Chuyển đến thông tin sản phẩm
1 trong số 2

Lộc Trời

Thuốc Trừ Bệnh INSURAN 50WG (100g) | Dimethomorph | Đặc Trị Sương Mai, Xì Mủ | Lộc Trời

  • Dimethomorph 50% (FRAC 40); phạm vi đăng ký rõ cho nhiều bệnh Oomycetes; dùng phun, tưới, quét hoặc xử lý hạt theo đúng nhãn; phù hợp xử lý sớm và chương trình luân phiên cơ chế.
Giá thông thường 110.000₫
Giá thông thường Giá ưu đãi 110.000₫
✓ Miễn phí giao hàng
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Số lượng

Thông Tin Chi Tiết

Cây trồng:
  • Cà chua
  • Dưa chuột (Dưa leo)
  • Sầu riêng
  • Hồ tiêu
  • Ngô (Bắp)
  • Cao su
  • Nho
  • Vải
  • Bưởi
  • Ca cao
  • Dưa hấu
  • Dâu tây
  • Khoai tây
Công dụng:
  • Trừ bệnh
Bệnh/Hại mục tiêu:
  • Sương mai
  • Giả sương mai
  • Xì mủ
  • Thối quả
  • Mốc sương
  • Sọc lá
  • Phấn trắng
  • Chết nhanh
  • Loét sọc mặt cạo
Dạng chế phẩm:
  • WG
Hàm lượng/Nồng độ:
  • Dimethomorph 50% w/w
Xuất xứ:
  • Việt Nam (Thương hiệu Lộc Trời)
Liều lượng & cách dùng:
Liều và cách xử lý thay đổi theo từng cặp cây trồng–bệnh hại. Ví dụ: cà chua/dưa chuột 0,8–1,2 kg/ha; hồ tiêu chết nhanh 0,15% và tưới khoảng 2 lít dung dịch/gốc; sầu riêng xì mủ 1% để quét. Đối chiếu nhãn gói đang dùng trước khi pha.

Mô Tả Sản Phẩm

INSURAN 50WG – Dimethomorph 50%, thuốc chuyên cho nhóm bệnh Oomycetes

INSURAN 50WG của Tập đoàn Lộc Trời chứa Dimethomorph 50% w/w, dạng cốm phân tán trong nước WG. Đây là thuốc trừ bệnh nhóm CAA, phù hợp trong chương trình quản lý các bệnh do Oomycetes như mốc sương, giả sương mai, chết nhanh, xì mủ và thối quả trên những cặp cây trồng–bệnh hại đã được đăng ký.

Giá trị của sản phẩm nằm ở hoạt chất chuyên biệt, phạm vi đăng ký rộng và nhiều phương pháp sử dụng theo từng đối tượng. Hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc chẩn đoán đúng bệnh, thời điểm xử lý, liều trên nhãn, độ phủ và quản lý nước trong vườn.

Thành phần và cơ chế khoa học

  • Hoạt chất: Dimethomorph 50% w/w.
  • Dạng thuốc: WG – cốm phân tán trong nước.
  • Nhóm cơ chế: FRAC 40, nhóm CAA (Carboxylic Acid Amides).
  • Đích tác động: ức chế quá trình tổng hợp cellulose và hình thành vách tế bào ở Oomycetes.

Dimethomorph không tác động theo cơ chế ức chế tổng hợp sterol. Cũng không nên mô tả hoạt chất là “tiêu diệt hoàn toàn mọi giai đoạn” vì mức độ kiểm soát thay đổi theo tác nhân, tuổi vết bệnh, thời điểm xử lý và độ nhạy của quần thể.

Phạm vi đăng ký tại Việt Nam

Cây trồng Bệnh hại đăng ký
Cà chua Mốc sương
Dưa chuột Giả sương mai
Ngô (bắp) Sọc lá – phun hoặc xử lý hạt giống theo nhãn
Nho Phấn trắng
Hồ tiêu Chết nhanh
Vải Sương mai
Cao su Loét sọc mặt cạo
Sầu riêng Xì mủ, thối quả
Bưởi Xì mủ
Ca cao Xì mủ, thối quả
Dưa hấu Sương mai
Dâu tây Thối quả
Khoai tây Sương mai

Mỗi cặp cây trồng–bệnh hại có liều, cách xử lý và thời gian cách ly riêng. Không dùng một công thức pha chung cho toàn bộ danh sách trên.

Một số mốc liều cần đọc đúng

Cây trồng và bệnh hại Mốc liều/cách dùng trên hướng dẫn sản phẩm
Cà chua – mốc sương 0,8–1,2 kg/ha; xử lý khi bệnh mới xuất hiện theo tỷ lệ ghi trên nhãn.
Dưa chuột – giả sương mai 0,8–1,2 kg/ha; phun đủ lượng nước và độ phủ theo nhãn.
Hồ tiêu – chết nhanh Nồng độ 0,15%; tưới khoảng 2 lít dung dịch/gốc khi bệnh xuất hiện.
Sầu riêng – xì mủ Nồng độ 1%; quét vết bệnh 1–3 lần theo hướng dẫn.
Sầu riêng – thối quả Nồng độ 0,3%; phun ướt đều khi bệnh mới xuất hiện.
Bưởi – xì mủ Nồng độ 0,3%; quét vết bệnh 1–3 lần theo hướng dẫn.
Ngô – xử lý hạt giống 10–15 g thuốc với 50 ml nước cho 1 kg hạt; trộn đều, để ráo rồi gieo.

Lưu ý: liều theo phần trăm, liều kg/ha, liều quét vết bệnh và liều xử lý hạt giống không thể quy đổi qua lại bằng một công thức bình chung. Đọc nhãn của gói đang cầm để xác nhận lượng nước, số lần xử lý và thời gian cách ly cho đúng cây trồng.

