Atonik Là Gì? Có Phải Thuốc Kích Rễ Và Khi Nào Mới Có Tác Dụng
Atonik 1.8SL là chất điều hòa sinh trưởng gồm ba hợp chất nitrophenolate: sodium 5-nitroguaiacolate, sodium o-nitrophenolate và sodium p-nitrophenolate, tổng cộng 18 g/lít. Nó không phải phân bón và không phải hoóc-môn ra rễ như NAA hay IBA.
Atonik tác động lên những quá trình cây đang tự vận hành: dòng tế bào chất, hoạt tính auxin sẵn có trong cây, quang hợp. Vì vậy tác dụng thấy rõ nhất khi cây đang chịu sốc (cấy, bứng, hạn, lạnh) và thường khó thấy khi cây đang khỏe, được chăm sóc đầy đủ.
Liều trên nhãn cho lúa: 10 ml cho bình 16 lít. Phun nhiều lần hơn nhãn không làm tăng hiệu quả; trong một thử nghiệm, phun hai lần còn cho năng suất thấp hơn phun một lần.
Năm 1953: Atonik Bước Từ Ngành Dược Sang Ruộng Vườn
Năm 1953, một nhóm nhà sinh lý thực vật Nhật Bản do Yamaki đứng tên đầu công bố một báo cáo ngắn trên tạp chí Nông nghiệp và Làm vườn, tựa đề: “Nghiên cứu sinh lý thực vật về Atonik”. Đây là một trong những công trình khoa học đầu tiên về hợp chất này trên cây trồng.
Theo nhà sản xuất Asahi Chemical, thành phần của Atonik ban đầu có mặt trong một loại thuốc tiêm dùng cho người bệnh lao ở Nhật Bản. Đầu thập niên 1950, người ta tình cờ nhận thấy nó làm cây sinh trưởng mạnh hơn, và từ đó hợp chất được đưa vào sản xuất nông nghiệp.
Quan sát được nhắc lại nhiều nhất từ những năm đầu ấy: trong tế bào lá được xử lý, dòng tế bào chất chuyển động nhanh hơn. Nhưng một chất không mang dinh dưỡng, không phải hoóc-môn, dùng ở nồng độ chỉ khoảng 11 phần triệu, thì làm cây lớn hơn bằng cách nào? Và vì sao có năm nó giúp tăng năng suất hơn một phần ba, có năm gần như không thấy gì?
Hơn 70 năm sau, Atonik 1.8SL là một trong những cái tên quen thuộc nhất trên kệ vật tư nông nghiệp Việt Nam và thường được gọi là “thuốc kích rễ”. Tên gọi này đúng một phần. Phần chưa đúng là lý do nhiều người phun Atonik mà không thấy khác biệt.
Thành Phần Atonik 1.8SL: Không Phải Phân, Không Phải Hoóc-Môn
Trên nhãn Atonik 1.8SL (Asahi Chemical Mfg. Co., Ltd., Nhật Bản) ghi ba hoạt chất:
- Sodium 5-nitroguaiacolate: 3 g/lít
- Sodium o-nitrophenolate: 6 g/lít
- Sodium p-nitrophenolate: 9 g/lít
- Tổng cộng: 18 g/lít, tức 1,8% — con số trong tên sản phẩm
Sản phẩm Atonik bán ở châu Âu và Mỹ có cùng tỉ lệ 1 : 2 : 3 giữa ba chất, nhưng loãng hơn ba lần (tổng 0,6%). Khi pha đúng nhãn ở Việt Nam, 10 ml trong bình 16 lít, nồng độ hoạt chất trong bình vào khoảng 11 mg/lít. Thí nghiệm cải dầu ở Ba Lan dùng nồng độ 12 mg/lít. Hai con số gần như bằng nhau, vì vậy các kết quả nghiên cứu nước ngoài dưới đây có thể đặt cạnh liều trên nhãn ở Việt Nam để so sánh.
Vì sao Atonik không phải phân bón? Trong phân tử nitrophenolate có một nguyên tử nitơ, nhưng ở nồng độ 11 mg/lít, lượng đạm đưa vào bình phun chỉ khoảng 1 mg/lít. Một bình phun lá urê 0,5% chứa khoảng 2.300 mg đạm/lít, tức gấp hơn hai nghìn lần. Cây thiếu đạm thì sau khi phun Atonik vẫn thiếu đạm.
Vì sao Atonik không phải hoóc-môn? Hoóc-môn thực vật là những chất cây tự tạo ra để điều khiển sinh trưởng: auxin, gibberellin, cytokinin, ethylene, axit abscisic. Nitrophenolate không thuộc nhóm nào trong số đó. EPA Hoa Kỳ ghi nhận rằng khi phun lên cây, ba chất này được chuyển hóa nhanh thành các hợp chất vốn có sẵn trong cây.
