NẤM HỒNG TRÊN CÂY HỒ TIÊU: NHẬN DIỆN SỚM, QUY TRÌNH IPM 0–60 NGÀY & PHÁC ĐỒ LUÂN PHIÊN FRAC
Nấm hồng (tác nhân Erythricium salmonicolor) là bệnh thân – cành điển hình trên cây gỗ vùng nhiệt đới, gây cháy cành, khô cành, giảm tán – tụt năng suất ở hồ tiêu. Bệnh bùng phát khi mưa dầm, ẩm độ cao, tán rậm, vườn kém thông thoáng. Nhận diện sớm và can thiệp tại vết bệnh (cắt bỏ + bôi/quét) kết hợp phun phòng luân phiên FRAC là chiến lược xương sống để kéo đường cong rủi ro xuống mức kiểm soát được.
Giải pháp tổng quan:
-
Chẩn đoán sớm (trên vỏ thân/cành non xuất hiện mốc tơ trắng → vảy hồng – hồng cam).
-
Cắt bỏ + đốt tiêu hủy phần cành nhiễm; bôi/quét chế phẩm đồng lên vết cắt.
-
Phun bảo vệ tán bằng FRAC 3/11 luân phiên + M01/M05 (tiếp xúc, đa điểm).
-
Chuẩn hóa kỹ thuật phun: pH 5.5–6.5; giọt trung bình–thô; tránh gió >15 km/h; adjuvant tăng bám dính.
Sinh lý bệnh & “điểm yếu” để can thiệp (IPM nền tảng)
Tác nhân & chu kỳ
-
Tác nhân: Erythricium salmonicolor (syn. Corticium salmonicolor) — nhóm nấm Basidiomycete có phổ ký chủ rộng (tiêu, cà phê, cacao, cây ăn trái…), thuận khí hậu mưa ẩm nhiệt đới.
-
Vết bệnh sớm: tơ nấm màu trắng như tơ nhện bám vỏ; sau hồng – hồng cam dạng mảng/“vảy”, có thể thấy rỉ nhựa; tiến triển gây nứt vỏ – khô cành – chết dần.
-
Lan truyền: bào tử & sợi nấm qua gió ẩm, mưa tạt, tiếp xúc; tán rậm & ẩm độ cao là “điểm kích”.
Biểu đồ 1 "Risk heatmap” nấm hồng theo mùa mưa/độ ẩm

-
Chú thích: Nguy cơ leo thang khi mưa liên tục + tán rậm; ưu tiên cắt tỉa & quét đồng sau mưa. (Nguồn tổng hợp từ tài liệu khuyến nông & CABI).
Điểm can thiệp IPM
-
Giảm nguồn bệnh: tỉa cành bệnh đến phần gỗ khỏe + 20–30 cm, đốt tiêu hủy; sát khuẩn dụng cụ.
-
Tạo vi khí hậu bất lợi: mở tán, giảm ẩm ứ đọng.
-
Bảo vệ vỏ thân/cành bằng đồng (bôi/quét) sau tỉa + phun bổ sung lên tán để chặn xâm nhiễm mới.
-
Luân phiên FRAC: kết hợp FRAC 3 (DMI)/FRAC 11 (QoI) (nội hấp) với M01/M05 (tiếp xúc, đa điểm) để giảm áp lực kháng.
H2 — Quy trình 0–60 ngày: lịch thực thi theo tuần (có thể tái lặp mùa mưa)
Ngưỡng can thiệp khuyến nghị: thấy ≥ 2–5% trụ tiêu có dấu hiệu tơ trắng/“vảy” hồng → kích hoạt quy trình.
