BMC
Thuốc Trừ Sâu BUTI 43SC (240ml) – Bifenazate 43% – Quốc Việt Agri
- Bifenazate thuộc IRAC 20D, chuyên quản lý nhện hại; tác động trên nhiều giai đoạn phát triển của nhện; dạng SC thuận tiện pha và phun phủ đều hai mặt lá.
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.
Xem hình ảnh sản phẩm và nhãnThông Tin Chi Tiết
- Cây có múi
- Hoa hồng
- Rau màu
- Cây công nghiệp
- Trừ nhện
- Hỗ trợ quản lý trứng nhện
- Nhện đỏ
- Nhện trắng
- SC
- Bifenazate 43% w/w
- Trung Quốc
Thông tin đăng ký thuốc BVTV
- Tên đăng ký
- Buti 43SC
- Hoạt chất (theo Danh mục)
- Bifenazate (min 95%)
- Tổ chức đăng ký
- Công ty CP BMC Vĩnh Phúc
- Đối tượng phòng trừ đã đăng ký
- nhện đỏ/hoa hồng, hoa cúc, cam
- Văn bản
- TT 75/2025/TT-BNNMT (PL I) — đối chiếu 02/09/2026
Thương hiệu trên bao bì có thể khác tổ chức đăng ký (sản xuất theo hợp đồng gia công). Luôn dùng theo nhãn.
Mô Tả Sản Phẩm
Hoạt chất: Bifenazate 43% w/w.
Dạng chế phẩm: Huyền phù SC.
Quy cách: Chai 240 ml.
Đơn vị đăng ký: Công ty CP BMC Vĩnh Phúc.
Phân phối chính hãng bởi Công Ty TNHH Quốc Việt Agri.
BUTI 43SC – Giải pháp chuyên biệt cho nhện đỏ
BUTI 43SC chứa Bifenazate 43% w/w, hoạt chất trừ nhện thuộc nhóm carbazate. Sản phẩm được định hướng cho chương trình quản lý nhện đỏ, đặc biệt khi nhà vườn cần luân phiên sang một nhóm cơ chế tác động khác.
Dạng huyền phù SC giúp thuốc phân tán thuận tiện trong nước. Theo thông tin sản phẩm từ BMC, Bifenazate tác động lên nhện non và nhện trưởng thành; vì vậy nên xử lý sớm và phun phủ kỹ nơi nhện tập trung.
Điều đáng chú ý ở hoạt chất Bifenazate
1. Hoạt chất chuyên dùng cho nhện hại
Bifenazate được phát triển như một hoạt chất trừ nhện chọn lọc. Các nghiên cứu đã đánh giá hoạt tính của Bifenazate trên những loài nhện hại quan trọng như Tetranychus urticae và Panonychus citri.
2. Thuộc nhóm cơ chế IRAC 20D
IRAC xếp Bifenazate vào nhóm 20D – nhóm tác động lên quá trình vận chuyển điện tử tại phức hợp III trong ty thể của nhện. Sự khác biệt về cơ chế này làm Bifenazate trở thành một lựa chọn có giá trị trong chương trình luân phiên hoạt chất.
3. Hoạt tính được nghiên cứu trên nhiều giai đoạn của quần thể nhện
Nghiên cứu của Ochiai và cộng sự ghi nhận hoạt tính đáng chú ý của Bifenazate và chất chuyển hóa chính trên nhện hại, đồng thời theo dõi hiệu lực tồn lưu trong điều kiện khảo nghiệm. Hiệu lực thực tế tại vườn sẽ phụ thuộc mật số nhện, độ phủ thuốc, thời tiết và thời điểm xử lý.
4. Có tiềm năng phù hợp với chương trình IPM
Một số nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và ngoài đồng ghi nhận tính chọn lọc tương đối của Bifenazate đối với một số loài nhện bắt mồi. Đây là điểm đáng quan tâm khi nhà vườn kết hợp thuốc hóa học với theo dõi vườn và bảo tồn sinh vật có ích.
Những thông tin này có ý nghĩa gì trong vườn?
Có thêm một cơ chế để luân phiên: Nhóm 20D giúp nhà vườn xây dựng chương trình quản lý nhện đa dạng hơn thay vì phụ thuộc liên tục vào một nhóm hoạt chất.
Phun sớm quan trọng hơn phun đuổi: Khi mật số còn thấp, việc phủ đều nơi nhện cư trú thường thuận lợi hơn so với lúc quần thể đã dày và tạo nhiều tơ.
Độ phủ quyết định nhiều đến kết quả: Cần đưa dung dịch tới mặt dưới lá, đọt và các khe trong tán – những vị trí nhện thường ẩn và sinh sản.
Có thể đưa vào chương trình IPM: Tính chọn lọc được ghi nhận với một số loài thiên địch trong nghiên cứu mở ra khả năng phối hợp với các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp.
Điểm nổi bật của BUTI 43SC
Hàm lượng Bifenazate 43%: tập trung vào nhóm nhện hại.
Tác động nhện non và nhện trưởng thành: theo thông tin từ nhà sản xuất.
Dạng SC: dễ phân tán trong nước và thuận tiện khi pha phun.
Nhóm IRAC 20D: hữu ích khi xây dựng chương trình luân phiên cơ chế tác động.
Phù hợp xử lý sớm: giúp nhà vườn chủ động khi nhện mới xuất hiện và mật số còn thấp.
Dấu hiệu nên kiểm tra nhện đỏ sớm
Trên lá xuất hiện nhiều chấm vàng hoặc bạc li ti, nhìn rõ hơn khi đưa lá ra ánh sáng.
