Profenofos Là Gì? Trị Sâu Gì & Cách Dùng An Toàn
Bởi Đội kỹ thuật Quốc Việt Agri · Cập nhật 06/2026 · ~12 phút đọc
⚡ Tóm tắt nhanh
Profenofos là hoạt chất trừ sâu nhóm lân hữu cơ (organophosphate), cơ chế ức chế men thần kinh acetylcholinesterase — IRAC 1B. Ưu điểm: phổ rộng, diệt nhanh nhiều sâu, rệp, bọ trĩ và cả nhện; tiếp xúc + thấm sâu. Nhưng đây là hoạt chất độc, cần dùng thận trọng: đúng liều, đủ bảo hộ, tuân thủ thời gian cách ly, luân phiên nhóm IRAC và không lạm dụng.
Profenofos là gì?
Profenofos là hoạt chất trừ sâu thuộc nhóm lân hữu cơ (organophosphate), được hãng Ciba-Geigy (nay là Syngenta) phát triển từ cuối thập niên 1970. Tại Việt Nam, Profenofos được bán dưới nhiều tên thương mại (đơn chất hoặc phối sẵn) như Selecron, BINHFOS, THIPRO… Đây là thuốc tiếp xúc + vị độc + thấm sâu (translaminar), diệt sâu nhanh, phổ rộng và có cả tác dụng trừ nhện.
Cơ chế tác động (IRAC 1B)
Profenofos ức chế men acetylcholinesterase (AChE) — men có nhiệm vụ “tắt” tín hiệu thần kinh ở côn trùng. Khi men này bị khóa, chất dẫn truyền thần kinh acetylcholine tích tụ liên tục, khiến sâu kích thích quá mức, co giật, tê liệt rồi chết. Ủy ban IRAC xếp nhóm cơ chế này là nhóm 1B (chất ức chế AChE – lân hữu cơ).1
Vì tác động lên hệ thần kinh theo kiểu chung này, Profenofos diệt sâu nhanh, mạnh — nhưng cũng độc với nhiều sinh vật khác (người, ong, cá, thiên địch) vì chúng cũng có men AChE. Đó là lý do phải dùng đúng kỹ thuật và an toàn.
Profenofos trị sâu gì?
Nhóm đối tượng |
Ví dụ |
| Sâu ăn lá, sâu đục | Sâu khoang, sâu xanh, sâu cuốn lá, sâu đục trái |
| Côn trùng chích hút | Rệp, rầy xanh, bọ trĩ, rệp sáp |
| Nhện hại | Nhện đỏ, nhện lông nhung (tác dụng acaricide) |
Profenofos hợp khi cần “hạ gục nhanh” mật độ sâu cao. Cây trồng và đối tượng được phép dùng cụ thể luôn theo đăng ký trên nhãn.
🧪 Dạng phối sẵn: tăng phổ & lưu dẫn
Profenofos còn được phối với hoạt chất khác để vừa hạ gục nhanh vừa lưu dẫn lâu. Ví dụ THIPRO 550EC (Super Nova) chứa Profenofos 450 g/l + Thiamethoxam 100 g/l — kết hợp lân hữu cơ (nhóm 1B, tiếp xúc hạ gục nhanh) với neonicotinoid lưu dẫn (Thiamethoxam, nhóm 4A), mạnh trên rệp sáp, rầy nâu và côn trùng chích hút kháng thuốc.
Dùng an toàn — phần quan trọng nhất
Lân hữu cơ là nhóm thuốc độc hơn nhiều nhóm khác — cần tuân thủ nghiêm ngặt để bảo vệ người phun, nông sản và môi trường:
📊 Mức độ thận trọng theo tình huống (minh họa)
Màu càng đỏ = càng phải tránh / nguy cơ cao.
1. Đủ bảo hộ lao động: quần áo dài, găng tay, khẩu trang, kính; không ăn uống hút thuốc khi phun; tắm rửa và thay đồ sau phun.
