Chuyển đến thông tin sản phẩm
1 trong số 3

Lộc Trời

Lộc Trời ANGUN 5WG 10g – Thuốc trừ sâu Emamectin benzoate 5%

  • Sâu ngừng ăn rất sớm sau khi tiếp xúc — vết hại không lan thêm.
  • Thấm vào phiến lá đã phun (lưu dẫn cục bộ), tiếp cận được sâu trong lá cuốn.
  • Hoạt chất dẫn xuất từ avermectin — nguồn gốc vi khuẩn đất.
Xem đánh giá khách hàng
Giá thông thường 12.000₫
Giá ưu đãi 12.000₫
✓ Miễn phí giao hàng cho đơn từ 99.000đ
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Số lượng
Ưu tiên thông tin trên nhãn sản phẩm

Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.

Xem hình ảnh sản phẩm và nhãn

Thông Tin Chi Tiết

Tóm tắt sản phẩm:
ANGUN 5WG gói 10g chứa Emamectin benzoate 5%, dạng hạt phân tán trong nước, nhóm cơ chế IRAC 6.

Hai đặc điểm đáng chú ý: sâu ngừng ăn rất sớm sau khi tiếp xúc, và thuốc thấm được vào trong phiến lá đã phun (lưu dẫn cục bộ). Đây không phải lưu dẫn toàn cây — lá không được phun thì không có thuốc.

Đăng ký trên lúa, bắp cải, ngô, đậu tương, xoài, cam, nho, chè và điều.
Cây trồng:
  • Lúa
  • Bắp cải
  • Đậu tương
  • Ngô
  • Xoài
  • Cam
  • Nho
  • Chè
  • Điều
Công dụng:
  • Trừ sâu — tiếp xúc và vị độc, thấm qua phiến lá.
  • Nhóm cơ chế IRAC 6 — dùng để luân phiên chống kháng với nhóm 1A, 1B và 14.
Bệnh/Hại mục tiêu:
  • Sâu cuốn lá
  • Sâu đục thân
  • Sâu phao, sâu phao đục bẹ
  • Nhện gié
  • Bọ trĩ
  • Sâu tơ, sâu xanh da láng, sâu khoang
  • Bọ nhảy
  • Sâu đục quả
  • Sâu keo mùa thu
  • Sâu ăn bông
  • Sâu vẽ bùa
  • Nhện đỏ
  • Bọ xít muỗi, sâu đục cành
Dạng chế phẩm:
  • WG
Hàm lượng/Nồng độ:
  • Emamectin benzoate 5%
Giai đoạn sử dụng:
  • Lúa: giai đoạn đẻ nhánh đến đòng trỗ, phun khi sâu non tuổi 1–2 mới xuất hiện.
  • Rau màu: khi sâu chớm xuất hiện trên lá non.
  • Cây ăn trái: giai đoạn ra đọt non, ra bông — tránh phun khi hoa đang nở rộ có ong.
Triệu chứng & cách phát hiện:
Sâu cuốn lá: lá lúa bị cuốn dọc thành ống, bên trong có sâu non. Mặt lá bị cạo trắng, chỉ còn lớp biểu bì. Ruộng nhìn từ xa bạc trắng từng chòm.

Sâu đục thân: giai đoạn đẻ nhánh xuất hiện dảnh héo (nõn héo) — rút nhẹ là tuột ra. Giai đoạn trỗ xuất hiện bông bạc, hạt lép trắng cả bông.

Nhện gié: gây hại chủ yếu TRONG BẸ LÁ và những vị trí kín đáo của cây, không phải trên mặt dưới phiến lá. Muốn kiểm tra phải tách bẹ lá ra xem, không chỉ lật lá. Dấu hiệu: bẹ lá có vết thâm nâu như cạo gió, lan dần lên trên; bông trỗ không thoát, hạt lép nhiều. Thường nặng khi nắng nóng, ruộng thiếu nước.

Bọ trĩ: lá non cuốn mép vào trong, đầu lá khô vàng. Thường gặp ở lúa mới sạ, trời khô hạn.

Sâu keo mùa thu trên ngô: lá non thủng lỗ từ trong loãn, có phân sâu như mùn cưa ở nách lá.

Sau phun, chỉ số đáng tin là có vết gặm MỚI hay không (vết mới còn xanh tươi, mép ướt; vết cũ đã khô mép), chứ không phải đếm số sâu còn trên lá.
Cơ chế tác động:
Emamectin benzoate là dẫn xuất bán tổng hợp từ avermectin, nhóm hợp chất do vi khuẩn đất Streptomyces avermitilis sinh ra.

