Sumitomo Việt Nam
Thuốc Trừ Sâu PADAN 95SP (100g) – Cartap hydrochloride 950 g/kg – Sumitomo
- Cartap hydrochloride 950 g/kg, dạng SP; đăng ký cho sâu cuốn lá, sâu đục thân và rầy nâu trên lúa, sâu khoang trên lạc, sâu đục thân trên mía; thuộc nhóm cơ chế IRAC 14 để hỗ trợ luân phiên hoạt chất.
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.
Xem hình ảnh sản phẩm và nhãnThông Tin Chi Tiết
- Lúa
- Đậu phộng (Lạc)
- Mía
- Thuốc trừ sâu nhóm IRAC 14 cho các đối tượng đã đăng ký trên lúa, lạc và mía; ưu tiên xử lý khi sâu còn non hoặc mới xuất hiện.
- Sâu cuốn lá
- Rầy nâu
- Sâu khoang
- Sâu đục thân
- SP
- Cartap hydrochloride 950 g/kg
- Khi dịch hại mục tiêu xuất hiện; ưu tiên giai đoạn sâu non hoặc mới nở và tuân thủ nhãn sản phẩm.
- Sản phẩm PADAN của Sumitomo Chemical; phân phối tại Việt Nam bởi Sumitomo Chemical Việt Nam.
Thông tin đăng ký và lưu hành
- Tên đăng ký
- Padan 95SP
- Hoạt chất (theo Danh mục)
- Cartap (min 97%)
- Tổ chức đăng ký
- Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam
- Đối tượng phòng trừ đã đăng ký
- sâu đục thân/ mía; sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu/ lúa; sâu khoang/ lạc
- Văn bản
- TT 75/2025/TT-BNNMT (PL I) — đối chiếu 02/09/2026
Thương hiệu trên bao bì có thể khác tổ chức đăng ký (sản xuất theo hợp đồng gia công). Luôn dùng theo nhãn.
Mô Tả Sản Phẩm
PADAN 95SP là thuốc trừ sâu dạng bột tan (SP) chứa Cartap hydrochloride 950 g/kg. Sản phẩm của Sumitomo Chemical Việt Nam được đăng ký cho các nhóm dịch hại quan trọng trên lúa, lạc và mía; phù hợp khi người dùng cần một lựa chọn có danh mục cây trồng – đối tượng rõ ràng và hướng dẫn theo diện tích.
PADAN 95SP có gì đáng chú ý?
- Hoạt chất hàm lượng cao: Cartap hydrochloride 950 g/kg.
- Nhóm cơ chế IRAC 14: nhóm chất tương tự nereistoxin, tác động lên kênh thụ thể nicotinic acetylcholine của côn trùng.
- Danh mục đăng ký thực tế: sâu cuốn lá, sâu đục thân và rầy nâu trên lúa; sâu khoang trên lạc; sâu đục thân trên mía.
- Dạng SP: bột tan trong nước, quy cách gói 100g.
- Thời gian cách ly: 7 ngày cho các cây trồng trong hướng dẫn công bố.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | PADAN 95SP |
| Hoạt chất | Cartap hydrochloride 950 g/kg |
| Dạng chế phẩm | SP – bột tan trong nước |
| Nhóm cơ chế | IRAC 14 – chất chẹn kênh thụ thể nicotinic acetylcholine |
| Quy cách | Gói 100g |
| Đơn vị phân phối | Sumitomo Chemical Việt Nam |
Cartap hydrochloride hoạt động như thế nào?
IRAC xếp Cartap hydrochloride vào nhóm 14: các chất tương tự nereistoxin, tác động lên hệ thần kinh côn trùng bằng cách chẹn kênh của thụ thể nicotinic acetylcholine. Việc biết đúng số nhóm cơ chế giúp người trồng xây dựng chương trình luân phiên hoạt chất khoa học hơn, thay vì chỉ đổi tên thương mại nhưng vẫn lặp lại cùng một cơ chế.
Sumitomo Chemical Việt Nam mô tả PADAN 95SP có phổ tác dụng rộng và tính lưu dẫn nhanh. Hiệu quả ngoài đồng vẫn phụ thuộc vào nhận diện đúng sâu hại, thời điểm xử lý, độ phủ, thời tiết và việc tuân thủ nhãn.
Cây trồng, sâu hại và liều theo diện tích
| Cây trồng | Đối tượng đăng ký | Liều theo diện tích | Lượng nước | PHI |
|---|---|---|---|---|
| Lúa | Sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu | 0,5–0,7 kg/ha | 400–600 lít/ha | 7 ngày |
| Lạc (đậu phộng) | Sâu khoang | 0,5–0,7 kg/ha | 400–600 lít/ha | 7 ngày |
| Mía | Sâu đục thân | 0,75–1 kg/ha | 400–600 lít/ha | 7 ngày |
Ghi chú về pha bình: hướng dẫn trực tuyến của Sumitomo hiện nêu 20–28 g/bình 16 lít cho lúa và lạc, 30–40 g/bình 16 lít cho mía. Khi pha, ưu tiên thông tin trên đúng gói sản phẩm đang cầm và không tự quy đổi giữa các cỡ bình.
