Chuyển đến thông tin sản phẩm
1 trong số 1

SCT

SCT ĐẠM CÁ (Xô 20L) | NPK 6-6-6 | Dưỡng Rễ, Phục Hồi Cây

  • NPK 6-6-6 kết hợp đạm cá thủy phân, humic và amino acid
  • Liều riêng cho tược bông, tượng trái, nuôi trái và phục hồi sau thu hoạch
  • Có checklist kiểm tra rễ, thoát nước, pH và lịch Paclobutrazol trước khi xử lý
Giá thông thường 1.040.000₫
Giá thông thường Giá ưu đãi 1.040.000₫
✓ Miễn phí giao hàng
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Số lượng

Thông Tin Chi Tiết

Cây trồng:
  • Sầu riêng
  • Cây ăn trái
  • Cây công nghiệp
  • Rau màu
Công dụng:
  • Phân bón hữu cơ
  • Cải tạo đất
  • Kích thích sinh trưởng
Dạng chế phẩm:
  • Dạng lỏng cô đặc
Hàm lượng/Nồng độ:
  • N 6% · P₂O₅ hữu hiệu 6% · K₂O hữu hiệu 6% · pH 7 · Tỷ trọng 1,15
Giai đoạn sử dụng:
  • Cải tạo đất
  • Phục hồi cây
  • Phục hồi rễ
  • Cây con
Xuất xứ:
  • Việt Nam
Liều lượng & cách dùng:
Tược bông 10cm: 15–20ml/20L hoặc 300–400ml/400L. Tượng trái non: 10–15ml/20L hoặc 300–400ml/400L. Nuôi trái: 1L/400–600L tùy giai đoạn. Phục hồi sau thu hoạch: 1L/500–1.000L. Lắc đều, đong chính xác và giữ đất đủ ẩm nhưng không úng.

Mô Tả Sản Phẩm

SCT ĐẠM CÁ 20L – dinh dưỡng đạm cá thủy phân cho đất và cây

SCT ĐẠM CÁ là phân bón dạng lỏng cô đặc từ đạm cá thủy phân, cung cấp N–P₂O₅–K₂O 6–6–6 cùng axit humic và nhiều amino acid được công bố trong công thức. Sản phẩm phù hợp để bổ sung dinh dưỡng qua rễ hoặc lá ở các giai đoạn phục hồi sau thu hoạch, phát triển tược, tượng trái và nuôi trái.

Giá trị thực tế của đạm cá không phải là “chữa mọi biểu hiện vàng lá”, mà là bổ sung nguồn dinh dưỡng hữu cơ và amino acid trong một chương trình chăm sóc cân đối. Hiệu quả còn phụ thuộc bộ rễ, độ ẩm, thoát nước, pH, độ mặn và lượng dinh dưỡng cây đã nhận trước đó.

Thông tin kỹ thuật của SCT ĐẠM CÁ

Quy cách Xô 20 lít
Đạm tổng số (Nts) 6%
Lân hữu hiệu (P₂O₅hh) 6%
Kali hữu hiệu (K₂Ohh) 6%
Chỉ tiêu công bố khác pH H₂O: 7 · Tỷ trọng: 1,15
Nền nguyên liệu Đạm cá thủy phân cô đặc, axit humic và amino acid
Dạng sản phẩm Dạng lỏng cô đặc; dùng tưới gốc hoặc phun theo giai đoạn

Đạm cá thủy phân cung cấp giá trị gì?

Quá trình thủy phân phân cắt protein cá thành các phân đoạn nhỏ hơn, trong đó có peptide và amino acid. Với SCT ĐẠM CÁ, phần dinh dưỡng này đi cùng NPK 6–6–6, nhờ đó sản phẩm có thể tham gia chương trình cung cấp đạm, lân và kali thay vì chỉ được hiểu như một chất “kích” đơn lẻ.

  • Giai đoạn phục hồi: bổ sung dinh dưỡng khi cây cần tái lập bộ lá và rễ sau thu hoạch.
  • Giai đoạn nuôi tược, nuôi trái: cung cấp NPK và amino acid theo mức pha phù hợp từng giai đoạn.
  • Chăm sóc đất: bổ sung đầu vào hữu cơ; sự thay đổi về cấu trúc đất và hoạt động vi sinh cần thời gian, độ ẩm phù hợp và biện pháp canh tác đi kèm.

Nghiên cứu về phân bón từ protein cá cho thấy nguồn vật liệu này có thể tham gia chu trình dinh dưỡng và ảnh hưởng đến hoạt động vi sinh đất. Tuy nhiên, kết quả ngoài vườn luôn phụ thuộc loại đất, cây trồng, liều lượng và nền phân bón đang sử dụng.