Mặt dưới lá có những chấm nhỏ di chuyển, trứng li ti hoặc lớp bụi mịn bất thường.
Lá dần xỉn màu, chuyển đồng, khô mép hoặc giảm sức phát triển ở đọt non.
Khi thấy tơ mỏng giữa lá và cành, quần thể nhện thường đã phát triển mạnh; nên kiểm tra toàn bộ tán ngay.
Mẹo kiểm tra: Dùng kính lúp cầm tay hoặc gõ nhẹ lá trên một tờ giấy trắng để quan sát nhện dễ hơn.
Cây trồng và đối tượng đăng ký tại Việt Nam
| Cây trồng | Đối tượng phòng trừ |
| Hoa hồng | Nhện đỏ |
| Hoa cúc | Nhện đỏ |
| Cam | Nhện đỏ |
Cách sử dụng để phát huy tốt hoạt chất
Kiểm tra vườn thường xuyên: Quan sát kỹ mặt dưới lá, đọt non và những vị trí khô nóng – nơi nhện thường bắt đầu phát triển.
Xử lý sớm: Phun khi nhện mới xuất hiện, trước khi mật số tăng cao và lá bị hại nặng.
Phun phủ kỹ: Bảo đảm dung dịch tiếp xúc đều hai mặt lá và các vị trí nhện cư trú.
Liều lượng, lượng nước và thời gian cách ly: Thực hiện theo hướng dẫn trên nhãn chai BUTI 43SC 240 ml đang sử dụng.
Luân phiên hoạt chất: Sau một đợt xử lý, lựa chọn sản phẩm thuộc nhóm cơ chế khác theo nhãn và khuyến cáo kỹ thuật; không dùng lặp lại liên tục một nhóm IRAC.
Quy trình thực hành 5 bước:
Khảo sát nhiều điểm trong vườn và đánh dấu khu vực nhện xuất hiện trước.
Đọc nhãn, xác định đúng liều lượng, lượng nước và thời gian cách ly cho cây đang xử lý.
Lắc đều chai; pha với một lượng nước nhỏ trước rồi bổ sung đủ lượng nước cần dùng.
Phun phủ hai mặt lá, đọt và phần tán có nhện; tránh chỉ phun lướt mặt trên.
Tiếp tục theo dõi vườn sau xử lý và ghi lại nhóm IRAC 20D để lựa chọn nhóm luân phiên phù hợp cho lần sau.
Lưu ý khi phối hợp thuốc
Một nghiên cứu của Van Leeuwen và cộng sự ghi nhận một số thuốc nhóm lân hữu cơ và carbamate có thể làm giảm hoạt tính của Bifenazate khi phối hợp. Vì vậy, không tự pha chung tùy ý; chỉ phối hợp khi nhãn cho phép hoặc đã được cán bộ kỹ thuật xác nhận.
Nguồn tham khảo khoa học
Ochiai và cộng sự, 2007 – Hoạt tính của Bifenazate trên nhện hại và tính chọn lọc với nhện bắt mồi.
Van Leeuwen và cộng sự, 2007 – Ảnh hưởng của một số hỗn hợp đến hoạt tính Bifenazate.
Nhãn Bifenazate được EPA chấp thuận – thông tin nhóm 20D và quản lý kháng.
Các tài liệu trên giúp giải thích đặc tính của hoạt chất Bifenazate. Khi sử dụng BUTI 43SC tại Việt Nam, hướng dẫn trên nhãn sản phẩm là căn cứ áp dụng trực tiếp.
Bảo quản và an toàn
Mang đầy đủ đồ bảo hộ khi pha và phun thuốc.
Không ăn, uống hoặc hút thuốc trong khi sử dụng.
Không phun khi gió lớn hoặc trời sắp mưa; tránh để thuốc đi vào nguồn nước.
Bảo quản nơi khô ráo, xa trẻ em, thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.
Liên hệ tư vấn: Zalo 096 994 2349.
Lưu ý tham khảo và trách nhiệm sử dụng
Nội dung trên được Quốc Việt Agri tổng hợp từ nhãn sản phẩm, thông tin nhà sản xuất, danh mục đăng ký và các tài liệu khoa học nhằm cung cấp kiến thức tham khảo cho người đọc.
Tài liệu này không thay thế nhãn sản phẩm đang lưu hành, hướng dẫn của cơ quan chuyên môn, cán bộ kỹ thuật hoặc các quy định pháp luật hiện hành.
Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, luôn tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách; đọc kỹ nhãn trước khi dùng, mang đầy đủ đồ bảo hộ và bảo đảm thời gian cách ly.
Người sử dụng cần kiểm tra cây trồng, đối tượng phòng trừ, liều lượng và phạm vi đăng ký trên nhãn thực tế. Quốc Việt Agri không chịu trách nhiệm đối với việc tự ý sử dụng sai nhãn, thay đổi liều, pha trộn không được hướng dẫn hoặc áp dụng ngoài phạm vi đăng ký.
BUTI 43SC trị nhện gì? Dùng cho cây gì?
BUTI 43SC là thuốc trừ nhện chuyên biệt chứa Bifenazate 43% (nhóm IRAC 20D), tác động lên nhện non và nhện trưởng thành, dùng luân phiên trong chương trình quản lý nhện đỏ kháng thuốc. Theo Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam, Buti 43SC (hoạt chất Bifenazate) được đăng ký phòng trừ nhện đỏ trên hoa hồng, hoa cúc, cam.
Phun sớm khi nhện mới xuất hiện, phủ kỹ mặt dưới lá và đọt non; không tự pha chung với thuốc lân hữu cơ, carbamate. Liều lượng, lượng nước và thời gian cách ly thực hiện theo đúng nhãn chai.