| Mốc | Mục tiêu | Công việc chính | Ghi chú kỹ thuật |
|---|---|---|---|
| Ngày 0–2 | Xác nhận bệnh & cô lập ổ bệnh | Khảo sát tán 360°; đánh dấu cành bệnh; tỉa bỏ cách vết 20–30 cm; đốt/hủy; bôi/quét chế phẩm đồng (Bordeaux/đồng hydroxide/nano Cu) lên vết cắt & vỏ lân cận | Không trộn Cu với Bo/Ca cùng lượt. |
| Ngày 3–7 | Chặn tái nhiễm sớm | Phun FRAC 3 (DMI) lên tán/khung thân; thêm adjuvant bám dính; pH 5.5–6.5 | Giọt trung bình–thô; tránh gió >15 km/h. |
| Ngày 10–14 | Luân phiên – mở phổ | Phun FRAC 11 (QoI) hoặc kết hợp M05 (mancozeb); kiểm tra & bổ sung quét đồng tại vết xước | Tùy nhãn đăng ký cho hồ tiêu tại VN. |
| Ngày 21–28 | Củng cố – vệ sinh | Rà soát tán; lặp FRAC 3 hoặc M01 (đồng) khi mưa dầm; gom – tiêu hủy cành rụng | Giữ khoảng cách luân phiên FRAC tối thiểu 10–14 ngày. |
| Ngày 35–42 | Ổn định quần thể nấm | Phun QoI hoặc hỗn hợp theo nhãn; Trichoderma vào gốc/hữu cơ cải tạo đất (hỗ trợ sức khỏe cây) | Trichoderma không trị tại chỗ vỏ thân, nhưng nâng sức khỏe rễ. |
| Ngày 45–60 | Đánh giá – tối ưu | Đánh giá tỷ lệ cành mới nhiễm; chỉ số xanh lá/tán; lên lịch bảo dưỡng (mở tán + rửa thân định kỳ) | Gắn lại chu kỳ 0–60 ngày nếu mưa kéo dài. |
Gợi ý triển khai (link nội bộ – sản phẩm & kiến thức):
-
Bôi/quét – vệ sinh vườn: Bordeaux M 25WP – gốc đồng quét vết cắt • Tinh chất Đồng NANO CU – rửa vườn, khử khuẩn
-
Phun phòng tán (luân phiên FRAC – theo nhãn): Topvil 111SC – kiểm soát nấm lá vỏ • Norshield 86.2WG – đồng đỏ tiếp xúc • Chevin 5SC – (đặc trị nấm lá cà phê, tham khảo cơ chế tương tự nhóm DMI/QoI)
-
Sinh học – đất khỏe rễ mạnh: TRICHOTEC 1kg • TRICHODERMA TRICHO 1kg
Lưu ý pháp lý: luôn tuân thủ nhãn đăng ký cho cây hồ tiêu (liều, thời điểm, REI/PHI). Tham khảo FRAC Code List 2025 khi thiết kế luân phiên.
Kỹ thuật phun/bón đúng cách (pH – giọt – thời điểm – pha trộn)
pH & độ bền hoạt chất
-
Khuyến nghị tổng quát: pH 5.5–6.5 giúp đa số thuốc BVTV ổn định hơn; nước quá kiềm (pH >7) dễ gây thủy phân kiềm, làm giảm hiệu lực chỉ sau vài giờ.
-
Ngoại lệ quan trọng: Không acid hóa hay không trộn đồng (Cu) chung trong môi trường pH thấp với Bo/Canxi; đồng dễ tăng hòa tan → cháy lá/vỏ.
Biểu đồ 2 Ảnh hưởng pH nước phun tới độ bền hoạt chất 
-
Chú thích: Đa số hoạt chất bền hơn ở pH ~5.5–6.5; tránh để hỗn dịch đứng lâu trong bồn. (UF/IFAS & UNH Extension).
Giọt phun & gió (giảm thất thoát – tăng bám)
-
Giọt phun: chọn trung bình–thô (Medium–Coarse) theo chuẩn ASABE S572 để giảm trôi bay, đủ ướt vỏ – kẽ nứt.
-
Gió: ngưng phun khi gió > 15 km/h (~4–5 m/s); tốc độ gió cao làm tăng trôi dạt & mất kiểm soát phân bố giọt.
-
Adjuvant: thêm chất bám dính/loang trải để tăng tiếp xúc bề mặt vỏ thân – cành (đặc biệt khi mưa dầm).
Biểu đồ 3 Phân bố VMD theo loại béc – áp lực & cửa sổ gió an toàn

-
Chú thích: Giọt lớn hơn (VMD↑) → trôi dạt↓, nhưng vẫn phải ướt đều vỏ thân/cành mục tiêu. (ASABE/UNL).
Thời điểm & thao tác
-
Thời điểm: sau mưa khoảng 4–6 giờ khi bề mặt lá/vỏ ráo; sáng sớm/chiều mát.
-
Trình tự pha: nước → điều chỉnh pH → thuốc bột/hạt → thuốc nhũ dầu → adjuvant (cuối).
