Bayer
Thuốc Trừ Bệnh NATIVO 750WG (6g) – Trifloxystrobin + Tebuconazole – Bayer
- Trifloxystrobin 250 g/kg (FRAC 11) kết hợp Tebuconazole 500 g/kg (FRAC 3), giúp đưa hai cơ chế vào cùng chương trình quản lý bệnh. Danh mục đăng ký bao gồm các bệnh nấm cụ thể trên lúa, cà phê, hoa, cây công nghiệp và cây màu.
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.
Xem hình ảnh sản phẩm và nhãnThông Tin Chi Tiết
- Lúa
- Cà phê
- Lạc (đậu phộng)
- Đậu tương
- Hoa hồng
- Điều
- Hoa cúc
- Hồ tiêu
- Ca cao
- Khoai tây
- Ngô (bắp)
- Thuốc trừ bệnh hai hoạt chất FRAC 11 + 3 cho các cặp cây trồng–bệnh hại đã đăng ký; ưu tiên phòng ngừa hoặc xử lý sớm và luân phiên với nhóm FRAC khác.
- Đạo ôn
- Lem lép hạt
- Khô vằn
- Rỉ sắt
- Thán thư
- Phấn trắng
- Đốm lá
- Bệnh sọc đen
- Đốm vòng
- WG
- Trifloxystrobin 250 g/kg + Tebuconazole 500 g/kg
- Phòng ngừa khi nguy cơ bệnh cao hoặc xử lý khi bệnh mới chớm, theo giai đoạn cụ thể trên nhãn của từng cây trồng.
- Sản phẩm NATIVO của Bayer; thương hiệu Bayer CropScience.
Thông tin đăng ký thuốc BVTV
- Tên đăng ký
- Nativo 750WG, 300SC
- Hoạt chất (theo Danh mục)
- Tebuconazole 500g/kg (200g/l) + Trifloxystrobin 250g/kg (100g/l)
- Tổ chức đăng ký
- Bayer Vietnam Ltd (BVL)
- Đối tượng phòng trừ đã đăng ký
- 750WG: lem lép hạt, khô vằn, đạo ôn/ lúa; rỉ sắt/ cà phê, lạc, đậu tương; thán thư/ hoa hồng, điều, cà phê; đốm lá/ hoa cúc, hồ tiêu; phấn trắng/ hoa hồng; thán thư, bệnh sọc đen/ ca cao; đốm vòng/ khoai tây; khô vằn, đốm lá/ ngô 300SC: đốm lá, rỉ sắt/ ngô
- Văn bản
- TT 75/2025/TT-BNNMT (PL I) — đối chiếu 02/09/2026
Thương hiệu trên bao bì có thể khác tổ chức đăng ký (sản xuất theo hợp đồng gia công). Luôn dùng theo nhãn.
Mô Tả Sản Phẩm
NATIVO 750WG là thuốc trừ bệnh dạng hạt phân tán trong nước (WG) của Bayer, kết hợp Trifloxystrobin 250 g/kg và Tebuconazole 500 g/kg. Hai hoạt chất thuộc hai nhóm FRAC khác nhau, tạo nền tảng kỹ thuật phù hợp cho chương trình quản lý nhiều bệnh nấm khi dùng đúng cây trồng, bệnh hại và thời điểm trên nhãn.
Giá trị kỹ thuật của NATIVO 750WG
- Hai cơ chế bổ sung: Trifloxystrobin thuộc FRAC 11 và Tebuconazole thuộc FRAC 3.
- Danh mục đăng ký rộng nhưng cụ thể: mỗi bệnh hại luôn gắn với cây trồng tương ứng.
- Dạng WG: hạt phân tán trong nước, quy cách gói 6g.
- Phù hợp xử lý sớm: đặc biệt với thành phần QoI, FRAC khuyến nghị dùng phòng ngừa hoặc ở giai đoạn đầu của chu kỳ bệnh.
- Hỗ trợ quản lý kháng: biết rõ mã FRAC giúp người trồng luân phiên đúng cơ chế thay vì chỉ đổi tên thương mại.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | NATIVO 750WG |
| Hoạt chất 1 | Trifloxystrobin 250 g/kg – FRAC 11 |
| Hoạt chất 2 | Tebuconazole 500 g/kg – FRAC 3 |
| Dạng chế phẩm | WG – hạt phân tán trong nước |
| Quy cách | Gói 6g |
| Thương hiệu | Bayer |
Hai hoạt chất tác động như thế nào?
Trifloxystrobin – FRAC 11
Trifloxystrobin là hoạt chất QoI, ức chế hô hấp ty thể của nấm tại vị trí Qo của phức hợp cytochrome bc1. Nhóm 11 có vai trò mạnh ở giai đoạn phòng ngừa và đầu chu kỳ bệnh, nhưng FRAC đánh giá đây là nhóm có nguy cơ kháng cao; các hoạt chất QoI cùng nhóm 11 có hiện tượng kháng chéo.
