Chuyển đến thông tin sản phẩm
1 trong số 2

Bảo Vệ Thực Vật Sài Gòn

Thuốc Trừ Sâu OSAGO 80WG (20g) – Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% – SPC

  • Hai hoạt chất IRAC 4A + 9B với cơ chế bổ trợ trên côn trùng chích hút; dạng cốm WG dễ định lượng, phân tán trong nước; đăng ký cho bọ phấn trên sắn, rầy nâu trên lúa và rầy chổng cánh trên phật thủ.
Xem đánh giá khách hàng
Giá thông thường 30.000₫
Giá ưu đãi 30.000₫
✓ Miễn phí giao hàng cho đơn từ 99.000đ
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Số lượng
Ưu tiên thông tin trên nhãn sản phẩm

Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.

Xem hình ảnh sản phẩm và nhãn

Thông Tin Chi Tiết

Cây trồng:
  • Lúa
  • Khoai mì (Sắn)
  • Phật thủ
Bệnh/Hại mục tiêu:
  • Bọ phấn
  • Rầy nâu
  • Rầy chổng cánh
Dạng chế phẩm:
  • WG
Hàm lượng/Nồng độ:
  • Pymetrozine 60% w/w + Nitenpyram 20% w/w
Xuất xứ:
  • Việt Nam
Liều lượng & cách dùng:
Theo nhãn OSAGO 80WG cho từng cặp cây trồng–dịch hại. Sắn/bọ phấn: 250 g/ha, lượng nước 400–600 L/ha, thời gian cách ly 14 ngày. Không tự quy đổi sang liều phun bằng drone.
Thông tin đăng ký thuốc BVTV
Tên đăng ký
Osago 80WG
Hoạt chất (theo Danh mục)
Nitenpyram 20% (200g/kg) + Pymetrozine 60% (600g/kg)
Tổ chức đăng ký
Công ty CP BVTV Sài Gòn
Đối tượng phòng trừ đã đăng ký
bọ phấn/sắn, rầy nâu/ lúa, rầy chổng cánh/ phật thủ
Văn bản
TT 75/2025/TT-BNNMT (PL I) — đối chiếu 02/09/2026

Thương hiệu trên bao bì có thể khác tổ chức đăng ký (sản xuất theo hợp đồng gia công). Luôn dùng theo nhãn.

Mô Tả Sản Phẩm

  • Hoạt chất: Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60% w/w.

  • Dạng chế phẩm: Cốm phân tán trong nước (WG).

  • Quy cách: Gói 20 g.

  • Số đăng ký: 6883/CNĐKT-BVTV.

  • Đơn vị đăng ký: Công ty Cổ phần Bảo vệ Thực vật Sài Gòn (SPC).

Phân phối chính hãng bởi Công Ty TNHH Quốc Việt Agri.



OSAGO 80WG – Hai cơ chế tác động cho nhóm côn trùng chích hút

OSAGO 80WG kết hợp Nitenpyram 20% và Pymetrozine 60% trong cùng một gói 20 g. Hai hoạt chất tác động lên hai mục tiêu sinh học khác nhau của côn trùng, tạo nên nền tảng kỹ thuật đáng chú ý khi quản lý bọ phấn, rầy nâu và rầy chổng cánh theo đúng đăng ký.

Dạng WG thuận tiện cho việc định lượng và phân tán trong nước. Khi sử dụng, hiệu quả phụ thuộc nhiều vào việc phát hiện sớm, chọn đúng cặp cây trồng–dịch hại, dùng đúng liều trên nhãn và đưa dung dịch tới đúng nơi côn trùng cư trú.


Khoa học phía sau hai hoạt chất

1. Nitenpyram – Nhóm IRAC 4A

Nitenpyram thuộc nhóm neonicotinoid 4A. Hoạt chất điều biến cạnh tranh thụ thể nicotinic acetylcholine (nAChR), làm rối loạn dẫn truyền thần kinh của côn trùng. Các nghiên cứu điện sinh lý đã ghi nhận sự tương tác của Nitenpyram với kênh thụ thể nAChR.

2. Pymetrozine – Nhóm IRAC 9B

Pymetrozine thuộc nhóm 9B, tác động lên hệ kênh TRPV của cơ quan cảm nhận cơ học chordotonal. Thay vì chỉ đánh giá bằng hiện tượng côn trùng rơi ngay sau phun, giá trị kỹ thuật của Pymetrozine nằm ở khả năng làm gián đoạn hành vi chích hút.

3. Nghiên cứu trực tiếp trên rầy nâu

Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật ghi điện thế chích hút cho thấy Pymetrozine làm tăng thời gian không chích và ức chế việc hút dịch mạch libe của rầy nâu Nilaparvata lugens. Điều này giải thích vì sao côn trùng có thể chưa rơi ngay nhưng hoạt động chích hút đã bị ảnh hưởng.

