Thông Tin Chi Tiết
Tóm tắt sản phẩm:
ALIETTE 800WG chứa Fosetyl-aluminium 800 g/kg, dạng WG, lưu dẫn hai chiều và thuộc FRAC P07. Sản phẩm được đăng ký cho các cặp cây–bệnh cụ thể như hồ tiêu–chết nhanh/lở cổ rễ, sầu riêng/ca cao–thối quả/xì mủ, rau màu–sương mai, lúa–bạc lá và cây có múi–thối gốc chảy nhựa. Liều thay đổi theo từng cây; không dùng một công thức chung.
Cây trồng:
- Hồ tiêu • Dưa hấu • Cà chua • Khoai tây • Dưa chuột • Bắp cải • Vải • Sầu riêng • Ca cao • Lúa • Bưởi • Cam • Quýt
Công dụng:
- Thuốc trừ bệnh lưu dẫn hai chiều chứa Fosetyl-aluminium 800 g/kg, thuộc FRAC P07. Hoạt chất có tác động trực tiếp trên tác nhân mẫn cảm, đặc biệt nhóm Oomycetes, đồng thời hỗ trợ phản ứng phòng vệ của cây.
Bệnh/Hại mục tiêu:
- Hồ tiêu: lở cổ rễ, chết nhanh • Dưa hấu/cà chua/khoai tây/dưa chuột/bắp cải/vải: sương mai • Sầu riêng/ca cao: thối quả, xì mủ • Lúa: bạc lá • Bưởi/cam/quýt: thối gốc chảy nhựa
Hàm lượng/Nồng độ:
- Fosetyl Aluminium 800 g/kg
Giai đoạn sử dụng:
- Thời điểm thay đổi theo cây–bệnh. Bayer hướng dẫn lúa phun sớm giai đoạn làm đòng; sầu riêng/ca cao phun khi bệnh xuất hiện; hồ tiêu dùng trong mùa mưa theo lịch trên nhãn; rau màu xử lý theo giai đoạn sương mai. Không dùng một lịch phòng định kỳ chung cho mọi cây.
Liều lượng & cách dùng:
Liều Bayer công bố: lúa 50 g/16 L (1 kg/ha; 320 L nước/ha); hồ tiêu 40 g/16 L; dưa hấu/khoai tây 40 g/16 L (1 kg/ha; 400–500 L nước/ha); sầu riêng/ca cao 32 g/16 L. Với cây khác, đối chiếu nhãn trên gói để lấy đúng liều, lượng nước và thời gian cách ly.
Triệu chứng & cách phát hiện:
Xì mủ/thối gốc: quan sát vị trí chảy nhựa, mô dưới vỏ và thoát nước. Chết nhanh hồ tiêu: kiểm tra cổ rễ, rễ và tình trạng úng. Sương mai: đốm dầu, mốc mặt dưới lá trong điều kiện ẩm. Bạc lá lúa: xác nhận đúng triệu chứng, tránh nhầm với khô đầu lá do môi trường.
Cơ chế tác động:
Fosetyl-aluminium thuộc FRAC P07. Hoạt chất và các dạng phosphonate liên quan có thể di chuyển trong mạch gỗ và mạch rây, tạo khả năng lưu dẫn hai chiều. Sản phẩm vừa có hoạt tính trực tiếp trên tác nhân mẫn cảm, đặc biệt nhóm Oomycetes, vừa hỗ trợ nhiều phản ứng phòng vệ của cây. Luân phiên nhóm cơ chế vẫn là thực hành quản lý kháng phù hợp.
So sánh với sản phẩm khác:
Điểm khác biệt kỹ thuật của ALIETTE 800WG là Fosetyl-aluminium thuộc FRAC P07 và có khả năng lưu dẫn theo cả hướng lên lẫn hướng xuống. Khi xây dựng chương trình phòng trừ, có thể phối hợp luân phiên với nhóm cơ chế khác theo nhãn, dựa trên cây trồng, tác nhân bệnh và giai đoạn xử lý.
Lưu ý khi sử dụng:
Dùng đúng cặp cây trồng–bệnh hại và liều trên nhãn. Không tự chuyển liều phun lá thành liều tưới hoặc quét thân. Chỉ pha chung khi nhãn của cả hai sản phẩm cho phép; tránh hỗn hợp kiềm mạnh và thử tương hợp khi cần. Giữ gói khô, đóng kín sau khi mở. Mang bảo hộ, tránh để dung dịch vào nguồn nước và thu gom bao gói đúng quy định.
