BMC
Thuốc Trừ Bệnh HARIWON 30SL (240ml) – Hymexazol 30% – Chết Nhanh Trên Hồ Tiêu
- Hymexazol 30% w/w, FRAC 32; thông tin kỹ thuật rõ ràng cho quản lý bệnh chết nhanh trên hồ tiêu.
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.
Xem hình ảnh sản phẩm và nhãnThông Tin Chi Tiết
- Hồ tiêu
- Quản lý bệnh chết nhanh
- Chết nhanh
- SL
- Hymexazol 30% w/w
- Khi bệnh chớm xuất hiện, theo nhãn
- Việt Nam (Công nghệ Nhật Bản)
Thông tin đăng ký thuốc BVTV
- Tên đăng ký
- Hariwon 30SL
- Hoạt chất (theo Danh mục)
- Hymexazol (min 98%)
- Tổ chức đăng ký
- Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
- Đối tượng phòng trừ đã đăng ký
- chết nhanh/ hồ tiêu
- Văn bản
- TT 75/2025/TT-BNNMT (PL I) — đối chiếu 02/09/2026
Thương hiệu trên bao bì có thể khác tổ chức đăng ký (sản xuất theo hợp đồng gia công). Luôn dùng theo nhãn.
Mô Tả Sản Phẩm
HARIWON 30SL là thuốc trừ bệnh dạng dung dịch chứa Hymexazol 30% w/w. Theo Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam, sản phẩm HARIWON 30SL của BMC Vĩnh Phúc đăng ký cho bệnh chết nhanh trên hồ tiêu.
Trả lời ngắn từ Quốc Việt Agri
HARIWON phù hợp khi cây trồng, bệnh hại và cách xử lý đúng với nhãn. Nhưng vàng lá, rũ cây hay rễ thâm chưa đủ để kết luận là bệnh nấm. Trước khi dùng thuốc, bà con nên kiểm tra thoát nước, tình trạng rễ, tuyến trùng và cách bệnh phân bố trong vườn.
Thành phần và phạm vi sử dụng
| Mục | Thông tin sản phẩm |
|---|---|
| Tên thương phẩm | HARIWON 30SL |
| Hoạt chất và hàm lượng | Hymexazol 30% w/w |
| Dạng chế phẩm | SL – dung dịch |
| Tổ chức đề nghị đăng ký | Công ty CP BMC Vĩnh Phúc |
| Hãng sản xuất | Weifang Huanuo Biotechnology Co., Ltd. |
| Cây trồng và bệnh hại | Bệnh chết nhanh trên hồ tiêu |
| Quy cách đang bán | Chai 240 ml |
| Liều và cách xử lý | Thực hiện đúng nhãn HARIWON 30SL đang cầm; không lấy liều của sản phẩm Hymexazol khác để thay thế. |
| An toàn | Mang bảo hộ, tránh nguồn nước và tuân thủ thời gian cách ly trên nhãn. |
Nguồn thông tin: Danh mục thuốc bảo vệ thực vật do cơ quan quản lý nhà nước công bố. Phạm vi sử dụng thực tế phải theo nhãn sản phẩm đang cầm và quy định hiện hành.
Hymexazol hoạt động như thế nào?
Phần dưới đây là diễn giải khoa học của Quốc Việt Agri, không phải nội dung mở rộng nhãn.
- Phân loại: Hymexazol thuộc nhóm FRAC 32 (heteroaromatics/isoxazole), nhóm cơ chế A3.
- Cơ chế được đề xuất: liên quan đến quá trình tổng hợp DNA/RNA của tác nhân gây bệnh.
- Bằng chứng khoa học: các nghiên cứu ghi nhận hoạt tính đối với một số tác nhân gây bệnh trong đất, nhưng trong điều kiện thí nghiệm hoặc trên cây trồng cụ thể.
- Giới hạn cần nhớ: bằng chứng về hoạt chất không có nghĩa mọi trường hợp thối rễ, mọi cây trồng hoặc mọi điều kiện ngoài vườn đều cho kết quả giống nhau.
- Quản lý tính kháng: một nghiên cứu trên quần thể Pythium ghi nhận độ nhạy khác nhau và phát hiện một chủng kháng sau thời gian sử dụng Hymexazol kéo dài. Vì vậy, không nên lặp đi lặp lại một cơ chế mà thiếu chẩn đoán, luân phiên phù hợp và quản lý tổng hợp.
