Chuyển đến thông tin sản phẩm
1 trong số 5

Bảo Vệ Thực Vật Sài Gòn

Thuốc trừ bệnh Alpine 80WG 400g – Fosetyl-Aluminium 80%

Xem đánh giá khách hàng
Giá thông thường 169.000₫
Giá ưu đãi 169.000₫
✓ Miễn phí giao hàng
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Số lượng

Nhắn Zalo 096 994 2349

Phản hồi sớm nhất sau khi đội ngũ Quốc Việt Agri nhận tin · 6:00–20:00

Ưu tiên thông tin trên nhãn sản phẩm

Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.

Xem hình ảnh sản phẩm và nhãn

Thông Tin Chi Tiết

Cây trồng:
  • Dưa hấu
  • Cây có múi
  • Hồ tiêu
  • Lúa
  • Nho
  • Cao su
  • Hoa lan
Công dụng:
  • Trừ bệnh
Bệnh/Hại mục tiêu:
  • Thối rễ
  • Xì mủ
  • Chết nhanh
  • Bạc lá lúa
  • Mốc sương
  • Thối đen
Dạng chế phẩm:
  • WG – hạt cốm phân tán trong nước
Hàm lượng/Nồng độ:
  • Fosetyl-Aluminium 80% w/w
Liều lượng & cách dùng:
Dưa hấu (thối rễ): 40–60g/bình 16–25 lít, phun ướt lá và thân. Cam (xì mủ): 25g/10 lít, quét vết bệnh. Tiêu (chết nhanh): 200–250g/100 lít. Lúa (bạc lá): 1,0kg/ha. Nho (mốc sương): 200–250g/100 lít, 400 lít/ha. Cao su (xì mủ): 20g/10 lít, quét. Phong lan (thối đen): 40g/bình 16 lít. Cách ly 7 ngày (nho 1 ngày).

Thông tin đăng ký và lưu hành

Số đăng ký
1725/CNĐKT-BVTV
Tổ chức đăng ký
Công ty CP BVTV Sài Gòn
Văn bản
TT 75/2025/TT-BNNMT (PL I) — đối chiếu 24/09/2026

Mô Tả Sản Phẩm

Thông tin đặt hàng: Sản phẩm được lấy từ nhà cung cấp theo đơn đặt hàng. Thời gian chuẩn bị hàng dự kiến 1–2 ngày, chưa bao gồm thời gian vận chuyển đến khách.

Alpine 80WG 400g giúp nhà vườn xử lý những bệnh được ghi cụ thể trên nhãn, từ thối rễ, xì mủ đến mốc sương và thối đen. Fosetyl-Aluminium 80% là hoạt chất có tính lưu dẫn: sau khi cây hấp thu, hoạt chất và các dạng chuyển hóa có thể di chuyển trong cây. Bởi vậy, mục dưa hấu/thối rễ trên nhãn hướng dẫn phun lá và thân, còn mục xì mủ trên cam và cao su lại hướng dẫn quét trực tiếp lên vết bệnh. Hiểu sự khác nhau này giúp chọn đúng cách làm, không chỉ đúng tên thuốc.

  • Dạng thuốc: hạt cốm phân tán trong nước (WG); hũ 400g.
  • Hoạt chất: Fosetyl-Aluminium 80% w/w; chất mang và phụ gia 20% w/w.
  • Phạm vi trên nhãn: dưa hấu, cây có múi, tiêu, lúa, nho, cao su và phong lan, với bệnh và liều riêng cho từng cây.
  • Cách dùng: phun hoặc quét vết bệnh theo đúng hàng hướng dẫn bên dưới.
  • Thời gian cách ly trên nhãn: 7 ngày; riêng nho 1 ngày.

Fosetyl-Aluminium giúp gì khi xử lý bệnh?

Trong cây, Fosetyl-Aluminium liên quan đến các dạng phosphonate. Nghiên cứu về nhóm này ghi nhận khả năng di chuyển từ phần trên cây xuống vùng rễ và tác động lên các tác nhân bệnh thuộc nhóm oomycete, trong đó có Phytophthora. Đó là lý do một thuốc phun lên lá và thân có thể được chỉ định cho một số bệnh liên quan đến rễ. Về thực hành, nên xử lý khi bệnh mới xuất hiện để bảo vệ phần mô còn khỏe, đồng thời duy trì thoát nước và chăm sóc rễ.

Với bệnh trên thân, lá, nhãn lại chọn phương pháp theo vị trí cần xử lý. Cam và cao su bị xì mủ: làm sạch vết bệnh rồi quét thuốc. Dưa hấu, tiêu, nho và phong lan ở mục bệnh tương ứng: phun theo liều pha riêng trên nhãn. Đây là điểm đáng xem trước khi mua: cùng một hũ nhưng không phải mọi cây đều dùng một cách.

Chọn đúng trường hợp trước khi pha

Đối chiếu ba điều: cây nào, bệnh xuất hiện ở đâu và nhãn chỉ định phun hay quét. Vàng lá hoặc héo đơn lẻ chưa đủ để kết luận thối rễ do Phytophthora; nếu đất úng hoặc rễ thiếu oxy, cần xử lý nước và đất song song. Phần rễ đã chết không thể phục hồi chỉ bằng thuốc, nhưng nhận diện bệnh sớm giúp nhà vườn bảo vệ phần cây còn khỏe và theo dõi diễn biến sau xử lý.

