BMC
Thuốc trừ cỏ KHAI HOANG P7 10SL 800ml – Glufosinate-P 10%
- Glufosinate-P là dạng L đã tách riêng — dạng duy nhất có tác dụng diệt cỏ.
- Hiệu suất trên mỗi gam hoạt chất cao hơn glufosinate thông thường.
- Thuốc cỏ cháy tiếp xúc, biểu hiện thấy được trên lá đã dính thuốc.
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.
Xem hình ảnh sản phẩm và nhãnThông Tin Chi Tiết
Thuốc cỏ cháy, tác động tiếp xúc: chỉ diệt phần lá mà dung dịch chạm tới, nên độ phủ khi phun là yếu tố quyết định. Cỏ lâu năm có thân ngầm hoặc củ có thể mọc lại từ gốc. Nhóm cơ chế HRAC 10.
- Cà phê
- Điều
- Cao su
- Trừ cỏ — tiếp xúc, không chọn lọc, cỏ cháy nhanh.
- Nhóm HRAC 10 — ức chế men glutamine synthetase.
- Cỏ hòa thảo
- Cỏ lá rộng
- Cỏ chác lác
- Cỏ dại nói chung trong vườn cà phê, điều, cao su
- SL
- Glufosinate-P 10% w/w
- Phun khi cỏ đang sinh trưởng mạnh, cao khoảng 10–30cm.
- Vườn cà phê, điều, cao su đã định hình — tránh phun lên chồi non và vỏ thân cây non.
- Không phun khi trời sắp mưa trong 4–6 giờ.
Giai đoạn đầu — lá cỏ mất độ bóng, hơi rũ.
Tiếp theo — lá chuyển vàng úda rồi nâu, mô lá mềm.
Sau đó — phần thân lá đã dính thuốc khô đi.
Dấu hiệu phun chưa đều: còn từng đám cỏ xanh xen kẽ giữa vùng đã khô, hoặc phần chân cỏ còn xanh trong khi ngọn đã khô. Đây là vấn đề độ phủ, không phải thuốc yếu — khắc phục bằng cách phun chậm và đều hơn, không phải bằng cách pha đậm hơn.
Cỏ lâu năm có thân ngầm hoặc củ (cỏ tranh, cỏ gấu, cỏ ống) có thể nhú lại từ gốc cũ sau một thời gian, vì thuốc tiếp xúc không xuống tới điểm sinh trưởng dưới đất.
EPA Hoa Kỳ nhận định các sản phẩm glufosinate-P mà họ đánh giá cần khoảng một nửa liều so với glufosinate thường. Nhận định đó áp dụng cho những sản phẩm cụ thể EPA xem xét, KHÔNG phải là hướng dẫn giảm nửa liều cho sản phẩm này. Liều theo nhãn.
Cơ chế: men glutamine synthetase trong cây có nhiệm vụ xử lý amoniac sinh ra từ trao đổi chất. Glufosinate chặn men này; amoniac tích lại trong mô lá, phá vỡ cấu trúc tế bào, đồng thời quang hợp bị gián đoạn.
Thuốc di chuyển rất ít trong cây — không chạy từ lá xuống rễ như nhóm lưu dẫn. Hệ quả: phần lá không dính thuốc vẫn sống, và điểm sinh trưởng dưới đất của cỏ lâu năm không bị ảnh hưởng.
Nhóm HRAC 10 chỉ có duy nhất một họ hoạt chất, nên đổi giữa các sản phẩm glufosinate không phải là luân phiên cơ chế.
So với KHAI HOANG G63: theo nhãn của hai sản phẩm QVA đang bán, cả hai đều là glufosinate-P 10% w/w, dạng SL, chai 800ml. Chưa có tài liệu xác nhận khác biệt về công thức, phụ gia hay hiệu lực. Không dựng ra khác biệt kỹ thuật giữa hai tên này.
Luân phiên thật — các hoạt chất trừ cỏ khác nhóm có đăng ký trên cà phê trong Danh mục Việt Nam:
— Diquat, nhóm HRAC 22: cũng là thuốc cỏ cháy tiếp xúc nhưng đích tác động khác hẳn.
— Carfentrazone-ethyl, nhóm HRAC 14: ức chế men PPO.
— Dicamba, nhóm HRAC 4: auxin tổng hợp, có lưu dẫn trong cây.
Lưu ý: glyphosate đã bị loại khỏi Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam (mốc cuối 30/6/2021) và paraquat cũng không còn trong Danh mục — cả hai không còn là lựa chọn luân phiên hợp pháp.
Phun phủ đều tán cỏ với lượng nước mà nhãn hỗ trợ. Đi chậm, chia luống hạp, hạ vòi thấp và đều. Phun đến mức chảy thành dòng xuống đất là lãng phí thuốc, không phải phủ tốt hơn.
