực tiếp và sử dụng trong \u003cstrong\u003e3 tháng\u003c\/strong\u003e. Giữ trong bao bì có nhãn, xa trẻ em, vật nuôi và thực phẩm.\u003c\/p\u003e\n\u003ch2\u003eThông tin nhận diện và an toàn\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThể tích thực:\u003c\/strong\u003e 10 ml. \u003cstrong\u003eSố đăng ký in trên hộp:\u003c\/strong\u003e 3685\/CNĐKT-BVTV. \u003cstrong\u003eĐơn vị sản xuất và phân phối ghi trên hộp:\u003c\/strong\u003e Công ty Cổ phần Thuốc Sát Trùng Việt Nam (VIPESCO); nơi sản xuất là Nhà máy Nông dược Bình Dương. \u003cstrong\u003eHạn sử dụng:\u003c\/strong\u003e 2 năm; xem ngày sản xuất và số lô trên hộp thực nhận.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThời gian cách ly ghi trên hộp: 0 ngày\u003c\/strong\u003e đối với cách dùng trong bẫy nêu ở đây; không dùng thông tin này để pha phun lên quả. Sản phẩm có hại nếu nuốt, hít phải hoặc tiếp xúc với da. Mang bảo hộ khi mở, trộn và tẩm thuốc; đọc đầy đủ chỉ dẫn an toàn và sơ cấp cứu trên hộp trước khi dùng.\u003c\/p\u003e","brand":"Vipesco","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":52158284792103,"sku":"SP5637217","price":35000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0875\/2041\/1943\/files\/VIZUBON.jpg?v=1790569808","url":"https:\/\/quocvietagri.com\/products\/thuoc-dan-du-ruoi-duc-qua-vizubon-d-al-10ml-vipesco","provider":"Quoc Viet Agri","version":"1.0","type":"link"}