Lộc Trời
Thuốc Trừ Bệnh INSURAN 50WG (100g) | Dimethomorph | Đặc Trị Sương Mai, Xì Mủ | Lộc Trời
- Dimethomorph 50% (FRAC 40); phạm vi đăng ký rõ cho nhiều bệnh Oomycetes; dùng phun, tưới, quét hoặc xử lý hạt theo đúng nhãn; phù hợp xử lý sớm và chương trình luân phiên cơ chế.
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.
Xem hình ảnh sản phẩm và nhãnThông Tin Chi Tiết
- Cà chua
- Dưa chuột (Dưa leo)
- Sầu riêng
- Hồ tiêu
- Ngô (Bắp)
- Cao su
- Nho
- Vải
- Bưởi
- Ca cao
- Dưa hấu
- Dâu tây
- Khoai tây
- Trừ bệnh
- Sương mai
- Giả sương mai
- Xì mủ
- Thối quả
- Mốc sương
- Sọc lá
- Phấn trắng
- Chết nhanh
- Loét sọc mặt cạo
- WG
- Dimethomorph 50% w/w
- Việt Nam (Thương hiệu Lộc Trời)
Thông tin đăng ký thuốc BVTV
- Tên đăng ký
- Insuran 50WG
- Hoạt chất (theo Danh mục)
- Dimethomorph (min 98%)
- Tổ chức đăng ký
- Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
- Đối tượng phòng trừ đã đăng ký
- mốc sương/ cà chua, giả sương mai/dưa chuột; sọc lá/ngô (xử lý hạt giống); sọc lá/ngô (phun); phấn trắng/ nho; chết nhanh/ hồ tiêu; sương mai /vải, loét sọc mặt cạo/ cao su; xì mủ/ sầu riêng, bưởi, ca cao; sương mai/ dưa hấu; thối quả/ ca cao, sầu riêng, dâu tây; sương mai/khoai tây
- Văn bản
- TT 75/2025/TT-BNNMT (PL I) — đối chiếu 02/09/2026
Thương hiệu trên bao bì có thể khác tổ chức đăng ký (sản xuất theo hợp đồng gia công). Luôn dùng theo nhãn.
Mô Tả Sản Phẩm
INSURAN 50WG – Dimethomorph 50%, thuốc chuyên cho nhóm bệnh Oomycetes
INSURAN 50WG của Tập đoàn Lộc Trời chứa Dimethomorph 50% w/w, dạng cốm phân tán trong nước WG. Đây là thuốc trừ bệnh nhóm CAA, phù hợp trong chương trình quản lý các bệnh do Oomycetes như mốc sương, giả sương mai, chết nhanh, xì mủ và thối quả trên những cặp cây trồng–bệnh hại đã được đăng ký.
Giá trị của sản phẩm nằm ở hoạt chất chuyên biệt, phạm vi đăng ký rộng và nhiều phương pháp sử dụng theo từng đối tượng. Hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc chẩn đoán đúng bệnh, thời điểm xử lý, liều trên nhãn, độ phủ và quản lý nước trong vườn.
Thành phần và cơ chế khoa học
- Hoạt chất: Dimethomorph 50% w/w.
- Dạng thuốc: WG – cốm phân tán trong nước.
- Nhóm cơ chế: FRAC 40, nhóm CAA (Carboxylic Acid Amides).
- Đích tác động: ức chế quá trình tổng hợp cellulose và hình thành vách tế bào ở Oomycetes.
Dimethomorph không tác động theo cơ chế ức chế tổng hợp sterol. Cũng không nên mô tả hoạt chất là “tiêu diệt hoàn toàn mọi giai đoạn” vì mức độ kiểm soát thay đổi theo tác nhân, tuổi vết bệnh, thời điểm xử lý và độ nhạy của quần thể.
Phạm vi đăng ký tại Việt Nam
| Cây trồng | Bệnh hại đăng ký |
|---|---|
| Cà chua | Mốc sương |
| Dưa chuột | Giả sương mai |
| Ngô (bắp) | Sọc lá – phun hoặc xử lý hạt giống theo nhãn |
| Nho | Phấn trắng |
| Hồ tiêu | Chết nhanh |
| Vải | Sương mai |
| Cao su | Loét sọc mặt cạo |
| Sầu riêng | Xì mủ, thối quả |
| Bưởi | Xì mủ |
| Ca cao | Xì mủ, thối quả |
| Dưa hấu | Sương mai |
| Dâu tây | Thối quả |
| Khoai tây | Sương mai |
Mỗi cặp cây trồng–bệnh hại có liều, cách xử lý và thời gian cách ly riêng. Không dùng một công thức pha chung cho toàn bộ danh sách trên.