Cách Thức Hoạt Động Của Atonik
Không mang dinh dưỡng, không phải hoóc-môn, vậy Atonik làm gì trong cây? Theo Przybysz và cộng sự (2014), Atonik tác động lên cây qua ba cơ chế chính:
- Tăng dòng tế bào chất: bên trong mỗi tế bào, tế bào chất luôn chuyển động để đưa chất dinh dưỡng và sản phẩm quang hợp đi khắp tế bào. Nitrophenolate làm dòng chuyển động này nhanh hơn. Hình dung một ao nuôi được sục khí: nước lưu thông thì thức ăn và oxy đi khắp ao nhanh hơn, dù không thêm thức ăn.
- Giữ auxin của chính cây hoạt động lâu hơn: cây được xử lý có enzyme phân hủy auxin (IAA oxidase) bị ức chế mạnh hơn. Auxin là hoóc-môn điều khiển việc ra rễ, nên đây là lý do Atonik có tác dụng lên rễ, dù bản thân nó không phải auxin.
- Tăng trao đổi đạm và quang hợp: hoạt tính enzyme nitrate reductase (enzyme giúp cây sử dụng đạm nitrat) tăng, cường độ quang hợp tăng, cây hút dinh dưỡng từ môi trường nhiều hơn.
Tuy nhiên, các tác giả Ba Lan cũng viết rằng cơ chế của Atonik “chưa được mô tả đầy đủ và đôi khi còn gây tranh cãi”. Một phần bằng chứng về auxin đến từ báo cáo phòng thí nghiệm do công ty phân phối Atonik tài trợ, và nghiên cứu năm 2014 cũng nhận một phần kinh phí từ Asahi Chemical. Vì vậy, bài viết này đặt các kết quả đó cạnh những thử nghiệm độc lập, kể cả các thử nghiệm cho kết quả không có khác biệt.
Nếu Atonik chỉ tác động lên quá trình sẵn có, câu hỏi tiếp theo là: khi cây đang khỏe và mọi quá trình đã chạy tốt, còn bao nhiêu chỗ để cải thiện?
Nghịch Lý Hai Vụ Cải Dầu 2007 Và 2008
Nhóm Przybysz phun Atonik nồng độ 0,2% trên ruộng cải dầu tại Ba Lan trong hai vụ liên tiếp, cùng quy trình canh tác, cùng lượng phân. Theo các tác giả, điều kiện hai vụ tương tự nhau, chỉ có một khác biệt: năm 2007 có một đợt sương giá muộn xuống tới âm 4,2°C, xảy ra khoảng 36–39 ngày sau lần phun đầu tiên.
- Vụ 2007 (có sương giá): phun một lần, năng suất hạt cao hơn đối chứng 35%.
- Vụ 2008 (không có sương giá): phun một lần, năng suất chỉ cao hơn 3,6%.
- Vụ 2008, phun hai lần: không tăng năng suất; con số còn thấp hơn đối chứng (21,93 so với 24,69 g hạt/cây).
Cùng một liều, cùng một cây trồng, kết quả chênh nhau gần mười lần. Lời giải nằm ở các phép đo huỳnh quang diệp lục, một cách đo xem bộ máy quang hợp của lá còn hoạt động tốt đến đâu.
Trước đợt sương giá, cây phun và cây không phun cho chỉ số giống nhau. Sau đợt sương giá, chỉ số của cây không phun giảm xuống, còn cây đã phun Atonik giữ nguyên. Nói cách khác, Atonik không làm cây khỏe lớn hơn bao nhiêu; nó giúp cây giữ được khả năng quang hợp khi gặp sốc và phục hồi nhanh hơn. Năm nào có sốc, khoảng cách năng suất mới hiện ra.
Các tác giả kết luận đúng như vậy: tác dụng của Atonik “rõ rệt hơn nhiều khi cây sinh trưởng trong điều kiện bất lợi”, và khi cây được trồng trong điều kiện tối ưu, tác dụng tích cực “có thể không ghi nhận được”. Trên cây mô hình trồng trong chậu bị hạn, cây phun Atonik có diện tích lá lớn hơn 3–43% tùy mức tưới.
Ruộng vườn ở Việt Nam hiếm khi gặp sương giá, nhưng cây vẫn gặp những cú sốc tương tự:
- Sốc sau cấy, bứng, sang chậu: rễ bị đứt, cây mất nước tạm thời.
- Nắng nóng, hạn kéo dài: lá đóng khí khổng, quang hợp giảm.
- Rét đậm ở miền Bắc và vùng cao: mạ, rau con chậm lớn, vàng lá.
- Ngập úng, phèn, mặn: rễ hoạt động kém trong nhiều ngày.
