Thông Tin Chi Tiết
Tóm tắt sản phẩm:
Bộ sản phẩm gồm TERVIGO 020SC để quản lý tuyến trùng vùng rễ và RIDOMIL GOLD 68WG để trừ bệnh theo đúng cặp cây trồng–bệnh hại đăng ký. Hai sản phẩm không phải hỗn hợp đăng ký sẵn; cần chẩn đoán nguyên nhân và dùng liều riêng theo từng nhãn, không mặc định pha chung.
Cây trồng:
- TERVIGO – tuyến trùng: Khoai tây; Hồ tiêu; Thanh long; Cà phê; Cam; Sầu riêng.
- RIDOMIL GOLD – đúng cặp đăng ký: Cao su; Điều; Hồ tiêu; Ca cao; Lạc; Ngô; Thuốc lá.
- Không suy rộng phạm vi giữa hai nhãn.
Công dụng:
- TERVIGO 020SC: quản lý tuyến trùng vùng rễ theo nhãn.
- RIDOMIL GOLD 68WG: thuốc trừ bệnh Metalaxyl-M + Mancozeb, dùng theo đúng cặp cây trồng–bệnh hại.
- Bộ hai sản phẩm riêng; không phải hỗn hợp đăng ký sẵn.
Bệnh/Hại mục tiêu:
- TERVIGO: tuyến trùng và tuyến trùng rễ trên các cây trồng đăng ký.
- RIDOMIL GOLD: cao su–loét sọc mặt cạo; điều–thán thư; hồ tiêu–chết nhanh; ca cao–sương mai; lạc và thuốc lá–chết cây con; ngô–đốm lá.
- Không mặc định sản phẩm trị mọi nguyên nhân vàng lá, thối rễ hoặc xì mủ.
Hàm lượng/Nồng độ:
- TERVIGO: Abamectin 20 g/L + phức chất hữu cơ chelate sắt; RIDOMIL GOLD: Metalaxyl-M 4% + Mancozeb 64%
Giai đoạn sử dụng:
- Sau khi kiểm tra rễ và xác định đúng tác nhân.
- Xử lý vào thời điểm ghi trên nhãn từng sản phẩm; không dùng chỉ vì thấy vàng lá.
- Theo dõi rễ tơ và sinh trưởng mới, không tăng liều để ép cây phục hồi.
Xuất xứ:
- Syngenta; xuất xứ cụ thể theo bao bì từng sản phẩm
Liều lượng & cách dùng:
TERVIGO: dùng theo đúng cây trồng và liều trên nhãn; Syngenta công bố liều chung 5–6 L/ha. RIDOMIL GOLD: dùng liều riêng cho từng cặp cây trồng–bệnh hại trong bảng trên trang. Không mặc định pha 1 chai + 1 gói vào cùng một phuy; chỉ phối hợp khi nhãn của cả hai sản phẩm cho phép.
Triệu chứng & cách phát hiện:
Vàng lá và suy rễ không đủ để kết luận. Kiểm tra rễ tơ, nốt sưng hoặc vết hoại tử; quan sát cổ rễ, độ ẩm và thoát nước; lấy cả rễ và đất để chẩn đoán khi có thể.
Cơ chế tác động:
TERVIGO chứa Abamectin 20g/L, thuộc IRAC nhóm 6 và nhóm N-2 trong phân loại thuốc trừ tuyến trùng; hoạt chất tác động lên kênh chloride và làm giảm vận động của tuyến trùng mẫn cảm. RIDOMIL GOLD phối hợp Metalaxyl-M lưu dẫn FRAC 4 với Mancozeb tiếp xúc đa điểm M03. Đây là hai sản phẩm và ba mã cơ chế riêng, không phải cơ sở để bảo đảm xử lý mọi trường hợp vàng lá, thối rễ.
