{"product_id":"thuoc-tru-benh-alpine-80wg-400g-fosetyl-aluminium-80","title":"Thuốc trừ bệnh Alpine 80WG 400g – Fosetyl-Aluminium 80%","description":"\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThông tin đặt hàng:\u003c\/strong\u003e Sản phẩm được lấy từ nhà cung cấp theo đơn đặt hàng. Thời gian chuẩn bị hàng dự kiến 1–2 ngày, chưa bao gồm thời gian vận chuyển đến khách.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eAlpine 80WG 400g giúp nhà vườn xử lý những bệnh được ghi cụ thể trên nhãn, từ thối rễ, xì mủ đến mốc sương và thối đen.\u003c\/strong\u003e Fosetyl-Aluminium 80% là hoạt chất có tính lưu dẫn: sau khi cây hấp thu, hoạt chất và các dạng chuyển hóa có thể di chuyển trong cây. Bởi vậy, mục dưa hấu\/thối rễ trên nhãn hướng dẫn phun lá và thân, còn mục xì mủ trên cam và cao su lại hướng dẫn quét trực tiếp lên vết bệnh. Hiểu sự khác nhau này giúp chọn đúng cách làm, không chỉ đúng tên thuốc.\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDạng thuốc:\u003c\/strong\u003e hạt cốm phân tán trong nước (WG); hũ 400g.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHoạt chất:\u003c\/strong\u003e Fosetyl-Aluminium 80% w\/w; chất mang và phụ gia 20% w\/w.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003ePhạm vi trên nhãn:\u003c\/strong\u003e dưa hấu, cây có múi, tiêu, lúa, nho, cao su và phong lan, với bệnh và liều riêng cho từng cây.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eCách dùng:\u003c\/strong\u003e phun hoặc quét vết bệnh theo đúng hàng hướng dẫn bên dưới.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eThời gian cách ly trên nhãn:\u003c\/strong\u003e 7 ngày; riêng nho 1 ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003ch2\u003eFosetyl-Aluminium giúp gì khi xử lý bệnh?\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eTrong cây, Fosetyl-Aluminium liên quan đến các dạng phosphonate. Nghiên cứu về nhóm này ghi nhận khả năng di chuyển từ phần trên cây xuống vùng rễ và tác động lên các tác nhân bệnh thuộc nhóm oomycete, trong đó có \u003cem\u003ePhytophthora\u003c\/em\u003e. Đó là lý do một thuốc phun lên lá và thân có thể được chỉ định cho một số bệnh liên quan đến rễ. Về thực hành, nên xử lý khi bệnh mới xuất hiện để bảo vệ phần mô còn khỏe, đồng thời duy trì thoát nước và chăm sóc rễ.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eVới bệnh trên thân, lá, nhãn lại chọn phương pháp theo vị trí cần xử lý. \u003cstrong\u003eCam và cao su bị xì mủ:\u003c\/strong\u003e làm sạch vết bệnh rồi quét thuốc. \u003cstrong\u003eDưa hấu, tiêu, nho và phong lan ở mục bệnh tương ứng:\u003c\/strong\u003e phun theo liều pha riêng trên nhãn. Đây là điểm đáng xem trước khi mua: cùng một hũ nhưng không phải mọi cây đều dùng một cách.\u003c\/p\u003e\n\u003ch2\u003eChọn đúng trường hợp trước khi pha\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eĐối chiếu ba điều: cây nào, bệnh xuất hiện ở đâu và nhãn chỉ định phun hay quét. Vàng lá hoặc héo đơn lẻ chưa đủ để kết luận thối rễ do \u003cem\u003ePhytophthora\u003c\/em\u003e; nếu đất úng hoặc rễ thiếu oxy, cần xử lý nước và đất song song. Phần rễ đã chết không thể phục hồi chỉ bằng thuốc, nhưng nhận diện bệnh sớm giúp nhà vườn bảo vệ phần cây còn khỏe và theo dõi diễn biến sau xử lý.\u003c\/p\u003e\n\u003ch2\u003eLiều dùng và cách xử lý theo cây, bệnh trên nhãn\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eChọn đúng cây và bệnh trước khi pha. Bảng giữ nguyên liều, lượng nước và phương pháp được ghi cho từng mục trên hũ Alpine 80WG 400g.\u003c\/p\u003e\n\u003ctable style=\"width:100%;max-width:828px;table-layout:fixed\"\u003e\n\u003cthead\u003e\u003ctr\u003e\n\u003cth style=\"width:30%\"\u003eCây và bệnh\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLiều và cách xử lý trên nhãn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\u003c\/thead\u003e\n\u003ctbody\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\n\u003cstrong\u003eDưa hấu\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eThối rễ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e40–60g\/bình 16–25 lít nước; phun ướt đẫm lá và thân cây.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\n\u003cstrong\u003eCam, cây có múi\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eXì mủ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e25g\/10 lít nước; gọt sạch vết bệnh rồi quét thuốc lên.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\n\u003cstrong\u003eTiêu\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eChết nhanh\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e200–250g\/100 lít nước; phun ướt đều lá khi bệnh vừa xuất hiện.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\n\u003cstrong\u003eLúa\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eBạc lá (cháy bìa lá)\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1,0kg\/ha; pha 40–60g\/bình 16–25 lít nước.