QVA
Béc phun tròn 360° QVA bù áp 35 L/h – Gói 10 cái
- Tưới tròn quanh gốc với góc phun 360°
- Bù áp trong dải 1–4 bar hỗ trợ ổn định lưu lượng
- Nắp tháo được để kiểm tra đường nước
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
Đối chiếu kích thước ống, kiểu đầu nối, lưu lượng và áp suất làm việc của đúng mã sản phẩm. Xả sạch đường ống trước khi lắp; chọn bộ lọc theo yêu cầu của đầu tưới.
Xem thiết bị và phụ kiện tướiThông Tin Chi Tiết
- Tưới phun tròn quanh gốc
- Tưới bù áp
2. Xả tuyến; sử dụng lọc 80 mesh theo catalogue.
3. Kiểm tra áp lực 1–4 bar khi khu tưới đang chạy và quan sát vùng ướt.
Mô Tả Sản Phẩm
ASPC0135B tạo vùng tưới tròn 360° quanh gốc với lưu lượng danh định 35 L/h. Dải làm việc 1–4 bar và cơ chế bù áp phù hợp cho khu tưới cần kiểm soát lưu lượng, trong khi vùng tưới tham khảo 0,8–1,1 m giúp bố trí cho khoảng trồng tương đối hẹp.
Điểm đáng chọn
- Phun tròn 360°: đưa nước quanh vị trí đặt béc.
- Bù áp 1–4 bar: hỗ trợ hạn chế chênh lệch lưu lượng trong dải áp công bố.
- Vùng tưới nhỏ hơn bản 55 L/h: thuận tiện khi cây đặt gần nhau hoặc cần tránh phun ra lối đi.
Thông số kỹ thuật
| Lưu lượng danh định | 35 L/h |
|---|---|
| Màu nhận diện | Xanh dương |
| Góc tưới | 360° |
| Áp lực làm việc | 1–4 bar |
| Đường kính vùng tưới tham khảo | 0,8–1,1 m theo catalogue |
| Lọc khuyến nghị | 80 mesh |
| Quy cách | Gói 10 cái |
Chọn 35 hay 55 L/h?
Chọn bản 35 L/h khi cần đường kính vùng tưới tham khảo nhỏ hơn và tổng lưu lượng mỗi khu thấp hơn. Nếu cần vùng tưới lớn hơn, xem ASPC0155B 55 L/h, có đường kính tham khảo 1,4–2,2 m.
Lắp đặt và sử dụng
- Lắp béc thẳng, giữ đầu phun không bị lá che và xả sạch tuyến trước khi chạy.
- Dùng nguồn nước qua lọc 80 mesh và kiểm tra áp lực khi cả khu tưới đang hoạt động.
- Quan sát đường kính vùng ướt tại vườn rồi chỉnh khoảng cách béc hoặc thời gian tưới.
Nguồn thông số
Thông số kỹ thuật trên trang được đối chiếu với catalogue Chinadrip 2025 — dòng béc phun tròn bù áp. Khi lắp đặt, nên đo lưu lượng và vùng tưới trên hệ thống thực tế.
Câu hỏi thường gặp
0,8–1,1 m là bán kính hay đường kính?
Đây là đường kính vùng tưới tham khảo theo catalogue, không phải bán kính. Phạm vi thực tế thay đổi theo áp lực, độ cao lắp và điều kiện ngoài vườn.
Có thể vận hành dưới 1 bar không?
Dải làm việc công bố là 1–4 bar. Không nên dựa vào thông số bù áp khi áp lực nằm ngoài dải này.
