BMC
OOSAKA 700WP (100g) | Niclosamide 700g/kg | Ốc bươu vàng trên lúa
- Niclosamide 700g/kg; liều theo diện tích rõ ràng 40g/1.000m²; hướng dẫn hiệu chuẩn bình, quản lý nước và cảnh báo bảo vệ cá, tôm, sinh vật thủy sinh.
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.
Xem hình ảnh sản phẩm và nhãnThông Tin Chi Tiết
- Lúa
- Thuốc diệt nhuyễn thể chứa Niclosamide
- Ốc bươu vàng trên lúa
- WP
- Niclosamide 700g/kg
- Singapore
Mô Tả Sản Phẩm
OOSAKA 700WP – Hướng dẫn kỹ thuật quản lý ốc bươu vàng trên lúa
OOSAKA 700WP là thuốc trừ ốc dạng bột thấm nước, chứa Niclosamide 700 g/kg. Phạm vi trên bao bì hiện có là ốc bươu vàng hại lúa. Nội dung dưới đây tập trung vào liều theo diện tích, quản lý nước và bảo vệ sinh vật thủy sinh.
Thành phần và cơ chế tác động
- Hoạt chất: Niclosamide 700 g/kg.
- Dạng thuốc: WP – bột thấm nước.
- Quy cách: gói 100 g.
- Đối tượng: ốc bươu vàng trên lúa.
Niclosamide là hoạt chất diệt nhuyễn thể. Tài liệu độc học mô tả cơ chế liên quan đến làm gián đoạn quá trình tạo năng lượng trong ty thể, thường được gọi là tách ghép phosphoryl hóa oxy hóa. Vì vậy, không nên diễn giải đơn giản thành “khóa một men hô hấp” hoặc cam kết ốc chết theo một thời gian cố định; kết quả ngoài ruộng còn phụ thuộc mật độ ốc, mực nước, độ phân tán thuốc và điều kiện môi trường.
Liều lượng cần tính theo diện tích
- Liều đang được đối chiếu: 0,4 kg/ha, tương đương 40 g cho 1.000 m².
- Quy đổi gói 100 g: khoảng 2.500 m² theo phép tính lý thuyết từ liều 0,4 kg/ha.
Các tỷ lệ 16 g/16 lít hoặc 25 g/25 lít đều tương ứng khoảng 1 g sản phẩm cho 1 lít nước. Đây là tỷ lệ pha, không tự quyết định liều trên diện tích. Người dùng vẫn phải hiệu chuẩn bình để tổng lượng sản phẩm trên 1.000 m² không vượt liều nhãn. Ví dụ, nếu dùng 40 lít nước cho 1.000 m² ở nồng độ 1 g/lít thì tổng lượng sản phẩm là 40 g.
Khi nào nên xử lý?
Ưu tiên khảo sát ốc ngay đầu vụ và xử lý đúng thời điểm ghi trên nhãn, khi ốc bắt đầu xuất hiện và trước khi mật độ gây mất khoảng lúa non tăng cao. Kết hợp thu gom ốc, cắm cọc thu trứng, đặt lưới ở đường nước vào và san phẳng mặt ruộng để giảm các chỗ trũng tập trung ốc.
Không mặc định một mốc “3–7 ngày sau sạ” cho mọi ruộng nếu nhãn gói thực tế không ghi như vậy. Giai đoạn lúa, tình trạng rễ, mực nước và khuyến cáo địa phương cần được xem xét trước khi xử lý.
Quản lý nước: phần quan trọng của hiệu quả và an toàn
- Cô lập khu ruộng xử lý và ngăn nước chảy sang ao, mương, kênh hoặc khu nuôi thủy sản.
- Điều chỉnh mực nước đúng theo nhãn; tránh nước chảy tràn trong và sau xử lý.
- Phân bố thuốc đều trên toàn diện tích mục tiêu, không dồn thuốc vào một điểm.
- Không tự tăng liều trong nước phèn, nước mặn hoặc khi thấy nhiều ốc. Nếu điều kiện nước bất thường, cần hỏi cán bộ kỹ thuật và đối chiếu nhãn.
- Sau xử lý, theo dõi cả mật độ ốc sống và tình trạng lúa trước khi quyết định biện pháp tiếp theo.
Cảnh báo đối với cá, tôm và sinh vật thủy sinh
Niclosamide có độc tính cao đối với cá và có thể gây hại cho các sinh vật thủy sinh không phải mục tiêu. Không sử dụng ở ruộng đang nuôi cá, tôm; không để nước đã xử lý chảy ra nguồn nước tự nhiên hoặc khu nuôi thủy sản. Khoảng thời gian giữ nước phải tuân thủ đúng nhãn sản phẩm và hướng dẫn địa phương; không dùng một con số chung thay cho nhãn.
Có diệt trứng ốc không?
Không nên xem Niclosamide là biện pháp xử lý ổ trứng màu hồng trên bờ, cọc hoặc thân cây. Thu gom và tiêu hủy ổ trứng bằng biện pháp cơ học vẫn là phần quan trọng của quản lý ốc tổng hợp.
Quản lý ốc bươu vàng theo hướng tổng hợp
Hiệu quả bền vững hơn khi kết hợp thuốc đúng nhãn với vệ sinh bờ ruộng, lưới chắn đường nước, thu gom ốc và trứng, tạo rãnh dẫn để tập trung ốc khi phù hợp, và theo dõi ruộng sau xử lý. Thuốc không thay thế hoàn toàn các biện pháp canh tác và không nên được mô tả là “diệt tận gốc mọi kích cỡ ốc” trong mọi điều kiện.
Lưu ý tham khảo và trách nhiệm sử dụng
Nội dung do Quốc Việt Agri tổng hợp từ thông tin trên bao bì và tài liệu kỹ thuật để hỗ trợ người đọc hiểu liều theo diện tích, cơ chế hoạt chất và nguy cơ đối với sinh vật thủy sinh. Tài liệu này không thay thế nhãn thuốc bảo vệ thực vật đang lưu hành, hướng dẫn của cơ quan chuyên môn hoặc cán bộ kỹ thuật. Khi sử dụng, tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách; đọc kỹ nhãn, mang đầy đủ bảo hộ và không để thuốc hoặc nước đã xử lý đi vào nguồn nước ngoài phạm vi sử dụng.