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\n\u003cstrong\u003eNho\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eMốc sương\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNồng độ 0,2–0,25%: 200–250g\/100 lít nước; lượng nước phun 400 lít\/ha.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\n\u003cstrong\u003eCao su\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eThối thân, xì mủ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNồng độ 0,2%: 20g\/10 lít nước; gọt sạch vết bệnh rồi quét thuốc lên.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\n\u003cstrong\u003ePhong lan\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003eThối đen\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e40g\/bình 16 lít nước; phun ướt đều cây khi bệnh mới xuất hiện.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n\u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eThời gian cách ly:\u003c\/strong\u003e 7 ngày, riêng nho 1 ngày theo nhãn. Tính thời điểm thu hoạch theo lần xử lý cuối và đọc nhãn trên hũ đang sử dụng trước khi phun.\u003c\/p\u003e\n\u003ch2\u003ePhun và quét vết bệnh khác nhau ở đâu?\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eVới mục ghi \u003cstrong\u003ephun\u003c\/strong\u003e, cân đúng lượng thuốc theo dung tích nước hoặc diện tích nêu trên nhãn, khuấy đều và phun phủ bề mặt cây theo hướng dẫn của chính mục đó. Với mục ghi \u003cstrong\u003equét\u003c\/strong\u003e, trước tiên gọt sạch phần vết bệnh như nhãn chỉ dẫn rồi pha đúng nồng độ để quét lên vị trí cần xử lý. Không lấy liều quét đậm đặc để phun toàn cây, cũng không dùng liều phun để thay công thức quét.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eNhãn hướng dẫn xử lý khi vết bệnh mới xuất hiện; khi thời tiết thuận lợi cho bệnh phát triển, khoảng cách giữa hai lần xử lý được ghi là 5–7 ngày. Quyết định xử lý tiếp cần dựa trên tình trạng vườn, đúng mục bệnh trên nhãn và thời gian cách ly trước thu hoạch.\u003c\/p\u003e\n\u003ch2\u003eTheo dõi vườn sau xử lý\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eGhi ngày xử lý và đánh dấu vài cây hoặc vị trí vết bệnh để kiểm tra lại theo cùng một cách. Ở cây bị xì mủ, quan sát mép vết bệnh và phần mô mới; ở cây có biểu hiện héo, kiểm tra cả độ ẩm đất và rễ, không chỉ nhìn lá. Việc theo dõi giúp nhận ra bệnh còn lan hay điều kiện úng nước vẫn chưa được giải quyết trước khi cân nhắc lần xử lý tiếp theo.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003eFosetyl-Aluminium là hoạt chất bảo vệ thực vật thuộc nhóm phosphonate, không thay phần lân trong chương trình bón phân. Kết hợp thuốc đúng nhãn với chăm sóc nước và rễ vẫn là cách nhìn thực tế hơn một lần phun đơn lẻ.\u003c\/p\u003e\n\u003ch2\u003eAn toàn, bảo quản và thông tin đăng ký\u003c\/h2\u003e\n\u003cp\u003eNhãn cảnh báo sản phẩm có thể có hại nếu nuốt, hít hoặc tiếp xúc với da và có hại với sinh vật thủy sinh. Mang bảo hộ phù hợp, tránh làm thuốc vào nguồn nước, không ăn uống khi thao tác, và để xa trẻ em, thực phẩm. Giữ thuốc trong bao bì gốc có nhãn, nơi khô thoáng; đọc đầy đủ hướng dẫn và cảnh báo trên hũ trước khi dùng.\u003c\/p\u003e\n\u003cul\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSố đăng ký in trên nhãn:\u003c\/strong\u003e 1725\/CNĐKT-BVTV.\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐơn vị đăng ký, phân phối:\u003c\/strong\u003e Công ty Cổ phần Bảo vệ Thực vật Sài Gòn (SPC).\u003c\/li\u003e\n\u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạn sử dụng:\u003c\/strong\u003e 2 năm kể từ ngày sản xuất; kiểm tra ngày in trên hũ thực tế.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\u003cp\u003eNếu chưa chắc bệnh và cách xử lý nào khớp với vườn, anh\/chị có thể \u003ca href=\"https:\/\/vuon.quocvietagri.com\/?chia-se=hoi\"\u003eHỏi QVA\u003c\/a\u003e với ảnh rõ triệu chứng trên cây, vùng rễ hoặc vết bệnh, kèm tên cây và ngày thu hoạch dự kiến để cùng đối chiếu nhãn trước khi pha thuốc.\u003c\/p\u003e\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eĐọc thêm về hoạt chất và chẩn đoán:\u003c\/strong\u003e \u003ca href=\"https:\/\/pnwhandbooks.org\/plantdisease\/pathogen-articles\/common\/oomycetes\/diagnosis-management-phytophthora-diseases\"\u003ePacific Northwest Extension – bệnh Phytophthora\u003c\/a\u003e; \u003ca href=\"https:\/\/ask.ifas.ufl.edu\/publication\/HS254\"\u003eUF\/IFAS – phosphonate\u003c\/a\u003e. Các tài liệu này giải thích cơ chế và nguyên tắc nhận diện; cây, bệnh, liều lượng và thời gian cách ly của Alpine vẫn theo nhãn sản phẩm.\u003c\/p\u003e","brand":"Bảo Vệ Thực Vật Sài Gòn","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":52164594663719,"sku":"SP5637215","price":169000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/0875\/2041\/1943\/files\/thuoc-tru-benh-alpine-80wg-400g-1-hero.jpg?v=1790222715","url":"https:\/\/quocvietagri.com\/products\/thuoc-tru-benh-alpine-80wg-400g-fosetyl-aluminium-80","provider":"Quoc Viet Agri","version":"1.0","type":"link"}