4. Hai nhóm cơ chế trong cùng sản phẩm

Sự kết hợp nhóm 4A và 9B giúp tiếp cận côn trùng chích hút qua hai mục tiêu sinh học khác nhau. Một khảo nghiệm ngoài đồng trên rầy nâu đã ghi nhận hiệu quả của tổ hợp Nitenpyram–Pymetrozine trong điều kiện nghiên cứu; kết quả thực tế tại ruộng vẫn phụ thuộc mật số rầy, thời điểm xử lý, liều dùng và kỹ thuật phun.


Những thông tin này có ý nghĩa gì ngoài đồng?

  • Không chỉ nhìn vào hiện tượng “rớt rầy”: Với Pymetrozine, sự gián đoạn chích hút có thể xuất hiện trước khi côn trùng chết hoặc rời khỏi cây.

  • Phát hiện sớm tạo lợi thế: Xử lý khi quần thể mới xuất hiện giúp phủ thuốc dễ hơn và giảm thời gian côn trùng tiếp tục chích hút.

  • Đúng vị trí phun rất quan trọng: Bọ phấn tập trung ở mặt dưới lá; rầy nâu thường ở phần gốc lúa; rầy chổng cánh tập trung trên đọt và lá non.

  • Ghi nhớ cả hai nhóm IRAC: OSAGO mang đồng thời nhóm 4A và 9B. Khi luân phiên, nên chọn sản phẩm có cơ chế khác cả hai nhóm này theo nhãn và khuyến cáo kỹ thuật.


Điểm nổi bật của OSAGO 80WG

  • Hai hoạt chất bổ trợ: Nitenpyram tác động lên hệ thần kinh, Pymetrozine làm gián đoạn hành vi chích hút.

  • Phù hợp nhóm côn trùng chích hút: đăng ký cho bọ phấn, rầy nâu và rầy chổng cánh trên những cây trồng cụ thể.

  • Dạng WG: dễ định lượng, thuận tiện phân tán trong nước khi pha đúng quy trình.

  • Có cơ sở cho quản lý kháng: hai nhóm IRAC được xác định rõ, giúp nhà vườn ghi chép và lựa chọn nhóm luân phiên chủ động hơn.


Cây trồng và đối tượng đăng ký tại Việt Nam

Cây trồng Đối tượng phòng trừ
Sắn (khoai mì) Bọ phấn
Lúa Rầy nâu
Phật thủ Rầy chổng cánh


Liều lượng và thời gian cách ly

Cây trồng / dịch hại Thông tin sử dụng
Sắn / bọ phấn 250 g/ha; lượng nước 400–600 L/ha; thời gian cách ly 14 ngày.
Lúa / rầy nâu Thực hiện theo dòng hướng dẫn tương ứng trên nhãn OSAGO 80WG đang sử dụng.
Phật thủ / rầy chổng cánh Thực hiện theo dòng hướng dẫn tương ứng trên nhãn OSAGO 80WG đang sử dụng.


Dấu hiệu nên kiểm tra sớm

Bọ phấn trên sắn: Côn trùng nhỏ màu trắng tập trung ở mặt dưới lá; khi rung cây có thể bay lên thành đám. Lá bị chích hút dễ vàng, suy yếu và bề mặt có thể xuất hiện dịch mật hoặc nấm bồ hóng. Bọ phấn còn liên quan đến sự lây lan bệnh khảm lá sắn.

Rầy nâu trên lúa: Rầy non và trưởng thành thường tập trung ở bẹ và phần gốc cây lúa. Khi mật số tăng, cây vàng nhanh, ruộng có thể xuất hiện từng chòm suy kiệt hoặc “cháy rầy”.

Rầy chổng cánh trên phật thủ: Kiểm tra kỹ các đợt đọt non. Ấu trùng và trưởng thành chích hút làm chồi non kém phát triển, lá nhỏ hoặc xoăn; đây cũng là côn trùng môi giới truyền bệnh Greening trên nhóm cây có múi.


Cách sử dụng để phát huy tốt sản phẩm

  1. Khảo sát đúng vị trí: mặt dưới lá sắn, gốc lúa hoặc đọt non phật thủ tùy đối tượng.

  2. Đọc đúng dòng trên nhãn: xác định cây trồng, dịch hại, liều lượng, lượng nước và thời gian cách ly trước khi pha.

  3. Pha đúng trình tự: cho thuốc vào một lượng nước nhỏ, khuấy phân tán đều rồi bổ sung đủ lượng nước cần dùng.

  4. Phun phủ nơi côn trùng cư trú: tránh chỉ phun lướt phần tán dễ nhìn thấy.

  5. Theo dõi và ghi chép: kiểm tra lại mật số sau xử lý và ghi OSAGO là nhóm IRAC 4A + 9B để lựa chọn nhóm luân phiên phù hợp.


