Ủ phân bằng Trichoderma - ảnh bìa bài viết QVA

Ủ Phân Với Trichoderma: Kiểm Soát Ẩm, Nhiệt Và Độ Chín

Trichoderma không thay cho một quy trình ủ tốt. Liều và thời điểm bổ sung phải theo nhãn của đúng sản phẩm; kết quả còn phụ thuộc vật liệu, độ ẩm, oxy, nhiệt và cách đảo trộn. Theo dõi trạng thái của đống ủ và chỉ kết luận phân đã chín khi vật liệu ổn định—không dựa riêng vào số ngày hoặc lớp tơ trắng.

Trả lời nhanh

Ủ phân với Trichoderma không bắt đầu bằng một con số kg/tấn cố định. Nó bắt đầu bằng vật liệu, độ ẩm, không khí và nhiệt độ của đống ủ. Liều chế phẩm và thời điểm bổ sung phải theo nhãn của đúng sản phẩm; Trichoderma không thay cho quá trình sinh nhiệt, đảo trộn hay kiểm tra độ chín.

Một đống ủ tốt phải đi qua quá trình phân hủy có kiểm soát rồi trở về trạng thái ổn định. Mùi dễ chịu hoặc một lớp tơ trắng chưa đủ để kết luận phân đã chín.

Buổi sáng mở bạt, thấy hơi nóng bốc lên từ đống phân, nhiều người cho rằng “nấm chạy mạnh”. Nhưng chính thời điểm ấy lại nhắc chúng ta thận trọng: phần lõi có thể nóng hơn rất nhiều so với bề mặt, các vùng trong đống thiếu oxy không giống nhau, và một chủng phát triển tốt ở nhiệt độ phòng chưa chắc hoạt động tốt giữa pha nóng.

Trichoderma có thể tham gia phân giải một số thành phần thực vật và, tùy chủng, có thể tạo lợi ích trong một quy trình ủ cụ thể. Nhưng đống ủ không phải chiếc thùng mà chúng ta đổ một gói nấm vào rồi chờ đúng 30 ngày. Nó là một hệ sinh thái thay đổi theo giờ: vi sinh vật tiêu thụ thức ăn và oxy, nhiệt tăng, vật liệu xẹp xuống, độ ẩm di chuyển và những loài chiếm ưu thế cũng đổi theo.

Trichoderma làm được gì trong đống ủ — và không làm được gì?

Nhiều loài Trichoderma có hệ enzyme liên quan đến phân giải cellulose và hemicellulose, vì vậy chúng được nghiên cứu trong xử lý phụ phẩm giàu xơ. Một số quy trình có chủng tuyển chọn ghi nhận vật liệu phân hủy tốt hơn hoặc sản phẩm cuối có đặc tính thuận lợi hơn. Hiệu quả ấy phụ thuộc chủng, chất nền, thời điểm bổ sung và cách vận hành.

Năm 2022, Ruei-Teng Lyu và Cheng-Hua Huang theo dõi các đống ủ khoảng hai tấn từ phân bò, gà và heo phối hợp phế thải trồng nấm. Trong hệ thống 52 ngày ấy, độ ẩm ban đầu được đặt ở 60%, tỷ lệ C/N ban đầu khoảng 30,5 và chủng Trichoderma asperellum CHF78 được bổ sung ở ngày 0 rồi lặp lại ở ngày 45, mỗi lần ở tỷ lệ 0,2% khối lượng. Đây là một thiết kế cụ thể, không phải bằng chứng rằng mọi đống ủ đều nên “chia đôi men” ở hai thời điểm đó.

Một thí nghiệm khác của Nair và Okamitsu năm 2010 trên rác bếp lại không tìm thấy lợi ích có ý nghĩa ở chỉ tiêu C/N cuối cùng khi bổ sung Trichoderma trong điều kiện được thử. Những kết quả khác nhau không làm Trichoderma trở nên vô dụng; chúng cho thấy chế phẩm vi sinh không thể sửa một quy trình ủ kém chỉ bằng tên của nó.