Trong hệ thần kinh và cơ của động vật không xương sống có kênh clorua điều khiển bởi glutamate (GluCl). Hoạt chất gắn vào kênh này và giữ nó mở; ion clorua tràn vào, dẫn truyền thần kinh bị ngắt, cơ của sâu ngừng hoạt động — bao gồm cơ phục vụ việc ăn.

Hệ quả: sâu ngừng ăn trước khi chết hẳn. Ngoài đồng sẽ thấy sâu còn bám trên lá nhưng không gặm thêm. Về thiệt hại mùa vụ thì đây là điều cần.

Lưu dẫn cục bộ (translaminar): hoạt chất thấm vào và di chuyển trong phạm vi phiến lá đã được phun, nên tiếp cận được sâu ăn ở mặt trong lá cuốn. Nhưng KHÔNG phải lưu dẫn toàn cây: không đi từ lá xuống rễ, không lan sang lá chưa phun, không vào trong thân tìm sâu đang đục, và không bảo đảm tới được mọi con sâu đang ẩn.

Nhóm IRAC 6. Emamectin benzoate và abamectin cùng thuộc nhóm này, nên đổi qua lại giữa hai hoạt chất đó không phải là đổi nhóm cơ chế.
So sánh với sản phẩm khác:
So với abamectin: CÙNG NHÓM IRAC 6. Emamectin benzoate là dẫn xuất được cải tiến từ abamectin, nhưng về quản lý kháng thuốc thì đổi qua lại giữa hai hoạt chất này KHÔNG phải là đổi nhóm cơ chế, dù tên thương phẩm và giá khác nhau. Đây là điểm dễ nhầm nhất.

So với cartap (IRAC 14, như Ledan 95SP): cartap chặn kênh thụ thể nicotinic — đích tác động khác hẳn nhóm 6, nên là lựa chọn luân phiên thật cho lứa kế tiếp.

So với nhóm carbamate (1A) và lân hữu cơ (1B): hai nhóm này cùng ức chế men acetylcholinesterase — cũng là đích khác với nhóm 6, dùng để luân phiên được.

Về dạng thuốc: WG là hạt phân tán trong nước, không dùng dung môi hữu cơ như dạng EC, nên ít mùi hơn khi pha.
Lưu ý khi sử dụng:
Phun khi sâu còn tuổi nhỏ. Hai lý do: sâu nhỏ còn ở ngoài, chưa cuốn tổ kín hay đục vào thân — khi đã vào sâu bên trong thì không thuốc phun nào tới tốt được; và con nhỏ cần ít hoạt chất hơn để bị ảnh hưởng.

Phun vào sáng sớm hoặc chiều mát — nhóm avermectin phân huỷ dưới ánh sáng mạnh. Điều này cũng tránh giờ ong đi ăn.

Sâu ngừng ăn trước khi chết. Thấy sâu còn bám trên lá không có nghĩa là thuốc không ăn — kiểm tra vết gặm mới thay vì phun lại ngay.

Với nhện gié, hướng dung dịch vào phần thân bẹ chứ không chỉ phủ mặt tán, vì loài này sống trong bẹ lá.

Rất độc với ong mật và động vật thủy sinh. Không phun khi cây đang nở hoa rộ có ong; không để thuốc hoặc nước rửa bình chảy xuống ao cá, suối, mương.

Quản lý kháng thuốc: không dùng cùng một nhóm cơ chế cho các lứa sâu liên tiếp nhau. Lứa kế tiếp nên dùng hoạt chất thuộc nhóm IRAC khác. Lưu ý emamectin và abamectin đều là nhóm 6 — đổi giữa hai loại đó không phải luân phiên.

Mang kính, khẩu trang, găng tay khi pha và khi phun.

Liều lượng và thời gian cách ly theo nhãn in trên gói, đúng cặp cây trồng – dịch hại. Mỗi cây trồng có mức liều riêng.
Thông tin đăng ký và lưu hành
Tên đăng ký
Angun 5WG, 5ME
Hoạt chất (theo Danh mục)
Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90% + Avermectin B1b 10%) (min 70%)
Tổ chức đăng ký
Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Đối tượng phòng trừ đã đăng ký
5WG: sâu cuốn lá, sâu phao, sâu phao đục bẹ, sâu đục thân, nhện gié, bọ trĩ/ lúa; sâu tơ, sâu xanh da láng, sâu khoang, bọ nhảy/ bắp cải; sâu đục quả/ đậu tương; sâu ăn bông, bọ trĩ/ xoài; sâu vẽ bùa, nhện đỏ/ cam; bọ trĩ/ nho; nhện đỏ/ chè; bọ xít muỗi, sâu đục cành, bọ trĩ/ điều; sâu keo mùa thu/ ngô 5ME: sâu vẽ bùa/ cây có múi, sâu tơ/ bắp cải, sâu cuốn lá/ lúa
Văn bản
TT 75/2025/TT-BNNMT (PL I, mục 567) — đối chiếu 21/09/2026

