DONA
Thuốc Trừ Bệnh AGRIFOS 400SL (1L) – Phosphorous Acid 400g/L – Sầu Riêng
- Phosphorous Acid 400g/L dạng SL có tính lưu dẫn trong cây
- Phạm vi đăng ký rõ theo từng cặp cây trồng – bệnh hại
- Có hướng dẫn nhận diện Phytophthora và quy đổi liều tham khảo
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.
Xem hình ảnh sản phẩm và nhãnThông Tin Chi Tiết
- Sầu riêng
- Hồ tiêu
- Cao su
- Lúa
- Thanh long
- Thuốc trừ bệnh lưu dẫn
- Quản lý bệnh do Phytophthora
- Xử lý hạt giống lúa theo đăng ký
- Bệnh do Phytophthora
- Chết nhanh hồ tiêu
- Vàng lá, thối rễ hồ tiêu
- Vàng rụng lá cao su
- Đạo ôn lúa
- Lem lép hạt lúa
- Bạc lá lúa
- Khô vằn lúa
- Đốm nâu thanh long
- 400SL – dung dịch hòa tan
- Phosphorous Acid 400g/L
- Phòng bệnh theo hướng dẫn trên nhãn
- Khi bệnh mới xuất hiện
- Úc
Thông tin đăng ký thuốc BVTV
- Tên đăng ký
- Agri-Fos 400SL
- Số đăng ký
- 2300/CNĐKT-BVTV
- Hoạt chất (theo Danh mục)
- Phosphorous acid
- Tổ chức đăng ký
- Công ty CP Phát triển CN sinh học (DONA- Techno)
- Đối tượng phòng trừ đã đăng ký
- bệnh do nấm phythophthora/ sầu riêng; chết nhanh, vàng lá thối rễ/ hồ tiêu, vàng rụng lá/cao su; đạo ôn, lem lép hạt, bạc lá, khô vằn/ lúa; đốm nâu/ thanh long; xử lý hạt giống trừ bệnh đạo ôn/ lúa
- Văn bản
- TT 75/2025/TT-BNNMT (PL I) — đối chiếu 02/09/2026
Thương hiệu trên bao bì có thể khác tổ chức đăng ký (sản xuất theo hợp đồng gia công). Luôn dùng theo nhãn.
Mô Tả Sản Phẩm
AGRIFOS 400SL 1L – phosphite lưu dẫn cho chương trình quản lý Phytophthora
AGRIFOS 400SL là thuốc trừ bệnh lưu dẫn chứa Phosphorous Acid 400g/L, tồn tại dưới dạng muối mono- và di-potassium phosphonate. Sản phẩm được sản xuất tại Úc bởi Agrichem và được DONA đăng ký, nhập khẩu tại Việt Nam.
Điểm đáng chú ý của phosphite không nằm ở một lời hứa “trị mọi bệnh”, mà ở cơ chế kép đã được nghiên cứu: hoạt chất vừa có thể tác động trực tiếp lên nhóm nấm giả Oomycetes như Phytophthora, vừa kích hoạt một số phản ứng phòng vệ của cây. Mức đóng góp của mỗi cơ chế thay đổi theo nồng độ, mô cây và áp lực bệnh.
Thông tin kỹ thuật nhanh
| Hoạt chất | Phosphorous Acid 400g/L, dạng mono- và di-potassium phosphonate |
|---|---|
| Dạng thuốc | 400SL – dung dịch hòa tan |
| Quy cách | Chai 1 lít |
| Nhóm tác động | Thuốc trừ bệnh phosphonate có tính lưu dẫn |
| Xuất xứ sản xuất | Úc |
Phạm vi đăng ký tại Việt Nam
Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam hiện hành ghi nhận Agri-Fos 400SL cho các cặp cây trồng – bệnh hại sau:
| Cây trồng | Bệnh hại trong đăng ký |
|---|---|
| Sầu riêng | Bệnh do nấm Phytophthora |
| Hồ tiêu | Chết nhanh; vàng lá, thối rễ |
| Cao su | Vàng rụng lá |
| Lúa | Đạo ôn, lem lép hạt, bạc lá, khô vằn; xử lý hạt giống trừ bệnh đạo ôn |
| Thanh long | Đốm nâu |
Không nên suy rộng sang mọi cây trồng hoặc mọi nguyên nhân gây vàng lá, thối rễ.
Phosphite hoạt động như thế nào?
Trong cây, phosphite có khả năng lưu dẫn qua mô mạch. Nghiên cứu cho thấy cơ chế của phosphite là kết hợp trực tiếp và gián tiếp: ở một số mức phơi nhiễm, hoạt chất ức chế sự phát triển của tác nhân gây bệnh; ở mức khác, nó làm tăng phản ứng phòng vệ của cây. Vì vậy, gọi AGRIFOS 400 là “vắc-xin cho cây” chỉ là một phép ví von và không mô tả đầy đủ cơ chế khoa học.
Phosphite không phải là phosphate. Cây không sử dụng phosphite như nguồn lân dinh dưỡng thay thế cho phân lân thông thường. AGRIFOS 400SL nên được xem là thuốc trừ bệnh trong một chương trình quản lý tổng hợp, không phải sản phẩm bù thiếu lân.
Nhận diện sớm Phytophthora trên sầu riêng
- Vùng cổ rễ hoặc thân: vết bệnh sẫm màu, ẩm, có thể nứt và chảy nhựa; lớp mô dưới vỏ chuyển nâu đỏ.
- Bộ rễ: rễ tơ suy giảm hoặc thối, cây hút nước kém dù đất vẫn ẩm.
- Tán cây: lá mất độ bóng, vàng hoặc rụng bất thường; cành suy yếu dần.
- Trái: vết nâu ướt lan nhanh trong điều kiện mưa ẩm.
