An Phát Nông
Thuốc Trừ Bệnh APN VILL 10 (1 Lít) – Hexaconazole 100g/L – An Phát Nông
- Hexaconazole 100g/L, nội hấp; hướng dẫn liều theo từng nhóm cây và luân phiên FRAC 3 để quản lý kháng.
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.
Xem hình ảnh sản phẩm và nhãnThông Tin Chi Tiết
- Lúa
- Cà phê
- Điều
- Cây ăn trái
- Rau màu
- Hoa kiểng
- Thuốc trừ nấm nội hấp (DMI, FRAC 3)
- Khô vằn
- Lem lép hạt
- Rỉ sắt
- Thán thư
- Nấm hồng
- Phấn trắng
- Đốm lá
- Hexaconazole 100g/L
Thông tin đăng ký và lưu hành
- Tên đăng ký
- Lervil 100SC
- Hoạt chất (theo Danh mục)
- Hexaconazole (min 85%)
- Tổ chức đăng ký
- Công ty CP Quốc tế Hòa Bình
- Đối tượng phòng trừ đã đăng ký
- lem lép hạt/lúa
- Văn bản
- TT 75/2025/TT-BNNMT (PL I) — đối chiếu 02/09/2026
Mô Tả Sản Phẩm
APN VILL 10 – Hexaconazole 100g/L, thuốc trừ nấm nội hấp
APN VILL 10 là sản phẩm của An Phát Nông, quy cách chai 1 lít, chứa Hexaconazole 100g/L. Hexaconazole thuộc nhóm triazole, có tính nội hấp và tác động lên quá trình tạo màng tế bào của nấm. Sản phẩm phù hợp hơn khi xử lý sớm, lúc bệnh mới xuất hiện; không nên xem là giải pháp “sạch mọi loại nấm bệnh” hoặc dùng một hoạt chất lặp lại liên tục.
Dạng chế phẩm cụ thể và thời gian cách ly cần lấy trực tiếp từ nhãn của chai đang cầm, không suy đoán từ việc sản phẩm ở dạng lỏng.
Thành phần và cơ chế tác động
- Hoạt chất: Hexaconazole 100g/L.
- Nhóm hóa học: triazole; thuốc ức chế khử methyl trong sinh tổng hợp sterol (DMI).
- Phân nhóm FRAC: nhóm 3, cơ chế tác động đơn điểm.
- Ý nghĩa thực tế: thuốc có khả năng thấm vào mô cây và kìm hãm sự phát triển của nhiều nấm bệnh nhạy cảm. Vì thuộc nhóm đơn điểm, cần luân phiên với cơ chế khác để giảm nguy cơ kháng.
APN VILL 10 thường được dùng cho bệnh nào?
Tài liệu sản phẩm của An Phát Nông giới thiệu APN VILL 10 cho các nhóm bệnh như:
- Lúa: khô vằn, lem lép hạt.
- Cà phê: rỉ sắt, thán thư, nấm hồng.
- Điều: thán thư.
- Một số cây ăn trái và hoa kiểng: các bệnh do nấm nhạy cảm như phấn trắng, đốm lá, rỉ sắt hoặc thán thư, tùy cây và phạm vi nhãn.
Chẩn đoán đúng tác nhân rất quan trọng: Hexaconazole là thuốc trừ nấm, không phải thuốc trừ vi khuẩn và không nên mặc định hiệu quả với mọi bệnh có triệu chứng thối, cháy hoặc sương mai. Nếu triệu chứng chưa rõ, cần xác định bệnh trước khi chọn thuốc.
Liều lượng: đọc theo cây, mục tiêu và thiết bị phun
| Nhóm sử dụng | Hướng dẫn do An Phát Nông công bố | Cách hiểu |
|---|---|---|
| Lúa – bình máy | 50–60ml/25 lít nước | Dùng đúng giai đoạn và lượng nước theo hướng dẫn; không quy đổi sang cây ăn trái. |
| Lúa – máy bay | 1 lít/ha | Đây là tổng liều trên diện tích; thể tích nước phụ thuộc thiết bị và yêu cầu độ phủ. |
| Cây ăn trái – phòng bệnh | 250ml/200 lít nước | Tương đương 1,25ml/L; phun đủ ướt tán, tránh chảy ròng. |
| Rau màu | 1ml/1 lít nước | Chỉ áp dụng khi cây và bệnh nằm trong hướng dẫn phù hợp trên nhãn. |
Không trộn các mốc liều với nhau. “1 lít/ha”, “250ml/phuy 200L” và “50–60ml/bình 25L” mô tả những chương trình khác nhau. Luôn ưu tiên nhãn của chai đang sử dụng về cây trồng, số lần phun, thời gian cách ly và lượng nước.
Về cách gọi “chặn đọt sầu riêng”
An Phát Nông có công bố một chương trình thương mại dùng APN VILL 10 liều cao kết hợp Nano K++ cho mục tiêu chặn đọt sầu riêng. Tuy nhiên, APN VILL 10 trước hết là thuốc trừ nấm Hexaconazole, không phải phân bón hay chất điều hòa sinh trưởng chuyên dụng. Phản ứng của cây phụ thuộc giống, tuổi cây, tình trạng rễ, thời tiết, giai đoạn hoa–trái và lịch sử xử lý.