Giới hạn cần nhớ

Trichoderma không tự bảo đảm vệ sinh đống ủ. Việc giảm mầm bệnh và hạt cỏ phụ thuộc cả nhiệt độ, thời gian phơi nhiễm và việc mọi phần vật liệu có được đưa qua vùng nhiệt thích hợp hay không. Một lớp nấm nhìn thấy ở mặt ngoài không chứng minh phần lõi đã an toàn hoặc phân đã chín.

Năm biến số quyết định đống ủ

1. Vật liệu: thứ gì đang cung cấp carbon và thứ gì đang cung cấp đạm?

Rơm, vỏ cà phê, mùn cưa và cành lá già thường giàu carbon nhưng phân hủy chậm. Phân chuồng, bã đậu hoặc vật liệu xanh thường giàu đạm và ẩm hơn. Không có tỷ lệ “ba phần khô, một phần ướt” dùng cho mọi nguyên liệu vì độ ẩm và thành phần của từng lô khác nhau. Mục tiêu là tạo hỗn hợp đủ thức ăn cho vi sinh vật mà không quá bí, quá khô hoặc thừa đạm gây mùi.

2. Độ ẩm: đủ cho vi sinh vật, chưa đến mức đẩy hết không khí

Bốc một nắm vật liệu ở nhiều vị trí, bóp chặt rồi quan sát. Vật liệu rời ngay và bụi là dấu hiệu quá khô; nước chảy thành dòng và khối dính bết cho thấy quá ướt. Phép bóp tay chỉ là kiểm tra nhanh, không phải máy đo. Với đống ủ lớn hoặc nguyên liệu đắt, cân mẫu trước và sau sấy cho kết quả đáng tin hơn.

3. Oxy: đống ủ cần thở

Vật liệu quá nhuyễn, quá ướt hoặc bị nén chặt làm không khí đi qua khó hơn. Mùi chua, thối hoặc nước rỉ nhiều là tín hiệu phải kiểm tra độ ẩm và cấu trúc, không phải lý do để chỉ rắc thêm men. Vật liệu thô tạo khe rỗng; đảo trộn đưa vùng ngoài vào trong và phá các túi thiếu oxy.

4. Nhiệt độ: nhật ký tốt hơn cảm giác bàn tay

Đo ở lõi và ít nhất một vị trí lệch tâm, vào cùng giờ mỗi ngày trong giai đoạn đầu. Một con số bề mặt không đại diện cho cả đống. Nhiệt tăng cho thấy hoạt động sinh học; nhiệt quá cao kéo dài hoặc phân bố quá chênh cho thấy cần xem lại kích thước, ẩm và thông khí. Quyết định đảo không nên dựa vào một lịch cứng nếu nhật ký đang kể câu chuyện khác.

5. Thời gian và độ chín: hết nóng chưa có nghĩa đã ổn định

Một đống nhỏ có thể nguội vì hết ẩm; một đống thiếu đạm có thể không nóng đủ; một đống giàu đạm có thể tiếp tục gây độc cho rễ dù màu đã sẫm. Phân chín cần được đánh giá bằng nhiều dấu hiệu cùng lúc: nhiệt trở về gần môi trường và không bật tăng sau đảo, mùi đất thay cho mùi chua hoặc khai, cấu trúc nguyên liệu khó nhận ra hơn và kết quả thử nảy mầm không cho thấy độc tính rõ.

