Việt Thắng Group
Thuốc Trừ Cỏ METRIMEX 80WP (1kg) – Ametryn 40% + Atrazine 40% – Mía, Dứa
- Ametryn 40% + Atrazine 40%; dùng tiền nảy mầm hoặc hậu nảy mầm sớm theo nhãn; liều riêng cho mía tơ, mía gốc và dứa; hiệu quả phụ thuộc độ ẩm đất, giai đoạn cỏ và độ phủ.
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.
Xem hình ảnh sản phẩm và nhãnThông Tin Chi Tiết
- Mía
- Dứa (Thơm)
- Thuốc trừ cỏ chọn lọc cho mía và dứa; HRAC Nhóm 5 – ức chế quang hợp PSII
- Cỏ ở giai đoạn tiền nảy mầm
- Cỏ non hậu nảy mầm sớm
- Cỏ hàng năm trên mía và dứa
- WP
- Ametryn 40% + Atrazine 40%
- Việt Nam (Sản phẩm của VITHACO)
Thông tin đăng ký và lưu hành
- Tên đăng ký
- Metrimex 80WP
- Hoạt chất (theo Danh mục)
- Ametryn 40% (400g/kg) + Atrazine 40% (400g/kg)
- Tổ chức đăng ký
- Forward International Ltd
- Đối tượng phòng trừ đã đăng ký
- cỏ/mía
- Văn bản
- TT 75/2025/TT-BNNMT (PL I) — đối chiếu 02/09/2026
Thương hiệu trên bao bì có thể khác tổ chức đăng ký (sản xuất theo hợp đồng gia công). Luôn dùng theo nhãn.
Mô Tả Sản Phẩm
METRIMEX 80WP – Hướng dẫn kỹ thuật cho mía và dứa
METRIMEX 80WP là thuốc trừ cỏ dạng bột thấm nước WP, chứa Ametryn 40% và Atrazine 40%. Sản phẩm được định hướng sử dụng trên mía và dứa (thơm) theo đúng thời điểm, liều lượng và phạm vi ghi trên nhãn.
Thành phần và cơ chế tác động
- Ametryn: 40% w/w.
- Atrazine: 40% w/w.
- Dạng thuốc: WP – bột thấm nước.
Ametryn và Atrazine đều thuộc nhóm triazine, được HRAC xếp vào Nhóm 5: ức chế quang hợp tại Photosystem II. Hai hoạt chất có thể được cỏ hấp thu qua rễ và phần lá non. Vì cùng một nhóm cơ chế, sự phối hợp này không thay thế cho việc luân phiên thuốc khác nhóm trong chương trình quản lý kháng.
METRIMEX 80WP phù hợp khi nào?
Sản phẩm được dùng trên mía và dứa để quản lý cỏ ở giai đoạn tiền nảy mầm hoặc hậu nảy mầm sớm. Hiệu quả thường thuận lợi hơn khi mặt đất đủ ẩm, đất được làm tương đối bằng phẳng và cỏ còn non.
Thuốc không phải là giải pháp “diệt sạch mọi loại cỏ” hoặc xử lý triệt để các thân ngầm lâu năm. Với cỏ tranh, cỏ cú hay quần thể cỏ đã lớn, cần nhận diện đúng loài và xây dựng chương trình quản lý riêng.
Liều lượng tham khảo theo nhãn
- Mía tơ: 3,0 kg/ha; dùng khoảng 400 lít nước/ha.
- Mía gốc: 3,0–6,0 kg/ha; dùng khoảng 400 lít nước/ha. Chọn mức trong phạm vi nhãn theo giai đoạn cỏ, mật độ cỏ và điều kiện ruộng.
- Dứa trước trồng: 3,0 kg/ha, xử lý trước trồng khoảng 1–3 ngày theo hướng dẫn trên nhãn.
- Dứa sau trồng: 3,0–6,0 kg/ha, mốc xử lý được ghi nhận khoảng 60–70 ngày sau trồng; chỉ áp dụng khi đúng điều kiện cây trồng và cỏ dại trên nhãn.