Liều dùng và cách xử lý theo cây, bệnh trên nhãn

Chọn đúng cây và bệnh trước khi pha. Bảng giữ nguyên liều, lượng nước và phương pháp được ghi cho từng mục trên hũ Alpine 80WG 400g.

Cây và bệnh Liều và cách xử lý trên nhãn
Dưa hấu
Thối rễ
40–60g/bình 16–25 lít nước; phun ướt đẫm lá và thân cây.
Cam, cây có múi
Xì mủ
25g/10 lít nước; gọt sạch vết bệnh rồi quét thuốc lên.
Tiêu
Chết nhanh
200–250g/100 lít nước; phun ướt đều lá khi bệnh vừa xuất hiện.
Lúa
Bạc lá (cháy bìa lá)
1,0kg/ha; pha 40–60g/bình 16–25 lít nước.
Nho
Mốc sương
Nồng độ 0,2–0,25%: 200–250g/100 lít nước; lượng nước phun 400 lít/ha.
Cao su
Thối thân, xì mủ
Nồng độ 0,2%: 20g/10 lít nước; gọt sạch vết bệnh rồi quét thuốc lên.
Phong lan
Thối đen
40g/bình 16 lít nước; phun ướt đều cây khi bệnh mới xuất hiện.

Thời gian cách ly: 7 ngày, riêng nho 1 ngày theo nhãn. Tính thời điểm thu hoạch theo lần xử lý cuối và đọc nhãn trên hũ đang sử dụng trước khi phun.

Phun và quét vết bệnh khác nhau ở đâu?

Với mục ghi phun, cân đúng lượng thuốc theo dung tích nước hoặc diện tích nêu trên nhãn, khuấy đều và phun phủ bề mặt cây theo hướng dẫn của chính mục đó. Với mục ghi quét, trước tiên gọt sạch phần vết bệnh như nhãn chỉ dẫn rồi pha đúng nồng độ để quét lên vị trí cần xử lý. Không lấy liều quét đậm đặc để phun toàn cây, cũng không dùng liều phun để thay công thức quét.

Nhãn hướng dẫn xử lý khi vết bệnh mới xuất hiện; khi thời tiết thuận lợi cho bệnh phát triển, khoảng cách giữa hai lần xử lý được ghi là 5–7 ngày. Quyết định xử lý tiếp cần dựa trên tình trạng vườn, đúng mục bệnh trên nhãn và thời gian cách ly trước thu hoạch.

Theo dõi vườn sau xử lý

Ghi ngày xử lý và đánh dấu vài cây hoặc vị trí vết bệnh để kiểm tra lại theo cùng một cách. Ở cây bị xì mủ, quan sát mép vết bệnh và phần mô mới; ở cây có biểu hiện héo, kiểm tra cả độ ẩm đất và rễ, không chỉ nhìn lá. Việc theo dõi giúp nhận ra bệnh còn lan hay điều kiện úng nước vẫn chưa được giải quyết trước khi cân nhắc lần xử lý tiếp theo.

Fosetyl-Aluminium là hoạt chất bảo vệ thực vật thuộc nhóm phosphonate, không thay phần lân trong chương trình bón phân. Kết hợp thuốc đúng nhãn với chăm sóc nước và rễ vẫn là cách nhìn thực tế hơn một lần phun đơn lẻ.

An toàn, bảo quản và thông tin đăng ký

Nhãn cảnh báo sản phẩm có thể có hại nếu nuốt, hít hoặc tiếp xúc với da và có hại với sinh vật thủy sinh. Mang bảo hộ phù hợp, tránh làm thuốc vào nguồn nước, không ăn uống khi thao tác, và để xa trẻ em, thực phẩm. Giữ thuốc trong bao bì gốc có nhãn, nơi khô thoáng; đọc đầy đủ hướng dẫn và cảnh báo trên hũ trước khi dùng.

  • Số đăng ký in trên nhãn: 1725/CNĐKT-BVTV.
  • Đơn vị đăng ký, phân phối: Công ty Cổ phần Bảo vệ Thực vật Sài Gòn (SPC).
  • Hạn sử dụng: 2 năm kể từ ngày sản xuất; kiểm tra ngày in trên hũ thực tế.

Nếu chưa chắc bệnh và cách xử lý nào khớp với vườn, anh/chị có thể Hỏi QVA với ảnh rõ triệu chứng trên cây, vùng rễ hoặc vết bệnh, kèm tên cây và ngày thu hoạch dự kiến để cùng đối chiếu nhãn trước khi pha thuốc.

Đọc thêm về hoạt chất và chẩn đoán: Pacific Northwest Extension – bệnh Phytophthora; UF/IFAS – phosphonate. Các tài liệu này giải thích cơ chế và nguyên tắc nhận diện; cây, bệnh, liều lượng và thời gian cách ly của Alpine vẫn theo nhãn sản phẩm.