Tốt
Tốt
Bạn đã có tài khoản?
Đăng nhập để thanh toán nhanh hơn.
SCT
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
SCT ĐẠM CÁ là phân bón dạng lỏng cô đặc từ đạm cá thủy phân, cung cấp N–P₂O₅–K₂O 6–6–6 cùng axit humic và nhiều amino acid được công bố trong công thức. Sản phẩm phù hợp để bổ sung dinh dưỡng qua rễ hoặc lá ở các giai đoạn phục hồi sau thu hoạch, phát triển tược, tượng trái và nuôi trái.
Giá trị thực tế của đạm cá không phải là “chữa mọi biểu hiện vàng lá”, mà là bổ sung nguồn dinh dưỡng hữu cơ và amino acid trong một chương trình chăm sóc cân đối. Hiệu quả còn phụ thuộc bộ rễ, độ ẩm, thoát nước, pH, độ mặn và lượng dinh dưỡng cây đã nhận trước đó.
| Quy cách | Xô 20 lít |
|---|---|
| Đạm tổng số (Nts) | 6% |
| Lân hữu hiệu (P₂O₅hh) | 6% |
| Kali hữu hiệu (K₂Ohh) | 6% |
| Chỉ tiêu công bố khác | pH H₂O: 7 · Tỷ trọng: 1,15 |
| Nền nguyên liệu | Đạm cá thủy phân cô đặc, axit humic và amino acid |
| Dạng sản phẩm | Dạng lỏng cô đặc; dùng tưới gốc hoặc phun theo giai đoạn |
Quá trình thủy phân phân cắt protein cá thành các phân đoạn nhỏ hơn, trong đó có peptide và amino acid. Với SCT ĐẠM CÁ, phần dinh dưỡng này đi cùng NPK 6–6–6, nhờ đó sản phẩm có thể tham gia chương trình cung cấp đạm, lân và kali thay vì chỉ được hiểu như một chất “kích” đơn lẻ.
Nghiên cứu về phân bón từ protein cá cho thấy nguồn vật liệu này có thể tham gia chu trình dinh dưỡng và ảnh hưởng đến hoạt động vi sinh đất. Tuy nhiên, kết quả ngoài vườn luôn phụ thuộc loại đất, cây trồng, liều lượng và nền phân bón đang sử dụng.
| Giai đoạn / mục tiêu | Liều công bố | Cách đối chiếu |
|---|---|---|
| Tược bông dài khoảng 10cm | 15–20ml/20L hoặc 300–400ml/400L | Phun hoặc tưới theo hướng dẫn của sản phẩm và tình trạng vườn |
| Tượng trái non | 10–15ml/20L hoặc 300–400ml/400L | Đong đúng thể tích, không tự tăng nồng độ |
| Nhú tược non trong giai đoạn nuôi trái | 1L/500–600L | Ưu tiên phủ đều vùng cần xử lý |
| Nuôi trái ở giai đoạn tượng trái non | 1L/400L | Điều chỉnh lượng nước theo diện tích và tán cây, giữ nguyên nồng độ |
| Trái cỡ ngón tay út | 1L/500L | Theo dõi sức cây và chương trình NPK tổng thể |
| Phục hồi sau thu hoạch | 1L/500–1.000L | Tưới vùng rễ hoạt động khi đất đủ ẩm, không úng |
Lắc đều trước khi sử dụng. Với bình nhỏ, nên dùng dụng cụ chia vạch để đong chính xác. Không lấy mức 1L/400L của giai đoạn nuôi trái áp dụng mặc định cho mọi thời điểm.
Paclobutrazol có thể tồn tại trong đất, và tốc độ phân hủy thay đổi theo loại đất, nhiệt độ, độ ẩm, dinh dưỡng khoáng và quần thể vi sinh. Các nghiên cứu phân hủy Paclobutrazol sử dụng những chủng vi khuẩn được tuyển chọn và điều kiện thí nghiệm cụ thể; điều đó không chứng minh rằng mọi loại đạm cá đều trực tiếp phân hủy Paclobutrazol.
SCT ĐẠM CÁ có thể được sử dụng như một phần của chương trình bổ sung dinh dưỡng và hỗ trợ cây phục hồi sau giai đoạn xử lý Paclobutrazol. Không nên gọi sản phẩm là chất trung hòa hoặc thuốc giải độc Paclo nếu chưa có phép thử dư lượng riêng trên sản phẩm và vườn thực tế.
Sản phẩm được công bố có pH khoảng 7, nhưng pH của dung dịch phân bón không đồng nghĩa đất sẽ tự trở về pH 7. Khả năng đệm của đất, lượng vôi, chất hữu cơ, nguồn nước và loại đất quyết định mức thay đổi. Muốn điều chỉnh đất chua hoặc phèn, nên đo pH và xây dựng chương trình cải tạo phù hợp thay vì dựa vào một lần tưới.
Vàng lá, xoăn đọt, khô cành hoặc rụng trái non là các triệu chứng, không phải một chẩn đoán duy nhất. Những biểu hiện này còn có thể do bệnh rễ, thiếu hoặc thừa dinh dưỡng, úng, mặn, pH không phù hợp, sâu bệnh hay thời tiết.
Quy cách sản phẩm được công bố là xô 20 lít. Tỷ trọng công bố 1,15 cho biết khối lượng và thể tích không thể dùng thay thế cho nhau; vì vậy nên ghi và tính liều theo lít hoặc mililit.
Thông tin kỹ thuật công bố cho SCT ĐẠM CÁ nêu NPK 6–6–6, pH 7, tỷ trọng 1,15, đạm cá thủy phân, humic và amino acid; không nêu chỉ tiêu vi sinh 10⁸ CFU/ml. Con số này không nên gán cho sản phẩm nếu nhãn hoặc phiếu kiểm nghiệm của đúng lô hàng không thể hiện.
Mức công bố là 1 lít cho 500–1.000 lít nước. Chọn trong khoảng này theo sức cây và chương trình dinh dưỡng, tưới vào vùng rễ hoạt động khi đất đủ ẩm và thoát nước tốt.
Sản phẩm đã cung cấp NPK 6–6–6, nhưng nhu cầu dinh dưỡng thay đổi theo cây, tuổi cây, năng suất và giai đoạn. Nên tính nó vào tổng lượng NPK của chương trình thay vì mặc định thay thế toàn bộ các nguồn phân khác.
Thông tin sản phẩm cho phép pha chung, nhưng vẫn cần đọc nhãn của sản phẩm phối hợp, thử tương hợp ở lượng nhỏ và tránh pha nhiều sản phẩm khi chưa rõ phản ứng. Nếu hỗn hợp tách lớp, kết tủa hoặc sinh nhiệt, không sử dụng.
“Có nguồn nguyên liệu hữu cơ” và “được chứng nhận dùng trong một tiêu chuẩn hữu cơ cụ thể” là hai việc khác nhau. Nếu vườn đang theo chứng nhận hữu cơ, VietGAP hoặc tiêu chuẩn xuất khẩu, hãy đối chiếu hồ sơ đầu vào được đơn vị chứng nhận chấp thuận.
Lưu ý tham khảo và trách nhiệm sử dụng: Nội dung này giúp người đọc hiểu thành phần, liều công bố và cách xây dựng chương trình phục hồi có kiểm soát; không thay thế nhãn sản phẩm, kết quả phân tích đất hoặc hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Luôn dùng đúng mục đích, đúng liều, đúng lúc và đúng cách; mang bảo hộ khi pha và bảo quản xa trẻ em, thực phẩm, nguồn nước.