-
Không phối Cu với Bo/Ca cùng lượt; tách 2–3 ngày nếu cần phun dinh dưỡng lá.
Phác đồ luân phiên theo FRAC (khung tham khảo)
Mục tiêu: nội hấp + tiếp xúc song song, luân phiên cơ chế để giảm rủi ro kháng.
-
Đợt 1 (Ngày 3–7): FRAC 3 – DMI (ví dụ nhóm triazole) → tác động ức chế sinh tổng hợp ergosterol (nội hấp).
-
Đợt 2 (Ngày 10–14): FRAC 11 – QoI (strobilurin) hoặc phối M05 – mancozeb (tiếp xúc, đa điểm) để mở phổ bảo vệ vỏ thân.
-
Đợt 3 (Ngày 21–28): M01 – đồng (đồng hydroxide/oxychloride, Bordeaux) bảo vệ sau tỉa – rửa thân.
-
Đợt 4 (Ngày 35–42): quay lại FRAC 3 hoặc hỗn hợp có nhãn cho hồ tiêu.
-
Dự phòng dài hạn: khi mưa kéo dài, chèn thêm M01/M05 giữa hai đợt nội hấp.
-
Nguyên tắc: không lặp cùng nhóm 2 lần liên tiếp ở điều kiện áp lực bệnh cao; tôn trọng nhãn & PHI/REI.
Biểu đồ 4 Timeline 0–42 ngày – ma trận luân phiên FRAC

-
Chú thích: Luân chuyển MoA là trụ cột quản lý tính kháng; có thể co/giãn tùy mưa & áp lực bệnh. (FRAC).
Thực địa: checklist tại vườn (từ chuẩn IPM đến thao tác)
Chẩn đoán nhanh
-
Nhìn – sờ: mốc trắng bám vỏ → chuyển hồng – hồng cam dạng vảy/“mảng” phủ; vỏ nứt, nhựa rỉ; cành héo – khô.
-
Vị trí ưu tiên kiểm: cành tán thấp, chỗ giao nhánh, nơi ít nắng – ẩm.
Xử lý cơ học & vệ sinh
-
Cắt sâu vào gỗ khỏe 20–30 cm; đốt cành bệnh (không ủ đống trong vườn).
-
Bôi/quét đồng ngay vết cắt & vỏ lân cận; sát khuẩn kéo/cưa sau mỗi trụ.
-
Mở tán – thoáng gió, tỉa bỏ dây leo phụ – cành chồng chéo.
Phun bảo vệ & luân phiên
-
Đủ ướt vỏ 360°, đặc biệt cành cấp 1–2 và khung thân.
-
Giọt trung bình–thô + adjuvant; pH 5.5–6.5; tránh gió >15 km/h.
Biểu đồ 5 Hiệu quả tương đối: “Cơ học + Cu” so với “Chỉ phun” (mô phỏng dữ liệu hiện trường)

.
-
Chú thích: Kết hợp cắt tỉa + quét đồng + luân phiên FRAC cho tỷ lệ cành khỏi & tán phục hồi cao nhất. (Tổng hợp thực địa & nguyên lý IPM).
An toàn lao động (PPE – REI – PHI – khí hậu & gió)
-
PPE tối thiểu: khẩu trang, kính, găng, áo quần dài; pha – phun ở nơi thông thoáng; rửa tay sau thao tác.
-
REI/PHI: tuân thủ nhãn từng sản phẩm (thời gian cách ly lao động/thu hoạch).
-
Điều kiện gió: ngưng phun khi >15 km/h; biên gió 0–10 km/h đạt độ phủ đều nhất; gió thay đổi → điều chỉnh áp lực – tốc độ để duy trì giọt M–C.
-
Quản lý “nước mưa”: nếu mưa trong 4–6 giờ sau phun, đánh giá rửa trôi và bổ sung khi cần (theo nhãn & điều kiện).