Tăng nồng độ không bù được phần lá bị bỏ sót.
Phun khi cỏ đang sinh trưởng mạnh. Cỏ đang héo vì khô hạn hoặc đã già cỗi phủ sáp dày phản ứng kém hơn.
Thời gian cần khô trước khi mưa phụ thuộc công thức từng sản phẩm — xem nhãn, không lấy con số từ nhãn khác áp vào.
Không phun ngược hướng gió. Mang kính, khẩu trang, găng tay và ủng.
Rửa sạch bình sau khi dùng; không đổ nước rửa bình xuống ao, suối hay mương dẫn nước.
Liều lượng, lượng nước và thời gian cách ly theo nhãn in trên chai.
Mô Tả Sản Phẩm
Cỏ mọc dày trong vườn cà phê, điều hay cao su thì tranh nước, tranh phân và làm việc chăm sóc nặng thêm. KHAI HOANG P7 10SL là thuốc cỏ cháy, tác động tiếp xúc, chứa glufosinate-P 10% w/w — dạng hoạt tính đã được tách riêng của glufosinate.
Thông tin sản phẩm
| Tên thương mại | Khai Hoang P7 10SL |
| Hoạt chất | Glufosinate-P 10% w/w |
| Dạng thuốc | SL — dung dịch tan trong nước |
| Quy cách | Chai 800ml |
| Cách tác động | Tiếp xúc, không chọn lọc — cỏ cháy |
| Nhóm cơ chế | HRAC nhóm 10 — ức chế glutamine synthetase |
| Dùng cho | Cỏ trong vườn cà phê, điều, cao su |
| Đơn vị phân phối | Công ty TNHH Quốc Việt Agri |
Liều lượng và cách dùng: áp dụng đúng theo nhãn in trên chai — liều, lượng nước, số lần xử lý và thời gian cách ly. Bà con chụp nhãn chai đang cầm và gửi cho đội ngũ kỹ thuật Quốc Việt Agri để được quy đổi theo dung tích bình và diện tích thực tế của vườn.
Phần dưới giải thích hoạt chất làm việc thế nào và những gì ảnh hưởng tới kết quả ngoài vườn.
Glufosinate-P khác glufosinate thông thường thế nào?
Phân tử glufosinate tồn tại ở hai dạng ảnh gương của nhau, quen gọi là dạng L và dạng D. Thuốc glufosinate-ammonium thông thường chứa cả hai, trộn xấp xỉ một nửa mỗi loại, nhưng chỉ dạng L có tác dụng diệt cỏ — dạng D gần như không đóng góp gì.
Glufosinate-P là dạng L đã được tách riêng. Nói cách khác, cùng một khối lượng hoạt chất thì phần thực sự làm việc nhiều hơn.
Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) khi cấp đăng ký cho glufosinate-P có nhận định rằng các sản phẩm họ đánh giá cần khoảng một nửa liều so với glufosinate thường để đạt hiệu quả tương đương. Nhận định đó áp dụng cho những sản phẩm cụ thể mà EPA xem xét, không phải là hướng dẫn giảm nửa liều cho chai thuốc này. Liều dùng luôn theo nhãn.
Về cơ chế: trong cây có một men tên glutamine synthetase, nhiệm vụ là xử lý amoniac sinh ra từ quá trình trao đổi chất. Glufosinate chặn men này. Amoniac không được xử lý sẽ tích lại trong mô lá, phá vỡ cấu trúc tế bào, đồng thời quang hợp bị gián đoạn. Lá cỏ mất nước và khô đi.
Vì sao độ phủ quyết định hiệu quả?
Glufosinate di chuyển rất ít trong cây. Nó không chạy từ lá xuống rễ rồi lan sang chồi khác như nhóm thuốc lưu dẫn. Phần lá nào dung dịch chạm tới thì phần đó chết; phần nào không chạm tới thì vẫn xanh.
Khi cỏ mọc dày thành tầng, lớp lá trên che cho lớp dưới, và lớp dưới gần như không nhận được thuốc. Sau phun bà con sẽ thấy phần ngọn khô nhưng phần chân cỏ còn xanh, rồi cỏ bật lại từ đó.
Tăng nồng độ không bù được phần lá bị bỏ sót. Pha đậm hơn chỉ làm phần đã dính thuốc chết nhanh hơn chút, còn phần chưa dính thuốc thì vẫn không có thuốc. Cái cần cải thiện là cách phun: đi chậm hơn, chia luống hạp hơn, hạ vòi thấp và đều, phun với lượng nước mà nhãn hỗ trợ để dung dịch trải kín tán cỏ. Phun đến mức chảy thành dòng xuống đất là lãng phí thuốc, không phải phủ tốt hơn.
Cỏ cháy rồi có mọc lại không?
