Chuyển đến thông tin sản phẩm
1 trong số 2

Others

(Combo 10 Gói) DECO ACEPAT 95SG 100g | Nhãn: Thiamethoxam 35% WG

  • Đặc trị bọ trĩ, lưu dẫn mạnh, hiệu lực kéo dài, diệt rầy kháng thuốc.
Giá thông thường 369.000₫
Giá thông thường Giá ưu đãi 369.000₫
✓ Miễn phí giao hàng
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Số lượng

Thông Tin Chi Tiết

Tóm tắt sản phẩm:
Combo 10 gói Deco Acepat 95SG (Thiamethoxam 35%) — tiết kiệm khoảng 15–20% so với mua lẻ, đủ dùng cho 1–2 vụ lúa hoặc cả muà sn rau màu. Mỗi gói 100g pha 10–15g/bình 20–25 lít nước, đặc trị bọ trĩ và rầy chích hút kháng thuốc. Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh nắng — hạn sử dụng 2 năm kể từ ngày sản xuất.
Cây trồng:
  • Lúa (theo nhãn sản phẩm đang đối chiếu) • Không tự mở rộng sang rau màu hoặc cây ăn trái khi nhãn gói thực tế không cho phép
Công dụng:
  • Thuốc trừ côn trùng nhóm neonicotinoid • Điều biến cạnh tranh thụ thể nicotinic acetylcholine • IRAC 4A • Nội hấp trong cây nhưng vẫn cần đưa giọt phun tới vùng bọ trĩ tập trung
Bệnh/Hại mục tiêu:
  • Bọ trĩ trên lúa (theo nhãn sản phẩm đang đối chiếu) • Không tự mở rộng sang rầy, rệp hoặc bọ phấn khi nhãn thực tế không ghi rõ
Dạng chế phẩm:
  • SG
Hàm lượng/Nồng độ:
  • Thiamethoxam 35% w/w
Giai đoạn sử dụng:
  • Kiểm tra ruộng và xử lý khi bọ trĩ mới xuất hiện theo ngưỡng, thời điểm và hướng dẫn trên nhãn • Tránh phun khi ong đang hoạt động • Luân phiên nhóm cơ chế
Xuất xứ:
  • Việt Nam
Liều lượng & cách dùng:
20-40g/ha. Pha 100g cho 200-300 lít nước.
Triệu chứng & cách phát hiện:
Bọ trĩ nhỏ, thân thon, thường ẩn ở lá non và vị trí kín. Vết chích hút có thể tạo mảng bạc hoặc vàng nhạt, làm lá non biến dạng và cây sinh trưởng chậm. Nên kiểm tra nhiều điểm ruộng vì khô hạn, dinh dưỡng và tác nhân khác có thể gây biểu hiện tương tự.
Cơ chế tác động:
Thiamethoxam thuộc nhóm Neonicotinoid thế hệ thứ hai (nhóm 4A theo IRAC), tác động lên thụ thể acetylcholine (nAChR) trong hệ thần kinh côn trùng — gây tê liệt và làm côn trùng ngừng ăn trong vài giờ sau khi tiếp xúc. Đặc tính nổi bật là khả năng lưu dẫn (systemic) cực mạnh: thuốc được lá và rễ hấp thu nhanh rồi vận chuyển theo cả hai chiều xylem và phloem đến mọi bộ phận của cây, bao gồm cả lá non mới mọc sau khi phun. Nhờ vậy côn trùng chích hút ẩn náu hoặc xuất hiện sau khi phun đều tiếp xúc với thuốc khi hút nhựa cây.
So sánh với sản phẩm khác:
So với Imidacloprid (cùng nhóm 4A nhưng thế hệ cũ hơn), Thiamethoxam có hiệu lực mạnh hơn và lưu dẫn tốt hơn — đặc biệt với quần thể bọ trĩ và rầy đã kháng Imidacloprid sau nhiều vụ sử dụng. So với nhóm Carbamate (Cartap) hay Lân hữu cơ (Profenofos), Thiamethoxam an toàn hơn cho người phun và ít độc với cá hơn, nhưng độc với ong nên tránh phun khi lúa hoặc cây ăn trái đang nở hoa. So với Pymetrozine (nhóm 9B) — chuyên trị rầy bằng cơ chế khóa miệng — Deco Acepat có phổ rộng hơn nhưng tác động chậm hơn vài giờ. Khi rầy đã kháng Neonicotinoid, nên luân phiên sang Pymetrozine hoặc Sulfoxaflor để duy trì hiệu lực dài hạn.
Lưu ý khi sử dụng:
Combo 10 gói — mỗi gói 100g pha 10–15g cho bình 20–25 lít nước, lượng nước phun 320–500 lít/ha. Đủ cho khoảng 6–8 ha lúa hoặc 1–2 vụ trung bình. Phun sớm khi 5–10 con bọ trĩ/dảnh hoặc rầy cám vừa nở. Cách ly 7–14 ngày tùy cây. Tránh phun khi lúa/cây ăn trái đang nở hoa vì Thiamethoxam độc với ong. Bảo quản combo nơi khô mát, tránh ẩm — gói chưa mở giữ nguyên hiệu lực 2 năm. Luân phiên với hoạt chất khác nhóm (Pymetrozine, Sulfoxaflor) sau 2–3 vụ để giảm áp lực kháng thuốc. Mặc đầy đủ đồ bảo hộ khi pha và phun.

