QATAR
Thuốc Trừ Sâu CAYMAN GOLD 33WP (100g) – Acetamiprid 25% + Imidacloprid 8%
- Acetamiprid 25% + Imidacloprid 8%; đăng ký rầy nâu trên lúa
- Liều nhãn 0,11–0,22 kg/ha; lượng nước 320–400 lít/ha
- Hướng dẫn thăm đồng, phun xuống gốc bụi và quản lý IRAC 4A
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.
Xem hình ảnh sản phẩm và nhãnThông Tin Chi Tiết
- Lúa
- Trừ rầy nâu trên lúa theo phạm vi đăng ký
- Nội hấp, tiếp xúc và vị độc; cả hai hoạt chất thuộc IRAC 4A
- Rầy nâu trên lúa
- WP – bột thấm nước
- Acetamiprid 25% w/w + Imidacloprid 8% w/w
- Khi thăm đồng xác nhận rầy cám ra rộ; không dùng kể từ khi lúa trổ
Thông tin đăng ký thuốc BVTV
- Tên đăng ký
- Caymangold 33WP
- Hoạt chất (theo Danh mục)
- Acetamiprid 25% + Imidacloprid 8%
- Tổ chức đăng ký
- Công ty TNHH TM Nông Phát
- Đối tượng phòng trừ đã đăng ký
- rầy nâu/ lúa
- Văn bản
- TT 75/2025/TT-BNNMT (PL I) — đối chiếu 02/09/2026
Thương hiệu trên bao bì có thể khác tổ chức đăng ký (sản xuất theo hợp đồng gia công). Luôn dùng theo nhãn.
Mô Tả Sản Phẩm
Phân phối chính hãng bởi Công Ty TNHH Quốc Việt Agri.
CAYMAN GOLD 33WP (100g) là thuốc trừ sâu dạng bột thấm nước, chứa Acetamiprid 25% w/w + Imidacloprid 8% w/w. Theo danh mục thuốc bảo vệ thực vật hiện hành và nhãn sản phẩm, CAYMAN GOLD 33WP được đăng ký để trừ rầy nâu trên lúa. Trang này tập trung vào cách nhận diện rầy, chọn thời điểm xử lý, tính liều theo diện tích và quản lý kháng thuốc — những yếu tố quyết định hiệu quả thực tế.
Thông tin kỹ thuật nhanh
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Hoạt chất | Acetamiprid 25% w/w + Imidacloprid 8% w/w |
| Nhóm cơ chế | IRAC 4A — chất điều biến cạnh tranh thụ thể nicotinic acetylcholine |
| Dạng thuốc | WP — bột thấm nước |
| Phạm vi đăng ký | Lúa — rầy nâu |
| Liều trên nhãn | 0,11–0,22 kg/ha |
| Lượng nước trên nhãn | 320–400 lít/ha |
| Thời điểm trên nhãn | Phun khi rầy cám ra rộ |
| Quy cách | Gói 100g |
Hai hoạt chất trong CAYMAN GOLD 33WP hoạt động thế nào?
Acetamiprid và Imidacloprid đều thuộc nhóm neonicotinoid, được IRAC xếp vào nhóm 4A. Hai hoạt chất tác động lên thụ thể nicotinic acetylcholine của hệ thần kinh côn trùng, làm gián đoạn dẫn truyền thần kinh và hoạt động chích hút.
- Acetamiprid: có tác động tiếp xúc, vị độc và khả năng nội hấp; hiệu quả vẫn phụ thuộc việc dùng đúng đối tượng, đúng liều và đúng thời điểm.
- Imidacloprid: cũng có tính nội hấp và tác động lên cùng nhóm đích thần kinh 4A.
Điểm quan trọng khi quản lý kháng thuốc: đây là hai hoạt chất nhưng không phải hai nhóm cơ chế khác nhau. Cả hai đều là IRAC 4A, vì vậy không xem việc phối hợp này là một lần “luân phiên hai cơ chế”, và không nên tiếp tục dùng sản phẩm khác vẫn thuộc 4A ở lần xử lý kế tiếp.
