Chuyển đến thông tin sản phẩm
1 trong số 2

BMC

GUSSI BASTAR 200SL (900ml) | Glufosinate-Ammonium 200g/L

  • Glufosinate HRAC 10, tác động nhanh tại phần lá được phủ; dạng SL dễ pha, phù hợp phun định hướng theo nhãn.
Giá thông thường 65.000₫
Giá thông thường Giá ưu đãi 65.000₫
✓ Miễn phí giao hàng cho đơn từ 99.000đ
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Số lượng

Thông Tin Chi Tiết

Tóm tắt sản phẩm:
GUSSI BASTAR 200SL chứa Glufosinate-Ammonium 200g/L, đăng ký trừ cỏ dại trên cà phê và cao su. Liều 2,0L/ha với 500–600L nước/ha; phun khi cỏ đang phát triển mạnh. Cơ chế HRAC 10, lưu chuyển trong cây hạn chế.
Cây trồng:
  • Cà phê
  • Cao su
Công dụng:
  • Thuốc trừ cỏ không chọn lọc sau nảy mầm; tác động chủ yếu tại phần mô xanh được phủ.
Bệnh/Hại mục tiêu:
  • Cỏ dại
Dạng chế phẩm:
  • SL
Hàm lượng/Nồng độ:
  • Glufosinate-Ammonium 200 g/l
Giai đoạn sử dụng:
  • Khi cỏ đang phát triển mạnh, đủ diện tích lá
Xuất xứ:
  • Việt Nam; đối chiếu thông tin nhà sản xuất trên nhãn lô hàng.
Liều lượng & cách dùng:
Đăng ký hiện hành: 2,0L/ha; 500–600L nước/ha; phun khi cỏ đang phát triển mạnh. Tương đương khoảng 83–100ml/25L khi hiệu chỉnh đúng tổng lượng nước.
Triệu chứng & cách phát hiện:
Cỏ dại đang xanh và phát triển mạnh trên vườn cà phê hoặc cao su; cần đủ diện tích lá để thuốc phủ đều.
Cơ chế tác động:
Glufosinate-Ammonium thuộc HRAC 10, ức chế glutamine synthetase làm rối loạn chuyển hóa nitơ và quang hợp. Hấp thu chủ yếu qua phần lá được phun; mức vận chuyển trong cây hạn chế nên độ phủ đồng đều rất quan trọng.
So sánh với sản phẩm khác:
Glufosinate 200g/L thuộc HRAC 10, khác Glyphosate và Paraquat về cơ chế. Hoạt chất tác động chủ yếu tại mô xanh được phủ và lưu chuyển hạn chế; không mô tả là lưu dẫn mạnh xuống rễ hoặc an toàn hơn theo nghĩa tuyệt đối.
Lưu ý khi sử dụng:
Dùng 2,0L/ha với 500–600L nước/ha trên cà phê hoặc cao su theo nhãn. Phun định hướng, che béc và tránh lá, chồi non, thân xanh, rễ nổi của cây trồng. Không tự tăng liều; chỉ pha chung hoặc áp dụng mốc chịu mưa khi nhãn cho phép.

Mô Tả Sản Phẩm

GUSSI BASTAR 200SL – Glufosinate-Ammonium 200 g/L

GUSSI BASTAR 200SL là thuốc trừ cỏ không chọn lọc dạng dung dịch SL, chứa Glufosinate-Ammonium 200 g/L. Sản phẩm được đăng ký để xử lý cỏ trên cà phê và cao su. Khi sử dụng trong vườn cây lâu năm, cần phun định hướng, che béc và tránh lá, chồi non, thân xanh hoặc rễ nổi của cây trồng.

Điểm khác biệt dễ nhận biết

  • HRAC Group 10: ức chế enzyme glutamine synthetase.
  • Tác động chủ yếu qua lá: mô xanh được phủ thuốc dần mất màu, khô và hoại tử.
  • Lưu chuyển trong cây có giới hạn: độ phủ đồng đều quan trọng hơn lời quảng cáo “lưu dẫn mạnh xuống rễ”.
  • Liều theo diện tích: 2,0 lít/ha với 500–600 lít nước/ha.

GUSSI BASTAR phù hợp khi nào?

Ưu tiên xử lý khi cỏ đang sinh trưởng tích cực, còn đủ diện tích lá và chưa bị phủ bụi dày. Với cỏ già, cỏ quá cao hoặc loài có thân ngầm, củ, nên theo dõi lứa tái sinh và quản lý theo chương trình; không nên hứa “một lần diệt tận gốc” cho mọi quần thể cỏ.

Trong vườn cây lâu năm, chỉ dùng tại phạm vi được nhãn cho phép và phun định hướng vào cỏ. Thuốc không chọn lọc nên có thể gây hại cho mọi mô xanh bị phun trúng.

Liều lượng và cách pha

  • Liều đăng ký: 2,0 lít/ha.
  • Lượng nước: 500–600 lít/ha.
  • Quy đổi bình 25 lít: khoảng 83–100 ml khi thiết bị được hiệu chỉnh đúng tổng lượng nước.
  • Thời điểm: phun khi cỏ đang phát triển mạnh.