Mô Tả Sản Phẩm
ALIETTE 800WG – Fosetyl-aluminium 800 g/kg, lưu dẫn hai chiều
Thông tin đăng ký chính thức
| Mục |
Thông tin đã đối chiếu |
| Hoạt chất/thuốc kỹ thuật |
Fosetyl-aluminium (độ tinh khiết tối thiểu 95%) |
| Tên thương phẩm đối chiếu |
Aliette 800WG |
| Phạm vi đăng ký của dạng 800WG |
Lở cổ rễ, chết nhanh/hồ tiêu; sương mai/dưa hấu, cà chua, khoai tây; thối quả, xì mủ/sầu riêng, ca cao; bạc lá/lúa; sương mai/dưa chuột, bắp cải; thối gốc chảy nhựa/bưởi, cam, quýt |
| Tổ chức đề nghị đăng ký |
Bayer Vietnam Ltd (BVL) |
| Nguồn đối chiếu |
Phụ lục I, Thông tư 19/2022/TT-BNNPTNT |
ALIETTE 800WG là thuốc trừ bệnh của Bayer chứa Fosetyl-aluminium 800 g/kg, dạng hạt phân tán trong nước WG. Hoạt chất có khả năng lưu dẫn trong cây theo cả hướng lên và hướng xuống, đồng thời tác động trực tiếp lên nhóm tác nhân mẫn cảm và hỗ trợ phản ứng phòng vệ của cây.
ALIETTE phát huy giá trị tốt nhất khi người trồng xác định đúng tác nhân, chọn đúng cặp cây trồng–bệnh hại và áp dụng liều riêng cho từng cây. Phần dưới đây tổng hợp phạm vi đăng ký, liều Bayer công bố và cách hiểu cơ chế để lựa chọn chính xác hơn.
Thông tin kỹ thuật nhanh
| Thông tin |
Chi tiết |
| Hoạt chất |
Fosetyl-aluminium 800 g/kg |
| Dạng thuốc |
WG – hạt phân tán trong nước |
| Nhóm cơ chế |
FRAC P07 – phosphonates |
| Đặc tính |
Lưu dẫn hai chiều; hoạt tính trực tiếp và hỗ trợ phản ứng phòng vệ của cây |
| Quy cách |
Gói 100 g |
| Đơn vị đăng ký |
Bayer Việt Nam |
ALIETTE 800WG được đăng ký cho những bệnh nào?
| Cây trồng |
Bệnh hại đăng ký |
| Hồ tiêu |
Lở cổ rễ, chết nhanh |
| Dưa hấu, cà chua, khoai tây, dưa chuột, bắp cải, vải |
Sương mai |
| Sầu riêng, ca cao |
Thối quả, xì mủ |
| Lúa |
Bạc lá |
| Bưởi, cam, quýt |
Thối gốc chảy nhựa |
Danh mục đăng ký xác nhận cặp cây trồng–bệnh hại. Với chanh, cây ăn trái khác hoặc triệu chứng “chết chậm”, chỉ sử dụng khi nhãn gói hiện hành có hướng dẫn tương ứng.
Liều dùng Bayer công bố cho một số cây trồng
| Cây trồng – bệnh |
Hướng dẫn công bố |
| Lúa – bạc lá/cháy lá vi khuẩn |
50 g/16 L nước; 1 kg/ha; lượng nước 320 L/ha. Bayer hướng dẫn phun sớm giai đoạn làm đòng, khoảng 40–50 ngày sau sạ. |
| Hồ tiêu – chết nhanh, thối gốc |
40 g/16 L nước, phun đều trên lá; Bayer nêu chu kỳ một lần/tháng trong mùa mưa. |
| Dưa hấu, khoai tây – sương mai |
40 g/16 L nước; 1 kg/ha; lượng nước 400–500 L/ha. |
| Sầu riêng, ca cao – thối quả, xì mủ |
32 g/16 L nước; phun ướt đều cây khi bệnh xuất hiện. |
Với các cây trồng chưa có liều trong bảng trên, hãy đối chiếu nhãn trên gói để lấy đúng liều, lượng nước, số lần xử lý và thời gian cách ly cho từng cặp cây–bệnh.
“Lưu dẫn hai chiều” có ý nghĩa gì?
