Chuyển đến thông tin sản phẩm
1 trong số 2

BMC

KHAI HOANG Q7 150SL (4,5 Lít) | Glufosinate 150 g/L | BMC

  • Can 4,5 Lít; Glufosinate 150 g/L; nhóm HRAC 10; liều 3,0 L/ha và hướng dẫn phun phủ rõ ràng.
Giá thông thường 289.000₫
Giá thông thường Giá ưu đãi 289.000₫
✓ Miễn phí giao hàng
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Số lượng

Thông Tin Chi Tiết

Tóm tắt sản phẩm:
KHAI HOANG Q7 150SL can 4,5L là thuốc trừ cỏ không chọn lọc chứa Glufosinate-ammonium 150g/L, thuộc HRAC 10. Hoạt chất tác động nhanh nhưng lưu chuyển trong cây hạn chế, nên độ phủ trên phần xanh của cỏ quyết định hiệu quả; không nên mô tả là lưu dẫn mạnh xuống rễ hoặc bảo đảm diệt cỏ tận gốc.
Cây trồng:
  • Cây lâu năm
  • Cà phê
  • Hồ tiêu
  • Cao su
  • Cam
  • Bưởi
  • Đất khai hoang / không trồng trọt
Bệnh/Hại mục tiêu:
  • Cỏ cú
  • Cỏ chỉ
  • Cỏ thài lài
Dạng chế phẩm:
  • SL
Hàm lượng/Nồng độ:
  • Glufosinate ammonium 150g/l
Giai đoạn sử dụng:
  • Khi cỏ còn xanh và đang sinh trưởng, trước khi quá già hoặc phủ bụi dày • Cỏ cao trên 30cm/đã ra hoa: tăng lượng nước để phủ đều, không tăng nồng độ • Tránh gió mạnh, sắp mưa hoặc bề mặt cỏ quá ướt
Xuất xứ:
  • Việt Nam (Sản xuất bởi VITHACO - Việt Thắng)
Liều lượng & cách dùng:
Theo tài liệu kỹ thuật BMC: 3,0 L/ha; pha 150–200ml/20 L hoặc 200–300ml/25 L; lượng nước 400–500 L/ha. Cỏ cao trên 30cm/đã ra hoa: tăng nước 800–1.000 L/ha để phủ đều, không tự tăng nồng độ.
Cơ chế tác động:
Glufosinate ức chế enzyme glutamine synthetase (HRAC 10), làm rối loạn chuyển hóa nitơ và quang hợp trong mô cỏ. Nghiên cứu mô tả hoạt chất có tác động kiểu tiếp xúc và khả năng di chuyển hạn chế; phần lá hoặc thân xanh không được phun trúng có thể còn sống. Hiệu quả phụ thuộc loài cỏ, tuổi cỏ, độ phủ và điều kiện sau phun.
So sánh với sản phẩm khác:
Q7 chứa Glufosinate 150g/L, không phải Glyphosate và không nên so theo lời hứa “lưu dẫn/tận gốc.” Glufosinate cần phủ tốt phần xanh do di chuyển hạn chế; sản phẩm Glyphosate, Paraquat hoặc thuốc cỏ chọn lọc có cơ chế, phạm vi, tốc độ và yêu cầu an toàn khác. Chọn theo hoạt chất, đăng ký và nhãn, không theo tên “khai hoang.”
Lưu ý khi sử dụng:
Thuốc không chọn lọc: phun có định hướng vào cỏ và không để giọt hoặc hơi tạt vào lá, chồi, thân xanh, hoa, trái hay cây con. Dùng 3,0L/ha và lượng nước theo tài liệu BMC; với cỏ cao, tăng nước để phủ chứ không tự tăng nồng độ. Tránh gió mạnh, sắp mưa; mang bảo hộ, ngăn thuốc vào nguồn nước và luân phiên cơ chế khi cần xử lý lặp lại.

Mô Tả Sản Phẩm

KHAI HOANG Q7 150SL can 4,5 Lít là thuốc trừ cỏ không chọn lọc chứa Glufosinate-ammonium 150 g/L, dạng dung dịch SL. Sản phẩm phù hợp cho nhu cầu quản lý cỏ bằng cách phun trực tiếp, phủ đều phần xanh của cỏ theo đúng hướng dẫn trên nhãn.

Đọc cẩm nang quản lý cỏ dại và sử dụng thuốc trừ cỏ an toàn của Quốc Việt Agri.

Thông tin nhanh về KHAI HOANG Q7 150SL

  • Hoạt chất: Glufosinate-ammonium 150 g/L.
  • Dạng chế phẩm: SL – dung dịch hòa tan.
  • Quy cách: can 4,5 Lít.
  • Nhóm tác động: HRAC 10 (WSSA 10), ức chế enzyme glutamine synthetase.
  • Đặc tính sử dụng: thuốc cỏ không chọn lọc; cần phun phủ đều phần lá và thân xanh của cỏ.
  • Liều tham khảo theo tài liệu kỹ thuật BMC: 3,0 L/ha; pha 150–200ml cho bình 20 L nước hoặc 200–300ml cho bình 25 L nước.

