Sầu Riêng – Kỹ Thuật Trồng, Bón Phân & Phòng Bệnh Tuyến Trùng

 

Mục tiêu: Trang trụ cột tổng hợp kiến thức chuyên sâu – an toàn – hữu ích cho người trồng sầu riêng Việt Nam. Tất cả khuyến nghị dựa trên kinh nghiệm thực địa, có dẫn hoạt chất/FRAC, nhắc PPE, REI, PHI, và dùng ngôn ngữ thân thiện, thực tế.


1. Sinh lý và dinh dưỡng

Cây sầu riêng có bộ rễ nông, nhạy cảm với úng và pH thấp. Đất lý tưởng cần tơi xốp, giàu hữu cơ, pH 5,5 – 6,5, thoát nước tốt.
Giống Ri6 cho cơm vàng đậm, thu hoạch sớm; Monthong có trái to, cơm dày, phù hợp vùng Tây Nguyên – Đông Nam Bộ.

Biểu đồ 1 – Ảnh hưởng pH đến hấp thu dinh dưỡng

Biểu đồ thể hiện mối quan hệ giữa pH đất và khả năng hấp thu dinh dưỡng của cây sầu riêng.

Khi pH nằm trong khoảng 5,5 – 6,5, cây hấp thu N-P-K-Ca-Mg hiệu quả nhất.

Cân đối dinh dưỡng theo giai đoạn

  • Kiến thiết (Năm 1 – 3): Nhiều N để phát triển tán, bổ sung Ca-Bo giúp lá dày, đọt khỏe.

  • Ra hoa – đậu trái: Giảm N, tăng P – K, bổ sung vi lượng.

  • Nuôi trái: Ưu tiên Kali, Magie, Canxi – Boron giúp dày cơm, tăng độ ngọt, giảm nứt trái.

  • Trước thu hoạch: Giữ ẩm ổn định, dừng phun theo PHI ghi trên nhãn.

Biểu đồ 2 – Nhu cầu N-P-K-Ca-Mg theo giai đoạn

Biểu đồ minh họa nhu cầu dinh dưỡng N, P, K, Ca, Mg thay đổi theo từng giai đoạn phát triển của cây sầu riêng.

2. Quy trình chuẩn theo giai đoạn

Giai đoạn Mục tiêu Dinh dưỡng – Kỹ thuật IPM trọng điểm
Kiến thiết (Năm 1-3) Tạo rễ và tán vững chắc Hữu cơ hoai, NPK cân đối, Ca-Bo định kỳ Bón Trichoderma, vệ sinh vườn
Ra hoa Ổn định đọt – phân hóa mầm Hạn tưới có kiểm soát, tăng P-K Giảm áp lực Phytophthora
Sau đậu trái 0-30 ngày Giữ trái – hạn rụng Ca-Bo + K nhẹ Quản rầy xanh, nhện đỏ
30-60 ngày Dày cơm – vỏ đẹp Tăng Kali + vi lượng Luân phiên FRAC 3 ↔ 11 ↔ M1/P07
60-90 ngày Hoàn thiện chất lượng cơm Dinh dưỡng ổn định Giám sát tuyến trùng
Trước thu hoạch Đảm bảo độ ngọt – an toàn Dừng phun đúng PHI – điều chỉnh nước Kiểm tra độ chín đồng đều

Biểu đồ 3 – Ảnh hưởng tưới và Ca-Bo đến rụng trái

Biểu đồ mô tả ảnh hưởng của lượng nước tưới và bổ sung Ca-Bo đến tỷ lệ rụng trái sầu riêng.

3. Quản lý bệnh hại chủ lực

  • Phytophthora (xì mủ, thối rễ, thối trái): Phòng định kỳ mùa mưa, thoát nước tốt.

  • Tuyến trùng: Dùng MAP LOGIC, PN-LINHCIDE, SCT 07 luân phiên; bổ sung vi sinh đất.

  • Nhện đỏ – rầy xanh: Tỉa tán thoáng, tránh phun lặp cùng hoạt chất.