Các mức quy đổi theo bình chỉ chính xác khi biết bình đó phun được bao nhiêu mét vuông. Cách chắc chắn hơn là hiệu chuẩn bình phun: đo diện tích một bình phủ được, sau đó tính lượng thuốc từ liều kg/ha. Không tự nâng liều vì cỏ đã lớn.
Cách phun để tăng độ đồng đều
- Xác định đúng ruộng mía hoặc dứa, giai đoạn cây trồng và giai đoạn cỏ.
- Đong đủ nước cho diện tích đã hiệu chuẩn; hòa thuốc thành hỗn dịch trước rồi bổ sung vào bình.
- Khuấy hoặc lắc đều trong quá trình phun vì dạng WP có thể lắng khi để lâu.
- Phun phủ đều bề mặt đất hoặc tán cỏ non; tránh bỏ sót dải và tránh phun chồng lối.
- Ưu tiên đất có độ ẩm thích hợp; không phun khi đất quá khô, ngập úng hoặc sắp có mưa lớn gây rửa trôi.
- Tránh để thuốc bay tạt, chảy tràn hoặc dính lên cây trồng mẫn cảm ngoài khu vực xử lý.
Tính chọn lọc cần hiểu đúng
“Chọn lọc trên mía và dứa” không có nghĩa là an toàn tuyệt đối trong mọi điều kiện. Nguy cơ gây ảnh hưởng cây trồng có thể tăng khi dùng sai liều, phun chồng lối, đất quá nhẹ, cây đang suy yếu, mưa lớn ngay sau xử lý hoặc thuốc tiếp xúc với cây ngoài phạm vi nhãn. Luôn kiểm tra đúng cây trồng, thời điểm và liều trên nhãn của gói đang sử dụng.
Quản lý kháng và quản lý cỏ tổng hợp
Ametryn và Atrazine cùng thuộc HRAC Nhóm 5. Không nên liên tục lặp lại một cơ chế tác động qua nhiều vụ. Kết hợp vệ sinh đồng ruộng, làm đất, che phủ, nhổ hoặc xử lý cơ học các đám cỏ sót. Khi cần luân phiên thuốc, chọn sản phẩm có cơ chế khác và có đăng ký phù hợp cho cây trồng, đối tượng cỏ và thời điểm sử dụng.
Thời gian cách ly và an toàn
Thời gian cách ly ghi trên nhãn là 40 ngày. Đây là khoảng thời gian từ lần phun cuối đến thu hoạch, không phải thời gian luân canh cây trồng. Mang đầy đủ bảo hộ, không ăn uống hoặc hút thuốc khi pha phun, và xử lý bao bì theo quy định. Nếu nhãn trên gói thực tế có thông tin khác, ưu tiên nhãn đang lưu hành.
Lưu ý tham khảo và trách nhiệm sử dụng
Nội dung do Quốc Việt Agri tổng hợp từ nhãn sản phẩm và tài liệu kỹ thuật để hỗ trợ người đọc hiểu hoạt chất, thời điểm xử lý và cách hiệu chuẩn liều. Tài liệu này không thay thế nhãn đang lưu hành, hướng dẫn của cơ quan chuyên môn hoặc cán bộ kỹ thuật. Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách; đọc kỹ nhãn, mang đầy đủ bảo hộ và tuân thủ thời gian cách ly.
METRIMEX 80WP diệt cỏ gì? Dùng cho cây gì?
METRIMEX 80WP là thuốc trừ cỏ dạng bột thấm nước chứa Ametryn 40% + Atrazine 40%, dùng trên mía (mía tơ, mía gốc) và dứa (thơm) để trừ cỏ giai đoạn tiền nảy mầm hoặc hậu nảy mầm sớm, khi cỏ còn non và đất đủ ẩm. Theo Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam, Metrimex 80WP (hoạt chất Ametryn + Atrazine) được đăng ký phòng trừ cỏ/mía. Thuốc không diệt triệt để cỏ tranh, cỏ cú hay cỏ đã lớn. Phun đúng liều 3-6 kg/ha theo nhãn, đúng thời điểm và giữ thời gian cách ly 40 ngày.