Glufosinate tác động lên cỏ như thế nào?

Glufosinate ức chế enzyme glutamine synthetase, làm rối loạn chuyển hóa nitơ và quá trình quang hợp trong mô thực vật. Theo phân loại của HRAC, hoạt chất này thuộc nhóm 10.

Các nghiên cứu về đặc tính di chuyển trong cây cho thấy glufosinate có xu hướng tác động kiểu tiếp xúc và khả năng lưu chuyển trong cây hạn chế. Vì vậy, hiệu quả thực tế phụ thuộc nhiều vào độ phủ của giọt phun, giai đoạn sinh trưởng và mật độ cỏ. Nói đơn giản: phun trúng, phun đều và chọn lúc cỏ đang sinh trưởng là quan trọng hơn việc tăng liều tùy ý. Bạn có thể xem thêm nghiên cứu đăng trên Journal of Agricultural and Food Chemistry.

Khi cây cỏ phản ứng với thuốc, biểu hiện vàng và khô có thể xuất hiện sau vài ngày. Tốc độ và mức độ kiểm soát không cố định cho mọi loài cỏ hoặc mọi điều kiện đồng ruộng.

Điểm mạnh khi sử dụng đúng kỹ thuật

  • Hoạt chất không chọn lọc, phù hợp quản lý nhiều nhóm cỏ khi thuốc tiếp xúc tốt với mô xanh.
  • Dấu hiệu tác động thường dễ quan sát trên lá và thân cỏ sau xử lý.
  • Dạng SL thuận tiện cho việc đong pha với nước sạch.
  • Can 4,5 Lít phù hợp cho nhu cầu sử dụng diện tích lớn hơn và giảm số lần mở nhiều chai nhỏ.

Liều lượng và cách phun tham khảo

Liều cho một hecta

3,0 Lít thuốc/ha với lượng nước phun thông thường 400–500 L/ha.

Pha theo bình

  • Bình 20 L: 150–200ml thuốc.
  • Bình 25 L: 200–300ml thuốc.

Khi cỏ đã cao hoặc đã ra hoa

Với cỏ cao trên khoảng 30cm hoặc đã ra hoa, tài liệu kỹ thuật BMC khuyến nghị tăng lượng nước lên 800–1.000 L/ha để cải thiện độ phủ, không tự ý tăng nồng độ ngoài hướng dẫn.

Trình tự pha và phun

  1. Lắc đều chai trước khi đong.
  2. Dùng nước trong, sạch; cho một phần nước vào bình trước.
  3. Đong đúng lượng thuốc, khuấy hoặc lắc kỹ rồi bổ sung đủ nước.
  4. Điều chỉnh béc để giọt phun phủ đều lá và thân cỏ, hạn chế chảy thành dòng.
  5. Pha đến đâu dùng đến đó; vệ sinh thiết bị đúng nơi quy định sau khi phun.

Ba yếu tố quyết định hiệu quả ngoài đồng

1. Cỏ đang sinh trưởng

Cỏ còn xanh và đang phát triển thường tiếp nhận thuốc tốt hơn cỏ đã già, phủ bụi dày, thiếu nước hoặc đã bị stress nặng.

2. Độ phủ của giọt phun

Do glufosinate lưu chuyển hạn chế, phần cỏ không được phun trúng có thể còn sống. Với đám cỏ rậm, cần chọn lượng nước và tốc độ đi phù hợp để phủ cả tầng lá phía dưới.

3. Điều kiện sau phun

Tránh phun khi gió mạnh, sắp mưa hoặc bề mặt cỏ quá ướt. Nếu nhãn trên chai đang cầm có yêu cầu thời gian không mưa cụ thể, ưu tiên làm đúng thông tin đó.

Dùng trong vườn cây cần lưu ý gì?

KHAI HOANG Q7 là thuốc cỏ không chọn lọc. Khi nhãn cho phép sử dụng trong vườn cây, phải phun có định hướng vào cỏ và dùng chụp che béc khi cần. Không để giọt thuốc hoặc hơi thuốc tạt vào lá, chồi non, thân xanh, hoa, trái hay cây con.

Không suy rộng sang cây trồng, khu vực hoặc mục đích không có trên nhãn sản phẩm đang sử dụng. Danh mục đăng ký có thể ghi theo tên thương phẩm/đơn vị đăng ký khác với tên bán hàng, vì vậy nhãn chai thực tế là căn cứ trực tiếp để kiểm tra phạm vi sử dụng.

Câu hỏi khách hàng thường hỏi

Q7 có phải thuốc “lưu dẫn xuống tận rễ” không?

