Tốt
Tốt
Bạn đã có tài khoản?
Đăng nhập để thanh toán nhanh hơn.
Lộc Trời
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
INSURAN 50WG của Tập đoàn Lộc Trời chứa Dimethomorph 50% w/w, dạng cốm phân tán trong nước WG. Đây là thuốc trừ bệnh nhóm CAA, phù hợp trong chương trình quản lý các bệnh do Oomycetes như mốc sương, giả sương mai, chết nhanh, xì mủ và thối quả trên những cặp cây trồng–bệnh hại đã được đăng ký.
Giá trị của sản phẩm nằm ở hoạt chất chuyên biệt, phạm vi đăng ký rộng và nhiều phương pháp sử dụng theo từng đối tượng. Hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc chẩn đoán đúng bệnh, thời điểm xử lý, liều trên nhãn, độ phủ và quản lý nước trong vườn.
Dimethomorph không tác động theo cơ chế ức chế tổng hợp sterol. Cũng không nên mô tả hoạt chất là “tiêu diệt hoàn toàn mọi giai đoạn” vì mức độ kiểm soát thay đổi theo tác nhân, tuổi vết bệnh, thời điểm xử lý và độ nhạy của quần thể.
| Cây trồng | Bệnh hại đăng ký |
|---|---|
| Cà chua | Mốc sương |
| Dưa chuột | Giả sương mai |
| Ngô (bắp) | Sọc lá – phun hoặc xử lý hạt giống theo nhãn |
| Nho | Phấn trắng |
| Hồ tiêu | Chết nhanh |
| Vải | Sương mai |
| Cao su | Loét sọc mặt cạo |
| Sầu riêng | Xì mủ, thối quả |
| Bưởi | Xì mủ |
| Ca cao | Xì mủ, thối quả |
| Dưa hấu | Sương mai |
| Dâu tây | Thối quả |
| Khoai tây | Sương mai |
Mỗi cặp cây trồng–bệnh hại có liều, cách xử lý và thời gian cách ly riêng. Không dùng một công thức pha chung cho toàn bộ danh sách trên.
| Cây trồng và bệnh hại | Mốc liều/cách dùng trên hướng dẫn sản phẩm |
|---|---|
| Cà chua – mốc sương | 0,8–1,2 kg/ha; xử lý khi bệnh mới xuất hiện theo tỷ lệ ghi trên nhãn. |
| Dưa chuột – giả sương mai | 0,8–1,2 kg/ha; phun đủ lượng nước và độ phủ theo nhãn. |
| Hồ tiêu – chết nhanh | Nồng độ 0,15%; tưới khoảng 2 lít dung dịch/gốc khi bệnh xuất hiện. |
| Sầu riêng – xì mủ | Nồng độ 1%; quét vết bệnh 1–3 lần theo hướng dẫn. |
| Sầu riêng – thối quả | Nồng độ 0,3%; phun ướt đều khi bệnh mới xuất hiện. |
| Bưởi – xì mủ | Nồng độ 0,3%; quét vết bệnh 1–3 lần theo hướng dẫn. |
| Ngô – xử lý hạt giống | 10–15 g thuốc với 50 ml nước cho 1 kg hạt; trộn đều, để ráo rồi gieo. |
Lưu ý: liều theo phần trăm, liều kg/ha, liều quét vết bệnh và liều xử lý hạt giống không thể quy đổi qua lại bằng một công thức bình chung. Đọc nhãn của gói đang cầm để xác nhận lượng nước, số lần xử lý và thời gian cách ly cho đúng cây trồng.
Trên rau màu, triệu chứng thường bắt đầu bằng vết vàng nhạt hoặc loang góc cạnh trên mặt lá; trong điều kiện ẩm có thể thấy lớp mốc trắng xám ở mặt dưới. Trên cây lâu năm, xì mủ hoặc thối rễ cần được phân biệt với tổn thương cơ giới, úng, tuyến trùng và bệnh do vi khuẩn. Không chọn thuốc chỉ từ một triệu chứng đơn lẻ.

Không mặc định INSURAN 50WG pha được với mọi thuốc, phân bón lá hoặc chế phẩm sinh học. Tránh pha với vật liệu có tính kiềm mạnh như vôi nếu nhãn không cho phép. Khi chưa có hướng dẫn tương thích, thử trong lượng nước nhỏ và trên diện tích hẹp; không sử dụng hỗn hợp nếu xuất hiện kết tủa, tách lớp, sinh nhiệt hoặc tạo bọt bất thường.
Nội dung do Quốc Việt Agri tổng hợp nhằm giúp người đọc hiểu hoạt chất, phạm vi đăng ký và nguyên tắc sử dụng. Đây là tài liệu tham khảo, không thay thế nhãn đang lưu hành hoặc hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, luôn tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách; đồng thời tuân thủ cảnh báo an toàn và thời gian cách ly trên nhãn.
