Chuyển đến thông tin sản phẩm
1 trong số 3

Sumitomo Chemical Việt Nam

DANJIRI 10SC (100ml) – Ethaboxam Trừ Sương Mai, Chết Nhanh

  • Chuyên nhóm oomycete
  • Có dữ liệu liều riêng theo nhiều cây trồng
  • Phù hợp chương trình kết hợp thoát nước và vệ sinh vườn
Giá thông thường 135.000₫
Giá thông thường Giá ưu đãi 135.000₫
✓ Miễn phí giao hàng
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Số lượng

Thông Tin Chi Tiết

Tóm tắt sản phẩm:
Danjiri 10SC chứa Ethaboxam 100g/L, chuyên một số tác nhân oomycete gây sương mai, mốc sương, cháy lá, chết nhanh và xì mủ. Mỗi cây trồng có liều và cách ly riêng.
Cây trồng:
  • Nho
  • Cà chua
  • Dưa chuột
  • Dưa hấu
  • Hoa hồng
  • Khoai môn
  • Hồ tiêu
  • Sầu riêng
Công dụng:
  • Quản lý bệnh do oomycete
  • Xử lý sớm kết hợp quản lý ẩm và thoát nước
Bệnh/Hại mục tiêu:
  • Mốc sương nho
  • Sương mai cà chua
  • Sương mai dưa chuột
  • Sương mai dưa hấu
  • Sương mai hoa hồng
  • Cháy lá khoai môn
  • Chết nhanh hồ tiêu
  • Xì mủ sầu riêng
Dạng chế phẩm:
  • SC – huyền phù đậm đặc
Hàm lượng/Nồng độ:
  • Ethaboxam 100g/L
Giai đoạn sử dụng:
  • Khi bệnh mới chớm xuất hiện
  • Trước khi bệnh lan rộng trong điều kiện ẩm cao
Liều lượng & cách dùng:
Nho, cà chua, dưa chuột, dưa hấu, hoa hồng: 32–40ml/bình 16L, khoảng 1L/ha. Khoai môn: 60–100ml/25L, khoảng 1,5L/ha. Hồ tiêu: 750ml/200L. Sầu riêng: 500ml/200L. Đọc cách ly theo từng cây trên nhãn.
Triệu chứng & cách phát hiện:
Mặt dưới lá có lớp mốc khi ẩm; vết cháy lan nhanh; hồ tiêu héo nhanh hoặc sầu riêng xì mủ cần đồng thời kiểm tra úng, cổ rễ và bộ rễ.
Cơ chế tác động:
Ethaboxam tác động lên beta-tubulin và quá trình phân chia tế bào của tác nhân gây bệnh, đặc biệt ở nhóm oomycete. Thuốc không phục hồi mô đã hỏng và không thay thế việc xử lý úng.
So sánh với sản phẩm khác:
Khác thuốc tiếp xúc phổ rộng, Danjiri 10SC tập trung vào nhóm oomycete. Không dùng chỉ vì thấy cây héo hoặc lá cháy nếu chưa kiểm tra nguyên nhân và điều kiện vùng rễ.
Lưu ý khi sử dụng:
Kiểm tra thoát nước và vùng rễ với chết nhanh/xì mủ. Không gọi mọi vết cháy lá là sương mai. Tính liều theo dung tích bình thực tế và diện tích, không dựa vào số nắp chai.

Mô Tả Sản Phẩm

Tóm tắt nhanhDANJIRI 10SC chai 100ml chứa Ethaboxam 100g/L, hoạt chất chuyên về nhóm tác nhân nấm trứng như Phytophthora và các tác nhân gây sương mai, mốc sương. Sản phẩm có phạm vi đăng ký trên nhiều cây trồng; bảng hướng dẫn bên dưới trình bày riêng liều và thời gian cách ly cho từng nhóm cây.

Thành phần và phạm vi sử dụng

Tên thương phẩm Danjiri 10SC
Hoạt chất và hàm lượng Ethaboxam 100g/L
Dạng thuốc SC – huyền phù đậm đặc
Đơn vị đăng ký Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
Cây trồng và đối tượng đăng ký Sương mai, mốc sương, cháy lá, chết nhanh và xì mủ trên các cây trồng ghi trong bảng hướng dẫn
Quy cách Chai 100ml

Danjiri 10SC phù hợp khi nào?

  • Rau, nho, hoa hồng: có bệnh sương mai hoặc mốc sương trong phạm vi đăng ký và cần xử lý sớm.
  • Hồ tiêu, sầu riêng: nghi chết nhanh hoặc xì mủ do tác nhân phù hợp; đồng thời phải kiểm tra thoát nước, bộ rễ và mô bị hại.
  • Khoai môn: có cháy lá trong phạm vi nhãn và đã loại trừ cháy sinh lý hoặc ngộ độc thuốc.

Danjiri 10SC hoạt động như thế nào?