Nhận diện rầy nâu trên lúa trước khi phun
Rầy nâu thường cư trú ở phần gốc bụi và bẹ lúa. Rầy non có màu trắng sữa đến nâu nhạt; rầy trưởng thành màu nâu, có dạng cánh ngắn hoặc cánh dài. Khi mật số tăng, ruộng có thể xuất hiện cây vàng cam, khô dần thành từng chòm và phát triển thành hiện tượng “cháy rầy”.
- Kiểm tra đúng vị trí: đi ruộng theo đường chéo, chọn nhiều điểm và vạch sát gốc của từng bụi thay vì chỉ nhìn mặt tán.
- Gõ nhẹ bụi lúa: nghiêng bụi và quan sát rầy di chuyển ở bẹ hoặc rơi xuống mặt nước.
- Phân biệt nguyên nhân: vàng lá do thiếu dinh dưỡng, bệnh hoặc ngộ độc cũng có thể giống cháy rầy; cần thấy rầy sống và vết hại mới trước khi quyết định.
- Quan sát thiên địch: nhện, bọ xít và ong ký sinh có thể kìm mật số; phun không cần thiết dễ làm mất cân bằng đồng ruộng.
Vì sao thời điểm “rầy cám ra rộ” quan trọng?
Nhãn hướng dẫn phun khi rầy cám ra rộ. Rầy non mới nở thường tập trung ở gốc, chưa phân tán rộng và dễ được tiếp cận hơn khi phun đúng vị trí. Không nên dựa vào lịch phun cố định: hãy thăm đồng, xác nhận mật số và tham khảo cảnh báo rầy của cơ quan chuyên môn địa phương.
Rầy nâu còn có thể truyền virus gây bệnh lùn xoắn lá và lùn sọc cỏ. Thuốc trừ rầy không chữa được cây đã nhiễm virus; gieo sạ đồng loạt, dùng giống phù hợp, quản lý mật độ sạ và bón đạm cân đối vẫn là nền tảng của IPM.
Liều lượng và lượng nước theo nhãn
- Liều: 0,11–0,22 kg/ha, tương đương 110–220g/ha.
- Lượng nước: 320–400 lít/ha.
- Thời điểm: phun khi rầy cám ra rộ.
Khoảng liều phải được lựa chọn theo nhãn, mật số và điều kiện ruộng. Không dùng một phép quy đổi cố định kiểu “một gói cho một bình” khi chưa biết diện tích thực phun và tổng lượng nước/ha. Gói 100g không mặc định là liều cho một hecta.
Cách tính thuốc theo diện tích ruộng
Công thức đơn giản: lượng thuốc cần dùng = diện tích (ha) × liều ghi trên nhãn (kg/ha).
- 1.000 m² = 0,1 ha: khoảng 11–22g cho diện tích này, sau đó phân bổ trong lượng nước tương ứng theo nhãn.
- 5.000 m² = 0,5 ha: khoảng 55–110g.
- 10.000 m² = 1 ha: 110–220g.
Các phép tính trên chỉ chuyển đổi đơn vị diện tích, không thay thế việc chọn mức liều cụ thể theo nhãn. Nếu máy phun của bạn dùng lượng nước khác, cần hiệu chuẩn lưu lượng và tốc độ di chuyển để vẫn đưa đúng lượng thuốc trên mỗi hecta.
Pha thuốc WP đúng kỹ thuật
- Đong lượng thuốc theo diện tích đã đo và liều trên nhãn.
- Cho thuốc vào một ca nhỏ có nước sạch, khuấy thành huyền phù mịn.
- Cho khoảng nửa lượng nước vào bình, thêm huyền phù thuốc qua lưới lọc rồi khuấy kỹ.
- Bổ sung đủ nước và duy trì khuấy trong quá trình phun để bột không lắng.
- Hướng tia phun xuống phần gốc và bẹ lúa — nơi rầy nâu thường tập trung — đồng thời bảo đảm độ phủ đồng đều.
Dạng WP là bột phân tán trong nước chứ không phải “dạng mát cây”. Khi mở và đong gói, cần tránh làm bụi thuốc phát tán và mang đầy đủ bảo hộ hô hấp, mắt, da.
Luân phiên cơ chế để quản lý kháng thuốc
- Không phun lặp liên tục CAYMAN GOLD hoặc sản phẩm khác chứa Acetamiprid, Imidacloprid hay hoạt chất IRAC 4A.