Nhận biết sớm nhóm bệnh mốc sương và giả sương mai

Trên rau màu, triệu chứng thường bắt đầu bằng vết vàng nhạt hoặc loang góc cạnh trên mặt lá; trong điều kiện ẩm có thể thấy lớp mốc trắng xám ở mặt dưới. Trên cây lâu năm, xì mủ hoặc thối rễ cần được phân biệt với tổn thương cơ giới, úng, tuyến trùng và bệnh do vi khuẩn. Không chọn thuốc chỉ từ một triệu chứng đơn lẻ.

Vàng lá loang lổ, đốm góc cạnh trên lá dưa leo | Quốc Việt Agri

Dùng INSURAN trong chương trình quản lý bệnh

  • Xử lý phòng theo nguy cơ hoặc ngay khi bệnh mới chớm; mô đã thối hoặc chết không thể phục hồi.
  • Với bệnh rễ và xì mủ, kết hợp thoát nước, vệ sinh vết bệnh và giảm nguồn lây trong vườn.
  • Không lặp liên tục Dimethomorph hoặc các hoạt chất cùng nhóm FRAC 40.
  • Luân phiên với cơ chế khác được đăng ký cho cùng cây–bệnh và tuân thủ giới hạn số lần dùng trên nhãn.
  • Không tự tăng liều khi bệnh nặng; cần kiểm tra chẩn đoán, độ phủ, nguồn nước và điều kiện vườn.

Pha chung và an toàn sử dụng

Không mặc định INSURAN 50WG pha được với mọi thuốc, phân bón lá hoặc chế phẩm sinh học. Tránh pha với vật liệu có tính kiềm mạnh như vôi nếu nhãn không cho phép. Khi chưa có hướng dẫn tương thích, thử trong lượng nước nhỏ và trên diện tích hẹp; không sử dụng hỗn hợp nếu xuất hiện kết tủa, tách lớp, sinh nhiệt hoặc tạo bọt bất thường.

  • Mang găng, kính, khẩu trang và quần áo bảo hộ khi pha, phun, tưới hoặc quét thuốc.
  • Không để thuốc và nước rửa dụng cụ chảy vào ao hồ, kênh mương hoặc nguồn nước sinh hoạt.
  • Bảo quản gói thuốc nơi khô ráo, xa thực phẩm, trẻ em và vật nuôi.

Nguồn tham khảo kỹ thuật

Quy cách và lưu ý tham khảo

  • Quy cách: gói 100 g.
  • Thương hiệu: Lộc Trời.
  • Hạn sử dụng và thời gian cách ly: xem đúng nhãn của lô hàng và cây trồng đang xử lý.

Nội dung do Quốc Việt Agri tổng hợp nhằm giúp người đọc hiểu hoạt chất, phạm vi đăng ký và nguyên tắc sử dụng. Đây là tài liệu tham khảo, không thay thế nhãn đang lưu hành hoặc hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, luôn tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách; đồng thời tuân thủ cảnh báo an toàn và thời gian cách ly trên nhãn.

Câu Hỏi Thường Gặp

Insuran 50WG có cơ chế diệt nấm như thế nào?

Dimethomorph thuộc nhóm CAA, FRAC 40. Hoạt chất ức chế quá trình tổng hợp cellulose và hình thành vách tế bào của Oomycetes, nhờ đó kìm hãm sự phát triển của các tác nhân mẫn cảm. Hiệu quả phụ thuộc bệnh hại, thời điểm xử lý, liều và độ phủ; không nên hiểu là tiêu diệt tuyệt đối mọi giai đoạn hoặc mọi quần thể.

Insuran 50WG khác gì so với Mancozeb (thuốc áo giáp)?

Mancozeb là thuốc tiếp xúc đa điểm (FRAC M03), chủ yếu bảo vệ bề mặt đã được phủ. Dimethomorph thuộc FRAC 40, chuyên hơn cho Oomycetes và tác động lên quá trình hình thành vách tế bào. Hai hoạt chất không thay thế nhau trong mọi trường hợp; lựa chọn hoặc phối hợp phải dựa trên đúng cây–bệnh, nhãn sản phẩm và chương trình quản lý kháng.

Thuốc có thể dùng để trị bệnh xì mủ sầu riêng không?

Có. Xì mủ trên sầu riêng nằm trong phạm vi đăng ký của INSURAN 50WG. Hướng dẫn sản phẩm nêu nồng độ 1% để quét trực tiếp lên vết bệnh 1–3 lần; cần vệ sinh mô bệnh và giữ vườn thoát nước. Không tự chuyển sang tưới gốc hoặc dùng một nồng độ khác nếu nhãn của gói đang cầm không hướng dẫn.

Thời gian cách ly của sản phẩm là bao lâu?

Thời gian cách ly thay đổi theo cây trồng, không có một mốc chung cho toàn bộ phạm vi đăng ký. Hướng dẫn sản phẩm nêu ví dụ 5 ngày cho cà chua, vải, sầu riêng, bưởi và 7 ngày cho hồ tiêu, dưa chuột, ngô, dâu tây. Với cây khác hoặc lô nhãn mới, phải đọc đúng thời gian cách ly in trên gói trước khi lập lịch thu hoạch.

Có thể dùng Insuran 50WG để xử lý hạt giống ngô không?

Có. Hướng dẫn sử dụng cho phép pha 10-15g với 50ml nước, trộn đều cho 1kg hạt giống bắp (ngô) để ráo nước rồi đem gieo, giúp bảo vệ mầm non khỏi nấm bệnh.