Một số mốc liều cần đọc đúng
| Cây trồng và bệnh hại | Mốc liều/cách dùng trên hướng dẫn sản phẩm |
|---|---|
| Cà chua – mốc sương | 0,8–1,2 kg/ha; xử lý khi bệnh mới xuất hiện theo tỷ lệ ghi trên nhãn. |
| Dưa chuột – giả sương mai | 0,8–1,2 kg/ha; phun đủ lượng nước và độ phủ theo nhãn. |
| Hồ tiêu – chết nhanh | Nồng độ 0,15%; tưới khoảng 2 lít dung dịch/gốc khi bệnh xuất hiện. |
| Sầu riêng – xì mủ | Nồng độ 1%; quét vết bệnh 1–3 lần theo hướng dẫn. |
| Sầu riêng – thối quả | Nồng độ 0,3%; phun ướt đều khi bệnh mới xuất hiện. |
| Bưởi – xì mủ | Nồng độ 0,3%; quét vết bệnh 1–3 lần theo hướng dẫn. |
| Ngô – xử lý hạt giống | 10–15 g thuốc với 50 ml nước cho 1 kg hạt; trộn đều, để ráo rồi gieo. |
Lưu ý: liều theo phần trăm, liều kg/ha, liều quét vết bệnh và liều xử lý hạt giống không thể quy đổi qua lại bằng một công thức bình chung. Đọc nhãn của gói đang cầm để xác nhận lượng nước, số lần xử lý và thời gian cách ly cho đúng cây trồng.
Nhận biết sớm nhóm bệnh mốc sương và giả sương mai
Trên rau màu, triệu chứng thường bắt đầu bằng vết vàng nhạt hoặc loang góc cạnh trên mặt lá; trong điều kiện ẩm có thể thấy lớp mốc trắng xám ở mặt dưới. Trên cây lâu năm, xì mủ hoặc thối rễ cần được phân biệt với tổn thương cơ giới, úng, tuyến trùng và bệnh do vi khuẩn. Không chọn thuốc chỉ từ một triệu chứng đơn lẻ.

Dùng INSURAN trong chương trình quản lý bệnh
- Xử lý phòng theo nguy cơ hoặc ngay khi bệnh mới chớm; mô đã thối hoặc chết không thể phục hồi.
- Với bệnh rễ và xì mủ, kết hợp thoát nước, vệ sinh vết bệnh và giảm nguồn lây trong vườn.
- Không lặp liên tục Dimethomorph hoặc các hoạt chất cùng nhóm FRAC 40.
- Luân phiên với cơ chế khác được đăng ký cho cùng cây–bệnh và tuân thủ giới hạn số lần dùng trên nhãn.
- Không tự tăng liều khi bệnh nặng; cần kiểm tra chẩn đoán, độ phủ, nguồn nước và điều kiện vườn.
Pha chung và an toàn sử dụng
Không mặc định INSURAN 50WG pha được với mọi thuốc, phân bón lá hoặc chế phẩm sinh học. Tránh pha với vật liệu có tính kiềm mạnh như vôi nếu nhãn không cho phép. Khi chưa có hướng dẫn tương thích, thử trong lượng nước nhỏ và trên diện tích hẹp; không sử dụng hỗn hợp nếu xuất hiện kết tủa, tách lớp, sinh nhiệt hoặc tạo bọt bất thường.
- Mang găng, kính, khẩu trang và quần áo bảo hộ khi pha, phun, tưới hoặc quét thuốc.
- Không để thuốc và nước rửa dụng cụ chảy vào ao hồ, kênh mương hoặc nguồn nước sinh hoạt.
- Bảo quản gói thuốc nơi khô ráo, xa thực phẩm, trẻ em và vật nuôi.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- Tập đoàn Lộc Trời – trang sản phẩm INSURAN 50WG.
- Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam – phạm vi cây trồng và bệnh hại đăng ký.
- FRAC – nhóm thuốc CAA, cơ chế và quản lý kháng.
- Quốc Việt Agri – chẩn đoán và quản lý bệnh do Phytophthora.
Quy cách và lưu ý tham khảo
- Quy cách: gói 100 g.
- Thương hiệu: Lộc Trời.
- Hạn sử dụng và thời gian cách ly: xem đúng nhãn của lô hàng và cây trồng đang xử lý.
Nội dung do Quốc Việt Agri tổng hợp nhằm giúp người đọc hiểu hoạt chất, phạm vi đăng ký và nguyên tắc sử dụng. Đây là tài liệu tham khảo, không thay thế nhãn đang lưu hành hoặc hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, luôn tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách; đồng thời tuân thủ cảnh báo an toàn và thời gian cách ly trên nhãn.
INSURAN 50WG trị bệnh gì? Dùng cho cây gì?
INSURAN 50WG của Lộc Trời là thuốc trừ bệnh chứa Dimethomorph 50%, chuyên trị nhóm bệnh Oomycetes: mốc sương cà chua, khoai tây; giả sương mai dưa chuột; sương mai dưa hấu, vải; sọc lá ngô; phấn trắng nho; chết nhanh hồ tiêu; loét sọc mặt cạo cao su; xì mủ, thối quả sầu riêng, bưởi, ca cao.
Theo Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam, Insuran 50WG (hoạt chất Dimethomorph) được đăng ký phòng trừ mốc sương/cà chua; giả sương mai/dưa chuột; chết nhanh/hồ tiêu; xì mủ/sầu riêng, bưởi, ca cao… Mỗi cặp cây-bệnh có liều riêng; dùng đúng nhãn và cách ly.