Mô Tả Sản Phẩm

Combo 10 gói DECO ACEPAT 95 gồm 10 gói 100g, tổng cộng 1kg sản phẩm. Nhãn đang đối chiếu ghi Thiamethoxam 35% w/w, dạng WG, đăng ký trên lúa – bọ trĩ với liều 20 g/ha. Trang này giữ cụm tên “DECO ACEPAT 95SG” mà khách hàng thường tìm kiếm, đồng thời trình bày đúng thông tin thành phần và dạng thuốc trên nhãn.

Thông tin nhanh về combo DECO ACEPAT

Số lượng 10 gói × 100g
Tổng khối lượng 1kg
Hoạt chất trên nhãn Thiamethoxam 35% w/w
Dạng thuốc trên nhãn WG – hạt phân tán trong nước
Cây trồng – đối tượng Lúa – bọ trĩ
Liều và lượng nước trên nhãn 20 g/ha; 320–500 L nước/ha
Nhóm cơ chế IRAC 4A – chất điều biến cạnh tranh thụ thể nicotinic acetylcholine

“95” có phải hàm lượng 95% không?

Không. “95” là một phần tên thương mại của sản phẩm, không phải nồng độ hoạt chất. Thành phần trên nhãn đang đối chiếu là Thiamethoxam 35% w/w và dạng thuốc là WG. Việc phân biệt rõ tên thương mại, hàm lượng và dạng chế phẩm giúp tránh nhầm liều khi so sánh với sản phẩm khác.

Combo 1kg tương ứng lượng thuốc cho bao nhiêu diện tích?

Với liều nhãn 20 g/ha, tổng 1.000g tương ứng lượng sản phẩm cho tối đa 50 ha theo phép tính lý thuyết. Mỗi gói 100g tương ứng 5 lần liều hecta. Đây chỉ là phép quy đổi từ nhãn, không phải khuyến nghị pha toàn bộ gói cho một bình hoặc cam kết diện tích xử lý thực tế.

Lượng nước 320–500 L/ha có nghĩa 50 ha cần tổng cộng khoảng 16.000–25.000 lít nước nếu sử dụng đúng phạm vi nhãn. Cần đo diện tích, chia lượng sản phẩm chính xác, hiệu chuẩn thiết bị và đọc lại nhãn từng gói trước khi pha.

Thiamethoxam tác động như thế nào?

Thiamethoxam thuộc nhóm neonicotinoid IRAC 4A. Hoạt chất tác động lên thụ thể nicotinic acetylcholine trong hệ thần kinh côn trùng, làm rối loạn dẫn truyền thần kinh và khiến côn trùng ngừng hoạt động bình thường. Hoạt chất có tính nội hấp trong cây, nhưng hiệu quả ngoài đồng vẫn phụ thuộc liều, thời điểm, độ phủ, mật độ bọ trĩ và mức độ kháng thuốc tại địa phương.

Không nên dùng cụm “phun không trúng vẫn chết” như một bảo đảm. Bọ trĩ thường ẩn ở bẹ, lá non và vị trí khó tiếp cận; kỹ thuật đưa giọt phun tới vùng chúng tập trung vẫn rất quan trọng.

Nhận biết bọ trĩ trên lúa

  • Bọ trĩ nhỏ, thân thon, thường tập trung ở lá non hoặc vị trí kín.
  • Vết chích hút có thể tạo mảng bạc, vàng nhạt, làm lá non biến dạng hoặc sinh trưởng chậm.
  • Nên kiểm tra nhiều điểm ruộng và quan sát cả mặt lá, bẹ lá; không chỉ dựa vào một triệu chứng vì khô hạn, dinh dưỡng hoặc tác nhân khác có thể gây biểu hiện tương tự.