Tebuconazole – FRAC 3
Tebuconazole là thuốc DMI nhóm triazole, ức chế enzyme C14-demethylase trong quá trình tổng hợp sterol của nấm. FRAC xếp nhóm 3 vào nhóm nguy cơ kháng trung bình và lưu ý có thể xảy ra kháng chéo giữa các DMI tác động trên cùng loài nấm.
Sự phối hợp sẵn FRAC 11 + 3 mang lại hai điểm tác động khác nhau trong cùng sản phẩm. Tuy vậy, đây không phải lý do để phun lặp lại liên tục; NATIVO vẫn cần được đặt trong chương trình luân phiên với các nhóm FRAC khác và biện pháp canh tác phù hợp.
Cây trồng và bệnh hại đăng ký
| Cây trồng | Bệnh hại đăng ký |
|---|---|
| Lúa | Lem lép hạt, khô vằn, đạo ôn |
| Cà phê | Rỉ sắt, thán thư |
| Lạc (đậu phộng) | Rỉ sắt |
| Đậu tương | Rỉ sắt |
| Hoa hồng | Thán thư, phấn trắng |
| Điều | Thán thư |
| Hoa cúc | Đốm lá |
| Hồ tiêu | Đốm lá |
| Ca cao | Thán thư, bệnh sọc đen |
| Khoai tây | Đốm vòng |
| Ngô (bắp) | Khô vằn, đốm lá |
Liều dùng: hiểu đúng gói 6g
Tham khảo riêng cho lúa: sổ tay kỹ thuật của Bayer công bố mức 6g/bình 16 lít và phun 2 bình cho 1.000 m² đối với nhóm bệnh trên lúa. Đây là dữ liệu kỹ thuật của nhà sản xuất dành cho lúa, không phải liều chung cho tất cả cây trồng.
Với cà phê, hoa, cây công nghiệp và các cây trồng khác, liều lượng, lượng nước, số lần xử lý và thời gian cách ly có thể khác theo từng cặp cây–bệnh. Trước khi pha, đối chiếu đúng nhãn trên gói đang sử dụng; không mặc định “một gói cho một bình” cho mọi tình huống.
Nhận biết bệnh trước khi phun
| Nhóm bệnh | Dấu hiệu thực địa cần kiểm tra |
|---|---|
| Đạo ôn lúa | Vết bệnh trên lá thường có dạng thoi, tâm xám và viền nâu; trên cổ bông hoặc đốt thân có thể thấy mô nâu xám, bông trắng hoặc lép. Bông bạc do đạo ôn cổ bông không dễ rút khỏi thân như dảnh bị sâu đục thân. |
| Khô vằn lúa/ngô | Trên lúa, vết bệnh thường bắt đầu ở bẹ gần mặt nước, hình bầu dục màu xanh xám rồi chuyển tâm xám trắng, viền nâu và lan lên tán khi ẩm độ cao. |
| Lem lép hạt lúa | Quan sát vỏ trấu có đốm hoặc đổi màu và tỷ lệ hạt lép. Đây có thể là phức hợp nhiều tác nhân; cần đánh giá cả thời tiết, côn trùng và bệnh trên bông. |
| Rỉ sắt | Tìm các ổ bào tử màu vàng cam, nâu cam hoặc nâu gỉ, thường nổi thành chấm và có thể để lại lớp bột khi chạm. Đừng chỉ dựa vào lá vàng vì thiếu dinh dưỡng cũng có thể gây vàng lá. |
| Thán thư | Vết bệnh thường sẫm màu, có thể lõm trên quả hoặc tạo mảng cháy trên lá, cành; điều kiện ẩm làm bệnh phát triển nhanh. Cần phân biệt với tổn thương cơ học và thối do vi khuẩn. |
| Phấn trắng | Lớp bột trắng như phấn xuất hiện trên lá non, chồi hoặc nụ; kiểm tra cả hai mặt lá và phần tán ít thông thoáng. |
| Đốm lá/đốm vòng | Đốm thường có ranh giới rõ; đốm vòng có thể thấy các vòng đồng tâm. Hình dạng thay đổi theo cây trồng, tuổi lá và tác nhân nên cần đối chiếu đúng cây–bệnh trên nhãn. |
Cách dùng để tăng giá trị mỗi lần xử lý
- Xác nhận đúng bệnh: xem cả lá, bẹ, thân, bông hoặc quả; tránh kết luận chỉ từ một vết đốm đơn lẻ.
- Ưu tiên giai đoạn sớm: xử lý phòng ngừa khi nguy cơ bệnh cao hoặc khi bệnh mới chớm theo hướng dẫn trên nhãn, thay vì chờ tán cây đã hư hại nặng.
- Tạo độ phủ đồng đều: hiệu quả phụ thuộc lượng nước, thiết bị và việc đưa dung dịch đến đúng bộ phận dễ nhiễm bệnh.