Liều theo diện tích 2,0 lít/ha là mốc chính. Không giữ nguyên lượng thuốc mỗi bình rồi tùy ý thay đổi số bình trên một hecta.

Kỹ thuật phun quyết định hiệu quả

  • Dùng nước sạch; bùn và cặn có thể gây khó pha hoặc nghẹt béc.
  • Chỉnh béc để phủ đều lá cỏ nhưng hạn chế chảy ròng.
  • Dùng phễu che béc khi phun gần cây trồng.
  • Tránh gió gây bay tạt và mưa trong khoảng thời gian ghi trên nhãn.
  • Không tự tăng liều cho cỏ già; đánh giá lại độ phủ, tuổi cỏ và thời tiết trước.

Cơ chế tác động và giới hạn cần hiểu đúng

Glufosinate ức chế glutamine synthetase, làm rối loạn chuyển hóa nitơ và quang hợp ở mô đã tiếp xúc với thuốc. Vì mức vận chuyển trong cây có giới hạn, phần lá bị bỏ sót hoặc thân ngầm không nhận đủ tác động có thể làm kết quả kém đồng đều.

Glufosinate khác Glyphosate và Paraquat về cơ chế và đặc tính vận chuyển. Không nên mô tả sản phẩm là “nhanh hơn” hoặc “an toàn hơn” theo nghĩa tuyệt đối; lựa chọn phù hợp phải dựa trên nhãn, loài cỏ, điều kiện phun và quản lý rủi ro.

Quản lý cỏ khó trị và nguy cơ kháng thuốc

Không kết luận cỏ “kháng thuốc” chỉ vì một lần phun không đạt. Trước tiên cần kiểm tra đúng liều, độ phủ, tuổi cỏ, nước pha, mưa sau phun và khả năng bay tạt. Khi nghi ngờ kháng, kết hợp biện pháp cơ học, che phủ đất, vệ sinh bờ lô và luân phiên cơ chế phù hợp thay vì tăng liều hoặc lặp liên tục cùng một hoạt chất.

Nguồn tham khảo kỹ thuật

  • HRAC Global – phân nhóm cơ chế tác động thuốc trừ cỏ.
  • Journal of Agricultural and Food Chemistry, DOI 10.1021/acs.jafc.9b07046 – nghiên cứu về hấp thu và vận chuyển của glufosinate.

Lưu ý tham khảo và trách nhiệm sử dụng

Nội dung do Quốc Việt Agri tổng hợp từ thông tin sản phẩm và tài liệu khoa học nhằm giúp người đọc hiểu hoạt chất và cách sử dụng. Đây là tài liệu tham khảo, không thay thế nhãn đang lưu hành, hướng dẫn của cơ quan chuyên môn hoặc cán bộ kỹ thuật địa phương. Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, luôn tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách; mang đầy đủ bảo hộ và tuân thủ quy định pháp luật hiện hành.

Câu Hỏi Thường Gặp

GUSSI BASTAR 200SL khác Glyphosate và Paraquat ở điểm nào?

Đây là các hoạt chất khác nhau về cơ chế và đặc tính vận chuyển trong cây. Glufosinate thuộc HRAC 10, tác động mạnh tại phần mô xanh được phủ nhưng lưu chuyển trong cây hạn chế. Không nên gọi sản phẩm là “nhanh hơn” hoặc “an toàn hơn” một cách tuyệt đối; hiệu quả và rủi ro phụ thuộc nhãn, liều, cách phun và điều kiện sử dụng.

Sau khi phun bao lâu cỏ bắt đầu có biểu hiện?

Mô lá trúng thuốc có thể bắt đầu đổi màu sau vài ngày, nhưng thời gian và mức kiểm soát thay đổi theo loài cỏ, tuổi cỏ, độ phủ, ánh sáng, độ ẩm và thời tiết. Mốc 3–5 ngày chỉ nên xem là quan sát thường gặp, không phải cam kết cho mọi ruộng hoặc mọi loại cỏ.

Glufosinate có lưu dẫn mạnh xuống rễ không?

Không nên mô tả như vậy. Glufosinate được hấp thu chủ yếu qua lá và có mức vận chuyển trong cây hạn chế. Vì thế cần phủ đều phần cỏ xanh; với cỏ có thân ngầm hoặc củ, hãy theo dõi tái sinh và quản lý theo chương trình thay vì hứa “diệt tận gốc” sau một lần phun.

“Không chọn lọc” nghĩa là gì khi phun trong vườn cây lâu năm?

Thuốc có thể gây hại cho hầu hết mô xanh tiếp xúc trực tiếp, kể cả cây trồng. Chỉ dùng trong vườn cà phê hoặc cao su theo nhãn, phun định hướng vào cỏ, dùng phễu che béc và tránh lá, chồi non, thân xanh, cây con hoặc rễ nổi của cây chính.

Cỏ già hoặc cỏ nhiều tầng nên xử lý như thế nào?

Không tự tăng nồng độ. Hãy bảo đảm cỏ còn đủ diện tích lá, chỉnh béc và tốc độ đi để phủ đều nhưng không chảy ròng. Với thảm cỏ quá cao hoặc có thân ngầm, nên kết hợp biện pháp cơ học, theo dõi lứa tái sinh và xử lý tiếp theo đúng khoảng cách ghi trên nhãn.