Biểu đồ 4 – Áp lực bệnh Phytophthora theo mùa

Biểu đồ biểu diễn sự biến động áp lực bệnh Phytophthora theo mùa mưa và mùa khô.

4. Luân phiên FRAC và an toàn phun/bón

Tuân thủ luân phiên FRAC 3 ↔ 11 ↔ M1/P07, không lặp liên tiếp 2 lần.
Pha bồn: Nước → đệm pH → SP tan → EC/SL → SC/WG → chất bám dính.
Không phối Đồng (Cu) với Bo/Canxi.
Mang PPE đầy đủ, tuân thủ REI/PHI theo nhãn.

Biểu đồ 5 – Lộ trình luân phiên FRAC 3 ↔ 11 ↔ M1/P07

Biểu đồ timeline thể hiện quy trình luân phiên các nhóm hoạt chất FRAC 3, 11, M1/P07 trong phòng trị bệnh xì mủ sầu riêng.

5. FAQ – Câu hỏi thường gặp

1️⃣ Vì sao trái non dễ rụng sau mưa?
Thiếu Ca-Bo và thay đổi ẩm đột ngột; ổn định tưới và bổ sung Ca-Bo giúp giảm rụng trái.

2️⃣ Có nên phối Bo/Canxi với thuốc Đồng?
Không nên – dễ kết tủa, giảm hiệu lực hoạt chất.

3️⃣ Đất bị tuyến trùng nhiều làm sao phục hồi?
Dùng Trichoderma và thuốc sinh học SCT 07, PN-LINHCIDE, MAP LOGIC luân phiên, kết hợp hữu cơ hoai.

4️⃣ Phòng xì mủ hiệu quả mùa mưa như thế nào?
Thoát nước, bón hữu cơ, phun phosphonate (Agrifos 400) luân phiên với FRAC 3 và 11.

5️⃣ Khi nào nên ngưng phun trước thu hoạch?
Theo PHI ghi trên nhãn, thường 7 – 14 ngày tùy loại thuốc.

6️⃣ Cách hiệu chuẩn bình phun đúng chuẩn 1/100 ha?
Đo thể tích nước phun đều trên diện tích 1 sào, chỉnh áp lực và béc để đạt độ phủ đều không chảy rệng.


6. Tóm tắt 

Cẩm nang này giúp người trồng hiểu rõ sinh lý và nhu cầu dinh dưỡng của sầu riêng, nắm vững quy trình chăm sóc theo giai đoạn, phòng bệnh chủ động bằng FRAC luân phiên, và áp dụng phun/bón an toàn.
Giữ vững pH 5,5 – 6,5, đất thoát nước tốt, dinh dưỡng cân đối giúp vườn khỏe rễ, trái đầy cơm – ngọt đậm, hiệu quả bền vững cho vụ sau.

7. Các bài viết liên quan

Đọc sâu theo chủ đề (tăng Expertise & Internal Link của hệ thống Quốc Việt Agri)

Cẩm nang tổng quan

  • Cẩm Nang Toàn Diện Về Kỹ Thuật Canh Tác Cây Sầu Riêng (Từ A-Z)
    👉 Xem bài viết

  • Cẩm Nang Khoa Học Về Quy Trình Kỹ Thuật Canh Tác Cây Sầu Riêng
    👉 Xem bài viết


Giống & Điều kiện

  • So Sánh Chi Tiết Giống Ri6 & Monthong
    👉 Xem bài viết

  • Điều Kiện Đất & Khí Hậu Lý Tưởng Cho Sầu Riêng Năng Suất Cao
    👉 Xem bài viết


Trồng & Kiến Thiết


Ra hoa – Nuôi trái – Chất lượng


Bệnh & Côn trùng trọng điểm


8. Các sản phẩm liên quan

Cải tạo đất – Phục hồi rễ


Tuyến trùng


Bệnh xì mủ / Phytophthora – Luân phiên FRAC


Dinh dưỡng hoa – Nuôi trái – Chất lượng


Lưu ý: Luôn đọc kỹ nhãn, tuân thủ PPE – REI – PHI, và luân phiên đúng FRAC 3 – 11 – M1/P07 để đạt hiệu quả bền vững và an toàn.