2. Tuân thủ thời gian cách ly (PHI) trước thu hoạch ghi trên nhãn — tuyệt đối không phun sát ngày hái để tránh dư lượng.
3. Bảo vệ ong, cá, thiên địch: không phun lúc cây đang nở hoa rộ/ong đang hoạt động; không phun gần ao cá, nguồn nước; không đổ thuốc thừa/rửa bình xuống kênh mương.
4. Đúng liều, không pha đậm hơn nhãn; bảo quản xa tầm tay trẻ em và thực phẩm. Nếu nghi ngộ độc (chóng mặt, buồn nôn, tiết nước bọt) — ngừng ngay và đến cơ sở y tế, mang theo nhãn thuốc.
Chống kháng & IPM
Dùng mãi lân hữu cơ (1B) khiến sâu nhanh kháng và diệt luôn thiên địch. Nguyên tắc:
Nhóm IRAC |
Hoạt chất |
Sản phẩm tại QVA |
| 1B (Lân hữu cơ) | Profenofos | BINHFOS 50EC / Selecron 500EC |
| 4A (Neonicotinoid) | Imidacloprid | Confidor 200SL |
| 6 (Avermectin) | Emamectin / Abamectin | EMA Sinh Học QVA |
Ưu tiên IPM: thăm đồng, bảo vệ thiên địch, dùng thuốc sinh học (Emamectin, Bt) khi mật độ thấp; chỉ dùng lân hữu cơ khi thực sự cần hạ gục nhanh, và luân phiên nhóm khác cơ chế giữa các lứa.
⚠️ Sai lầm thường gặp
- Phun lân hữu cơ định kỳ “cho chắc” — diệt luôn thiên địch, sâu bùng lại mạnh hơn.
- Pha đậm hơn nhãn “cho mạnh” — tăng độc, tăng dư lượng, không tăng hiệu quả.
- Phun sát ngày thu hoạch — vi phạm cách ly, tồn dư lượng trên nông sản.
- Không đồ bảo hộ — nguy cơ ngộ độc qua da và hô hấp.
Cần tư vấn chọn thuốc & luân phiên chống kháng?
Liên hệ Zalo OA Quốc Việt Agri hoặc Zalo 096 994 2349 để được hỗ trợ.
💬 Zalo 096 994 2349🛒 Xem THIPRO 550ECCâu hỏi thường gặp
🌿 Sản phẩm liên quan
- THIPRO 550EC Super Nova (Profenofos + Thiamethoxam) — phối 1B + 4A, trị rệp sáp, rầy nâu
- BINHFOS 50EC (Profenofos 500g/l) — diệt sâu rầy cực mạnh
- Selecron 500EC (Profenofos) — Syngenta, trị sâu đục trái, nhện, bọ trĩ
- Confidor 200SL (Imidacloprid) — nhóm khác cơ chế để luân phiên
📖 Bài viết liên quan
- Bọ trĩ là gì? Nhận biết & trị chống kháng (IRAC)
- Emamectin Benzoate là gì? (sinh học, an toàn)
- Cách pha thuốc BVTV đúng cách
Nguồn tham khảo
- Insecticide Resistance Action Committee (IRAC) — Mode of Action Classification (nhóm 1B – chất ức chế acetylcholinesterase, lân hữu cơ).
- University of Florida IFAS / EDIS — IRAC Insecticide Mode of Action Classification (cơ chế ức chế AChE gây hưng phấn thần kinh).
- AERU – University of Hertfordshire PPDB — Profenofos profile (đặc tính, độc tính, lưu ý an toàn).
Thông tin trong bài chỉ mang tính tham khảo kỹ thuật, tổng hợp từ tài liệu khoa học. Lân hữu cơ là thuốc độc — luôn đọc kỹ nhãn, dùng đúng liều, đủ bảo hộ, tuân thủ thời gian cách ly và bảo vệ ong – cá – thiên địch. Liên hệ Quốc Việt Agri để được tư vấn.