Chuyển đến thông tin sản phẩm
1 trong số 2

Syngenta

RIDOMIL GOLD 68WG (100g/1kg) | Metalaxyl-M + Mancozeb

  • Metalaxyl-M lưu dẫn + Mancozeb tiếp xúc đa điểm
Giá thông thường 73.000₫
Giá thông thường Giá ưu đãi 73.000₫
✓ Miễn phí giao hàng cho đơn từ 99.000đ
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Size
Số lượng

Thông Tin Chi Tiết

Cây trồng:
  • Hồ tiêu
  • Ca cao
  • Điều • Cao su
  • Lạc • Thuốc lá
  • Ngô
Công dụng:
  • Trừ bệnh
Bệnh/Hại mục tiêu:
  • Sương mai (ca cao)
  • Chết nhanh (hồ tiêu)
  • Thán thư (điều)
  • Đốm lá (ngô)
  • Chết cây con / loét sọc mặt cạo
Dạng chế phẩm:
  • WG – cốm phân tán trong nước
Hàm lượng/Nồng độ:
  • Metalaxyl-M 40g/kg (4%) + Mancozeb 640g/kg (64%)
Xuất xứ:
  • Việt Nam (Thương hiệu Syngenta - Thụy Sĩ)
Liều lượng & cách dùng:
Theo đúng cặp đăng ký: ca cao 0,4–0,75%; cao su 0,3% (quét); hồ tiêu 0,3%; lạc 3kg/ha; ngô 2–3kg/ha; thuốc lá 1,25–2,25kg/ha; điều 0,5–0,6%. Cách ly 14 ngày.

Mô Tả Sản Phẩm

RIDOMIL GOLD 68WG là thuốc trừ bệnh dạng cốm, kết hợp Metalaxyl-M 40g/kgMancozeb 640g/kg. Điểm quan trọng của công thức không phải “lưu dẫn kép”: Metalaxyl-M là thành phần lưu dẫn, còn Mancozeb là thành phần tiếp xúc đa điểm bảo vệ bề mặt.

Thông tin kỹ thuật RIDOMIL GOLD 68WG

  • Hoạt chất: Metalaxyl-M 40g/kg (4%) + Mancozeb 640g/kg (64%).
  • Tên khác của Metalaxyl-M: Mefenoxam.
  • Dạng thuốc: WG – cốm phân tán trong nước.
  • Quy cách: gói 100g và 1kg.
  • Đăng ký tại Việt Nam: Syngenta Việt Nam; sản phẩm được phân phối bởi Công ty Cổ phần Khử trùng Việt Nam (VFC).

Hai hoạt chất bổ sung nhau như thế nào?

Metalaxyl-M thuộc nhóm phenylamide, mã FRAC 4. Hoạt chất được cây hấp thu và lưu dẫn hướng ngọn, tác động lên quá trình tổng hợp RNA của mầm bệnh. Nhóm này đặc biệt có giá trị trong quản lý nhiều bệnh do nấm giả Oomycetes, nhưng là cơ chế đơn điểm và có nguy cơ kháng cao nếu sử dụng lặp lại.

Mancozeb thuộc nhóm dithiocarbamate đa điểm, mã FRAC M03. Hoạt chất chủ yếu lưu lại trên bề mặt đã phun để tạo lớp bảo vệ tiếp xúc. Việc phối hợp M03 giúp mở rộng cơ chế tác động và hỗ trợ quản lý kháng, nhưng không biến Mancozeb thành hoạt chất lưu dẫn và không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ kháng Metalaxyl-M.

RIDOMIL GOLD 68WG trị bệnh gì theo đăng ký?

Danh mục thuốc bảo vệ thực vật Việt Nam và trang kỹ thuật Syngenta ghi nhận các cặp cây trồng – bệnh hại sau:

  • Hồ tiêu: bệnh chết nhanh.
  • Ca cao: sương mai.
  • Điều: thán thư.
  • Cao su: loét sọc mặt cạo.
  • Lạc (đậu phộng) và thuốc lá: chết cây con.
  • Ngô (bắp): đốm lá.

Không nên tự mở rộng từ “Phytophthora” hoặc “sương mai” sang mọi cây trồng. Ví dụ, việc dùng cho sầu riêng, cam, bưởi, thanh long, cà chua, dưa hấu, lúa hoặc các bệnh ghẻ sẹo, rỉ sắt chỉ được thực hiện khi nhãn sản phẩm đang cầm có đăng ký và hướng dẫn rõ cho đúng cặp cây – bệnh đó.

Liều lượng đăng ký và cách dùng

Cây trồng Bệnh hại Liều lượng và cách dùng
Ca cao Sương mai 0,4–0,75%; pha 400–750g/100L nước, phun 400–500L nước/ha.
Cao su Loét sọc mặt cạo 0,3%; pha 3g/L nước, làm sạch phần thối rồi quét lên mặt cạo; mỗi lần cách nhau 7 ngày.
Hồ tiêu Chết nhanh 0,3%; pha 300g/100L nước, phun 400–500L nước/ha.
Lạc (đậu phộng) Chết cây con 3kg/ha; pha 100g/bình 16L, phun 3 bình/1.000m².
Ngô (bắp) Đốm lá 2–3kg/ha; pha 100g/bình 16L, phun 2–3 bình/1.000m².
Thuốc lá Chết cây con 1,25–2,25kg/ha; pha 50–75g/bình 16L, phun 3 bình/1.000m².
Điều Thán thư 0,5–0,6%; pha 500–600g/100L nước, phun 400–500L nước/ha.