Vì vậy, không nên dùng công thức này như “đơn chung” cho mọi vườn, không tự tăng liều và không áp dụng trên cây đang suy, thiếu nước hoặc khi chưa xác định rõ mục tiêu kỹ thuật. Nếu cần quản lý đọt, hãy đối chiếu nhãn, quy trình của nhà cung cấp và kỹ thuật viên trực tiếp theo dõi vườn.
Cách sử dụng hiệu quả và quản lý kháng
- Xác định đúng bệnh và xử lý khi bệnh mới chớm, thay vì chờ bệnh lan nặng.
- Phun đủ độ phủ theo tán cây; nội hấp không có nghĩa thuốc tự bảo vệ toàn bộ mô mới hình thành.
- Không lặp liên tục Hexaconazole hoặc các thuốc cùng nhóm FRAC 3 trong cả vụ.
- Luân phiên với hoạt chất có cơ chế khác và kết hợp vệ sinh vườn, tỉa thông thoáng, quản lý ẩm độ.
- Ghi lại ngày phun, liều, lô sản phẩm và kết quả để đánh giá chương trình thay vì tăng liều theo cảm tính.
Pha chung và an toàn
Chỉ pha khi nhãn của cả hai sản phẩm cho phép. Nếu chưa có bảng tương thích, thử trong chai nhỏ trước; không dùng nếu hỗn hợp kết tủa, tách lớp, sinh nhiệt hoặc tạo nhiều bọt bất thường. Thử trên một diện tích nhỏ trước khi xử lý toàn vườn.
Mang đầy đủ bảo hộ, không ăn uống hoặc hút thuốc khi pha phun, không để thuốc và nước rửa dụng cụ vào nguồn nước. Thời gian cách ly phải theo đúng nhãn sản phẩm cho cây trồng đang xử lý.
Câu hỏi thường gặp
APN VILL 10 là thuốc phòng hay trị?
Hexaconazole có tính nội hấp và có thể kìm hãm nấm ở giai đoạn sớm. Kết quả tốt nhất thường đạt được khi phun phòng theo nguy cơ hoặc ngay khi bệnh mới chớm, không phải khi mô cây đã hư hại nặng.
Vì sao không nên phun Hexaconazole liên tục?
Hexaconazole thuộc FRAC 3, cơ chế đơn điểm. Việc lặp lại nhiều lần tạo áp lực chọn lọc, khiến quần thể nấm kém nhạy. Cần luân phiên cơ chế và tuân thủ số lần dùng trên nhãn.
Liều 1 lít/ha có giống 1 lít pha 800 lít nước không?
Không. Một con số là tổng liều trên diện tích, con số còn lại là nồng độ trong bồn. Muốn quy đổi phải biết cây trồng, lượng nước phun mỗi hecta và hướng dẫn nhãn; không thể chọn con số “mạnh hơn”.
APN VILL 10 có phải thuốc chuyên chặn đọt sầu riêng không?
Không. Đây là thuốc trừ nấm chứa Hexaconazole. Nhà cung cấp có giới thiệu một chương trình chặn đọt, nhưng đó không phải lý do để dùng như một công thức mặc định cho mọi vườn.
Có thể pha APN VILL 10 với phân bón lá không?
Chỉ khi nhãn của các sản phẩm cho phép và hỗn hợp tương thích. Nên thử pha nhỏ, dùng nước sạch và thử trên diện tích hẹp trước; tránh pha nhiều sản phẩm chỉ để giảm số lần phun.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- An Phát Nông – thông tin thành phần và hướng dẫn APN VILL 10.
- FRAC – mã nhóm cơ chế tác động và quản lý kháng thuốc trừ bệnh.
Lưu ý tham khảo và trách nhiệm sử dụng
Nội dung trên được Quốc Việt Agri tổng hợp từ nhãn sản phẩm, thông tin nhà cung cấp và tài liệu kỹ thuật nhằm giúp người đọc hiểu hoạt chất và cách dùng. Đây là tài liệu tham khảo, không thay thế nhãn đang lưu hành, hướng dẫn của cơ quan chuyên môn hoặc cán bộ kỹ thuật tại địa phương. Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, luôn tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách; mang bảo hộ, tuân thủ thời gian cách ly và quy định pháp luật hiện hành.
APN VILL 10 trị bệnh gì? Dùng cho cây gì?
APN VILL 10 là thuốc trừ bệnh nội hấp chứa Hexaconazole 100g/L (nhóm triazole, FRAC 3), được An Phát Nông giới thiệu cho khô vằn, lem lép hạt trên lúa; rỉ sắt, thán thư, nấm hồng trên cà phê; thán thư trên điều và một số bệnh nấm như phấn trắng, đốm lá trên cây ăn trái, hoa kiểng. Theo Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam, Lervil 100SC (hoạt chất Hexaconazole) được đăng ký phòng trừ lem lép hạt/lúa.
Phun sớm khi bệnh mới chớm, luân phiên với hoạt chất khác nhóm và dùng đúng liều, thời gian cách ly ghi trên nhãn chai.