Theo tìm hiểu và nghiên cứu của đội ngũ Quốc Việt Agri:

Ethaboxam tác động đặc hiệu lên nhóm nấm trứng (oomycete). Hoạt chất làm rối loạn beta-tubulin và hệ vi ống — bộ khung tế bào cần cho phân chia nhân, vận chuyển nội bào và phát triển sợi bệnh. Khi hệ vi ống bị phá vỡ, mầm bệnh khó tiếp tục tạo sợi, hình thành bào tử và xâm nhập mô cây.

Cơ chế này giải thích vì sao Ethaboxam nổi bật với Phytophthora, Pythium và các tác nhân gây sương mai, mốc sương nhưng không phải là thuốc phổ rộng cho mọi nấm thật. Nghiên cứu trên Phytophthora sojae còn xác nhận đột biến beta-tubulin có thể làm giảm độ nhạy, cho thấy chính cấu trúc này là đích tác động quan trọng.

Hướng dẫn sử dụng

Cây trồng Đối tượng Liều lượng / nồng độ Cách xử lý Cách ly
Nho Mốc sương 32–40ml / bình 16L; khoảng 1L/ha Lượng nước 400–500L/ha; xử lý khi bệnh khoảng 5–10% 1 ngày
Cà chua, dưa chuột Sương mai 32–40ml / bình 16L; khoảng 1L/ha Lượng nước 400–500L/ha; xử lý khi bệnh khoảng 5–10% 5 ngày
Dưa hấu Sương mai 32–40ml / bình 16L; khoảng 1L/ha Lượng nước 400–500L/ha; xử lý khi bệnh khoảng 5–10% 3 ngày
Hoa hồng Sương mai 32–40ml / bình 16L; khoảng 1L/ha Lượng nước 400–500L/ha; xử lý khi bệnh khoảng 5–10% 5 ngày
Khoai môn Cháy lá 60–100ml / 25L; khoảng 1,5L/ha Lượng nước 400–600L/ha; xử lý khi bệnh khoảng 4–6% 7 ngày
Hồ tiêu Chết nhanh 750ml / 200L (0,375%) Lượng nước khoảng 600L/ha; 2 lần cách nhau 7 ngày, lần đầu khi bệnh sớm 7 ngày
Sầu riêng Xì mủ 500ml / 200L (0,25%) Lượng nước 600–800L/ha; xử lý khi bệnh sớm 3 ngày

Các ứng dụng khác

Các nghiên cứu về hoạt chất trên những hệ cây trồng và đối tượng khác ghi nhận:

  • Nghiên cứu phòng thí nghiệm ghi nhận Ethaboxam ức chế nhiều dòng Phytophthora infestans và Phytophthora capsici; các thí nghiệm trên cây cũng đánh giá tác động phòng và trị sớm với mốc sương cà chua và bệnh Phytophthora trên ớt.
  • Các nghiên cứu xử lý hạt đậu tương cho thấy Ethaboxam có hoạt tính với nhiều loài Phytophthora, Phytopythium và Pythium, nhưng độ nhạy khác nhau rõ giữa từng loài. Đây là lý do chẩn đoán đúng tác nhân có giá trị thực tế.
  • Những kết quả này củng cố vai trò của Ethaboxam trong quản lý nhóm nấm trứng. Danjiri 10SC tại Việt Nam có bảng cây trồng, đối tượng và liều riêng ở phần hướng dẫn sử dụng.

Lưu ý khi sử dụng

  • Pha và sử dụng đúng liều, lượng nước, thời điểm, số lần xử lý và thời gian cách ly ghi trên nhãn.
  • Mang đầy đủ bảo hộ, không ăn uống hoặc hút thuốc khi pha và sử dụng; tránh để thuốc tiếp xúc da, mắt, nguồn nước và thực phẩm.
  • Nếu cần pha chung, kiểm tra hướng dẫn tương hợp của cả hai sản phẩm và thử trước với lượng nhỏ.
  • Luân phiên cơ chế tác động và kết hợp vệ sinh đồng ruộng, theo dõi mật số hoặc áp lực bệnh để giảm nguy cơ giảm hiệu lực.

Đội ngũ Quốc Việt Agri chia sẻ cùng bà con

Nếu bà con chưa chắc ruộng hoặc vườn đang gặp đúng đối tượng nào, đừng vội tăng liều hay mua thêm thuốc. Bà con có thể gửi:

  • Vài hình toàn cảnh và cận cảnh cây bị hại.
  • Tên cây trồng và giai đoạn hiện tại.
  • Diện tích cần xử lý.
  • Ảnh nhãn những sản phẩm đang có.
  • Dung tích bình và số bình thường dùng.

Những thông tin này giúp đội ngũ Quốc Việt Agri chia sẻ cùng bà con sát với tình trạng thực tế hơn.

Lưu ý: Các bảng “Thành phần và phạm vi sử dụng” và “Hướng dẫn sử dụng” được tổng hợp từ hồ sơ đăng ký, tài liệu chính hãng và thông tin nhãn đã có. Phần giải thích kỹ thuật do đội ngũ Quốc Việt Agri biên soạn từ các nguồn nêu trên. Khi sử dụng, bà con ưu tiên hướng dẫn trên bao bì đang cầm và thực hiện theo nguyên tắc 4 đúng.