Không nên mô tả như vậy. Glufosinate thường được xem là hoạt chất tác động kiểu tiếp xúc với khả năng di chuyển trong cây hạn chế. Kết quả trên cỏ lâu năm phụ thuộc nhiều vào loài cỏ, giai đoạn cỏ và độ phủ; một số trường hợp có thể cần quản lý tiếp theo thay vì kỳ vọng một lần phun luôn loại bỏ toàn bộ phần ngầm.

Vì sao cùng một liều nhưng nơi hiệu quả nhanh, nơi chậm?

Khác biệt có thể đến từ loài cỏ, tuổi cỏ, mật độ tán, chất lượng nước, béc phun, độ phủ, thời tiết và mưa sau phun. Hãy kiểm tra các yếu tố này trước khi nghĩ đến việc tăng liều.

Một can 4,5 Lít tương ứng khoảng bao nhiêu diện tích?

Ở liều 3,0 L/ha, một can 4,5 Lít tương ứng lượng thuốc cho khoảng 1,5 ha. Diện tích thực tế còn phụ thuộc độ phủ, lượng nước, địa hình và phần diện tích có cỏ; không giảm lượng nước chỉ để phun được nhiều diện tích hơn.

Có nên pha thêm chất bám dính?

Chỉ bổ sung khi nhãn Q7 hoặc khuyến cáo kỹ thuật áp dụng cho lô hàng cho phép. Chất hỗ trợ không thay thế cho việc dùng đúng liều, đúng lượng nước và phun phủ đều.

Có thể pha chung với thuốc khác không?

Không tự phối trộn chỉ để làm cỏ “cháy nhanh hơn”. Nếu nhãn không nêu hỗn hợp cụ thể, nên sử dụng riêng hoặc hỏi bộ phận kỹ thuật trước khi pha để tránh kết tủa, tắc béc, giảm hiệu lực hoặc tăng nguy cơ ảnh hưởng cây trồng.

Sau phun bao lâu có thể trồng lại?

Không dùng một mốc 7–14 ngày như cam kết chung cho mọi tình huống. Thời điểm làm đất hoặc trồng lại phải theo nhãn đang lưu hành, tình trạng cỏ và quy trình của cây trồng dự kiến.

An toàn và trách nhiệm sử dụng

  • Mang quần áo dài tay, găng chống hóa chất, kính và khẩu trang phù hợp khi pha phun.
  • Không ăn uống hoặc hút thuốc trong khi thao tác; tránh hít sương phun và tiếp xúc da, mắt.
  • Không phun gần nguồn nước sinh hoạt; không súc rửa bình tại ao hồ, kênh rạch.
  • Để xa trẻ em, thực phẩm và thức ăn chăn nuôi; xử lý bao bì đúng quy định.
  • Nếu xảy ra phơi nhiễm hoặc có biểu hiện bất thường, mang theo nhãn sản phẩm và đến cơ sở y tế.

Lưu ý tham khảo và trách nhiệm sử dụng: Nội dung trên được Quốc Việt Agri tổng hợp từ thông tin sản phẩm, tài liệu kỹ thuật và nghiên cứu về hoạt chất để giúp người đọc hiểu cách hoạt chất làm việc. Tài liệu không thay thế nhãn sản phẩm đang lưu hành, hướng dẫn của cơ quan chuyên môn hoặc quy định pháp luật. Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, luôn tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách; đồng thời kiểm tra cây trồng, đối tượng phòng trừ, phạm vi đăng ký, thời gian cách ly và trang bị bảo hộ trên nhãn chai thực tế.

Câu Hỏi Thường Gặp

KHAI HOANG Q7 có an toàn cho cây trồng chính không?

Đây là dòng thuốc trừ cỏ KHÔNG CHỌN LỌC. Nó sẽ diệt bất kỳ mô xanh thực vật nào mà thuốc bám vào. Do đó, tuyệt đối KHÔNG phun trúng lá, chồi hoặc vỏ non của cây trồng chính. Bắt buộc phải dùng phễu chụp định hướng để xịt phần cỏ dưới đất.

Khi nào nên phun thuốc để đạt hiệu quả tối ưu?

Thuốc lưu dẫn hoạt động mạnh nhất khi cỏ đang ở giai đoạn trao đổi chất cao. Hãy xịt khi cỏ còn xanh tốt, cao dưới 30cm, chưa ra hoa và đất rẫy có độ ẩm (sau mưa hoặc tưới). Đất khô hạn cỏ sẽ đóng khí khổng, thuốc không thấm xuống rễ được.

Xịt cỏ trên đất hoang xong bao lâu thì cày xới trồng cây mới được?

Glufosinate phân hủy tương đối nhanh trong đất. Tuy nhiên, để rễ mầm non của cây mới an toàn tuyệt đối và để đợi cỏ cũ chết rục rễ hoàn toàn, bà con nên chờ khoảng 7 đến 10 ngày sau khi xịt mới tiến hành cày xới và gieo hạt/xuống giống.