Quản lý kháng thuốc

Kháng thuốc có thể phát triển khi một nhóm cơ chế bị sử dụng lặp lại qua nhiều thế hệ côn trùng. Nghiên cứu quần thể rầy nâu ngoài đồng đã ghi nhận mức độ kháng khác nhau đối với cả Pymetrozine và Nitenpyram tại một số khu vực. Vì vậy, không xem sản phẩm hai hoạt chất là “không thể kháng”.

Sau khi sử dụng OSAGO 80WG, lựa chọn nhóm luân phiên ngoài 4A và 9B, kết hợp vệ sinh đồng ruộng, theo dõi mật số và bảo tồn thiên địch theo chương trình IPM tại địa phương.


Nguồn tham khảo khoa học và kỹ thuật

Các tài liệu trên giúp giải thích đặc tính của hoạt chất và sinh học dịch hại. Hướng dẫn trên nhãn OSAGO 80WG đang lưu hành là căn cứ áp dụng trực tiếp.


Bảo quản và an toàn

  • Mang đầy đủ đồ bảo hộ khi pha và phun thuốc.

  • Không ăn, uống hoặc hút thuốc trong khi sử dụng.

  • Không phun khi gió lớn hoặc trời sắp mưa; tránh để thuốc đi vào nguồn nước.

  • Bảo quản nơi khô ráo, xa trẻ em, thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.

Liên hệ tư vấn: Zalo 096 994 2349.




Lưu ý tham khảo và trách nhiệm sử dụng

Nội dung trên được Quốc Việt Agri tổng hợp từ nhãn sản phẩm, danh mục đăng ký, tài liệu kỹ thuật và các nghiên cứu khoa học nhằm cung cấp kiến thức tham khảo cho người đọc.

Tài liệu này không thay thế nhãn sản phẩm đang lưu hành, hướng dẫn của cơ quan chuyên môn, cán bộ kỹ thuật hoặc các quy định pháp luật hiện hành.

Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, luôn tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách; đọc kỹ nhãn trước khi dùng, mang đầy đủ đồ bảo hộ và bảo đảm thời gian cách ly.

Người sử dụng cần kiểm tra cây trồng, đối tượng phòng trừ, liều lượng và phạm vi đăng ký trên nhãn thực tế. Quốc Việt Agri không chịu trách nhiệm đối với việc tự ý sử dụng sai nhãn, thay đổi liều, pha trộn không được hướng dẫn hoặc áp dụng ngoài phạm vi đăng ký.

OSAGO 80WG trị sâu gì? Dùng cho cây gì?

OSAGO 80WG là thuốc trừ sâu của SPC gồm Nitenpyram 20% + Pymetrozine 60%, hai cơ chế tác động (IRAC 4A và 9B) chuyên trị côn trùng chích hút: bọ phấn trên sắn, rầy nâu trên lúa và rầy chổng cánh trên phật thủ. Theo Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam, Osago 80WG (hoạt chất Nitenpyram + Pymetrozine) được đăng ký phòng trừ bọ phấn/sắn, rầy nâu/lúa, rầy chổng cánh/phật thủ.

Phun khi côn trùng mới xuất hiện, phủ đều nơi chúng cư trú và luân phiên với nhóm cơ chế khác. Dùng đúng liều lượng, đối tượng và thời gian cách ly trên nhãn.

Câu Hỏi Thường Gặp

OSAGO 80WG được đăng ký cho cây trồng và đối tượng nào?

Theo danh mục đã đối chiếu, OSAGO 80WG được đăng ký cho ba cặp cây trồng–dịch hại: sắn–bọ phấn, lúa–rầy nâu và phật thủ–rầy chổng cánh. Khi sử dụng, đối chiếu thêm nhãn trên gói đang lưu hành để chọn đúng cây trồng, đối tượng và liều.

Vì sao sau khi phun OSAGO, rầy có thể chưa rơi ngay?

Pymetrozine có thể làm gián đoạn hoạt động chích hút trước khi côn trùng chết. Vì vậy, nên đánh giá hiệu quả bằng cả mật số, hoạt động chích hút và mức gây hại trong thời gian sau xử lý, không chỉ nhìn hiện tượng rơi ngay.

Có thể tự quy đổi liều OSAGO sang phun bằng drone không?

Không nên quy đổi trực tiếp từ liều bình phun sang drone. Thiết bị phun thể tích thấp cần hướng dẫn rõ về liều theo diện tích, lượng nước, cỡ giọt và độ phủ cho đúng cây trồng. Chỉ áp dụng khi nhãn hiện hành hoặc hướng dẫn kỹ thuật chính thức quy định cụ thể.