Hợp Trí
Thuốc Trừ Bệnh NORSHIELD 86.2WG (250g) – Cuprous Oxide 86,2% – Hợp Trí
- Đồng đỏ 75%, tác động tiếp xúc đa điểm, dạng WG dễ phân tán; phù hợp phòng bệnh và quản lý kháng theo chương trình.
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.
Xem hình ảnh sản phẩm và nhãnThông Tin Chi Tiết
- Điều
- Lúa
- Cà phê
- Trừ bệnh
- Thán thư (điều)
- Bạc lá (lúa)
- Rỉ sắt (cà phê)
- Xử lý hạt giống trừ lúa von
- WG
- Cuprous Oxide 86.2% (75% Đồng nguyên chất)
- Việt Nam (Công nghệ Na Uy, Thương hiệu Hợp Trí)
Thông tin đăng ký thuốc BVTV
- Tên đăng ký
- Norshield 58WP, 86.2WG
- Hoạt chất (theo Danh mục)
- Cuprous Oxide (min 97%)
- Tổ chức đăng ký
- Công ty CP Hợp Trí Summit
- Đối tượng phòng trừ đã đăng ký
- 58WP: vàng lá thối rễ/ cà phê 86.2WG: thán thư/ điều, bạc lá/ lúa, rỉ sắt/ cà phê, xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/ lúa
- Văn bản
- TT 75/2025/TT-BNNMT (PL I) — đối chiếu 02/09/2026
Thương hiệu trên bao bì có thể khác tổ chức đăng ký (sản xuất theo hợp đồng gia công). Luôn dùng theo nhãn.
Mô Tả Sản Phẩm
NORSHIELD 86.2WG – thuốc gốc đồng tiếp xúc, đa điểm
NORSHIELD 86.2WG là thuốc trừ bệnh dạng cốm phân tán trong nước (WG) của Hợp Trí, chứa Cuprous Oxide 86,2% w/w, tương đương khoảng 75% đồng nguyên chất. Hoạt chất đồng lưu lại trên bề mặt cây, giải phóng ion đồng và tác động tại nhiều vị trí của tế bào nấm, vi khuẩn. Vì vậy, sản phẩm phù hợp nhất cho xử lý phòng bệnh hoặc khi bệnh mới xuất hiện, khi lớp thuốc có thể che phủ đều bề mặt cần bảo vệ.
Điểm cần nhớ: đây là thuốc tiếp xúc, không phải thuốc nội hấp. Hiệu quả phụ thuộc nhiều vào thời điểm phun, độ phủ và việc pha đúng nồng độ hơn là tăng liều.
Thành phần và cơ chế khoa học
- Hoạt chất: Cuprous Oxide 86,2% w/w (đồng đỏ).
- Dạng thuốc: WG – hạt cốm phân tán trong nước, giảm bụi so với dạng bột khi thao tác đúng cách.
- Cơ chế: thuốc gốc đồng tác động đa điểm trên bề mặt mầm bệnh; theo phân nhóm FRAC, đồng thuộc nhóm M01.
- Quản lý kháng: cơ chế đa điểm giúp giảm áp lực kháng so với việc lặp lại một thuốc đơn điểm, nhưng vẫn nên luân phiên hợp lý và không lạm dụng số lần phun.
Phạm vi đăng ký hiện hành tại Việt Nam
Danh mục thuốc bảo vệ thực vật hiện hành ghi nhận NORSHIELD 86.2WG cho các đối tượng sau:
| Cây trồng | Bệnh hại | Thời điểm xử lý |
|---|---|---|
| Điều | Thán thư | Phun phòng hoặc khi bệnh mới chớm xuất hiện. |
| Lúa | Bạc lá | Xử lý sớm theo triệu chứng và đúng hướng dẫn trên nhãn. |
| Cà phê | Rỉ sắt | Phun khi phát hiện vết bệnh đầu tiên, bảo đảm phủ đều hai mặt lá. |
| Lúa | Xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von | Thực hiện đúng phương pháp và liều ghi trên nhãn bao bì. |
Các tài liệu cũ hoặc kinh nghiệm thị trường có thể nhắc thêm cây trồng và bệnh khác. Khi sử dụng thực tế, cần đối chiếu đúng nhãn của gói đang cầm vì phạm vi đăng ký có thể thay đổi theo thời điểm.
Liều lượng và cách pha NORSHIELD 86.2WG
Mốc pha thường gặp trên nhãn/tài liệu kỹ thuật là khoảng 16g cho bình 16 lít, tương đương khoảng 25g cho bình 25 lít; tổng liều tham khảo khoảng 0,3–0,4kg/ha. Lượng nước phải đủ để phủ đều tán cây. Liều chính thức, số lần phun và thời gian cách ly cần lấy theo nhãn của lô hàng đang sử dụng.
- Cho khoảng nửa bình nước sạch vào bồn.
- Hòa thuốc trong một lượng nước nhỏ, khuấy thành huyền phù đồng nhất rồi đổ qua lưới lọc.
