Lúa Vàng
Thuốc trừ bệnh PHYSAN 20SL 480ml – Muối amoni bậc bốn 20%
- Muối amoni bậc bốn 20% w/w — chất hoạt động bề mặt mang điện tích dương.
- Tác động lên màng tế bào, protein và men của vi sinh vật mà dung dịch chạm tới.
- Đăng ký cả bệnh vi khuẩn và bệnh nấm trên lúa — bạc lá, thối thân, lúa von, đạo ôn, lem lép hạt.
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.
Xem hình ảnh sản phẩm và nhãnThông Tin Chi Tiết
Đăng ký cho lúa (bạc lá, thối thân, thối hạt vi khuẩn, đạo ôn, lem lép hạt, lúa von), cao su (nấm hồng, vàng rụng lá) và phong lan (thối nhũn).
- Lúa
- Cao su
- Phong lan
- Trừ bệnh — sát khuẩn phổ rộng, tác động tiếp xúc.
- Xử lý được cả bệnh do vi khuẩn và bệnh do nấm.
- Khử trùng dụng cụ cắt tỉa và giá thể trong nhà vườn.
- Bạc lá (cháy bìa lá)
- Thối thân vi khuẩn
- Thối hạt vi khuẩn
- Đạo ôn
- Lem lép hạt
- Lúa von
- Nấm hồng (cao su)
- Vàng rụng lá (cao su)
- Thối nhũn (phong lan)
- SL
- Quaternary Ammonium Salts 20% w/w
- Lúa: từ mạ đến trỗ — phun sớm khi chớm vết bệnh, ưu tiên sau mưa giông.
- Cao su: khi phát hiện mảng nấm hồng trên vỏ cành, chạc ba.
- Phong lan: ngay khi thấy vết úng nước, sau khi đã cắt bỏ phần thối.
Thối thân vi khuẩn: bẹ lá và gốc thân mềm nhũn, có mùi hôi, rút dễ đứt.
Lúa von: cây vượt cao hơn hẳn xung quanh, thân gầy, lá vàng nhạt, ít hoặc không trỗ bông. Thường thấy từ mạ đến đẻ nhánh.
Lem lép hạt: vỏ trấu có vết nâu đen loổ, hạt lép hoặc chắc không đều.
Nấm hồng trên cao su: mảng tơ nấm màu hồng phấn trên vỏ cành, chạc ba; cành phía trên khô chết, chảy mủ tại vết bệnh.
Thối nhũn phong lan: vết úng nước màu nâu đen lan rất nhanh trên lá hoặc giả hành, sờ nhớt tay, có mùi. Có thể phá hỏng cả cây trong 2–3 ngày khi ẩm cao.
Tài liệu kỹ thuật của CDC mô tả nhóm này không chỉ phá màng mà còn làm biến tính protein và cản trở hoạt động của men trong tế bào. Tác động diễn ra trên nhiều thành phần cùng lúc, không phải một tác động vật lý đơn thuần.
Hệ quả thực tế quan trọng hơn cơ chế: thuốc chỉ xử lý được những gì nó chạm tới. Không lưu dẫn trong cây, không đi từ lá xuống thân để tìm ổ bệnh. Vì vậy cách phun và việc tiếp cận được vùng bệnh quyết định kết quả nhiều hơn nồng độ pha.
So với nhóm trừ nấm nội hấp (triazole, strobilurin): những nhóm đó lưu dẫn trong cây nên phòng được dài ngày hơn, nhưng chỉ tác động lên nấm. Physan xử lý được cả vi khuẩn lẫn nấm nhưng chỉ ở phần dung dịch chạm tới, và không phòng dài ngày.
So với nhóm đồng (copper): đồng cũng diệt khuẩn phổ rộng nhưng dễ gây cháy lá trên cây non và hoa, và tích tụ trong đất theo thời gian.
Về nguy cơ kháng thuốc: các tài liệu hiện có mô tả cơ chế tác động lên nhiều thành phần tế bào cùng lúc, nhưng chúng tôi không đưa ra so sánh định lượng về nguy cơ kháng thuốc giữa nhóm này và các nhóm trừ bệnh khác, vì bằng chứng chúng tôi có không đủ để kết luận như vậy. Nguyên tắc chung vẫn là luân phiên cơ chế và không dùng một nhóm liên tục nhiều vụ.
— Không pha cùng xà phòng, nước rửa chén hay chất bám dính thông thường. Đây là lỗi phổ biến nhất.
— Dùng nước sạch. Nước đục, nước ao nhiều bùn đất hoặc xác hữu cơ giữ thuốc lại trước khi nó tới mầm bệnh.