Thương hiệu trên bao bì có thể khác tổ chức đăng ký (sản xuất theo hợp đồng gia công). Luôn dùng theo nhãn.

Mô Tả Sản Phẩm

Khi sâu cuốn lá đã cuốn tổ, thuốc chỉ nằm ngoài mặt lá thì khó tới được con sâu. ANGUN 5WG chứa Emamectin benzoate 5%, nhóm cơ chế IRAC 6, với hai đặc điểm đáng chú ý cho tình huống này: sâu ngừng ăn rất sớm, và thuốc thấm được vào trong phiến lá.

Thông tin sản phẩm

Tên thương phẩm Angun 5WG
Hoạt chất Emamectin benzoate 5%
Dạng thuốc WG — hạt phân tán trong nước
Quy cách Gói 10g
Cách tác động Tiếp xúc và vị độc; thấm vào phiến lá đã phun
Nhóm cơ chế IRAC nhóm 6 — hoạt hoá kênh clorua GluCl
Tổ chức đăng ký Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời
Đơn vị phân phối Công ty TNHH Quốc Việt Agri

Cây trồng và đối tượng đăng ký

Lúa Sâu cuốn lá, sâu phao, sâu phao đục bẹ, sâu đục thân, nhện gié, bọ trĩ
Bắp cải Sâu tơ, sâu xanh da láng, sâu khoang, bọ nhảy
Ngô Sâu keo mùa thu
Đậu tương Sâu đục quả
Xoài Sâu ăn bông, bọ trĩ
Cam Sâu vẽ bùa, nhện đỏ
Nho Bọ trĩ
Chè Nhện đỏ
Điều Bọ xít muỗi, sâu đục cành, bọ trĩ

Nguồn: Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam, TT 75/2025/TT-BNNMT Phụ lục I, mục 567 (bảng trên là phạm vi của dạng 5WG).

Liều lượng và cách dùng: áp dụng đúng theo nhãn in trên gói, theo đúng cặp cây trồng – dịch hại đang xử lý. Mỗi cây trồng có mức liều riêng. Bà con chụp nhãn gói đang cầm và gửi cho đội ngũ kỹ thuật Quốc Việt Agri để được quy đổi theo dung tích bình và diện tích thực tế.

Phần dưới giải thích hoạt chất làm việc thế nào, và cách đánh giá kết quả sau phun cho đúng.

Vì sao sâu ngừng ăn trước khi chết?

Emamectin benzoate là dẫn xuất bán tổng hợp từ avermectin, nhóm hợp chất do vi khuẩn đất Streptomyces avermitilis sinh ra.

Trong hệ thần kinh và cơ của động vật không xương sống có một loại kênh clorua điều khiển bởi glutamate. Hoạt chất gắn vào kênh đó và giữ nó mở. Ion clorua tràn vào, dẫn truyền thần kinh bị ngắt, và cơ của sâu — bao gồm cơ phục vụ việc ăn — ngừng hoạt động.

Vì cơ ngừng trước khi con sâu chết hẳn, bà con sẽ thấy sâu còn bám trên lá nhưng không gặm thêm. Đây là điểm dễ gây hiểu nhầm nhất: thấy sâu còn đó nên tưởng thuốc không ăn, rồi phun lại sớm. Chỉ tốn thêm tiền và đẩy nhanh nguy cơ kháng thuốc.

Về mặt thiệt hại mùa vụ, việc sâu ngừng ăn sớm là điều cần — cây không bị hại thêm kể cả khi con sâu chưa chết.

Thấm qua lá giúp ích gì, và không có nghĩa là gì?

Emamectin benzoate có khả năng thấm vào và di chuyển trong phạm vi phiến lá đã được phun. Tiếng chuyên môn gọi là lưu dẫn cục bộ (translaminar). Nhờ vậy, sâu đang ăn ở mặt trong của lá cuốn, hoặc ở mặt dưới khi thuốc bám mặt trên, vẫn có thể tiếp xúc được với hoạt chất.