So sánh với sản phẩm khác:
TERVIGO và RIDOMIL GOLD giải quyết hai nhóm tác nhân khác nhau. VANIVA, thuốc Carbamate, thuốc lân hữu cơ, phosphonate và Trichoderma có hoạt chất, cơ chế, phạm vi đăng ký và cách dùng khác; không nên xếp hạng tuyệt đối hoặc thay thế theo tên thương mại. Chọn sản phẩm sau khi xác định đúng tác nhân, cây trồng và đăng ký trên nhãn.
Lưu ý khi sử dụng:
Kiểm tra rễ, đất, cổ rễ và điều kiện thoát nước trước khi dùng. Không mặc định pha 1 chai TERVIGO + 1 gói RIDOMIL GOLD cho một phuy hoặc cho số gốc cố định. Dùng liều riêng theo nhãn từng sản phẩm; chỉ phối hợp khi cả hai nhãn và hướng dẫn chuyên môn cho phép. Không áp dụng RIDOMIL GOLD ngoài đúng cặp cây trồng–bệnh hại đăng ký; mang bảo hộ và tránh nguồn nước.
Mô Tả Sản Phẩm
Combo TERVIGO 020SC 100ml + RIDOMIL GOLD 68WG 100g gồm hai sản phẩm Syngenta có vai trò khác nhau: TERVIGO dùng để quản lý tuyến trùng ở vùng rễ; RIDOMIL GOLD là thuốc trừ bệnh chứa Metalaxyl-M + Mancozeb, sử dụng theo đúng cặp cây trồng–bệnh hại trên nhãn. Đây là bộ sản phẩm đóng chung để tiện lựa chọn, không phải một thuốc hỗn hợp đăng ký sẵn và không mặc định phải pha chung trong mọi trường hợp.
Thông tin nhanh về hai sản phẩm
| Sản phẩm |
Thành phần và nhóm cơ chế |
Vai trò chính |
| TERVIGO 020SC |
Abamectin 20 g/L + phức chất hữu cơ chelate sắt; IRAC nhóm 6, phân loại tuyến trùng N-2 |
Quản lý tuyến trùng theo cây trồng và liều trên nhãn |
| RIDOMIL GOLD 68WG |
Metalaxyl-M 4% + Mancozeb 64%; FRAC nhóm 4 + M03 |
Trừ bệnh theo đúng cặp cây trồng–bệnh hại đăng ký |
Vì sao cần phân biệt tuyến trùng và bệnh ở rễ?
Vàng lá, cây chậm lớn và suy rễ là nhóm triệu chứng chung, không đủ để kết luận nguyên nhân. Tuyến trùng có thể làm tổn thương rễ và tạo điều kiện cho tác nhân khác xâm nhập, nhưng một cây suy không đồng nghĩa luôn có đồng thời tuyến trùng và nấm bệnh.
-
Nghi tuyến trùng: cây suy thành từng chòm; rễ tơ giảm, có vết hoại tử hoặc nốt sưng tùy loài; cần lấy cả rễ và đất để kiểm tra.
-
Nghi bệnh do Phytophthora hoặc Pythium: rễ hoặc cổ rễ thâm nâu, mô mềm hoặc thối trong điều kiện ẩm; cần phân biệt với úng, ngộ độc hữu cơ và tổn thương cơ học.
-
Nghi thiếu dinh dưỡng hoặc vấn đề đất: vàng lá tương đối đồng đều nhưng không thấy dấu hiệu dịch hại đặc trưng; nên kiểm tra pH, thoát nước, độ mặn và bộ rễ trước khi dùng thuốc.
Cách tốt nhất là đào kiểm tra vài cây ở ranh giới giữa vùng khỏe và vùng suy, quan sát rễ tơ, mô cổ rễ, độ ẩm đất và phân bố triệu chứng. Khi cần, gửi mẫu cho cán bộ kỹ thuật hoặc phòng chẩn đoán.
Phạm vi sử dụng đã đối chiếu
TERVIGO 020SC
Danh mục thuốc bảo vệ thực vật hiện hành ghi TERVIGO 020SC cho tuyến trùng trên khoai tây, hồ tiêu, thanh long, cà phê, cam và sầu riêng. Trang Syngenta Việt Nam công bố liều chung 5–6 lít/ha; hướng dẫn chi tiết thay đổi theo cây trồng và tuổi cây. Không quy đổi một chai 100ml thành cùng số gốc cho mọi loại cây.