Các nghiên cứu công bố đã kiểm chứng tác dụng với hạn, sương giá và kim loại nặng. Với ngập úng hay mặn, hiện chưa có số liệu công bố tương đương, vì vậy nên xem đây là suy luận từ cơ chế, chưa phải kết quả đã đo.
Những Thử Nghiệm Atonik Không Làm Tăng Năng Suất
Một sản phẩm có tác dụng thật vẫn có những lần không cho kết quả. Biết trước những trường hợp này giúp tránh phun tốn công và tránh đánh giá sai sản phẩm:
- Dưa leo ngoài đồng, Ba Lan 2012: ba giống, phun ba lần, được tưới nhỏ giọt khi thiếu nước và bón phân ở mức tối ưu. Tổng năng suất 7,51 kg/m² (không phun) so với 7,65 kg/m² (có phun), khác biệt không có ý nghĩa thống kê. Trái có chất khô và độ đường cao hơn một chút, nhưng hàm lượng canxi thấp hơn.
- Bông vải tại 28 điểm ở Texas (Mỹ), 2004–2005: năng suất xơ 1.195 kg/ha (có phun) so với 1.179 kg/ha (không phun), không khác biệt.
- Bông vải, 8 thí nghiệm 2001–2005: chỉ liều cao nhất tăng năng suất 7,5%; hai liều thấp hơn không có tác dụng.
- Đậu nành, Ba Lan 2014–2016: năng suất hạt tăng, nhưng hàm lượng đạm và dầu trong hạt giảm.
- Các nghiên cứu khác: theo Przybysz và cộng sự (2014), một số thí nghiệm trên ớt chuông, bắp và cải dầu không ghi nhận Atonik ảnh hưởng đến sinh trưởng.
Atonik có tác dụng thật, được đo bằng nhiều thí nghiệm có đối chứng. Nhưng mức tác dụng phụ thuộc vào ba điều: cây có đang chịu sốc hay không, liều và số lần phun, và loại cây trồng.
Trên cây khỏe, đủ nước, đủ phân, nhiều thí nghiệm không đo được khác biệt về năng suất. Đó là giới hạn của sản phẩm, không phải dấu hiệu hàng kém chất lượng.
Ứng Dụng Và Hạn Chế Của Atonik
- Giúp cây giữ khả năng quang hợp và phục hồi nhanh hơn sau sốc: sương giá, hạn (đã có số liệu đo).
- Hỗ trợ giai đoạn cây con và sau cấy, bứng, khi rễ đang yếu và cây dễ bị sốc.
- Hỗ trợ ra rễ gián tiếp, qua việc giữ auxin của chính cây hoạt động lâu hơn.
- Dùng liều rất thấp; trên nhãn có thể pha thêm chất bám dính.
- Thiếu dinh dưỡng: lượng đạm trong bình phun Atonik chưa tới một phần hai nghìn so với phun urê. Cây vàng vì đói phân cần được bón phân.
- Sâu, bệnh: Atonik không phải thuốc trừ sâu hay trừ bệnh.
- Rễ hư do nấm, tuyến trùng: cần xử lý nguyên nhân trước (xem quy trình trị bệnh rễ), sau đó mới hỗ trợ cây phục hồi.
- Giâm cành, chiết cành cần ra rễ mạnh: nên dùng chất chứa auxin thật như NAA (tìm hiểu F95 và NAA).
- Cây đang khỏe trong điều kiện tốt: thường không thấy thêm năng suất.
Atonik Khác Gì Các Chất Kích Rễ Khác?
Nhiều sản phẩm cùng được gọi là “kích rễ” trên thị trường, nhưng bản chất và cách tác động khác nhau. Chọn đúng loại theo vấn đề của cây sẽ tiết kiệm hơn dùng một loại cho mọi trường hợp:
| Chất | Bản chất | Tác động chính | Phù hợp khi |
|---|---|---|---|
| Atonik (nitrophenolate) | Chất điều hòa sinh trưởng tổng hợp, không phải hoóc-môn | Tăng dòng tế bào chất, giữ auxin sẵn có, giúp cây chịu sốc | Cây con, sau cấy, bứng; trước và sau đợt hạn, lạnh |
| NAA (F95) | Auxin tổng hợp | Trực tiếp kích ra rễ bất định; liều cao gây hại cây | Giâm cành, chiết cành, kích rễ khi cần rễ mới nhiều |
| GA3 (gibberellin) | Hoóc-môn gibberellin | Vươn lóng, phá ngủ hạt, tăng kích thước trái; không kích rễ | Kéo dài cuống, phá ngủ, dưỡng trái theo nhãn |
| Acid humic | Chất hữu cơ chiết từ than bùn, leonardite | Cải thiện đất, giữ dinh dưỡng quanh rễ | Đất bạc màu, nghèo hữu cơ; bón kèm phân |
Cách Sử Dụng Atonik An Toàn Và Hiệu Quả
Từ những gì các thí nghiệm cho thấy, cách dùng Atonik gần như có thể tự suy ra: tác dụng rõ nhất khi có sốc, liều vừa đủ tốt hơn liều nhiều, và sản phẩm không thay được phân.