Có thể, và điều đó không phải là thuốc kém. Cần phân biệt hai chuyện khác nhau: làm chết phần thân lá đang lộ ra, và diệt được điểm sinh trưởng nằm dưới đất.
Với cỏ hàng năm, mọc từ hạt, phần thân lá chết gần như là hết. Nhưng cỏ lâu năm có thân ngầm hoặc củ — cỏ tranh, cỏ gấu, cỏ ống — giữ điểm sinh trưởng an toàn dưới mặt đất. Thuốc tiếp xúc không xuống tới đó, nên sau vài tuần cỏ nhú lại từ gốc cũ.
Vì vậy với vườn có nhiều cỏ lâu năm, nên tính trước là cần xử lý lặp lại theo đợt, thay vì mong một lần phun là sạch cả năm. Lần phun sau khi cỏ vừa tái sinh, lá còn non và mỏng, thường cho kết quả tốt hơn là chờ cỏ lớn trở lại.
Thời tiết và tình trạng cỏ ảnh hưởng ra sao?
Nhóm glufosinate hoạt động tốt nhất khi cỏ đang sinh trưởng mạnh — lá xanh, mở rộng, còn hút và chuyển hoá. Cỏ đang héo vì khô hạn, hoặc cỏ đã già cỗi phủ lớp sáp dày, phản ứng kém hơn.
Ánh sáng và ẩm độ cũng có vai trò. Vì cơ chế liên quan tới quá trình trao đổi chất đang diễn ra, điều kiện sáng và ẩm độ cao thường cho biểu hiện nhanh và rõ hơn; trời âm u kéo dài thì chậm thấy hơn. Tài liệu khuyến nông của Đại học Minnesota nêu đúng những yếu tố này ở mức hoạt chất.
Về mưa sau phun: khoảng thời gian cần khô trước khi mưa phụ thuộc vào công thức từng sản phẩm. Không nên lấy con số từ một nhãn thuốc khác hay từ sản phẩm nước ngoài áp vào chai này. Xem nhãn, và nếu nhãn không ghi thì chủ động chọn buổi trời chắc chắn không mưa.
KHAI HOANG P7 và G63 khác nhau ở đâu?
Theo nhãn của hai sản phẩm Quốc Việt Agri đang bán, cả hai đều là glufosinate-P 10% w/w, dạng SL, chai 800ml. Chúng tôi chưa có tài liệu nào xác nhận khác biệt về công thức, phụ gia hay hiệu lực giữa hai tên này.
Vì vậy chúng tôi không dựng ra lý do kỹ thuật để nói loại này mạnh hơn loại kia. Bà con chọn theo giá và theo loại đang có sẵn là hợp lý.
Muốn luân phiên thật thì đổi sang nhóm nào?
Glufosinate và glufosinate-P cùng thuộc nhóm HRAC 10 (ức chế glutamine synthetase), và nhóm này chỉ có duy nhất một họ hoạt chất. Nghĩa là đổi qua lại giữa các sản phẩm glufosinate — kể cả từ dạng thường sang dạng P — không phải là luân phiên cơ chế.
Trong Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam, một số hoạt chất trừ cỏ khác nhóm có đăng ký trên cà phê:
- Diquat — nhóm HRAC 22, cũng là thuốc cỏ cháy tiếp xúc nhưng đích tác động khác hẳn.
- Carfentrazone-ethyl — nhóm HRAC 14, ức chế men PPO.
- Dicamba — nhóm HRAC 4, nhóm auxin tổng hợp, có lưu dẫn trong cây.
Lưu ý: glyphosate đã bị loại khỏi Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam — mốc cuối được phép sử dụng là 30/6/2021 — nên không còn là lựa chọn luân phiên hợp pháp. Paraquat cũng không còn trong Danh mục.
An toàn khi phun
- Thuốc không chọn lọc. Dung dịch làm cháy mọi mô xanh nó chạm tới, kể cả lá và chồi non của cây trồng. Che chắn gốc cây non, dùng chụp phun ở nơi hạp.
- Không phun ngược hướng gió. Bụi thuốc bay sang tán cây trồng sẽ để lại vết cháy trên lá.
- Mang kính, khẩu trang, găng tay và ủng khi pha và khi phun.
- Rửa sạch bình sau khi dùng; không đổ nước rửa bình xuống ao, suối hay mương dẫn nước.
Nguồn tham khảo: US EPA — đăng ký hoạt chất glufosinate-P · HRAC — phân nhóm cơ chế thuốc trừ cỏ · PPDB, ĐH Hertfordshire — glufosinate-P là dạng L · ĐH Minnesota Extension — yếu tố ảnh hưởng hiệu lực glufosinate · Báo Chính phủ — mốc cuối sử dụng glyphosate 30/6/2021 · Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam (TT 75/2025/TT-BNNMT)