Bảng liều dùng theo từng giai đoạn

Giai đoạn / mục tiêu Liều công bố Cách đối chiếu
Tược bông dài khoảng 10cm 15–20ml/20L hoặc 300–400ml/400L Phun hoặc tưới theo hướng dẫn của sản phẩm và tình trạng vườn
Tượng trái non 10–15ml/20L hoặc 300–400ml/400L Đong đúng thể tích, không tự tăng nồng độ
Nhú tược non trong giai đoạn nuôi trái 1L/500–600L Ưu tiên phủ đều vùng cần xử lý
Nuôi trái ở giai đoạn tượng trái non 1L/400L Điều chỉnh lượng nước theo diện tích và tán cây, giữ nguyên nồng độ
Trái cỡ ngón tay út 1L/500L Theo dõi sức cây và chương trình NPK tổng thể
Phục hồi sau thu hoạch 1L/500–1.000L Tưới vùng rễ hoạt động khi đất đủ ẩm, không úng

Lắc đều trước khi sử dụng. Với bình nhỏ, nên dùng dụng cụ chia vạch để đong chính xác. Không lấy mức 1L/400L của giai đoạn nuôi trái áp dụng mặc định cho mọi thời điểm.

Checklist phục hồi vườn sau thu hoạch

  1. Kiểm tra thoát nước: nếu vùng rễ đang úng hoặc bí khí, cải thiện thoát nước trước khi tăng dinh dưỡng.
  2. Quan sát rễ: rễ khỏe thường có đầu rễ non sáng màu; rễ nâu đen, mềm hoặc có mùi cần được chẩn đoán nguyên nhân.
  3. Kiểm tra pH và độ mặn: đất quá chua, quá kiềm hoặc EC cao có thể làm cây hút dinh dưỡng kém dù đã bón thêm.
  4. Đối chiếu lịch phân và Paclobutrazol: ghi lại lượng, thời điểm đã sử dụng để tránh bồi thêm một chương trình không phù hợp.
  5. Tưới vùng rễ hoạt động: phân bố dung dịch quanh mép tán, nơi tập trung nhiều rễ hút; tránh đổ toàn bộ sát gốc.
  6. Theo dõi 7–14 ngày: quan sát đầu rễ, màu lá và tược mới trước khi quyết định lần bổ sung tiếp theo.

Hiểu đúng về “giải độc Paclo”

Paclobutrazol có thể tồn tại trong đất, và tốc độ phân hủy thay đổi theo loại đất, nhiệt độ, độ ẩm, dinh dưỡng khoáng và quần thể vi sinh. Các nghiên cứu phân hủy Paclobutrazol sử dụng những chủng vi khuẩn được tuyển chọn và điều kiện thí nghiệm cụ thể; điều đó không chứng minh rằng mọi loại đạm cá đều trực tiếp phân hủy Paclobutrazol.

SCT ĐẠM CÁ có thể được sử dụng như một phần của chương trình bổ sung dinh dưỡng và hỗ trợ cây phục hồi sau giai đoạn xử lý Paclobutrazol. Không nên gọi sản phẩm là chất trung hòa hoặc thuốc giải độc Paclo nếu chưa có phép thử dư lượng riêng trên sản phẩm và vườn thực tế.

Đạm cá có tự làm đất về pH trung tính không?

Sản phẩm được công bố có pH khoảng 7, nhưng pH của dung dịch phân bón không đồng nghĩa đất sẽ tự trở về pH 7. Khả năng đệm của đất, lượng vôi, chất hữu cơ, nguồn nước và loại đất quyết định mức thay đổi. Muốn điều chỉnh đất chua hoặc phèn, nên đo pH và xây dựng chương trình cải tạo phù hợp thay vì dựa vào một lần tưới.

Khi nào nên dùng SCT ĐẠM CÁ?

  • Sau thu hoạch, khi cây cần tái tạo tược và bộ rễ.
  • Trong giai đoạn tược bông, tượng trái và nuôi trái theo bảng liều công bố.
  • Khi chương trình dinh dưỡng cần bổ sung NPK 6–6–6 kết hợp đạm cá thủy phân.
  • Cho cây ăn trái, cây công nghiệp, rau màu và các nhóm cây khác theo hướng dẫn sản phẩm.

Vàng lá, xoăn đọt, khô cành hoặc rụng trái non là các triệu chứng, không phải một chẩn đoán duy nhất. Những biểu hiện này còn có thể do bệnh rễ, thiếu hoặc thừa dinh dưỡng, úng, mặn, pH không phù hợp, sâu bệnh hay thời tiết.

Câu hỏi thường gặp

SCT ĐẠM CÁ là xô 20kg hay 20L?

Quy cách sản phẩm được công bố là xô 20 lít. Tỷ trọng công bố 1,15 cho biết khối lượng và thể tích không thể dùng thay thế cho nhau; vì vậy nên ghi và tính liều theo lít hoặc mililit.