- Bổ sung đủ nước và duy trì khuấy trong khi phun.
- Phun sáng sớm hoặc chiều mát; tránh mưa ngay sau phun và tránh cây đang thiếu nước, suy yếu.
Cách dùng thuốc gốc đồng hiệu quả hơn
- Ưu tiên phòng bệnh: đồng bảo vệ phần bề mặt đã được phủ; mô mới mọc sau phun không tự được bảo vệ.
- Chú ý độ phủ: tán quá dày, phun một chiều hoặc béc quá thô có thể tạo khoảng trống cho mầm bệnh.
- Không tự tăng nồng độ: đồng có thể gây xạm, cháy mô non hoặc ảnh hưởng hoa trên cây mẫn cảm, nhất là khi trời nóng hoặc cây đang stress.
- Luân phiên cơ chế: khi cần chương trình nhiều lần, phối hợp nguyên tắc phòng bệnh tổng hợp và luân phiên với hoạt chất có cơ chế khác theo nhãn.
Pha chung và an toàn cây trồng
Không nên mặc định NORSHIELD pha được với mọi thuốc hoặc phân bón lá. Tránh hỗn hợp có tính axit mạnh, kiềm mạnh, sản phẩm chứa phosphite/fosetyl hoặc dầu khoáng nếu nhãn không cho phép. Khi chưa có hướng dẫn tương thích, hãy thử trong chai nhỏ trước, quan sát kết tủa, tách lớp hoặc sinh nhiệt và thử trên một diện tích nhỏ.
Không phun trực tiếp lên hoa đang nở rộ nếu chưa có hướng dẫn cụ thể. Mang đầy đủ bảo hộ; không để thuốc hoặc nước rửa dụng cụ chảy vào ao hồ vì đồng độc với sinh vật thủy sinh.
Câu hỏi thường gặp
NORSHIELD 86.2WG là thuốc tiếp xúc hay nội hấp?
Đây là thuốc tiếp xúc. Thuốc tạo lớp bảo vệ trên bề mặt đã phun, vì vậy độ phủ và thời điểm xử lý sớm rất quan trọng.
Vì sao thuốc gốc đồng hữu ích trong chương trình quản lý kháng?
Đồng tác động đa điểm (FRAC M01), nên có thể là một mắt xích hữu ích khi luân phiên với thuốc đơn điểm. Điều này không có nghĩa là “không thể kháng” hoặc có thể phun lặp lại không giới hạn.
Dạng WG có lợi gì khi pha?
Hạt cốm phân tán giúp giảm bụi khi thao tác so với dạng bột mịn. Vẫn cần hòa kỹ, dùng nước sạch, duy trì khuấy và lọc trước béc để đạt độ phân tán tốt.
NORSHIELD có dùng để “rửa vườn” hoặc làm sạch rong rêu không?
Thực tế thị trường có cách dùng này, nhưng không nên biến thành khuyến cáo chung cho mọi cây. Nồng độ đồng cao có thể làm tổn thương mô non; chỉ áp dụng khi nhãn và hướng dẫn kỹ thuật cho cây cụ thể cho phép.
Có thể pha NORSHIELD với thuốc nội hấp không?
Có thể xây dựng chương trình tiếp xúc + nội hấp, nhưng không đồng nghĩa hai sản phẩm luôn tương thích trong cùng bồn. Cần kiểm tra nhãn của cả hai, thử pha nhỏ và không tự pha với hỗn hợp axit, kiềm hoặc dầu.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- FRAC – phân nhóm cơ chế tác động và quản lý kháng thuốc trừ bệnh.
- Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật – danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam.
Lưu ý tham khảo và trách nhiệm sử dụng
Nội dung trên được Quốc Việt Agri tổng hợp từ nhãn sản phẩm, danh mục đăng ký và tài liệu kỹ thuật nhằm giúp người đọc hiểu hoạt chất và cách dùng. Đây là tài liệu tham khảo, không thay thế nhãn đang lưu hành, hướng dẫn của cơ quan chuyên môn hoặc cán bộ kỹ thuật tại địa phương. Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, luôn tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách; mang bảo hộ, tuân thủ thời gian cách ly và quy định pháp luật hiện hành.
NORSHIELD 86.2WG trị bệnh gì? Dùng cho cây gì?
NORSHIELD 86.2WG là thuốc trừ bệnh gốc đồng của Hợp Trí, dạng cốm phân tán trong nước chứa Cuprous Oxide 86,2%, tác động tiếp xúc, đa điểm (FRAC M01). Thuốc hiệu quả nhất khi phun phòng hoặc lúc bệnh mới chớm, phủ đều bề mặt cần bảo vệ.
Theo Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam, Norshield 86.2WG (hoạt chất Cuprous Oxide) được đăng ký phòng trừ thán thư/điều, bạc lá/lúa, rỉ sắt/cà phê, xử lý hạt giống trừ bệnh lúa von/lúa. Liều tham khảo 16 g/bình 16 lít; pha đúng nồng độ, không tự tăng liều và tuân thủ thời gian cách ly trên nhãn.