Quản lý kháng thuốc với nhóm IRAC 4A

Thiamethoxam, Imidacloprid, Acetamiprid và Dinotefuran cùng thuộc nhóm IRAC 4A. Đổi tên hoạt chất nhưng vẫn dùng liên tiếp cùng nhóm không phải là luân phiên cơ chế thật sự. Nên hạn chế số lần xử lý liên tiếp, chỉ phun khi cần và luân phiên với nhóm cơ chế khác được đăng ký cho lúa – bọ trĩ tại địa phương.

Câu hỏi khách hàng thường quan tâm

Combo có bao nhiêu gói và tổng khối lượng là bao nhiêu?

Combo gồm 10 gói, mỗi gói 100g, tổng cộng 1kg. Nên giữ từng gói nguyên vẹn cho tới khi sử dụng để hạn chế hút ẩm và nhầm liều.

Có thể dùng DECO ACEPAT cho rầy nâu, rau màu hoặc cây ăn trái không?

Trang này chỉ trình bày phạm vi trên nhãn đang đối chiếu là lúa – bọ trĩ. Không tự mở rộng sang rầy nâu hoặc cây trồng khác nếu nhãn gói thực tế không ghi rõ.

Vì sao không nên dùng liên tục Thiamethoxam?

Dùng lặp lại cùng nhóm IRAC 4A tạo áp lực chọn lọc và có thể làm quần thể bọ trĩ giảm nhạy cảm. Luân phiên đúng nhóm cơ chế, theo dõi đồng ruộng và kết hợp biện pháp canh tác giúp kéo dài hiệu lực của thuốc.

Thiamethoxam có ảnh hưởng đến ong và thiên địch không?

Thiamethoxam có thể gây nguy cơ cho ong và sinh vật không mục tiêu. Tránh phun khi ong đang hoạt động, tránh làm nhiễm nguồn nước và tuân thủ đầy đủ cảnh báo môi trường trên nhãn.

Bảo quản combo

  • Giữ gói chưa dùng trong bao bì gốc, nơi khô mát, tránh ẩm và ánh nắng trực tiếp.
  • Không nên để phần thuốc đã mở trong gói hở; nếu nhãn không hướng dẫn bảo quản phần dư, ưu tiên cân đúng lượng cần dùng và đóng kín theo hướng dẫn nhà sản xuất.
  • Để xa trẻ em, thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và nguồn nước; mang đầy đủ bảo hộ khi pha, phun và xử lý bao bì.

Tài liệu này cung cấp kiến thức tham khảo về sản phẩm và hoạt chất, không thay thế nhãn thuốc bảo vệ thực vật đang lưu hành. Khi sử dụng, luôn tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách; đồng thời kiểm tra cây trồng, đối tượng phòng trừ, phạm vi sử dụng và thời gian cách ly trên nhãn gói thực tế.

Câu Hỏi Thường Gặp

Tên DECO ACEPAT 95 có nghĩa là hoạt chất 95% không?

Không. “95” là một phần tên thương mại. Nhãn đang đối chiếu ghi Thiamethoxam 35% w/w và dạng WG. Luôn phân biệt tên sản phẩm, hàm lượng hoạt chất và dạng chế phẩm trước khi tính liều.

Combo 10 gói có tổng khối lượng bao nhiêu?

Combo gồm 10 gói × 100g, tổng cộng 1kg. Với liều nhãn 20 g/ha, đây là lượng sản phẩm tương ứng tối đa 50 ha theo phép tính lý thuyết; diện tích thực tế phải theo nhãn, thiết bị và điều kiện ruộng.

Có thể dùng DECO ACEPAT cho rầy hoặc cây trồng khác không?

Trang này chỉ trình bày phạm vi nhãn đang đối chiếu là lúa – bọ trĩ. Không tự mở rộng sang rầy nâu, rau màu hoặc cây ăn trái nếu nhãn gói thực tế không ghi rõ.

Vì sao cần luân phiên thuốc khác nhóm IRAC 4A?

Thiamethoxam thuộc IRAC 4A. Dùng liên tiếp cùng nhóm tạo áp lực chọn lọc và có thể làm bọ trĩ giảm nhạy cảm. Đổi sang Imidacloprid, Acetamiprid hoặc Dinotefuran vẫn là nhóm 4A, nên không được xem là luân phiên cơ chế thật sự.