Nhận biết đúng dịch hại trước khi xử lý
| Dịch hại | Dấu hiệu thực địa nên kiểm tra |
|---|---|
| Sâu cuốn lá lúa | Lá bị cuộn thành ống bằng tơ; sâu non nằm bên trong và cạo biểu bì, tạo các vệt trắng trong chạy dọc phiến lá. |
| Sâu đục thân lúa | Giai đoạn sinh dưỡng thường thấy dảnh héo, nõn chết dễ rút; giai đoạn làm đòng–trổ có thể xuất hiện bông bạc, hạt lép. Có thể chẻ thân để tìm lỗ đục, phân sâu hoặc ấu trùng. |
| Rầy nâu | Rầy non và trưởng thành thường tập trung ở gốc dảnh. Mật số cao làm cây vàng, nâu và khô thành chòm “cháy rầy”; có thể thấy dịch mật hoặc nấm bồ hóng gần gốc. |
| Sâu khoang trên lạc | Sâu non ăn biểu bì hoặc tạo lỗ trên lá; tuổi lớn ăn mạnh, có thể làm trơ gân. Kiểm tra cả mặt dưới lá và tán cây vào sáng sớm hoặc chiều mát. |
| Sâu đục thân mía | Tìm lỗ đục, phân sâu ở bẹ hoặc thân, nõn héo ở cây non và đường đục bên trong thân. Xác định sớm giúp xử lý đúng thời điểm hơn. |
Cách dùng để tăng giá trị của mỗi lần phun
- Thăm đồng trước: xác nhận đúng sâu hại và mức độ phát sinh; không phun chỉ vì thấy vài vết cắn cũ.
- Chọn thời điểm: ưu tiên lúc sâu còn non hoặc mới xuất hiện, trước khi sâu đục thân đi sâu vào mô cây.
- Đưa thuốc đúng vị trí: với rầy nâu cần hướng tia phun xuống gốc dảnh; với sâu cuốn lá và sâu khoang cần phủ đều tán lá, kể cả vùng sâu đang ẩn.
- Giữ đủ lượng nước: dùng 400–600 lít/ha theo hướng dẫn công bố để đạt độ phủ phù hợp; không tự ý cô đặc dung dịch.
- Đánh giá sau xử lý: theo dõi mật số sâu sống và phần lá mới thay vì chỉ nhìn vết hại cũ, vì mô cây đã bị ăn sẽ không xanh lại ngay.
Luân phiên hoạt chất để quản lý kháng
Cartap thuộc IRAC 14. Khi cần xử lý nhiều đợt, nên luân phiên với sản phẩm có số nhóm IRAC khác và được đăng ký cho cùng cây trồng – đối tượng. Không xem việc đổi thương hiệu là đã đổi cơ chế; hãy kiểm tra hoạt chất và số nhóm trên nhãn hoặc tài liệu kỹ thuật.
An toàn, bảo quản và môi trường
- Sumitomo Chemical Việt Nam công bố PADAN 95SP thuộc nhóm độc 3. Mang găng, khẩu trang, kính và quần áo bảo hộ khi cân, pha và phun.
- Không ăn uống, hút thuốc hoặc để trẻ em, vật nuôi tiếp xúc trong khi sử dụng.
- Không để thuốc, nước rửa bình hoặc bao bì đi vào ao hồ, nguồn nước sinh hoạt hay khu vực nuôi thủy sản.
- Bảo quản nguyên bao bì, nơi khô ráo, thoáng mát, xa thực phẩm và thức ăn chăn nuôi.
- Nếu có phơi nhiễm hoặc triệu chứng bất thường, ngừng làm việc, mang theo nhãn sản phẩm và liên hệ cơ sở y tế.
Nguồn kỹ thuật tham khảo
- Sumitomo Chemical Việt Nam – PADAN 95SP: thành phần, cây trồng, đối tượng, liều, lượng nước và PHI.
- IRAC – Cartap hydrochloride: phân nhóm cơ chế tác động IRAC 14.
- IRRI Rice Knowledge Bank – Rice leaffolder: dấu hiệu sâu cuốn lá.
- IRRI Rice Knowledge Bank – Stem borer: dảnh héo, bông bạc và cách xác nhận sâu đục thân.
- IRRI Rice Knowledge Bank – Planthopper: nhận diện rầy nâu và cháy rầy.
Tư vấn từ Quốc Việt Agri
Nếu cần đối chiếu liều trên gói đang có hoặc xác định sâu hại qua hình ảnh thực địa, khách hàng có thể gửi ảnh rõ cả cây, vùng bị hại và mặt dưới lá qua Zalo 096 994 2349.
Lưu ý tham khảo và trách nhiệm sử dụng
Nội dung trên được Quốc Việt Agri tổng hợp từ tài liệu của nhà sản xuất, cơ sở dữ liệu phân nhóm cơ chế và nguồn kỹ thuật nông nghiệp nhằm giúp người đọc hiểu sản phẩm và nhận diện dịch hại.
Tài liệu này không thay thế nhãn sản phẩm đang lưu hành, hướng dẫn của cơ quan chuyên môn hoặc cán bộ kỹ thuật tại địa phương.
Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, luôn tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách; đọc kỹ nhãn và mang đầy đủ đồ bảo hộ.
Người sử dụng cần tự kiểm tra cây trồng, đối tượng phòng trừ, liều lượng, thời gian cách ly và phạm vi đăng ký trên nhãn thực tế trước khi dùng.
PADAN 95SP trị sâu gì? Dùng cho cây gì?
PADAN 95SP của Sumitomo là thuốc trừ sâu dạng bột tan chứa Cartap hydrochloride 950 g/kg, đăng ký trị sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu trên lúa; sâu khoang trên lạc; sâu đục thân trên mía. Theo Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam, Padan 95SP (hoạt chất Cartap) được đăng ký phòng trừ sâu đục thân/mía; sâu cuốn lá, sâu đục thân, rầy nâu/lúa; sâu khoang/lạc.
Liều 0,5-0,7 kg/ha (lúa, lạc) hoặc 0,75-1 kg/ha (mía) với 400-600 lít nước, phun khi sâu còn non; thời gian cách ly 7 ngày. Dùng đúng liều lượng và đối tượng ghi trên nhãn.
