Tốt
Tốt
Bạn đã có tài khoản?
Đăng nhập để thanh toán nhanh hơn.
Sumitomo Việt Nam
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
PADAN 95SP là thuốc trừ sâu dạng bột tan (SP) chứa Cartap hydrochloride 950 g/kg. Sản phẩm của Sumitomo Chemical Việt Nam được đăng ký cho các nhóm dịch hại quan trọng trên lúa, lạc và mía; phù hợp khi người dùng cần một lựa chọn có danh mục cây trồng – đối tượng rõ ràng và hướng dẫn theo diện tích.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | PADAN 95SP |
| Hoạt chất | Cartap hydrochloride 950 g/kg |
| Dạng chế phẩm | SP – bột tan trong nước |
| Nhóm cơ chế | IRAC 14 – chất chẹn kênh thụ thể nicotinic acetylcholine |
| Quy cách | Gói 100g |
| Đơn vị phân phối | Sumitomo Chemical Việt Nam |
IRAC xếp Cartap hydrochloride vào nhóm 14: các chất tương tự nereistoxin, tác động lên hệ thần kinh côn trùng bằng cách chẹn kênh của thụ thể nicotinic acetylcholine. Việc biết đúng số nhóm cơ chế giúp người trồng xây dựng chương trình luân phiên hoạt chất khoa học hơn, thay vì chỉ đổi tên thương mại nhưng vẫn lặp lại cùng một cơ chế.
Sumitomo Chemical Việt Nam mô tả PADAN 95SP có phổ tác dụng rộng và tính lưu dẫn nhanh. Hiệu quả ngoài đồng vẫn phụ thuộc vào nhận diện đúng sâu hại, thời điểm xử lý, độ phủ, thời tiết và việc tuân thủ nhãn.
| Cây trồng | Đối tượng đăng ký | Liều theo diện tích | Lượng nước | PHI |
|---|---|---|---|---|
| Lúa | Sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu | 0,5–0,7 kg/ha | 400–600 lít/ha | 7 ngày |
| Lạc (đậu phộng) | Sâu khoang | 0,5–0,7 kg/ha | 400–600 lít/ha | 7 ngày |
| Mía | Sâu đục thân | 0,75–1 kg/ha | 400–600 lít/ha | 7 ngày |
Ghi chú về pha bình: hướng dẫn trực tuyến của Sumitomo hiện nêu 20–28 g/bình 16 lít cho lúa và lạc, 30–40 g/bình 16 lít cho mía. Do một phiên bản nhãn lưu hành được ghi nhận có khác biệt ở khoảng liều lúa/lạc, Quốc Việt Agri đang đối chiếu lại. Khi pha, ưu tiên thông tin trên đúng gói sản phẩm đang cầm và không tự quy đổi giữa các cỡ bình.
| Dịch hại | Dấu hiệu thực địa nên kiểm tra |
|---|---|
| Sâu cuốn lá lúa | Lá bị cuộn thành ống bằng tơ; sâu non nằm bên trong và cạo biểu bì, tạo các vệt trắng trong chạy dọc phiến lá. |
| Sâu đục thân lúa | Giai đoạn sinh dưỡng thường thấy dảnh héo, nõn chết dễ rút; giai đoạn làm đòng–trổ có thể xuất hiện bông bạc, hạt lép. Có thể chẻ thân để tìm lỗ đục, phân sâu hoặc ấu trùng. |
| Rầy nâu | Rầy non và trưởng thành thường tập trung ở gốc dảnh. Mật số cao làm cây vàng, nâu và khô thành chòm “cháy rầy”; có thể thấy dịch mật hoặc nấm bồ hóng gần gốc. |
| Sâu khoang trên lạc | Sâu non ăn biểu bì hoặc tạo lỗ trên lá; tuổi lớn ăn mạnh, có thể làm trơ gân. Kiểm tra cả mặt dưới lá và tán cây vào sáng sớm hoặc chiều mát. |
| Sâu đục thân mía | Tìm lỗ đục, phân sâu ở bẹ hoặc thân, nõn héo ở cây non và đường đục bên trong thân. Xác định sớm giúp xử lý đúng thời điểm hơn. |
Cartap thuộc IRAC 14. Khi cần xử lý nhiều đợt, nên luân phiên với sản phẩm có số nhóm IRAC khác và được đăng ký cho cùng cây trồng – đối tượng. Không xem việc đổi thương hiệu là đã đổi cơ chế; hãy kiểm tra hoạt chất và số nhóm trên nhãn hoặc tài liệu kỹ thuật.
Nếu cần đối chiếu liều trên gói đang có hoặc xác định sâu hại qua hình ảnh thực địa, khách hàng có thể gửi ảnh rõ cả cây, vùng bị hại và mặt dưới lá qua Zalo 096 994 2349.
Nội dung trên được Quốc Việt Agri tổng hợp từ tài liệu của nhà sản xuất, cơ sở dữ liệu phân nhóm cơ chế và nguồn kỹ thuật nông nghiệp nhằm giúp người đọc hiểu sản phẩm và nhận diện dịch hại.
Tài liệu này không thay thế nhãn sản phẩm đang lưu hành, hướng dẫn của cơ quan chuyên môn hoặc cán bộ kỹ thuật tại địa phương.
Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, luôn tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách; đọc kỹ nhãn và mang đầy đủ đồ bảo hộ.
Người sử dụng cần tự kiểm tra cây trồng, đối tượng phòng trừ, liều lượng, thời gian cách ly và phạm vi đăng ký trên nhãn thực tế trước khi dùng.