- Không giảm liều để phun lặp: FRAC lưu ý chương trình liều thấp lặp lại làm tăng áp lực chọn lọc quần thể nấm kháng thuốc.
- Quản lý tán và ẩm độ: vệ sinh tàn dư bệnh, bón đạm cân đối và giữ tán thông thoáng giúp giảm nguồn bệnh và kéo dài giá trị của lần phun.
- Đánh giá phần cây mới: mô đã cháy hoặc hoại tử không xanh lại; theo dõi sự lan rộng của vết bệnh và sức khỏe của lá, chồi mới.
Luân phiên FRAC 11 + 3
Khi cần nhiều lần xử lý trong vụ, hãy luân phiên NATIVO với thuốc có mã FRAC khác cả 11 và 3, đồng thời được đăng ký cho cùng cây trồng–bệnh hại. Không xem việc chuyển sang một sản phẩm strobilurin khác hoặc một triazole khác là đã đổi hoàn toàn cơ chế, vì có nguy cơ kháng chéo trong từng nhóm.
Tuân thủ số lần phun tối đa và khoảng cách trên nhãn. Với thành phần QoI, FRAC khuyến nghị giới hạn số lần sử dụng trong chương trình và ưu tiên xử lý phòng ngừa hoặc thật sớm.
Mùa mưa và phối hợp thuốc
Hiệu quả thực tế phụ thuộc cường độ mưa, khoảng thời gian khô sau phun, độ phủ, cây trồng và áp lực bệnh. Chọn thời điểm có khoảng khô phù hợp theo nhãn và dự báo thời tiết.
Chỉ pha chung khi nhãn của từng sản phẩm cho phép. Nếu nhãn không nêu rõ, hỏi Bayer hoặc cán bộ kỹ thuật; không suy rộng từ việc hỗn hợp nhìn thấy “không kết tủa”.
An toàn và bảo quản
- Mang găng, khẩu trang, kính và quần áo bảo hộ khi cân, pha và phun.
- Không ăn uống, hút thuốc hoặc để trẻ em, vật nuôi tiếp xúc trong khi sử dụng.
- Không xả nước rửa bình hoặc bao bì vào ao hồ, nguồn nước sinh hoạt.
- Bảo quản nguyên bao bì ở nơi khô, mát, xa thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.
- Nếu xảy ra phơi nhiễm hoặc triệu chứng bất thường, ngừng làm việc, mang theo nhãn sản phẩm và liên hệ cơ sở y tế.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
- Bayer CropScience Việt Nam – NATIVO 750WG.
- Sổ tay thuốc bảo vệ thực vật Bayer: thành phần và hướng dẫn tham khảo cho lúa.
- Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam – Thông tư 75/2025.
- Thông tư 28/2026 sửa đổi, bổ sung danh mục.
- FRAC – QoI fungicides, nhóm 11.
- FRAC – DMI fungicides, nhóm 3.
- IRRI – nhận diện đạo ôn đốt và cổ bông.
- IRRI – nhận diện khô vằn lúa.
Tư vấn từ Quốc Việt Agri
Nếu cần đối chiếu nhãn gói đang có hoặc xác định bệnh qua hình ảnh thực địa, khách hàng có thể gửi ảnh rõ cả cây, vùng bị hại và mặt dưới lá qua Zalo 096 994 2349.
Lưu ý tham khảo và trách nhiệm sử dụng
Nội dung trên được Quốc Việt Agri tổng hợp từ tài liệu của nhà sản xuất, danh mục đăng ký, nguồn phân nhóm cơ chế và tài liệu kỹ thuật nhằm giúp người đọc hiểu sản phẩm và nhận diện bệnh hại.
Tài liệu này không thay thế nhãn sản phẩm đang lưu hành, hướng dẫn của cơ quan chuyên môn hoặc cán bộ kỹ thuật tại địa phương.
Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, luôn tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách; đọc kỹ nhãn và mang đầy đủ đồ bảo hộ.
Người sử dụng cần tự kiểm tra cây trồng, bệnh hại, liều lượng, lượng nước, số lần xử lý, thời gian cách ly và phạm vi đăng ký trên nhãn thực tế trước khi dùng.
NATIVO 750WG trị bệnh gì? Dùng cho cây gì?
Thuốc trừ bệnh NATIVO 750WG của Bayer trị lem lép hạt, khô vằn, đạo ôn trên lúa; rỉ sắt, thán thư trên cà phê; rỉ sắt trên lạc, đậu tương; thán thư, phấn trắng trên hoa hồng; thán thư trên điều, ca cao; đốm lá trên hoa cúc, hồ tiêu; đốm vòng khoai tây; khô vằn, đốm lá trên ngô.
Theo Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam, Nativo 750WG (hoạt chất Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg) được đăng ký phòng trừ lem lép hạt, khô vằn, đạo ôn/lúa; rỉ sắt/cà phê, lạc, đậu tương… Phun sớm, đúng liều theo nhãn từng cây, giữ thời gian cách ly.