Không phải hễ vàng lá, thối rễ là cần thuốc nấm
Triệu chứng trên tán thường xuất hiện sau khi bộ rễ đã bị ảnh hưởng, nhưng nhiều nguyên nhân có thể tạo biểu hiện gần giống nhau. Bảng dưới đây giúp bà con xác định điều cần kiểm tra tiếp theo trước khi mua thêm thuốc:
| Điều quan sát được | Khả năng cần xem xét | Kiểm tra tiếp |
|---|---|---|
| Rễ nâu, mềm, vỏ dễ tuột; bệnh tập trung ở chỗ trũng | Thối rễ có thể đi cùng úng và thiếu oxy vùng rễ | Thoát nước trước; đào rễ ở cây bệnh và cây còn khỏe để so sánh. |
| Lá vàng nhưng rễ còn sáng và chắc | pH, dinh dưỡng, nghẹt đất hoặc tổn thương không do nấm | Xem lịch tưới–bón, kiểm tra đất và sự phân bố triệu chứng. |
| Rễ có u sưng, ít rễ tơ hoặc vết chích | Có thể liên quan tuyến trùng hoặc côn trùng hại rễ | Kiểm tra rễ cận cảnh; đọc thêm hướng dẫn nhận diện tuyến trùng và tổn thương vùng rễ. |
| Cả khu thấp đồng loạt héo sau mưa hoặc ngập | Thiếu oxy và tổn thương rễ có thể xảy ra trước khi mầm bệnh xâm nhập | Rút nước, mở rãnh, tạo thông khí; không tự tăng liều để “cứu cây”. |
Khi nào HARIWON có thể phù hợp?
- Cây trồng và bệnh hại đúng phạm vi đăng ký trên nhãn HARIWON 30SL.
- Triệu chứng, vị trí phát bệnh và tình trạng vùng rễ phù hợp với chẩn đoán bệnh.
- Bệnh được phát hiện sớm, trước khi cây mất phần lớn bộ rễ.
- Có thể đưa dung dịch đến đúng vị trí xử lý bằng lượng nước và phương pháp ghi trên nhãn.
Khi nào thuốc đơn thuần chưa đủ?
- Đất vẫn ngập, nén chặt hoặc thiếu thoát nước: phải sửa điều kiện vùng rễ song song.
- Rễ bị tuyến trùng hoặc côn trùng gây vết thương: cần xác định đúng tác nhân trước khi chọn giải pháp.
- Cây đã hư hại nặng: thuốc không thể tái tạo phần rễ đã chết và không thay thế dinh dưỡng.
- Đã dùng một cơ chế nhiều lần nhưng bệnh vẫn tăng: cần kiểm tra lại chẩn đoán, kỹ thuật đưa thuốc và kế hoạch luân phiên.
Quy trình 5 bước Quốc Việt Agri khuyến nghị
- Đọc nhãn đang cầm: xác nhận cây trồng, bệnh hại, liều, lượng nước, số lần xử lý và thời gian cách ly.
- Nhìn cả vườn: bệnh ở chỗ trũng, thành từng cụm, theo hàng tưới hay rải rác?
- Đào và rửa rễ: so sánh một cây bệnh với một cây còn khỏe; chụp cả rễ cái và rễ tơ.
- Sửa điều kiện gây stress: thoát nước, giảm ẩm kéo dài, tránh làm tổn thương thêm vùng rễ.
- Theo dõi mô mới: đánh giá rễ non, đọt mới và sự lan rộng của bệnh; đừng kết luận chỉ vì lá cũ chưa xanh lại ngay.
Nguyên tắc quan trọng: dùng đúng liều không có nghĩa dùng lặp lại mãi một hoạt chất. Khi cần nhiều lần xử lý, chỉ luân phiên với cơ chế khác phù hợp và được đăng ký cho cùng cây trồng–bệnh hại.
Đọc thêm tại Quốc Việt Agri
- Cẩm nang thuốc trừ bệnh: chọn đúng hoạt chất, thời điểm và nhóm cơ chế.
- Tuyến trùng gây tổn thương rễ như thế nào?
- Metalaxyl và bệnh xì mủ–thối rễ: hiểu đúng hoạt chất và vị trí xử lý.