RIDOMIL GOLD 68WG
RIDOMIL GOLD 68WG không có một công dụng chung cho tất cả bệnh rễ. Hướng dẫn Syngenta hiện công bố các cặp cây trồng–bệnh hại sau:
| Cây trồng |
Bệnh hại |
Liều công bố |
Cách ly |
| Cao su |
Loét sọc mặt cạo |
0,30%; cạo sạch phần bệnh rồi quét theo nhãn |
14 ngày |
| Điều |
Thán thư |
0,5–0,6%; 600–1.000 lít nước/ha |
14 ngày |
| Hồ tiêu |
Chết nhanh |
0,30%; 600–1.000 lít nước/ha |
14 ngày |
| Ca cao |
Sương mai |
0,4–0,75%; 600–1.000 lít nước/ha |
14 ngày |
| Lạc |
Chết cây con |
3 kg/ha; 400–500 lít nước/ha |
14 ngày |
| Ngô |
Đốm lá |
2–3 kg/ha; 400–500 lít nước/ha |
14 ngày |
| Thuốc lá |
Chết cây con |
1,25–2,25 kg/ha; 400–500 lít nước/ha |
14 ngày |
Không suy rộng các liều này sang sầu riêng, cà phê, cây có múi hoặc một bệnh khác chỉ vì triệu chứng giống nhau. Công dụng sinh học của hoạt chất giúp giải thích cơ chế, nhưng phạm vi sử dụng vẫn do nhãn Việt Nam hiện hành quyết định.
Cơ chế khoa học của từng sản phẩm
Abamectin trong TERVIGO
Abamectin thuộc nhóm avermectin. Theo IRAC, hoạt chất này điều biến kênh chloride chịu glutamate trong hệ thần kinh và cơ của sinh vật mẫn cảm, làm giảm vận động và khả năng gây hại. Với tuyến trùng, hiệu quả phụ thuộc việc đưa thuốc đến vùng rễ hoạt động, độ ẩm đất, mật số ban đầu và thời điểm xử lý; thuốc không tái tạo phần rễ đã hoại tử.
Metalaxyl-M + Mancozeb trong RIDOMIL GOLD
Metalaxyl-M thuộc FRAC nhóm 4, nhóm phenylamide có tính chuyên biệt cao với nhiều nấm giả thuộc Oomycetes như Phytophthora, Pythium và tác nhân sương mai. Mancozeb thuộc nhóm đa điểm M03, tạo lớp bảo vệ tiếp xúc trên bề mặt. Hai thành phần bổ sung cơ chế cho nhau, nhưng không có nghĩa RIDOMIL GOLD kiểm soát mọi loài nấm hoặc mọi nguyên nhân gây thối rễ.
Có nên pha TERVIGO và RIDOMIL GOLD chung một lần?
Chỉ phối hợp khi nhãn hiện hành của cả hai sản phẩm và hướng dẫn kỹ thuật áp dụng cho cùng cây trồng, cùng mục tiêu và cùng phương pháp xử lý. Trang Syngenta có hướng dẫn TERVIGO đi cùng một thuốc trừ nấm trong một số chương trình tưới, nhưng điều đó không tự động xác nhận RIDOMIL GOLD cho mọi cây trồng trên trang này.
- Không mặc định công thức 1 chai + 1 gói cho một phuy 50, 100 hoặc 200 lít.
- Không dùng phép thử trong chai nhỏ để thay thế yêu cầu đăng ký; thử tương hợp chỉ cho biết hỗn hợp có kết tủa hoặc tách lớp hay không.
- Nếu hai nhãn không cùng cho phép trên cây đang xử lý, dùng từng sản phẩm đúng phạm vi riêng hoặc hỏi Syngenta/cán bộ kỹ thuật trước khi phối hợp.
- Không tăng liều vì cây suy nặng. Cây bị úng hoặc mất phần lớn rễ cần được xử lý nguyên nhân đất và thoát nước song song.