Các bài viết liên quan
-
Kiến thức nền hồ tiêu (pillar): Cẩm Nang Kỹ Thuật Canh Tác Cây Hồ Tiêu Toàn Diện → https://quocvietagri.com/blogs/chia-se-nong-nghiep/c%E1%BA%A9m-nang-k%E1%BB%B9-thu%E1%BA%ADt-canh-tac-cay-h%E1%BB%93-tieu-toan-di%E1%BB%87n
-
Kỹ thuật phun chuẩn: Cách phun thuốc BVTV đúng cách: an toàn – hiệu quả – chuẩn khoa học → https://quocvietagri.com/blogs/chia-se-nong-nghiep/cach-phun-thuoc-bvtv-dung-cach
-
Bộ sưu tập sản phẩm (tham khảo): Tất cả sản phẩm – Quốc Việt Agri → https://quocvietagri.com/collections/all
-
Sản phẩm liên quan (gợi ý trong khối “Sản phẩm”):
Topvil 111SC • Norshield 86.2WG • Bordeaux M 25WP • TRICHOTEC 1kg • TRICHODERMA TRICHO 1kg • SIÊU CẤP LUCKY (chất trợ lực)
Checklist thao tác tại vườn
✅ Trước khi phun/cắt:
-
Kiểm tra tỷ lệ trụ/chồi có dấu hiệu; ưu tiên cành tán dưới & điểm giao nhánh.
-
Chuẩn bị PPE, kiểm tra pH nước (5.5–6.5), adjuvant.
-
Cài bộ lọc đầu hút, khuấy đều; không phối Cu với Bo/Ca.
✅ Trong khi cắt/phun:
-
Cắt sâu 20–30 cm vào gỗ khỏe; đốt cành bệnh.
-
Bôi/quét đồng ngay vết cắt; phun đủ ướt khung thân & cành cấp 1–2.
-
Chọn giọt M–C, tránh gió >15 km/h; giữ tốc độ chậm – đều khi chạy dọc luống.
✅ Sau phun (4–24 h):
-
Gắn biển cảnh báo REI; theo dõi mưa rào.
-
Ghi nhật ký phun (ngày/giờ, pH, FRAC, liều, lượng nước/ha).
-
Ngày 10–14: chuyển nhóm FRAC; Ngày 21–28: bổ sung đồng + vệ sinh tán.
FAQ (5 câu hỏi thường gặp)
1) Nấm hồng khác gì với chết nhanh/chết chậm trên tiêu?
Nấm hồng khu trú vỏ thân – cành, tạo mốc trắng → hồng cam; chết nhanh/chết chậm (thường Phytophthora) lại ở cổ rễ – thân gốc gây xì mủ, thối rễ, vàng lá. Phác đồ khác nhau: nấm hồng ưu tiên cắt/bôi đồng + luân phiên FRAC 3/11/M01, còn Phytophthora tập trung phosphite/metalaxyl ở rễ – cổ thân.
2) Có cần phun toàn tán hay chỉ quét vết bệnh?
Cả hai. Bôi/quét đồng xử lý tại chỗ vết; phun tán (khung thân + cành cấp 1–2) để chặn xâm nhiễm mới sau mưa – gió tạt.
3) pH bồn pha bao nhiêu là tối ưu?
5.5–6.5 cho đa số thuốc; tránh pH kiềm vì gây thủy phân kiềm làm nhanh mất hoạt lực. Không acid hóa khi có đồng (nguy cơ cháy).
4) Vì sao phải luân phiên FRAC?
Để giảm áp lực kháng. Luôn xoay vòng giữa DMI (FRAC 3), QoI (FRAC 11) và đa điểm M01/M05; không lặp cùng nhóm trong điều kiện áp lực cao.
5) Gió bao nhiêu thì nên dừng phun?
>15 km/h nên ngừng; gió mạnh làm trôi dạt và mất kiểm soát phân bố giọt. Chọn giọt M–C để giảm drift.
Sản phẩm liên quan
-
Bảo vệ vết cắt & rửa thân:
• Bordeaux M 25WP • Tinh chất Đồng NANO CU -
Phun phòng – luân phiên FRAC (theo nhãn):
• Topvil 111SC • Norshield 86.2WG • Chevin 5SC -
Nền sinh học – đất khỏe:
• TRICHOTEC 1kg • TRICHODERMA TRICHO 1kg
Ghi chú: Tuân thủ nhãn cho hồ tiêu (liều, thời điểm, REI/PHI). Không khẳng định “100% hiệu quả” – hiệu lực phụ thuộc giống, tuổi cây, mưa gió, kỹ thuật phun, mật độ bệnh.
CTA
Đặt câu hỏi kỹ thuật / Nhận phác đồ theo vườn: Zalo 096 994 2349.
Hoặc để lại thông tin qua trang Liên hệ/Ưu đãi (nếu có).