Quy trình ngoài trại: làm theo trạng thái, không chạy theo lịch

Giai đoạn Việc cần làm Tín hiệu cần xử lý
Chuẩn bị Ghi loại và khối lượng nguyên liệu; băm ở mức còn tạo độ thoáng; phối vật liệu giàu carbon và đạm; xác nhận nơi ủ thoát nước Nguyên liệu lẫn thuốc sát khuẩn, quá mặn, quá nhiều vôi hoặc không rõ nguồn
Phối chế phẩm Tính liều từ nhãn theo đúng khối lượng/thể tích vật liệu; pha hoặc trộn theo hướng dẫn; phân bố đều từng lớp Nhãn không có mục đích ủ phân hoặc bao bì không còn nguyên vẹn
Pha nóng Đo và ghi nhiệt nhiều điểm; giữ ẩm hợp lý; đảo khi chênh nhiệt, thiếu oxy hoặc quy trình yêu cầu Mùi thối, nước rỉ, lõi nóng bất thường, bề mặt khô trong khi lõi ướt bết
Pha hạ nhiệt Tiếp tục theo dõi; chỉ bổ sung Trichoderma lần sau nếu nhãn hoặc quy trình đã được xác minh yêu cầu Tự chia chế phẩm 50/50 vì thấy một thí nghiệm đã làm như vậy
Ủ chín Để vật liệu ổn định; kiểm tra nhiệt sau đảo, mùi, cấu trúc và thử nảy mầm trước khi dùng cho cây nhạy Đóng bao khi vật liệu còn tự nóng hoặc dùng ngay vì đủ số ngày trên lịch

Cách tính lượng Trichoderma cho đống ủ

Giữ nguyên đơn vị của nhãn. Nếu nhãn ghi theo tấn, cần cân hoặc ước tính khối lượng từng nguyên liệu bằng dữ liệu đáng tin. Nếu nhãn ghi theo mét khối, đo chiều dài × rộng × cao sau khi phối và ghi rõ độ nén; đừng coi một mét khối rơm tơi và một mét khối phân ướt là cùng khối lượng.

Ví dụ tính toán — không phải khuyến cáo liều

Giả sử nhãn của đúng sản phẩm ghi 1 kg cho 1 tấn vật liệu. Mẻ ủ có 350 kg phân chuồng và 250 kg phụ phẩm, tổng cộng 600 kg. Lượng chế phẩm theo phép tính là 1 × 600 ÷ 1.000 = 0,6 kg.

Lượng nước để phân bố 0,6 kg ấy phải dựa vào độ ẩm thật của nguyên liệu. Không thể tự đổ một thể tích cố định nếu vật liệu ban đầu đã ướt. Thêm từng phần, trộn đều và kiểm tra lại ở nhiều điểm.

Khi nào nên bổ sung Trichoderma?

Không có một thời điểm chung cho mọi chủng. Nhiệt độ thích hợp của các chủng Trichoderma thương mại có thể khác nhau; một nghiên cứu năm 2025 trên ba chủng ghi nhận nhiệt độ tối ưu trong phòng thí nghiệm trải từ khoảng 24,6 đến 29,4°C. Con số ấy không phải ngưỡng ngoài đống ủ, nhưng đủ để bác bỏ ý tưởng rằng mọi chủng đều hoạt động giống nhau trong pha nóng.

Vì vậy, hãy dùng thời điểm mà nhãn của đúng chế phẩm chỉ dẫn. Nếu xây một quy trình riêng cho trang trại, cần ghi tên chủng/sản phẩm, nền nguyên liệu, nhiệt độ, ẩm, thao tác đảo và kết quả của mẻ đối chứng. Một thí nghiệm trên phân chuồng có thể gợi ý điều cần đo; nó không tự trở thành công thức cho vỏ cà phê, rơm, xơ dừa hay bã nấm.

Bốn lỗi khiến đống ủ thất bại dù đã có men

  1. Quá ướt rồi phủ kín. Không khí giảm, mùi thối tăng và quá trình chuyển sang hướng chúng ta không mong muốn.
  2. Chỉ đo nhiệt ở mặt ngoài. Vùng lõi có thể rất nóng trong khi mặt đống nguội, dẫn đến quyết định sai về đảo và bổ sung vi sinh.
  3. Rải vôi hoặc hóa chất sát khuẩn cùng lúc mà không kiểm tra nhãn. pH cục bộ và hóa chất có thể ảnh hưởng đến quần thể sống; khoảng cách phải dựa vào đúng sản phẩm, không phải một con số chung.
  4. Dùng số ngày thay cho kiểm tra độ chín. Mỗi vật liệu, kích thước đống và thời tiết tạo tốc độ khác nhau. Phân chưa ổn định có thể tiếp tục tiêu thụ oxy, sinh nhiệt hoặc gây bất lợi cho rễ sau khi bón.