Các dấu hiệu trên có thể trùng với úng rễ, tổn thương cơ học hoặc tác nhân khác. Kiểm tra vùng rễ, cổ rễ và điều kiện thoát nước trước khi chọn phương pháp xử lý.
Cách dùng có cơ sở để đối chiếu
Trong quy trình quản lý sâu bệnh sầu riêng của Cục Bảo vệ thực vật, Agri-Fos 400SL được dẫn ở mức 1 lít/200 lít nước cho biện pháp phun. Quy đổi cùng nồng độ là 80ml/16 lít nước. Đây là mốc tham khảo kỹ thuật cho sầu riêng; khi sử dụng, đối chiếu đúng cây trồng, bệnh hại, liều lượng và phương pháp trên nhãn chai 1 lít đang cầm.
Quy trình này cũng chỉ xem xét tiêm thân trong vườn bị bệnh nặng và cần xác định theo đường kính thân, tình trạng cây cùng dụng cụ chuyên dụng. Không nên tự áp dụng một lịch tiêm cố định cho mọi vườn vì khoan thân sai kỹ thuật có thể tạo thêm vết thương cho cây.
Để chương trình quản lý bệnh hiệu quả hơn
- Cải thiện thoát nước và hạn chế để cổ rễ ngập lâu sau mưa.
- Giữ vùng gốc thông thoáng; tránh làm tổn thương rễ và thân khi chăm sóc.
- Vệ sinh dụng cụ giữa các cây, thu gom mô bệnh và xử lý nguồn lây.
- Phun phủ đúng vị trí cần bảo vệ và xử lý sớm, trước khi mô bị phá hủy nặng.
- Luân phiên giải pháp theo khuyến cáo kỹ thuật; không tăng nồng độ hoặc rút ngắn khoảng cách xử lý tùy ý.
Câu hỏi thường gặp
AGRIFOS 400 có phải “vắc-xin cho cây” không?
Không theo nghĩa sinh học của vắc-xin. Đây là thuốc trừ bệnh phosphonate. Nghiên cứu ghi nhận phosphite vừa có tác động trực tiếp lên tác nhân thuộc nhóm Oomycetes, vừa có thể tăng một số phản ứng phòng vệ của cây.
AGRIFOS 400 dùng cho những cây nào?
Phạm vi đăng ký hiện hành gồm sầu riêng, hồ tiêu, cao su, lúa và thanh long, với từng bệnh hại cụ thể trong bảng phía trên. Không dùng tên hoạt chất để tự suy rộng sang cây trồng chưa có trên nhãn.
Pha AGRIFOS 400 bao nhiêu cho bình 16 lít?
Mốc 1 lít/200 lít nước trong quy trình kỹ thuật sầu riêng tương đương 80ml cho bình 16 lít. Hãy kiểm tra nhãn chai để xác nhận liều đúng với cây trồng, mục tiêu và phương pháp xử lý thực tế.
Nên phun, tưới gốc hay tiêm thân?
Chọn phương pháp theo vị trí bệnh và hướng dẫn trên nhãn. Phun là phương pháp được nêu trong quy trình kỹ thuật ở mức 1 lít/200 lít. Tưới hoặc tiêm thân không nên tự suy ra từ liều phun; riêng tiêm thân cần người có kỹ thuật và chỉ phù hợp trong những tình huống được đánh giá cụ thể.
Phosphite có thay thế phân lân được không?
Không. Phosphite và phosphate có cấu trúc, vai trò sinh học khác nhau. AGRIFOS 400SL không thay thế chương trình cung cấp lân dinh dưỡng cho cây.
Có thể pha chung AGRIFOS 400 với sản phẩm khác không?
Chỉ pha chung khi nhãn của cả hai sản phẩm cho phép. Nếu chưa có hướng dẫn tương thích, thử lượng nhỏ trước và tránh tự phối nhiều sản phẩm trong cùng bình. Nước pha, pH và thành phần khoáng có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của hỗn hợp.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
- Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam hiện hành – phạm vi đăng ký Agri-Fos 400SL.
- Cục Bảo vệ thực vật: Quy trình quản lý sâu bệnh trên sầu riêng.
- Nghiên cứu về cơ chế trực tiếp và gián tiếp của phosphite đối với Phytophthora.
- Tổng quan khoa học về phosphite trong quản lý bệnh cây.
Lưu ý tham khảo và trách nhiệm sử dụng: Nội dung trên giúp người đọc hiểu thành phần, phạm vi đăng ký và cơ sở khoa học của sản phẩm; không thay thế nhãn thuốc, hướng dẫn của cơ quan chuyên môn hoặc nguyên tắc “4 đúng”. Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, hãy kiểm tra cây trồng, đối tượng phòng trừ, liều lượng, thời gian cách ly và trang bị bảo hộ theo nhãn đang lưu hành.
AGRIFOS 400SL trị bệnh gì? Dùng cho cây gì?
AGRIFOS 400SL là thuốc trừ bệnh lưu dẫn gốc phosphonate (Phosphorous Acid 400g/L), sản xuất tại Úc, dùng quản lý nấm Phytophthora gây xì mủ, thối rễ trên sầu riêng; liều tham khảo 1 lít/200 lít nước (80ml/bình 16 lít).
Theo Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam, Agri-Fos 400SL (hoạt chất Phosphorous acid) được đăng ký phòng trừ bệnh do nấm Phytophthora/sầu riêng; chết nhanh, vàng lá thối rễ/hồ tiêu; vàng rụng lá/cao su; đạo ôn, lem lép hạt, bạc lá, khô vằn/lúa; đốm nâu/thanh long. Đối chiếu đúng cây trồng, bệnh hại, liều lượng và thời gian cách ly trên nhãn.
