An Phát Nông
IBA ROOTS SUPER 10SL (100ml) | IBA 10g/L | Hỗ Trợ Ra Rễ
- IBA 10g/L thuộc nhóm auxin, hỗ trợ quá trình khởi tạo rễ bất định khi dùng đúng nồng độ và điều kiện.
- Danh mục hiện hành ghi nhận ROOTS-SUPER 10SL cho kích thích sinh trưởng trên thanh long và lúa.
- Có hướng dẫn khoa học về giá thể, nồng độ, chẩn đoán vùng rễ và cách đánh giá kết quả sau xử lý.
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.
Xem hình ảnh sản phẩm và nhãnThông Tin Chi Tiết
- Lúa
- Thanh long
- Điều hòa / kích thích sinh trưởng
- Hỗ trợ quá trình khởi tạo rễ bất định
- SL
- 4-Indol-3-ylbutyric acid (IBA) 10g/l
- Theo nhãn hiện hành trên lúa và thanh long
- Việt Nam (Sản phẩm của An Phát Nông)
Mô Tả Sản Phẩm
IBA ROOTS SUPER 10SL (100ml) là thuốc điều hòa sinh trưởng chứa 4-indol-3-ylbutyric acid (IBA) 10 g/L. IBA thuộc nhóm auxin và được nghiên cứu rộng rãi trong quá trình hình thành rễ bất định. Sản phẩm không phải phân bón NPK và không thay thế việc quản lý giá thể, nước, dinh dưỡng hoặc bệnh ở vùng rễ.
Thông tin kỹ thuật nhanh
- Hoạt chất: 4-indol-3-ylbutyric acid (IBA) 10 g/L.
- Dạng thuốc: SL – dung dịch hòa tan.
- Phạm vi trong danh mục hiện hành: kích thích sinh trưởng trên thanh long và lúa.
- Quy cách: chai 100ml.
- Cách dùng: đối chiếu đúng cây trồng, mục đích, liều, lượng nước và số lần xử lý trên nhãn chai đang sử dụng.
IBA tác động đến quá trình ra rễ như thế nào?
Auxin tham gia tín hiệu phân chia và biệt hóa tế bào trong giai đoạn khởi tạo rễ bất định. Nghiên cứu trên mô hình thực vật cho thấy một phần IBA có thể được chuyển hóa thành IAA – auxin hoạt động – rồi tham gia các đường tín hiệu liên quan đến hình thành rễ. Vì vậy, giá trị kỹ thuật của IBA nằm ở việc hỗ trợ giai đoạn khởi tạo rễ, không phải cung cấp dưỡng chất trực tiếp cho cây.
Phản ứng với IBA phụ thuộc giống, tuổi mô, vị trí lấy cành, nồng độ, thời gian tiếp xúc và điều kiện giá thể. Nghiên cứu trên các dòng gốc Prunus cũng ghi nhận phản ứng ra rễ khác nhau rõ rệt giữa các kiểu gen. Do đó, “cùng một liều cho mọi cây” hoặc “bảo đảm tỷ lệ sống” không phải cách diễn giải khoa học.
Phạm vi sử dụng của ROOTS SUPER 10SL
Danh mục thuốc bảo vệ thực vật hiện hành ghi nhận Roots-super 10SL, hoạt chất IBA, cho mục đích kích thích sinh trưởng trên thanh long và lúa. Khi sử dụng sản phẩm thương mại, cần ưu tiên phạm vi và hướng dẫn trên nhãn của chai đang lưu hành.
Các nghiên cứu về IBA trên cành giâm của những loài khác giúp giải thích cơ chế sinh học, nhưng không tự động trở thành hướng dẫn sử dụng hay liều đăng ký cho ROOTS SUPER 10SL trên mọi cây trồng.
Điều kiện giúp quá trình hình thành rễ thuận lợi
- Vật liệu khỏe: chọn mô hoặc cành không mang triệu chứng thối, dập hoặc mất nước nặng.
- Dụng cụ sạch: dao, kéo sắc và được vệ sinh để hạn chế làm dập mô và đưa mầm bệnh vào vết cắt.
- Giá thể thoáng: giữ ẩm ổn định nhưng phải có oxy; úng kéo dài làm mô thiếu oxy và tăng nguy cơ thối.
- Nhiệt độ và ẩm phù hợp: hạn chế mất nước trong khi mô rễ mới chưa hình thành, đồng thời tránh môi trường quá bí.
- Đúng nồng độ: auxin không cho phản ứng tuyến tính; tăng liều không đồng nghĩa tăng số rễ hoặc chất lượng rễ.
Khi nào IBA không giải quyết được vấn đề?
IBA không phải thuốc trị nấm, vi khuẩn hoặc tuyến trùng; không khử phèn, không bổ sung oxy cho đất và không thay thế dinh dưỡng. Nếu cây vàng lá, thối rễ hoặc suy kéo dài, cần kiểm tra độ ẩm, thoát nước, pH, EC, rễ thực tế và tác nhân gây bệnh trước. Kích thích tín hiệu ra rễ trong khi vùng rễ vẫn úng hoặc nhiễm bệnh thường không xử lý được nguyên nhân.
Cách đọc kết quả sau xử lý
Không nên đánh giá chỉ bằng lời quảng cáo “rễ trắng nhanh”. Hãy theo dõi tỷ lệ mẫu hình thành rễ, thời gian xuất hiện rễ đầu tiên, số rễ, chiều dài rễ, mức thối mô và tỷ lệ sống sau khi chuyển sang điều kiện trồng. Với sản xuất giống, thử trước trên một lô nhỏ giúp xác định phản ứng của giống và quy trình cụ thể.
Pha chung và an toàn sử dụng
Không mặc định IBA tương hợp với “hầu hết” thuốc hoặc phân bón. Chỉ pha chung khi nhãn của từng sản phẩm cho phép; nếu chưa có dữ liệu tương hợp, thử lượng nhỏ và quan sát độ ổn định trước. Đong đúng liều, mang bảo hộ, tránh để dung dịch đi vào nguồn nước và bảo quản xa trẻ em, thực phẩm, thức ăn chăn nuôi.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
- Danh mục thuốc bảo vệ thực vật hiện hành: Roots-super 10SL, IBA, phạm vi thanh long và lúa.
- Fattorini và cộng sự, 2017: IBA, chuyển hóa thành IAA và hình thành rễ bất định.
- Sánchez và cộng sự, 2022: phản ứng ra rễ với auxin phụ thuộc kiểu gen ở các dòng gốc Prunus.
- Nghiên cứu trên cành giâm Zanthoxylum, 2023: các giai đoạn cảm ứng, khởi tạo và kéo dài rễ sau xử lý IBA.
Lưu ý tham khảo và trách nhiệm sử dụng
Tài liệu này cung cấp kiến thức kỹ thuật để tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm đang lưu hành hoặc hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Khi sử dụng thuốc điều hòa sinh trưởng, luôn đọc kỹ nhãn và tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách.
