Fujita
FURADAN LEDAN 4GR (1kg) | Cartap Hydrochloride 4% | Quốc Việt Agri
- Cartap hydrochloride 4% thuộc IRAC nhóm 14; dạng hạt GR dùng theo vị trí rải và phạm vi ghi trên nhãn.
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.
Xem hình ảnh sản phẩm và nhãnThông Tin Chi Tiết
- Lúa
- Sâu đục thân hại lúa
- GR – thuốc dạng hạt để rải
- Cartap hydrochloride 4% w/w (40g/kg)
- Theo ngưỡng và thời điểm rải ghi trên nhãn lúa–sâu đục thân • Xác nhận đúng lứa sâu và triệu chứng dảnh héo/bông bạc • Không rải phòng định kỳ khi chưa xác định đối tượng
- Việt Nam
Mô Tả Sản Phẩm
FURADAN LEDAN 4GR là thuốc trừ sâu dạng hạt GR; mặt trước bao bì hiện có ghi Cartap hydrochloride 4% w/w (40 g/kg), quy cách 1 kg. Cartap thuộc nhóm hoạt chất nereistoxin và được IRAC xếp vào nhóm cơ chế 14.
Thành phần và phạm vi sử dụng
| Tiêu chí | Thông tin sản phẩm |
|---|---|
| Hoạt chất ghi trên mặt trước bao bì | Cartap hydrochloride 4% w/w (40 g/kg) |
| Dạng chế phẩm | GR – thuốc dạng hạt để rải theo vị trí và cách dùng trên nhãn |
| Nhóm cơ chế | IRAC 14 – chất chẹn kênh thụ thể nicotinic acetylcholine (nAChR) |
| Cây trồng và sinh vật gây hại | Lúa – sâu đục thân |
| Quy cách | Gói 1 kg |
Điểm cần hiểu đúng về tên “FURADAN”
Tên thương mại không đủ để xác định một thuốc bảo vệ thực vật. Khi lựa chọn sản phẩm, cần đọc hoạt chất, hàm lượng, dạng thuốc, số đăng ký và đơn vị đăng ký trên chính bao bì. Sản phẩm tại trang này được nhận diện theo mặt trước bao bì là Cartap hydrochloride 4%; không nên suy diễn đặc tính từ những sản phẩm khác từng sử dụng tên “Furadan”.
Cartap tác động lên sâu hại như thế nào?
Cartap hydrochloride là chất tương tự nereistoxin. Theo phân loại IRAC, hoạt chất này thuộc nhóm 14 và tác động lên hệ thần kinh côn trùng bằng cách chẹn kênh thụ thể nicotinic acetylcholine. Sự gián đoạn dẫn truyền thần kinh làm sâu giảm hoặc ngừng ăn, mất khả năng vận động và sau đó bị kiểm soát khi tiếp xúc với lượng thuốc phù hợp.
Cơ chế khoa học giúp giải thích tác dụng của hoạt chất, nhưng không đồng nghĩa sản phẩm kiểm soát mọi loài sâu, mọi giai đoạn hoặc mọi cây trồng. Hiệu quả ngoài đồng còn phụ thuộc vào nhận diện đúng đối tượng, thời điểm xử lý, vị trí rải, điều kiện ruộng và việc dùng đúng nhãn.
Cây trồng và sâu hại trong Danh mục hiện hành
Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam ban hành kèm Thông tư 75/2025/TT-BNNMT ghi LEDAN 4GR – sâu đục thân hại lúa. Vì vậy, trang này không mở rộng công dụng sang tuyến trùng, rệp sáp gốc, sùng đất, muỗi hành hoặc các cây cà phê, hồ tiêu, ngô và mía khi chưa có nhãn hiện hành của đúng sản phẩm chứng minh phạm vi đó.
Nhận biết sâu đục thân hại lúa trước khi xử lý
- Giai đoạn sinh trưởng: dảnh giữa héo khô, có thể rút khỏi bẹ tương đối dễ; thường gọi là “dảnh héo” hoặc “deadheart”.
- Giai đoạn làm đòng – trổ: bông bạc trắng, hạt lép; thường gọi là “bông bạc” hoặc “whitehead”.
- Kiểm tra xác nhận: quan sát lỗ đục, phân sâu trong thân và chẻ dảnh nghi bị hại để tìm sâu non hoặc nhộng.
Bông bạc cũng có thể bị nhầm với đạo ôn cổ bông, chuột hoặc nguyên nhân khác. Xác nhận đúng sâu đục thân trước khi dùng thuốc giúp tránh xử lý không cần thiết.
Vì sao dạng hạt GR cần dùng đúng vị trí và thời điểm?
Thuốc dạng hạt được thiết kế để đưa hoạt chất đến vị trí ghi trên nhãn thay vì quy đổi tùy ý sang công thức pha bình. Độ ẩm và điều kiện mặt ruộng có thể ảnh hưởng đến sự phân bố hoạt chất; rải không đều, rải sai giai đoạn hoặc dùng khi sâu đã đục sâu trong thân có thể làm kết quả kém ổn định.
- Đọc đúng cây trồng, đối tượng, liều theo diện tích và thời điểm rải trên nhãn của lô hàng.
- Đong lượng thuốc theo diện tích thực tế; không ước lượng bằng tay và không tăng liều để “chắc ăn”.
- Không mặc định trộn hạt thuốc với phân bón hoặc sản phẩm khác nếu nhãn không hướng dẫn.
- Tránh rải chồng lấn và ngăn thuốc hoặc nước ruộng chảy sang ao, hồ, kênh nuôi thủy sản.
Quản lý kháng thuốc IRAC nhóm 14
Không nên lặp liên tục Cartap hoặc các hoạt chất cùng nhóm 14 chỉ vì tên thương mại khác nhau. Khi cần nhiều lần xử lý, luân phiên với cơ chế tác động khác phù hợp và được đăng ký cho sâu đục thân hại lúa; đồng thời kết hợp vệ sinh đồng ruộng, xử lý gốc rạ và theo dõi lứa sâu để giảm áp lực chọn lọc kháng thuốc.
An toàn khi bảo quản và sử dụng
- Mang găng tay, quần áo bảo hộ, khẩu trang và ủng khi đong, rải và thu gom bao bì.
- Không ăn uống hoặc hút thuốc khi thao tác; rửa tay và tắm giặt sau khi sử dụng.
- Không dùng tay trần để rải; không để trẻ em, vật nuôi hoặc người không có nhiệm vụ tiếp cận.
- Bảo quản nguyên bao bì, ở nơi khô, có khóa, tách biệt thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và nguồn nước.
- Thời gian cách ly, sơ cứu và xử lý bao bì phải theo đúng nhãn hiện hành của lô sản phẩm.
Tài liệu kỹ thuật đọc thêm
- Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam – Thông tư 75/2025/TT-BNNMT
- IRAC – phân loại cơ chế tác động của Cartap hydrochloride
- IRRI Rice Knowledge Bank – nhận diện và quản lý sâu đục thân lúa
Lưu ý tham khảo và trách nhiệm sử dụng
Nội dung trên nhằm giúp người đọc hiểu hoạt chất, cơ chế và cách nhận diện sâu hại; không thay thế nhãn sản phẩm hoặc hướng dẫn của cơ quan chuyên môn. Khi sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách; đồng thời kiểm tra đúng cây trồng, đối tượng, liều, thời gian cách ly và biện pháp an toàn trên nhãn hiện hành của chính lô hàng.