— Nước cứng nhiều cặn vôi làm giảm hiệu lực.
— Pha xong phun ngay, không để dung dịch qua đêm trong bình.
Phun ướt đều lên vùng bệnh, chú ý bẹ lá, mặt dưới và vùng gần gốc — đó là những chỗ hay bị bỏ sót.
Với bạc lá và thối thân trên lúa: xử lý sớm khi vết bệnh mới chớm, chú ý các đợt sau mưa gió.
Với thối nhũn phong lan: cắt bỏ phần đã thối tới mô còn lành bằng dao sạch, giữ vết cắt khô thoáng, giãn khoảng cách chậu và cách ly cây bệnh. Thuốc đi cùng những việc đó, không thay thế được chúng. Phần mô đã nhũn không phục hồi được.
Mang kính, khẩu trang, găng tay. Không đổ thuốc dư hay nước rửa bình xuống ao, suối, mương.
Liều lượng và thời gian cách ly theo nhãn in trên chai, đúng cặp cây trồng – bệnh.
Thông tin đăng ký và lưu hành
- Tên đăng ký
- Physan 20SL
- Hoạt chất (theo Danh mục)
- Quaternary Ammonium Salts
- Tổ chức đăng ký
- Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang
- Đối tượng phòng trừ đã đăng ký
- thối thân, thối hạt vi khuẩn, bạc lá, đạo ôn, lem lép hạt/ lúa; lúa von/ lúa; nấm hồng, vàng rụng lá/ cao su; thối nhũn/ phong lan
- Văn bản
- TT 75/2025/TT-BNNMT (PL I, mục 768) — đối chiếu 21/09/2026
Thương hiệu trên bao bì có thể khác tổ chức đăng ký (sản xuất theo hợp đồng gia công). Luôn dùng theo nhãn.
Mô Tả Sản Phẩm
Bệnh do vi khuẩn lan theo nước và gió, thường đi nhanh hơn bệnh nấm — bạc lá trên lúa sau một đêm mưa gió, hay một chậu phong lan thối nhũn trong hai ngày ẩm. PHYSAN 20SL là thuốc sát khuẩn tác động tiếp xúc, chứa muối amoni bậc bốn 20% w/w.
Thông tin sản phẩm
| Tên thương phẩm | Physan 20SL |
| Hoạt chất | Quaternary Ammonium Salts 20% w/w (muối amoni bậc bốn) |
| Dạng thuốc | SL — dung dịch tan trong nước |
| Quy cách | Chai 480ml |
| Cách tác động | Tiếp xúc — sát khuẩn, không lưu dẫn trong cây |
| Tổ chức đăng ký | Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng Hậu Giang |
| Đơn vị phân phối | Công ty TNHH Quốc Việt Agri |
Cây trồng và đối tượng đăng ký
| Lúa | Thối thân, thối hạt vi khuẩn, bạc lá, đạo ôn, lem lép hạt, lúa von |
| Cao su | Nấm hồng, vàng rụng lá |
| Phong lan | Thối nhũn |
Nguồn: Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam, TT 75/2025/TT-BNNMT Phụ lục I, mục 768.
Liều lượng và cách dùng: áp dụng đúng theo nhãn in trên chai, theo đúng cặp cây trồng – bệnh đang xử lý. Mức pha cho lúa khác với mức pha cho phong lan. Bà con chụp nhãn chai đang cầm và gửi cho đội ngũ kỹ thuật Quốc Việt Agri để được quy đổi theo dung tích bình và diện tích thực tế.
Phần dưới giải thích hoạt chất làm việc thế nào, và vì sao đôi khi xử lý rồi bệnh vẫn còn lan.
Muối amoni bậc bốn tác động thế nào?
Muối amoni bậc bốn là chất hoạt động bề mặt mang điện tích dương. Màng tế bào của vi khuẩn và nấm mang điện tích âm, nên phân tử thuốc bị hút vào màng và chèn vào lớp lipid, làm màng mất tính toàn vẹn.
Tài liệu kỹ thuật của CDC mô tả nhóm này không chỉ phá màng, mà còn làm biến tính protein và cản trở hoạt động của men trong tế bào. Tác động diễn ra trên nhiều thành phần của tế bào cùng lúc, chứ không phải một cú đẩy vật lý đơn thuần.
Hệ quả thực tế quan trọng hơn cơ chế: thuốc chỉ xử lý được những gì nó chạm tới. Nó không lưu dẫn trong cây, không đi từ lá xuống thân để tìm ổ bệnh. Vì vậy cách phun và việc tiếp cận được vùng bệnh quyết định kết quả nhiều hơn là nồng độ pha.