SCT ĐẠM CÁ có chứa vi sinh 10⁸ CFU/ml không?

Thông tin kỹ thuật công bố cho SCT ĐẠM CÁ nêu NPK 6–6–6, pH 7, tỷ trọng 1,15, đạm cá thủy phân, humic và amino acid; không nêu chỉ tiêu vi sinh 10⁸ CFU/ml. Con số này không nên gán cho sản phẩm nếu nhãn hoặc phiếu kiểm nghiệm của đúng lô hàng không thể hiện.

Phục hồi sau thu hoạch pha bao nhiêu?

Mức công bố là 1 lít cho 500–1.000 lít nước. Chọn trong khoảng này theo sức cây và chương trình dinh dưỡng, tưới vào vùng rễ hoạt động khi đất đủ ẩm và thoát nước tốt.

SCT ĐẠM CÁ có thay thế hoàn toàn phân NPK không?

Sản phẩm đã cung cấp NPK 6–6–6, nhưng nhu cầu dinh dưỡng thay đổi theo cây, tuổi cây, năng suất và giai đoạn. Nên tính nó vào tổng lượng NPK của chương trình thay vì mặc định thay thế toàn bộ các nguồn phân khác.

Có thể pha chung với thuốc bảo vệ thực vật không?

Thông tin sản phẩm cho phép pha chung, nhưng vẫn cần đọc nhãn của sản phẩm phối hợp, thử tương hợp ở lượng nhỏ và tránh pha nhiều sản phẩm khi chưa rõ phản ứng. Nếu hỗn hợp tách lớp, kết tủa hoặc sinh nhiệt, không sử dụng.

Đạm cá có phải phân bón được chứng nhận hữu cơ không?

“Có nguồn nguyên liệu hữu cơ” và “được chứng nhận dùng trong một tiêu chuẩn hữu cơ cụ thể” là hai việc khác nhau. Nếu vườn đang theo chứng nhận hữu cơ, VietGAP hoặc tiêu chuẩn xuất khẩu, hãy đối chiếu hồ sơ đầu vào được đơn vị chứng nhận chấp thuận.

Nguồn kỹ thuật tham khảo

Lưu ý tham khảo và trách nhiệm sử dụng: Nội dung này giúp người đọc hiểu thành phần, liều công bố và cách xây dựng chương trình phục hồi có kiểm soát; không thay thế nhãn sản phẩm, kết quả phân tích đất hoặc hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Luôn dùng đúng mục đích, đúng liều, đúng lúc và đúng cách; mang bảo hộ khi pha và bảo quản xa trẻ em, thực phẩm, nguồn nước.

Câu Hỏi Thường Gặp

SCT ĐẠM CÁ là xô 20kg hay 20L?

Quy cách sản phẩm được công bố là xô 20 lít. Tỷ trọng công bố 1,15 cho thấy khối lượng và thể tích không thể dùng thay thế cho nhau; vì vậy nên ghi và tính liều theo lít hoặc mililit.

SCT ĐẠM CÁ có chứa vi sinh 10⁸ CFU/ml không?

Thông tin kỹ thuật công bố cho SCT ĐẠM CÁ nêu NPK 6–6–6, pH 7, tỷ trọng 1,15, đạm cá thủy phân, humic và amino acid; không nêu chỉ tiêu vi sinh 10⁸ CFU/ml. Không nên gán con số này cho sản phẩm nếu nhãn hoặc phiếu kiểm nghiệm của đúng lô hàng không thể hiện.

Phục hồi cây sau thu hoạch pha SCT ĐẠM CÁ bao nhiêu?

Mức công bố là 1 lít cho 500–1.000 lít nước. Chọn trong khoảng này theo sức cây và chương trình dinh dưỡng, tưới vào vùng rễ hoạt động khi đất đủ ẩm và thoát nước tốt.

SCT ĐẠM CÁ có trực tiếp phân hủy Paclobutrazol trong đất không?

Chưa có thử nghiệm riêng cho thấy SCT ĐẠM CÁ trực tiếp phân hủy Paclobutrazol. Sản phẩm có thể tham gia chương trình bổ sung dinh dưỡng và hỗ trợ cây phục hồi sau giai đoạn xử lý Paclo. Tốc độ phân hủy Paclobutrazol còn phụ thuộc loại đất, độ ẩm, nhiệt độ, dinh dưỡng và quần thể vi sinh.

SCT ĐẠM CÁ có thay thế hoàn toàn phân NPK không?

Sản phẩm đã cung cấp NPK 6–6–6, nhưng nhu cầu dinh dưỡng thay đổi theo cây, tuổi cây, năng suất và giai đoạn. Nên tính SCT ĐẠM CÁ vào tổng lượng NPK của chương trình, dựa trên phân tích đất hoặc lá, thay vì mặc định thay thế toàn bộ các nguồn phân khác.