Chọn chế phẩm cho công việc ủ

Chỉ chọn sản phẩm có mục đích ủ vật liệu hữu cơ trên nhãn hiện hành. Dạng bột thường thuận tiện để chia và phối từng lớp, nhưng dạng sản phẩm không thay cho thông tin về chủng, mật độ sống, chất mang, hạn dùng và liều.

Trichoderma Vân Nguyên dạng bột, gói 1 kg

Nhãn hiện có nêu mục đích ủ hữu cơ. Trước khi phối, đối chiếu hướng dẫn trên bao bì của lô đang dùng và tính theo đúng khối lượng vật liệu; không lấy liều của bài viết hoặc của một nhãn khác thay thế.

Câu hỏi thường gặp

Một tấn phân cần bao nhiêu Trichoderma?

Theo liều ủ của đúng nhãn. Các sản phẩm khác nhau về mật độ, chất mang và mục đích; “1–2 kg/tấn” không phải chuẩn chung. Cân cả khối lượng vật liệu phối trộn, không chỉ cân phần phân chuồng.

Ủ bao nhiêu ngày thì dùng được?

Không thể kết luận chỉ bằng số ngày. Kiểm tra nhiệt sau đảo, mùi, cấu trúc, độ ổn định và, nếu có thể, thử nảy mầm. Thời tiết lạnh, vật liệu giàu xơ hoặc đống quá khô có thể kéo dài quá trình.

Có cần bổ sung Trichoderma lần hai sau khi đống ủ nguội?

Chỉ khi nhãn hoặc quy trình đã được kiểm chứng của đúng sản phẩm yêu cầu. Một nghiên cứu bổ sung ở ngày 0 và 45 không tạo ra quy tắc “chia 50/50” cho mọi chủng và nguyên liệu.

Lớp tơ trắng có phải chắc chắn là Trichoderma?

Không. Nhiều nấm sợi tạo tơ trắng và hình thái thay đổi theo tuổi. Chỉ quan sát bằng mắt không xác định được chi, loài, chủng hay mật độ sống; càng không chứng minh phân đã chín.

Kết luận: quản lý đống ủ như một quá trình

Trichoderma có thể là một công cụ hữu ích, nhưng công cụ chỉ phát huy khi vật liệu, ẩm, oxy và nhiệt được quản lý. Đừng bắt đầu bằng câu hỏi “đổ mấy ký men”; hãy bắt đầu bằng bảng ghi nguyên liệu, nhiệt độ và thao tác. Khi đống ủ có dữ liệu, chúng ta mới biết cần chỉnh nước, đảo, thêm vật liệu hay xem lại chế phẩm.

Để hiểu vì sao từng chủng có thể phản ứng khác nhau, đọc bài Trichoderma là gì? Nếu mục tiêu là tưới vùng rễ, xem hướng dẫn tính liều và lượng nước từ nhãn; không mang công thức ủ sang bình tưới.

Tài liệu tham khảo

  1. Lyu, R.-T. & Huang, C.-H. (2022), phân ủ từ phân chuồng và phế thải trồng nấm có bổ sung T. asperellum CHF78, Sustainability 14(9), 5389.
  2. Nair, J. & Okamitsu, K. (2010), ảnh hưởng của cấy bổ sung vi sinh trong ủ rác bếp, Waste Management.
  3. Zhang và cộng sự (2025), nghiên cứu chủng nấm phối hợp trong ủ phân gà và trấu.
  4. Nghiên cứu ủ phụ phẩm buồng quả cọ dầu với Trichoderma trong điều kiện kiểm soát.
  5. Cavalcante, A.L.A. và cộng sự (2025), khả năng thích nghi của ba chủng Trichoderma thương mại với nhiệt độ, độ mặn và thuốc trừ nấm.

Minh bạch: Quốc Việt Agri kinh doanh sản phẩm được liên kết trong bài. Các nghiên cứu được dùng để giải thích cách kiểm soát quy trình và giới hạn của bằng chứng; chúng không chứng minh hiệu lực cho một chế phẩm thương mại cụ thể. Luôn đối chiếu nhãn hiện hành và quy định địa phương về xử lý vật liệu hữu cơ.

Quay lại blog