Nếu chưa chắc cây đang bị sốc hay đang thiếu dinh dưỡng, hoặc rễ đang hư do bệnh, hãy gửi ảnh lá, ảnh gốc và rễ cho đội ngũ Quốc Việt Agri để được xem trước khi chọn sản phẩm. Mỗi nguyên nhân cần một cách xử lý khác nhau.
- Đọc kỹ nhãn trước khi dùng; đeo găng tay và khẩu trang khi pha.
- Không ăn uống, hút thuốc khi đang pha và phun.
- Tuân thủ thời gian cách ly theo nhãn trước khi thu hoạch.
- Không đổ thuốc thừa và nước rửa bình xuống ao, kênh, nguồn nước sinh hoạt.
- Để xa tầm tay trẻ em, nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
Atonik 1.8SL Tại Quốc Việt Agri
Cả ba quy cách dưới đây là cùng một sản phẩm Atonik 1.8SL của Asahi Chemical (Nhật Bản), chỉ khác cách đóng gói. Chọn theo diện tích cần phun; nếu chưa biết cần bao nhiêu, đội ngũ Quốc Việt Agri có thể tính giúp theo diện tích và số lần phun dự kiến:
Bảng Tra Nhanh
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Thành phần | Sodium 5-nitroguaiacolate 3 g/L, sodium o-nitrophenolate 6 g/L, sodium p-nitrophenolate 9 g/L |
| Tổng hoạt chất | 18 g/L (1,8%), dạng dung dịch SL |
| Nhóm | Chất điều hòa sinh trưởng; không phải phân bón, không phải hoóc-môn |
| Liều cho lúa (theo nhãn) | 10 ml/bình 16 lít; 15 ml/bình 25 lít; 320–400 lít nước/ha |
| Thời điểm cho lúa (theo nhãn) | Ngâm ủ hạt giống, đẻ nhánh, làm đòng, trổ xẹt |
| Tác dụng rõ nhất khi | Cây đang chịu sốc: cấy, bứng, hạn, lạnh |
| Không thay thế được | Phân bón, thuốc trừ sâu bệnh, auxin khi giâm chiết cành |
| Sai lầm thường gặp | Tăng liều, tăng số lần phun khi không thấy cây thay đổi |
Kết Luận
Từ báo cáo năm 1953 về dòng tế bào chất đến thí nghiệm sương giá năm 2007, câu chuyện của Atonik nhất quán ở một điểm: nó không làm cây mạnh hơn khi cây đã khỏe, mà giúp cây giữ nhịp sống khi điều kiện xấu đi. Hiểu như vậy thì biết lúc nào nên phun, phun bao nhiêu, và lúc nào nên để dành tiền cho phân bón.
Nguồn Tham Khảo
- Przybysz A., Gawrońska H., Gajc-Wolska J. (2014). Biological mode of action of a nitrophenolates-based biostimulant: case study. Frontiers in Plant Science 5:713. doi:10.3389/fpls.2014.00713
- Bynum J.B., Cothren J.T., Lemon R.G., Fromme D.D., Boman R.K. (2007). Field evaluation of nitrophenolate plant growth regulator (Chaperone) for the effect on cotton lint yield. Journal of Cotton Science 11:20–25.
- Szparaga A., Kocira S., Kocira A., Czerwińska E. và cộng sự (2018). Modification of growth, yield, and the nutraceutical and antioxidative potential of soybean through the use of synthetic biostimulants. Frontiers in Plant Science 9:1401. doi:10.3389/fpls.2018.01401
- EFSA (2009). Conclusion regarding the peer review of the pesticide risk assessment of the active substances sodium 5-nitroguaiacolate, sodium o-nitrophenolate and sodium p-nitrophenolate. EFSA Scientific Report 191.
- U.S. EPA. Sodium 5-nitroguaiacolate, sodium o-nitrophenolate, sodium p-nitrophenolate – tài liệu tóm tắt đăng ký (hồ sơ EPA-HQ-OPP-2008-0832).
- Nhãn sản phẩm ATONIK 1.8SL, Asahi Chemical Mfg. Co., Ltd. (Nhật Bản); văn bản số 1494/CNĐKT-BVTV.
- Asahi Chemical Mfg. (Zhangzhou) Co., Ltd. – giới thiệu sản phẩm Atonik (lịch sử phát triển, theo nhà sản xuất).
- Ảnh bìa: John Y. Can / Wikimedia Commons, CC BY 2.0 (cấy lúa tại Bali, Indonesia; đã cắt khung). Ảnh cây con trong bầu: Dwight Sipler / Wikimedia Commons, CC BY 2.0.