Thông Tin Chi Tiết
Tóm tắt sản phẩm:
Gói 100 g ghi Thiamethoxam 35% WG, IRAC 4A. Hướng dẫn trên nhãn: lúa – bọ trĩ, 20 g/ha với 320–500 lít nước/ha.
Công dụng:
- Trừ bọ trĩ chích hút trên lúa theo nhãn
- Nhóm cơ chế IRAC 4A – neonicotinoid
Giai đoạn sử dụng:
- Lúa non khi đã xác định có bọ trĩ gây hại
- Ưu tiên xử lý sớm theo theo dõi thực địa và đúng nhãn
Liều lượng & cách dùng:
Theo nhãn trên gói: 20 g/ha, lượng nước phun 320–500 lít/ha. Không quy đổi thành liều bình chung nếu chưa hiệu chỉnh lượng nước theo diện tích.
Triệu chứng & cách phát hiện:
Bọ trĩ (bù lạch) trên lúa thường ẩn náu mặt dưới lá non và đầu lá. Lá lúa bị hại xuất hiện vệt trắng bạc dọc theo gân lá, sau chuyển vàng và xoăn lại. Khi mật độ cao, đỉnh sinh trưởng bị tổn thương — lúa kém phát triển, đẻ nhánh kém, có thể không trổ đòng được. Trên rau ớt và dưa leo, bọ trĩ làm lá quăn xoắn, hoa rụng và trái non bị sần sùi mất giá thương phẩm. Quan sát vào sáng sớm hoặc chiều mát khi bọ trĩ hoạt động mạnh; hoặc đặt tờ giấy trắng dưới lá rồi lay nhẹ để bọ trĩ rơi ra cho dễ đếm.
Cơ chế tác động:
Thiamethoxam thuộc IRAC 4A, tác động lên thụ thể acetylcholine nicotinic của côn trùng và gây rối loạn dẫn truyền thần kinh. Hoạt chất có tính nội hấp trong mô cây.
So sánh với sản phẩm khác:
Điểm cần đọc đúng là thành phần Thiamethoxam 35% WG và liều 20 g/ha trên nhãn; số “95” trong tên thương mại không phải hàm lượng. Không dùng tên gọi để xếp hạng hiệu lực hoặc độ an toàn so với hoạt chất khác.
Lưu ý khi sử dụng:
Không dùng tên “95” để suy ra hàm lượng. Luân phiên với nhóm cơ chế khác; không lặp lại liên tiếp các hoạt chất IRAC 4A và không mở rộng sang cây trồng hoặc dịch hại ngoài nhãn.
Mô Tả Sản Phẩm
DECO ACEPAT 95 là tên thương mại thể hiện trên bao bì; phần thành phần của gói ghi Thiamethoxam 35% w/w, dạng cốm hòa tan/phân tán trong nước (WG). Hướng dẫn sử dụng tiếng Việt trên mặt sau giới hạn ở lúa – bọ trĩ.
-
Quy cách: gói 100 g.
-
Hoạt chất trên bao bì: Thiamethoxam 35% w/w.
-
Nhóm cơ chế: IRAC 4A – neonicotinoid, chất điều biến cạnh tranh thụ thể acetylcholine nicotinic.
-
Liều ghi trên nhãn: 20 g/ha; lượng nước phun 320–500 lít/ha.
Vì sao tên có số 95 nhưng thành phần là 35%?
Con số trong tên thương mại không nhất thiết là hàm lượng hoạt chất. Với gói đang bán, thông tin thành phần cần đọc ở dòng riêng trên bao bì: Thiamethoxam 35% w/w. Vì vậy không nên suy luận đây là thuốc 95% hoặc tự tăng, giảm liều theo số “95” trong tên.
Thiamethoxam tác động lên bọ trĩ như thế nào?
Thiamethoxam thuộc nhóm IRAC 4A. Hoạt chất gắn vào thụ thể acetylcholine nicotinic của côn trùng, làm rối loạn dẫn truyền thần kinh và khiến côn trùng ngừng hoạt động, sau đó bị kiểm soát.
Đây là hoạt chất có tính nội hấp. Sau khi được mô cây hấp thu, thuốc có thể được vận chuyển trong mô dẫn, giúp tiếp cận côn trùng chích hút trên phần cây đã xử lý và mô non đang phát triển. Tuy nhiên, nội hấp không đồng nghĩa với bảo vệ tuyệt đối: hiệu quả vẫn phụ thuộc thời điểm xử lý, mật số bọ trĩ, độ phủ, điều kiện thời tiết và quản lý kháng thuốc.
Nhận biết bọ trĩ hại lúa
- Bọ trĩ rất nhỏ, thân thon, thường ẩn trong bẹ hoặc lá non nên khó nhìn thấy khi chỉ quan sát từ xa.
- Lúa non có thể xuất hiện vệt bạc hoặc trắng, đầu lá quăn lại và sinh trưởng chậm khi bị chích hút mạnh.
- Có thể mở lá non và quan sát kỹ vào sáng sớm; cần phân biệt với triệu chứng thiếu dinh dưỡng, khô hạn hoặc tổn thương do thuốc.
Kiểm tra thực địa trước khi phun giúp tránh xử lý chỉ dựa trên màu lá. Ưu tiên can thiệp sớm khi xác định đúng bọ trĩ và cây còn ở giai đoạn nhạy cảm.
Hướng dẫn sử dụng theo nhãn trên gói
| Cây trồng |
Đối tượng |
Liều lượng |
Lượng nước |
| Lúa |
Bọ trĩ |
20 g/ha |
320–500 lít/ha |
Liều trên được tính theo diện tích, vì vậy không nên biến thành một liều bình cố định nếu chưa biết chính xác lượng nước phun trên mỗi hecta. Cân đúng lượng thuốc cho diện tích, hiệu chỉnh thiết bị và phun đủ độ phủ vào nơi bọ trĩ thường ẩn.
Quản lý kháng thuốc nhóm IRAC 4A
- Không phun lặp lại liên tiếp nhiều lần chỉ bằng Thiamethoxam hoặc các hoạt chất cùng nhóm IRAC 4A.
- Luân phiên với sản phẩm có nhóm cơ chế khác và được đăng ký cho cùng cây trồng – dịch hại.
- Không dùng liều thấp hơn nhãn với mục đích “giữ thuốc”, vì xử lý không đủ hiệu lực có thể làm tăng áp lực chọn lọc.
- Kết hợp vệ sinh đồng ruộng, theo dõi mật số và bảo vệ thiên địch phù hợp với chương trình quản lý dịch hại tổng hợp.
Pha và phun để đạt độ phủ tốt
- Cho một phần nước sạch vào bình và khởi động khuấy.
- Cân lượng thuốc theo đúng diện tích cần xử lý; hòa/phân tán từ từ.
- Bổ sung đủ lượng nước đã hiệu chỉnh cho diện tích, khuấy đều và phun trong ngày.
- Tránh phun khi gió mạnh, sắp mưa hoặc khi người, vật nuôi và sinh vật có ích đang ở trong vùng phun.
Lưu ý tham khảo và trách nhiệm sử dụng
Nội dung này giải thích cách đọc bao bì, cơ chế hoạt chất và kỹ thuật quản lý bọ trĩ; không thay thế nhãn sản phẩm đang lưu hành. Người sử dụng cần kiểm tra đúng gói đang cầm, tuân thủ hướng dẫn và thời gian cách ly trên nhãn, đồng thời áp dụng nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách.