Chuyển đến thông tin sản phẩm
1 trong số 2

Nông Sinh

DITACIN 8SL (12ml) | Ningnanmycin 8% | Nông Sinh

  • DITACIN 8SL • Ningnanmycin 8% • thuốc trị héo xanh • thuốc trị bạc lá lúa • thuốc trị thối nõn dứa • thuốc trừ bệnh Nông Sinh
Giá thông thường 9.000₫
Giá thông thường Giá ưu đãi 9.000₫
✓ Miễn phí giao hàng cho đơn từ 99.000đ
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Số lượng

Thông Tin Chi Tiết

Tóm tắt sản phẩm:
DITACIN 8SL chứa Ningnanmycin 8%, đăng ký cho các cặp cây trồng–bệnh hại gồm héo rũ/khảm/sáng gân trên thuốc lá; sương mai, héo xanh trên cà chua; bạc lá lúa; thối nõn dứa; héo xanh trên lạc, dưa chuột và bí xanh. Liều, lượng nước và thời gian cách ly theo nhãn hiện hành của gói 12 ml.
Cây trồng:
  • Héo rũ, khảm và sáng gân trên thuốc lá
  • Sương mai và héo xanh trên cà chua
  • Bạc lá trên lúa
  • Thối nõn trên dứa
  • Héo xanh trên lạc, dưa chuột và bí xanh
Công dụng:
  • Héo rũ, khảm và sáng gân trên thuốc lá
  • Sương mai và héo xanh trên cà chua
  • Bạc lá trên lúa
  • Thối nõn trên dứa
  • Héo xanh trên lạc, dưa chuột và bí xanh
Bệnh/Hại mục tiêu:
  • Héo xanh vi khuẩn (Ralstonia solanacearum)
  • Bạc lá lúa, cháy bìa lá (Xanthomonas oryzae)
  • Thối nõn dứa (Erwinia spp.)
  • Bệnh khảm, sáng gân thuốc lá (virus TMV)
  • Sương mai (Phytophthora) đi kèm vi khuẩn thứ cấp
Dạng chế phẩm:
  • SL
Hàm lượng/Nồng độ:
  • Ningnanmycin 8%
Giai đoạn sử dụng:
  • Theo dõi và xử lý khi bệnh mới xuất hiện, trước khi lan rộng
  • Ưu tiên thời điểm thời tiết thuận lợi để thuốc bám phủ tốt
  • Kết hợp vệ sinh ruộng, thoát nước và loại bỏ cây bệnh nặng
  • Liều, số lần xử lý và thời gian cách ly theo nhãn hiện hành của gói 12 ml
Xuất xứ:
  • Việt Nam
Liều lượng & cách dùng:
Ningnanmycin 8%
Triệu chứng & cách phát hiện:
Thuốc trừ bệnh chứa Ningnanmycin 8%
Dùng cho các cặp cây trồng–bệnh hại đã đăng ký
Hỗ trợ chương trình quản lý bệnh tổng hợp khi kết hợp chẩn đoán đúng, vệ sinh đồng ruộng và chăm sóc cây
Cơ chế tác động:
Ningnanmycin là kháng sinh nucleoside chiết xuất từ vi sinh vật Streptomyces noursei Var. xichangensis — một loại xạ khuẩn đất. Hoạt chất có phân tử nhỏ, nội hấp qua biểu bì lá và vận chuyển trong mạch dẫn (xylem) đến nơi vi khuẩn đang nhân lên. Tác động theo 2 cơ chế kép: một là chặn quá trình sao chép RNA và tổng hợp protein của vi khuẩn và virus — vi khuẩn ngừng sinh sôi; hai là kích hoạt hệ thống kháng khẩn nội sinh của cây (SAR — Systemic Acquired Resistance), khiến cây tự sản xuất enzyme PR và phytoalexin để chống vi khuẩn. Kết quả là cây vừa được diệt bệnh trực tiếp, vừa tăng sức đề kháng cho các đợt tấn công tiếp theo.
So sánh với sản phẩm khác:
DITACIN 8SL cung cấp Ningnanmycin 8% trong dạng dung dịch SL. Khi so sánh với sản phẩm gốc đồng, kháng sinh nông nghiệp hoặc chế phẩm vi sinh, cần dựa trên đúng bệnh hại, cây trồng đăng ký, cơ chế, thời điểm xử lý và hướng dẫn nhãn; không xem các nhóm này là thay thế hoàn toàn cho nhau.
Lưu ý khi sử dụng:
Liều pha, lượng nước, số lần xử lý và thời gian cách ly phải theo nhãn hiện hành của đúng gói 12 ml; không tự quy đổi từ chai lớn hoặc sản phẩm khác. Phun đủ độ phủ, tránh mưa và gió mạnh. Chỉ pha chung khi nhãn của các sản phẩm đều cho phép; nếu chưa rõ, thử lượng nhỏ trước. Kết hợp vệ sinh ruộng, thoát nước, loại bỏ cây bệnh nặng và mang đầy đủ bảo hộ.

Mô Tả Sản Phẩm

DITACIN 8SL là thuốc trừ bệnh dạng dung dịch (SL), chứa Ningnanmycin 8%. Điểm mạnh của trang này là giúp người dùng xác định đúng cây trồng – bệnh hại đã đăng ký, hiểu vai trò của hoạt chất và biết những thông tin cần kiểm tra trên nhãn gói 12 ml trước khi pha.

DITACIN 8SL dùng cho bệnh gì?

Theo Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam, DITACIN 8SL được đăng ký cho các cặp cây trồng – bệnh hại sau:

Cây trồng Bệnh hại đăng ký
Thuốc lá Héo rũ, bệnh khảm, bệnh sáng gân
Cà chua Sương mai, héo xanh
Lúa Bạc lá
Dứa Thối nõn
Lạc Héo xanh
Dưa chuột Héo xanh
Bí xanh Héo xanh

Hoạt chất Ningnanmycin 8% có gì đáng chú ý?

Ningnanmycin là hoạt chất có nguồn gốc từ quá trình lên men vi sinh và được sử dụng trong quản lý một số bệnh do nấm, vi khuẩn hoặc virus thực vật tùy theo đăng ký của từng sản phẩm. Với DITACIN 8SL, giá trị thực tế nằm ở phạm vi đăng ký khá đa dạng: từ bạc lá lúa và héo xanh trên nhiều cây rau màu đến nhóm bệnh khảm, sáng gân trên thuốc lá.

Hoạt chất không thay thế việc chẩn đoán đúng bệnh. Héo xanh do vi khuẩn, héo rũ do nấm, thiếu nước và tổn thương rễ có thể tạo triệu chứng gần giống nhau nhưng cần cách xử lý khác nhau. Nên kiểm tra cả thân, rễ, mạch dẫn và diễn biến bệnh trong ruộng trước khi chọn thuốc.

Các ứng dụng khác

  • Xử lý sớm: theo dõi ruộng thường xuyên và can thiệp khi bệnh mới xuất hiện, trước khi nguồn bệnh lan rộng.
  • Phun đủ độ phủ: tập trung vào phần cây và vị trí phát sinh bệnh; tránh phun khi mưa sắp xảy ra hoặc gió mạnh.
  • Kết hợp vệ sinh đồng ruộng: loại bỏ cây bệnh nặng, cải thiện thoát nước, hạn chế làm tổn thương rễ và khử vệ sinh dụng cụ khi bệnh có khả năng lây qua thao tác.
  • Không dùng một biện pháp đơn lẻ: với bệnh do vi khuẩn hoặc virus, quản lý nguồn giống, côn trùng môi giới và điều kiện canh tác thường quyết định hiệu quả lâu dài.

Liều lượng và thời gian cách ly

Quy cách đang bán là gói 12 ml. Liều pha, lượng nước và thời gian cách ly phải được lấy từ nhãn hiện hành của đúng quy cách sản phẩm. Không tự quy đổi từ hướng dẫn của chai lớn hoặc từ sản phẩm khác có cùng hoạt chất. Nếu cần, hãy gửi ảnh rõ hai mặt gói để Quốc Việt Agri hỗ trợ đọc nhãn trước khi pha.

Pha chung và lưu ý khi sử dụng

Chỉ pha chung khi nhãn của các sản phẩm đều cho phép. Khi chưa có hướng dẫn tương hợp rõ ràng, nên thử lượng nhỏ trước; không tự ý pha với hỗn hợp có tính kiềm mạnh. Luân phiên biện pháp và hoạt chất phù hợp, đồng thời tránh tăng liều hoặc rút ngắn khoảng cách phun ngoài hướng dẫn nhãn.

Tài liệu tham khảo

Phạm vi cây trồng – bệnh hại được trình bày theo Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam hiện hành; thành phần và dạng thuốc theo hồ sơ sản phẩm DITACIN 8SL của Nông Sinh. Hướng dẫn trên nhãn gói đang cầm luôn là căn cứ trực tiếp khi sử dụng.

Lưu ý khi sử dụng

Nội dung này cung cấp kiến thức tham khảo, không thay thế nhãn sản phẩm, hướng dẫn của cơ quan chuyên môn hoặc cán bộ kỹ thuật. Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách; mang đầy đủ bảo hộ, kiểm tra đúng cây trồng – đối tượng phòng trừ và thời gian cách ly trên nhãn hiện hành.

Câu Hỏi Thường Gặp

DITACIN 8SL dùng cho những bệnh nào?

Theo Danh mục thuốc BVTV hiện hành, DITACIN 8SL được đăng ký cho héo rũ, khảm và sáng gân trên thuốc lá; sương mai và héo xanh trên cà chua; bạc lá trên lúa; thối nõn trên dứa; héo xanh trên lạc, dưa chuột và bí xanh. Luôn chọn đúng cặp cây trồng–bệnh hại trên nhãn.

Làm sao phân biệt héo xanh với cây héo do thiếu nước?

Cây thiếu nước thường phục hồi sau khi tưới và nhiều cây trong vùng khô sẽ héo khá đồng đều. Héo xanh thường xuất hiện trên từng cây hoặc từng ổ, cây có thể rũ vào trưa rồi tươi lại lúc mát trước khi héo hoàn toàn. Nên kiểm tra rễ, thân và mạch dẫn; nếu chưa chắc nguyên nhân, hãy gửi ảnh triệu chứng để được hỗ trợ chẩn đoán trước khi xử lý.

Một gói DITACIN 8SL 12 ml pha bao nhiêu nước?

Không nên dùng một công thức quy đổi chung khi chưa đọc nhãn hiện hành của đúng gói 12 ml. Liều có thể thay đổi theo cây trồng, bệnh hại và hướng dẫn đăng ký. Hãy đối chiếu hai mặt gói đang cầm; Quốc Việt Agri có thể hỗ trợ đọc nhãn nếu bạn gửi ảnh rõ.

Nên phun DITACIN khi bệnh đã nặng hay khi mới xuất hiện?

Nên theo dõi ruộng và xử lý sớm khi triệu chứng mới xuất hiện, trước khi nguồn bệnh lan rộng. Cây bệnh nặng cần được đánh dấu, loại bỏ hoặc xử lý vệ sinh phù hợp; đồng thời cải thiện thoát nước, hạn chế làm tổn thương rễ và kiểm soát nguồn lây thay vì chỉ dựa vào thuốc.