Sau khi được cây hấp thu, các dạng phosphonate liên quan đến Fosetyl-aluminium có thể di chuyển trong mạch gỗ và mạch rây. Nhờ đó hoạt chất phân bố theo cả hướng lên mô non và hướng xuống vùng rễ. Kết quả tốt nhất đạt được khi khả năng lưu dẫn này đi cùng vệ sinh vườn, thoát nước và quản lý nguồn bệnh.
Cơ chế khoa học: FRAC P07
Fosetyl-aluminium thuộc nhóm FRAC P07. Hoạt chất có tác động trực tiếp lên một số tác nhân mẫn cảm, đặc biệt nhóm Oomycetes, đồng thời hỗ trợ cây kích hoạt nhiều phản ứng phòng vệ. Cơ chế này bổ sung cho khả năng lưu dẫn hai chiều, tạo nên điểm khác biệt kỹ thuật của ALIETTE.
Quản lý kháng vẫn cần thiết: dùng đúng liều, đúng thời điểm, tránh lặp một nhóm cơ chế liên tục và phối hợp biện pháp canh tác.
Cách chẩn đoán trước khi sử dụng
-
Xì mủ, thối gốc: quan sát vị trí chảy nhựa, màu mô dưới vỏ, tình trạng ẩm và thoát nước; triệu chứng không tự động chứng minh do Phytophthora.
-
Chết nhanh hồ tiêu: kiểm tra cổ rễ và rễ, phạm vi cây chết, ngập úng và tuyến trùng; không chỉ nhìn tán héo.
-
Sương mai: chú ý đốm dầu, mốc mặt dưới lá và thời tiết ẩm; phân biệt với cháy nắng, đốm lá do tác nhân khác.
-
Bạc lá lúa: đối chiếu triệu chứng và giai đoạn; tránh nhầm với khô đầu lá do dinh dưỡng hoặc điều kiện môi trường.
Nguyên tắc pha và sử dụng
- Xác nhận cây trồng và bệnh hại có trên nhãn.
- Đo đúng khối lượng; hòa thuốc từng phần trong nước sạch trước khi bổ sung đủ lượng nước.
- Phun đủ độ phủ theo hướng dẫn của từng cây; không tự chuyển liều phun lá thành liều tưới hoặc quét thân.
- Chỉ pha chung khi nhãn của cả hai sản phẩm cho phép. Tránh hỗn hợp có phản ứng kiềm mạnh; nếu chưa có dữ liệu tương hợp, dùng riêng.
- Kết hợp vệ sinh vườn, thoát nước, cắt bỏ mô bệnh hợp lý và quản lý vết thương.
Câu hỏi thường gặp
ALIETTE có dùng cho mọi trường hợp thối rễ hoặc “chết chậm” không?
Không. Cần xác định đúng cây trồng–bệnh hại có trong danh mục và nhãn gói hiện hành. Triệu chứng vàng lá, héo hoặc thối rễ còn có thể liên quan đến úng, tuyến trùng, tổn thương rễ hay dinh dưỡng.
“Lưu dẫn hai chiều” có nghĩa là có thể tự chuyển liều phun thành liều tưới gốc không?
Không. Khả năng di chuyển trong cây không tự động cho phép đổi phương pháp xử lý. Chỉ phun, tưới hoặc quét khi nhãn gói đang cầm có hướng dẫn rõ cho đúng cây và bệnh.
Có thể pha chung ALIETTE với sản phẩm khác không?
Chỉ pha khi nhãn của cả hai sản phẩm cho phép. Tránh hỗn hợp có phản ứng kiềm mạnh; khi chưa có dữ liệu tương hợp đáng tin cậy, dùng riêng là lựa chọn thận trọng hơn.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
Lưu ý tham khảo và trách nhiệm sử dụng
Nội dung này giúp người đọc hiểu thành phần, cơ chế và phạm vi đăng ký; không thay thế nhãn hiện hành hoặc hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách; mang bảo hộ, kiểm tra thời gian cách ly và thu gom bao gói đúng quy định.
Đội ngũ Quốc Việt Agri chia sẻ cùng bà con
Nếu bà con chưa chắc vườn đang gặp bệnh gì, đừng vội mua thêm hoặc tự tăng liều. Bà con gửi:
- Vài hình toàn cảnh và cận cảnh cây bị hại.
- Tên cây trồng và giai đoạn hiện tại.
- Diện tích cần xử lý.
- Ảnh nhãn những sản phẩm đang có.
- Dung tích bình và số bình thường dùng.
Để Quốc Việt Agri có thể chia sẻ thông tin cùng bà con.