- Nếu cần xử lý ở đợt rầy kế tiếp, chọn sản phẩm thuộc nhóm IRAC khác nhưng vẫn phải đúng đăng ký và khuyến cáo địa phương.
- Không tự tăng liều, rút ngắn khoảng cách phun hoặc pha thêm nhiều hoạt chất cùng nhóm để “đánh chắc”.
- Sau xử lý, thăm lại các điểm cố định và quan sát rầy sống mới; không đánh giá chỉ dựa trên lá đã vàng hoặc chòm cháy cũ.
CAYMAN GOLD có dùng cho rầy xanh, bọ trĩ hoặc sầu riêng đang ra hoa không?
Danh mục hiện hành ghi CAYMAN GOLD 33WP — rầy nâu/lúa. Không nên suy rộng danh sách côn trùng mà hai hoạt chất có thể tác động trong nghiên cứu sang phạm vi được phép sử dụng của chính sản phẩm thương mại này. Dạng WP cũng không phải bằng chứng bảo đảm không nóng cây, không cháy lá hoặc không rụng hoa.
Nếu nhãn gói đang cầm không ghi cây trồng–đối tượng bạn dự định xử lý, hãy chọn sản phẩm có đăng ký phù hợp hoặc hỏi cơ quan chuyên môn; không áp dụng liều lúa cho sầu riêng, rau màu hay cây ăn trái.
Thời gian cách ly và an toàn sử dụng
Nhãn sản phẩm thể hiện: không sử dụng thuốc kể từ khi lúa trổ. Hãy ưu tiên nhãn của gói đang dùng nếu có cập nhật khác và lập lịch xử lý phù hợp với giai đoạn sinh trưởng của ruộng.
- Mang quần áo bảo hộ, găng, kính và khẩu trang phù hợp khi pha và phun.
- Không ăn uống hoặc hút thuốc trong khi thao tác; tắm rửa và thay quần áo sau khi phun.
- Không rửa bình hoặc đổ thuốc thừa xuống ao hồ, kênh mương; tránh để thuốc trôi dạt ra ngoài ruộng mục tiêu.
- Bảo quản nơi khô, kín, xa trẻ em, thực phẩm và thức ăn chăn nuôi; xử lý bao bì đúng quy định.
Tài liệu tham khảo
- Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam — Phụ lục I, Thông tư 75/2025/TT-BNNMT: thành phần và đăng ký rầy nâu/lúa.
- IRAC Mode of Action Classification: Acetamiprid và Imidacloprid cùng thuộc nhóm 4A.
- IRRI Rice Knowledge Bank — Planthopper: nhận diện, thăm đồng, thiên địch và quản lý rầy nâu.
Lưu ý khi sử dụng
Nội dung trên được Quốc Việt Agri tổng hợp từ nhãn sản phẩm, danh mục đăng ký và tài liệu kỹ thuật nhằm cung cấp kiến thức tham khảo cho người đọc. Tài liệu này không thay thế nhãn sản phẩm đang lưu hành, hướng dẫn của cơ quan chuyên môn hoặc quy định pháp luật hiện hành.
Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, luôn tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách; đọc kỹ nhãn, mang đầy đủ bảo hộ và tuân thủ hướng dẫn về thời gian cách ly.
CAYMAN GOLD 33WP trị sâu gì? Dùng cho cây gì?
Thuốc trừ sâu CAYMAN GOLD 33WP (Acetamiprid 25% + Imidacloprid 8%, bột thấm nước, nhóm IRAC 4A) được đăng ký trừ rầy nâu trên lúa, phun khi rầy cám ra rộ với liều 0,11–0,22 kg/ha, lượng nước 320–400 lít/ha. Theo Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam, Caymangold 33WP (hoạt chất Acetamiprid 25% + Imidacloprid 8%) được đăng ký phòng trừ rầy nâu/lúa. Nhãn không ghi rầy xanh, bọ trĩ, sầu riêng hay rau màu nên không suy rộng sang các đối tượng này.
Không phun lặp liên tục các thuốc cùng nhóm 4A, không dùng từ khi lúa trổ và tuân thủ đúng liều trên nhãn.