Hướng dẫn thực hành để tăng giá trị xử lý
-
Chẩn đoán trước: kiểm tra rễ, cổ rễ, độ ẩm, thoát nước và phân bố cây bệnh; không quyết định chỉ từ màu lá.
-
Đo diện tích hoặc số gốc: tính liều theo nhãn của từng sản phẩm, không ước lượng bằng nắp hoặc theo “một phuy cho cả vườn”.
-
Đưa thuốc đúng vị trí: với TERVIGO, xử lý vùng rễ hấp thu theo hướng dẫn; với RIDOMIL GOLD, dùng đúng phương pháp phun, tưới hoặc quét của cặp cây–bệnh trên nhãn.
-
Theo dõi đúng chỉ tiêu: đánh dấu cây, chụp bộ rễ hoặc tán cùng góc, theo dõi rễ tơ mới và đọt mới; không đánh giá chỉ sau một đến hai ngày.
-
Quản lý tổng hợp: cải thiện thoát nước, hạn chế làm tổn thương rễ, vệ sinh dụng cụ và luân phiên nhóm cơ chế phù hợp thay vì lặp một hoạt chất liên tục.
Câu hỏi thường gặp
Combo này có phải một sản phẩm phối trộn sẵn của Syngenta không?
Không. Đây là hai sản phẩm riêng được bán cùng một bộ. TERVIGO 020SC quản lý tuyến trùng; RIDOMIL GOLD 68WG trừ bệnh theo nhãn riêng. Việc mua chung không đồng nghĩa luôn phải đổ chung vào một phuy.
Có thể pha TERVIGO với RIDOMIL GOLD rồi tưới mọi loại cây không?
Không. Chỉ phối hợp khi nhãn hiện hành và hướng dẫn kỹ thuật của cả hai sản phẩm cùng cho phép trên cây trồng, mục tiêu và phương pháp xử lý đó. Nếu phạm vi của hai nhãn không trùng nhau, hãy dùng từng sản phẩm đúng phạm vi riêng hoặc hỏi Syngenta/cán bộ kỹ thuật.
Một chai TERVIGO 100ml dùng cho bao nhiêu cây sầu riêng?
Trang Syngenta công bố 100ml TERVIGO cho 2–3 cây sầu riêng từ 4 năm tuổi trở lên trong chương trình tưới tuyến trùng. Tuổi cây, vùng rễ, lượng nước và thuốc trừ nấm đi kèm phải theo hướng dẫn hiện hành; con số này không được quy đổi sang cà phê, hồ tiêu hoặc cây khác.
RIDOMIL GOLD có trị mọi trường hợp vàng lá, thối rễ hoặc Fusarium không?
Không. Metalaxyl-M có tính chuyên biệt cao với nhiều tác nhân Oomycetes, còn Mancozeb tác động đa điểm trên bề mặt; tuy nhiên công dụng của sản phẩm phải gắn với cặp cây trồng–bệnh hại trên nhãn. Vàng lá hoặc thối rễ còn có thể do úng, tuyến trùng, dinh dưỡng, độc chất trong đất hoặc tác nhân khác.
Làm sao biết vườn có tuyến trùng trước khi dùng TERVIGO?
Đào rễ ở ranh giới vùng khỏe–suy và kiểm tra rễ tơ, nốt sưng hoặc vết hoại tử; lấy cả rễ và đất để chẩn đoán khi có thể. Chỉ nhìn lá vàng không đủ kết luận. Việc xác định đúng tác nhân giúp tránh dùng thuốc không cần thiết và chọn đúng thời điểm xử lý.
Tài liệu kỹ thuật đọc thêm
Lưu ý tham khảo và trách nhiệm sử dụng
Nội dung này cung cấp kiến thức tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm, hướng dẫn của cơ quan chuyên môn hoặc cán bộ kỹ thuật. Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách; đồng thời kiểm tra thời gian cách ly, bảo hộ và cảnh báo môi trường trên nhãn hiện hành của từng sản phẩm.