Vì sao xử lý rồi bệnh vẫn tiếp tục lan?
Đây là câu hỏi hay gặp nhất. Có một số khả năng nên kiểm tra, thay vì kết luận ngay là thuốc không ăn:
- Còn vùng bệnh chưa được xử lý. Vết bệnh nằm trong bẹ lá, mặt dưới, hay gần gốc thường bị bỏ sót. Thuốc tiếp xúc không tới đó thì vi khuẩn ở đó vẫn sống và tiếp tục nhân lên.
- Nguồn lây vẫn còn đó. Dụng cụ cắt tỉa, giá thể cũ, xác cây bệnh, hoặc chậu đặt sát nhau đều có thể đưa mầm bệnh trở lại sau khi đã xử lý.
- Điều kiện ẩm vẫn duy trì. Vi khuẩn cần nước để di chuyển và xâm nhập. Nếu lá ướt liên tục, hoặc chậu không thoát nước, bệnh sẽ lại bùng dù đợt trước đã giảm.
- Chẩn đoán chưa đúng. Một số vết hại do nấm, do tổn thương sinh lý hay do phân bón trông khá giống bệnh vi khuẩn. Nếu nguyên nhân khác thì thuốc sát khuẩn sẽ không giải quyết được.
Đây là những khả năng để loại trừ dần, không phải kết luận chắc chắn. Gửi ảnh vết bệnh cho đội ngũ kỹ thuật Quốc Việt Agri sẽ nhanh hơn là đoán.
Xử lý thối nhũn cần kết hợp những gì?
Với thối nhũn, cần tách rõ hai mục tiêu: chặn được đà lan của bệnh, và phục hồi phần mô đã bị phá. Thuốc sát khuẩn làm việc ở mục tiêu thứ nhất. Phần mô đã nhũn thì không xanh lại được — không có sản phẩm nào làm được việc đó.
Vì vậy xử lý hiệu quả thường là sự kết hợp: cắt bỏ phần đã thối cho tới mô còn lành, giữ vết cắt khô thoáng, giãn khoảng cách giữa các chậu để không khí lưu thông, tưới vào buổi sáng để cây khô trước đêm, và cách ly cây bệnh khỏi cây lành. Thuốc đi cùng những việc đó, không thay thế được chúng.
Với bạc lá và thối thân trên lúa, nguyên tắc giống nhau: xử lý sớm khi vết bệnh mới chớm, và chú ý những đợt sau mưa gió vì đó là lúc vi khuẩn lây mạnh nhất.
Nước pha và sản phẩm phối cùng có ảnh hưởng không?
Có, và đây là điểm dễ bị bỏ qua nhất với nhóm amoni bậc bốn. Phân tử thuốc mang điện tích dương. Những thứ mang điện tích âm sẽ hút và giữ chặt phân tử thuốc, làm nó không còn tác dụng lên vi khuẩn nữa. Nói cho dễ nhận biết ngoài vườn:
- Không pha cùng xà phòng, nước rửa chén hay chất bám dính thông thường. Đây là lỗi phổ biến nhất và nó làm mất tác dụng của thuốc.
- Dùng nước sạch. Nước đục, nước ao nhiều bùn đất hay xác hữu cơ sẽ giữ thuốc lại trước khi nó tới được mầm bệnh.
- Nước cứng cũng làm giảm hiệu lực. Nếu nước giếng ở vườn có nhiều cặn vôi, nên thử pha bằng nguồn nước khác và so sánh.
- Pha xong phun ngay, không để dung dịch qua đêm trong bình.
Khả năng phối trộn với từng sản phẩm cụ thể phụ thuộc vào công thức của cả hai bên. Nếu bà con đang tính pha chung với một loại khác, gửi ảnh nhãn cả hai cho đội ngũ kỹ thuật xem trước.
An toàn khi sử dụng
- Mang kính, khẩu trang và găng tay khi pha và khi phun.
- Tránh để dung dịch tiếp xúc trực tiếp với da và mắt; nếu dính, rửa ngay bằng nhiều nước sạch.
- Không đổ thuốc dư hay nước rửa bình xuống ao, suối, mương dẫn nước.
- Để xa tầm tay trẻ em và tách riêng khỏi thức ăn, thức ăn gia súc.
Nguồn tham khảo: CDC — cơ chế tác động của hợp chất amoni bậc bốn · Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam · Nhãn sản phẩm Physan 20SL
