Vipesco
Thuốc dẫn dụ ruồi đục quả VIZUBON D AL 10ml – Vipesco
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Nhắn Zalo 096 994 2349
Phản hồi sớm nhất sau khi đội ngũ Quốc Việt Agri nhận tin · 6:00–20:00
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.
Xem hình ảnh sản phẩm và nhãnThông Tin Chi Tiết
- Bưởi
- Dẫn dụ và diệt ruồi đục quả
- Ruồi vàng đục quả (Bactrocera dorsalis)
- Dung dịch dẫn dụ dùng trong bẫy
- Methyl Eugenol 75% w/w + Dibrom 25% w/w
- Việt Nam
Thông tin đăng ký và lưu hành
- Số đăng ký
- 3685/CNĐKT-BVTV
- Tổ chức đăng ký
- Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam
- Văn bản
- TT 75/2025/TT-BNNMT (PL I) — đối chiếu 24/09/2026
Mô Tả Sản Phẩm
Thông tin đặt hàng: Sản phẩm được lấy từ nhà cung cấp theo đơn đặt hàng. Thời gian chuẩn bị hàng dự kiến 1–2 ngày, chưa bao gồm thời gian vận chuyển đến khách.
VIZUBON D AL 10 ml là thuốc dẫn dụ và diệt ruồi vàng Bactrocera dorsalis gây hại trên bưởi, dùng bên trong bẫy treo. Công thức ghép Methyl Eugenol 75% w/w để dẫn dụ với Dibrom 25% w/w là thành phần diệt. Người trồng tẩm thuốc vào vật liệu trong bẫy, phân bố bẫy trong vườn rồi kiểm tra định kỳ, thay vì phun thuốc lên tán hoặc quả.
Vì sao cách dùng bẫy có ích trong vườn bưởi?
Methyl eugenol hấp dẫn mạnh ruồi đực B. dorsalis; khi vào bẫy, chúng tiếp xúc với thành phần diệt đi kèm. Đây là nguyên lý dẫn dụ – diệt ruồi đực đã được nghiên cứu trong quản lý ruồi đục quả, không chỉ là mùi để báo có ruồi. Nghiên cứu do USDA ARS công bố giải thích vai trò của methyl eugenol; hướng dẫn của USDA APHIS trình bày việc dùng chất dẫn dụ trong bẫy. Mật độ bẫy và liều bên dưới lấy từ hộp VIZUBON, không suy từ các nghiên cứu khác.
Với vườn đã có quả bị chích, số ruồi trong bẫy là tín hiệu để theo dõi và kiểm tra quả, không phải phép đếm toàn bộ ruồi cái hoặc lời bảo đảm mọi quả đã được bảo vệ. Điểm mạnh của cách dùng này là có vị trí, có lịch kiểm tra và có số ruồi bắt được để người trồng quan sát diễn biến theo thời gian.
Chuẩn bị và treo bẫy theo hộp
- Trộn và tẩm: trộn thuốc từ hai lọ và lắc đều theo hướng dẫn. Nếu bẫy chưa có khay tẩm, dùng tấm vải, bông gòn hoặc mút cắt mỏng; tẩm 1–2 ml hỗn hợp cho một bẫy rồi đặt vật liệu bên trong.
- Phân bố: treo 3–4 bẫy/1.000 m² cho đều trong vườn, ở độ cao 1–1,5 m so với mặt đất. Chọn nơi râm mát, tránh nắng trực tiếp vào bẫy.
- Chăm bẫy: sau 5–7 ngày, đổ xác ruồi chết và bổ sung thuốc. Nếu ruồi vào nhiều, kiểm tra sớm hơn. Ghi số ruồi ở từng bẫy giúp so sánh giữa các khu vườn và các lần kiểm tra.
Hộp 10 ml tương ứng khoảng 5–10 bẫy ở lượt tẩm đầu khi dùng 1–2 ml/bẫy; đây là phép tính lượng thuốc, chưa tính phần cần bổ sung về sau. Chuẩn bị đủ số bẫy theo diện tích vườn trước khi trộn hai lọ để không phải để hỗn hợp đã pha quá lâu.
Dùng số ruồi bắt được để chăm vườn
Có thể đánh số và giữ nguyên vị trí từng bẫy, ghi số ruồi khi vệ sinh theo lịch 5–7 ngày. So sánh các lần kiểm tra của cùng một bẫy sẽ dễ thấy chỗ nào ruồi vào tăng, để ưu tiên kiểm tra quả tại khu vực đó và chăm lại bẫy. Quan sát quả cùng với bẫy giúp người trồng phản ứng theo tình hình vườn thay vì chỉ dựa vào ngày trên lịch.
Hộp ghi phần thuốc đã trộn mà chưa dùng hết có thể đậy kín, cất nơi thoáng mát, tránh nắng trực tiếp và sử dụng trong 3 tháng. Giữ trong bao bì có nhãn, xa trẻ em, vật nuôi và thực phẩm.
Thông tin nhận diện và an toàn
Thể tích thực: 10 ml. Số đăng ký in trên hộp: 3685/CNĐKT-BVTV. Đơn vị sản xuất và phân phối ghi trên hộp: Công ty Cổ phần Thuốc Sát Trùng Việt Nam (VIPESCO); nơi sản xuất là Nhà máy Nông dược Bình Dương. Hạn sử dụng: 2 năm; xem ngày sản xuất và số lô trên hộp thực nhận.
Thời gian cách ly ghi trên hộp: 0 ngày đối với cách dùng trong bẫy nêu ở đây; không dùng thông tin này để pha phun lên quả. Sản phẩm có hại nếu nuốt, hít phải hoặc tiếp xúc với da. Mang bảo hộ khi mở, trộn và tẩm thuốc; đọc đầy đủ chỉ dẫn an toàn và sơ cấp cứu trên hộp trước khi dùng.