Nhưng đây không phải lưu dẫn toàn cây. Thuốc không chạy từ lá xuống rễ rồi lan sang những lá chưa phun, không đi vào trong thân để tìm sâu đang đục bên trong, và không bảo đảm tới được mọi con sâu đang ẩn. Lá nào không được phun thì lá đó không có thuốc.

Vì vậy độ phủ vẫn quan trọng. Riêng với nhện gié, cần lưu ý: loài này sống và gây hại chủ yếu trong bẹ lá và những vị trí kín đáo của cây, không phải trên mặt dưới phiến lá như nhiều loài nhện khác. Điều này ảnh hưởng tới cả cách kiểm tra ruộng (tách bẹ lá ra xem, không chỉ lật lá) và cách phun (hướng dung dịch vào phần thân bẹ, không chỉ phủ mặt tán).

Vì sao xử lý sâu non thường thuận lợi hơn?

Hai lý do, đều thực tế.

Thứ nhất là vị trí. Sâu tuổi nhỏ còn ở ngoài, chưa cuốn tổ kín hoặc chưa đục vào thân. Khi nó đã vào sâu bên trong thì không có thuốc phun nào tới tốt được — kể cả loại có thấm qua lá.

Thứ hai là kích thước. Một con sâu nhỏ cần ít hoạt chất hơn để bị ảnh hưởng so với con đã lớn.

Một lưu ý về thời điểm trong ngày: nhóm avermectin phân huỷ dưới ánh sáng mạnh, nên phun vào sáng sớm hoặc chiều mát giữ được hoạt chất lâu hơn trên tán lá.

Sau phun nên kiểm tra điều gì?

Không phải đếm xem còn bao nhiêu con sâu trên lá. Với nhóm hoạt chất này, chỉ số đáng tin hơn là:

  • Có vết gặm mới hay không. Vết cũ thì mép đã khô và ngả màu; vết mới thì còn xanh tươi, mép ướt. Nếu sau vài ngày không thêm vết mới, thuốc đang làm việc.
  • Sâu có cử động bình thường không. Con đã trúng thuốc thường nằm im hoặc cử động uể oải, không phản ứng khi bị chạm.
  • Có lứa mới nở hay không. Nếu xuất hiện sâu non mới đồng loạt, đó là lứa kế tiếp nở từ trứng — khác với việc thuốc không hiệu lực trên lứa cũ. Hai tình huống này cần xử lý khác nhau.

Nếu chưa chắc đang ở tình huống nào, gửi ảnh cận cảnh vết hại và ảnh toàn cảnh ruộng cho đội ngũ kỹ thuật Quốc Việt Agri.

Luân phiên ANGUN thế nào để thực sự đổi nhóm?

Nguyên tắc quản lý kháng thuốc là không dùng cùng một nhóm cơ chế cho các lứa sâu liên tiếp nhau. Mỗi lứa bị đánh bằng cùng một đích tác động là một vòng chọn lọc, và những cá thể chịu được sẽ chiếm dần quần thể.

Điểm dễ nhầm nhất: emamectin benzoate và abamectin cùng thuộc nhóm IRAC 6. Đổi từ một sản phẩm emamectin sang một sản phẩm abamectin — hay ngược lại — không phải là đổi nhóm cơ chế, dù tên thương phẩm và giá khác nhau.

Muốn luân phiên thật thì lứa kế tiếp cần dùng hoạt chất thuộc nhóm IRAC khác — ví dụ nhóm 14 (nereistoxin, như cartap), nhóm 1A (carbamate) hoặc 1B (lân hữu cơ). Số nhóm IRAC thường được in trên nhãn; nếu không thấy, đối chiếu theo tên hoạt chất.

An toàn khi phun

  • Rất độc với ong mật và động vật thủy sinh. Không phun khi cây đang nở hoa rộ có ong tới. Không để thuốc hoặc nước rửa bình chảy xuống ao cá, suối, mương.
  • Phun vào sáng sớm hoặc chiều mát — vừa giữ hoạt chất lâu hơn, vừa tránh giờ ong đi ăn.
  • Mang kính, khẩu trang và găng tay khi pha và khi phun.
  • Để xa tầm tay trẻ em, tách riêng khỏi thức ăn và thức ăn gia súc.

Nguồn tham khảo: IRAC — phân nhóm cơ chế; emamectin và abamectin đều thuộc nhóm 6 · LSU AgCenter — nhện gié trên lúa: vị trí gây hại · Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam · Nhãn sản phẩm Angun 5WG — Tập đoàn Lộc Trời