- Tìm hiểu Trichoderma trong quản lý đất — không mặc định pha hoặc dùng cùng thuốc hóa học; phải kiểm tra nhãn và khoảng cách sử dụng phù hợp.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
- FRAC Code List: Hymexazol, nhóm 32.
- Nghiên cứu đặc tính Hymexazol như một thuốc trừ bệnh trong đất.
- Nghiên cứu độ nhạy và nguy cơ kháng Hymexazol ở một số quần thể Pythium.
- Penn State Extension: nguyên tắc chẩn đoán vấn đề cây trồng.
- University of Minnesota Extension: bệnh thối cổ rễ, thoát nước và chẩn đoán.
Lưu ý: Nội dung khoa học giúp giải thích hoạt chất và hỗ trợ chẩn đoán; không thay thế nhãn HARIWON 30SL, hướng dẫn của cơ quan chuyên môn hoặc quy định pháp luật. Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”, mang đầy đủ bảo hộ và bảo đảm thời gian cách ly.
Câu hỏi thường gặp
HARIWON 30SL đăng ký cho cây trồng và bệnh nào?
Theo thông tin đăng ký, HARIWON 30SL chứa Hymexazol 30% w/w và đăng ký cho bệnh chết nhanh trên hồ tiêu. Các mô tả về thối rễ, vàng lá hoặc lở cổ rễ giúp bà con nhận diện tình trạng tương tự; trước khi xử lý, hãy đối chiếu cây trồng, bệnh hại và hướng dẫn trên nhãn HARIWON 30SL đang cầm.
HARIWON có phải thuốc kích rễ không?
Không nên gọi HARIWON là phân bón, auxin hay “hormone kích rễ”. Hymexazol là hoạt chất trừ bệnh. Khi tác nhân gây bệnh và điều kiện vùng rễ được kiểm soát đúng, cây có thể tạo rễ mới thuận lợi hơn; thuốc không tự cung cấp dinh dưỡng và không thể tái tạo phần rễ đã chết.
Có thể dùng HARIWON để xử lý hạt giống hoặc khay ươm không?
Chỉ thực hiện nếu nhãn HARIWON 30SL đang cầm có ghi rõ cây trồng, mục đích, liều và phương pháp đó. Không lấy hướng dẫn của một sản phẩm Hymexazol khác áp dụng cho HARIWON.
Vườn vừa bị ngập úng thì nên làm gì trước?
Ưu tiên rút nước, mở rãnh, tạo thông khí vùng rễ và kiểm tra mức độ hư hại. Chỉ cân nhắc thuốc khi cây trồng–bệnh hại phù hợp với nhãn và chẩn đoán cho thấy cần xử lý tác nhân gây bệnh; không tự tăng liều để “cứu cây”.
Đội ngũ Quốc Việt Agri chia sẻ cùng bà con
Nếu bà con chưa chắc vấn đề nằm ở nấm bệnh, úng nước, tuyến trùng hay dinh dưỡng, đừng vội mua thêm thuốc hoặc tự tăng liều. Bà con có thể gửi:
- Vài hình toàn cảnh và cận cảnh cây bị hại.
- Tên cây trồng và giai đoạn hiện tại.
- Diện tích cần xử lý.
- Ảnh nhãn những sản phẩm đang có.
- Dung tích bình và số bình thường dùng.
Để đội ngũ Quốc Việt Agri có thể chia sẻ thông tin cùng bà con.
HARIWON 30SL trị bệnh gì? Dùng cho cây gì?
Thuốc trừ bệnh HARIWON 30SL (Hymexazol 30% w/w, BMC Vĩnh Phúc đăng ký) là dung dịch dùng cho bệnh chết nhanh trên hồ tiêu. Vàng lá, rũ cây hay rễ thâm chưa đủ để kết luận là bệnh nấm, nên nông dân chúng ta cần kiểm tra thoát nước, tình trạng rễ và tuyến trùng trước khi dùng thuốc.
Theo Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam, Hariwon 30SL (hoạt chất Hymexazol) được đăng ký phòng trừ chết nhanh/hồ tiêu. Thực hiện đúng liều, lượng nước và thời gian cách ly ghi trên nhãn chai đang cầm, luân phiên cơ chế để tránh kháng thuốc.