Thời gian cách ly: 14 ngày cho các cặp đăng ký nêu trên theo trang kỹ thuật Syngenta. Luôn kiểm tra lại nhãn gói đang sử dụng vì đăng ký và hướng dẫn có thể được cập nhật.

Thời điểm xử lý và quản lý kháng

  • Ưu tiên phòng bệnh hoặc xử lý khi bệnh mới xuất hiện, trước khi mô bị hại nặng.
  • Phun hoặc quét đúng vị trí bệnh theo nhãn; phương pháp dùng cho cây này không tự động áp dụng cho cây khác.
  • Không phun RIDOMIL GOLD liên tiếp nhiều lần chỉ dựa vào Metalaxyl-M. Luân phiên với nhóm cơ chế khác có đăng ký trên cùng cây trồng – bệnh hại.
  • Không dùng liều thấp hơn nhãn để “tiết kiệm” và không tăng liều để bù cho xử lý muộn.

Cách pha WG và lưu ý khi phối hợp

  1. Cho khoảng một phần ba đến một nửa lượng nước vào bình.
  2. Hòa lượng thuốc đã cân trong nước sạch, khuấy cho cốm phân tán hoàn toàn.
  3. Đổ vào bình, bổ sung đủ nước và khuấy lại trước khi phun.
  4. Chỉ pha chung khi nhãn của cả hai sản phẩm cho phép; thử pha nhỏ trước khi làm cả bình.

Không có cơ sở để áp dụng một mốc “chống mưa sau 30 phút” cho mọi điều kiện. Nên phun khi bề mặt cây có đủ thời gian khô, tránh mưa gần thời điểm xử lý và làm đúng hướng dẫn trên nhãn.

Nguồn kỹ thuật dùng để đối chiếu

  • Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam năm 2025: thành phần và phạm vi đăng ký của RIDOMIL GOLD 68WG.
  • Syngenta Việt Nam – RIDOMIL GOLD 68WG: quy cách, cặp đăng ký, liều và thời gian cách ly.
  • FRAC – Phenylamides và FRAC Code List: Metalaxyl-M nhóm 4; Mancozeb nhóm đa điểm M03.

An toàn và trách nhiệm sử dụng

Mang đầy đủ bảo hộ, tránh hít bụi thuốc, không ăn uống khi pha phun, không làm ô nhiễm nguồn nước và để xa trẻ em, thực phẩm, thức ăn chăn nuôi.

Nội dung do Quốc Việt Agri tổng hợp để tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm, hướng dẫn của cơ quan chuyên môn hoặc quy định pháp luật hiện hành. Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách; đồng thời kiểm tra cây trồng, đối tượng phòng trừ và thời gian cách ly trên nhãn đang lưu hành.

Câu Hỏi Thường Gặp

RIDOMIL GOLD 68WG có phải là thuốc “lưu dẫn kép” không?

Sản phẩm có tác động kép: Metalaxyl M thấm sâu và lưu dẫn mạnh bên trong cây, ức chế tổng hợp RNA của nấm bệnh. Mancozeb tác động tiếp xúc bên ngoài, ức chế hoạt động enzyme tạo năng lượng ATP của nấm.

Không chính xác. Metalaxyl-M là thành phần được hấp thu và lưu dẫn hướng ngọn; Mancozeb chủ yếu là thuốc tiếp xúc đa điểm trên bề mặt. Cách hiểu đúng là công thức phối hợp một cơ chế lưu dẫn FRAC 4 với một cơ chế tiếp xúc đa điểm M03.

RIDOMIL GOLD 68WG được đăng ký cho cây và bệnh nào?

Đăng ký tại Việt Nam gồm: chết nhanh trên hồ tiêu; sương mai trên ca cao; thán thư trên điều; loét sọc mặt cạo trên cao su; chết cây con trên lạc và thuốc lá; đốm lá trên ngô. Dùng đúng cặp cây–bệnh trên nhãn, không tự mở rộng sang cây khác.

Có nên dùng RIDOMIL GOLD cho thối rễ hoặc xì mủ sầu riêng không?

Không nên tự áp dụng chỉ vì bệnh có thể liên quan Phytophthora. Phạm vi đăng ký hiện được đối chiếu không nêu sầu riêng. Chỉ sử dụng nếu nhãn của gói đang cầm hoặc hướng dẫn hợp pháp hiện hành có đúng cặp sầu riêng–bệnh hại và liều cụ thể.

Làm sao hạn chế kháng Metalaxyl-M?

Metalaxyl-M thuộc FRAC 4, cơ chế đơn điểm có nguy cơ kháng cao. Ưu tiên phòng hoặc xử lý sớm, dùng đủ liều nhãn, tránh phun RIDOMIL GOLD liên tiếp nhiều lần và luân phiên với nhóm cơ chế khác có đăng ký trên cùng cặp cây–bệnh.

RIDOMIL GOLD có chống mưa sau 30 phút không?

Không nên dùng một mốc cố định cho mọi điều kiện nếu nhãn không nêu rõ. Nên phun khi bề mặt cây có đủ thời gian khô, tránh mưa gần thời điểm xử lý và tuân thủ hướng dẫn trên nhãn. Mưa sớm sau phun có thể làm giảm lượng Mancozeb còn lại trên bề mặt.