VFC
Thuốc Trừ Sâu SOLO 350SC (20ml) – Chlorfenapyr 350g/L – VFC
- Chlorfenapyr IRAC 13; liều và thời điểm rõ theo VFC; hữu ích trong chương trình luân phiên cơ chế, không cam kết diệt mọi quần thể kháng.
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.
Xem hình ảnh sản phẩm và nhãnThông Tin Chi Tiết
- Lúa
- Đậu phộng (Lạc)
- Đậu xanh
- Thuốc trừ sâu Chlorfenapyr, IRAC Group 13
- Sâu cuốn lá (lúa)
- Sâu xanh da láng (lạc)
- Sâu xanh da láng (đậu xanh)
- Sâu non tuổi 1–2
- SC
- Chlorfenapyr 350 g/l
- Việt Nam
Thông tin đăng ký thuốc BVTV
- Tên đăng ký
- Solo 350SC
- Hoạt chất (theo Danh mục)
- Chlorfenapyr (min 94%)
- Tổ chức đăng ký
- Công ty CP Tập đoàn King Elong
- Đối tượng phòng trừ đã đăng ký
- sâu cuốn lá/ lúa; sâu xanh da láng/ lạc, đậu xanh
- Văn bản
- TT 75/2025/TT-BNNMT (PL I) — đối chiếu 02/09/2026
Thương hiệu trên bao bì có thể khác tổ chức đăng ký (sản xuất theo hợp đồng gia công). Luôn dùng theo nhãn.
Mô Tả Sản Phẩm
SOLO 350SC – Chlorfenapyr 350 g/L, IRAC 13
SOLO 350SC là thuốc trừ sâu của VFC, dạng huyền phù đậm đặc SC, chứa Chlorfenapyr 350 g/L. Sản phẩm được VFC hướng dẫn cho sâu cuốn lá trên lúa và sâu xanh da láng trên lạc, đậu xanh. Trang này giúp người đọc hiểu đúng phạm vi sử dụng, thời điểm xử lý sâu non, cách đọc liều và nguyên tắc quản lý kháng.
Thành phần và cơ chế khoa học
- Hoạt chất: Chlorfenapyr 350 g/L.
- Dạng thuốc: SC – huyền phù đậm đặc.
- Nhóm cơ chế: IRAC 13 – chất phá ghép quá trình phosphoryl hóa oxy hóa thông qua làm gián đoạn gradient proton.
- Ý nghĩa thực tế: côn trùng mẫn cảm không duy trì được quá trình tạo năng lượng bình thường.
- Đặc điểm hoạt chất: Chlorfenapyr là tiền hoạt chất; sau khi được chuyển hóa trong côn trùng, chất có hoạt tính tác động lên quá trình tạo năng lượng.
Cơ chế khác biệt giúp Chlorfenapyr có thể đóng vai trò trong chương trình luân phiên, nhưng không đồng nghĩa sản phẩm sẽ kiểm soát tuyệt đối mọi quần thể sâu đã kháng thuốc.
Phạm vi và liều VFC công bố
| Cây trồng | Đối tượng | Liều lượng | Thời điểm xử lý |
|---|---|---|---|
| Lúa | Sâu cuốn lá | 0,25–0,30 L/ha | Khi bướm ra rộ hoặc sâu tuổi 1–2 |
| Lạc (đậu phộng) | Sâu xanh da láng | 0,30 L/ha | Khi bướm ra rộ hoặc sâu tuổi 1–2 |
| Đậu xanh | Sâu xanh da láng | 0,30 L/ha | Khi bướm ra rộ hoặc sâu tuổi 1–2 |
Cách pha theo hướng dẫn VFC: 20 ml cho bình 25 lít, sử dụng tổng cộng 400 lít nước/ha. Khi mật số sâu cao hoặc sâu gối lứa, VFC nêu có thể phun lại sau 5–7 ngày. Thời gian cách ly: 14 ngày. Luôn đối chiếu nhãn của gói đang cầm trước khi dùng.
Vì sao nên xử lý khi sâu tuổi 1–2?
Sâu non tuổi nhỏ thường chưa cuốn kín lá hoặc ẩn sâu, nên dễ tiếp xúc với lớp thuốc hơn. Xử lý đúng thời điểm và phủ đều giúp bảo vệ phần lá còn khỏe; thuốc không thể phục hồi mô đã bị ăn mất. Khi sâu đã lớn hoặc lá đã cuốn chặt, hiệu quả có thể kém đồng đều dù tăng nồng độ.
Độ phủ và cách pha
- Dùng nước sạch và đo đúng lượng thuốc.
- Cho một phần nước vào bình, thêm thuốc, khuấy đều rồi bổ sung đủ nước.
- Điều chỉnh béc, áp lực và tốc độ đi để phủ đều tán lá nhưng không chảy ròng.
- Không tự giảm tổng lượng nước 400 L/ha mà vẫn giữ nguyên cách quy đổi 20 ml/bình.
- Không suy đoán thời gian chịu mưa nếu nhãn của lô hàng không công bố.
Quản lý kháng thuốc
Chlorfenapyr có cơ chế khác nhiều nhóm thuốc thần kinh thông dụng, nên có thể là một mắt xích hữu ích trong chương trình luân phiên. Để duy trì hiệu quả của hoạt chất:
- Không lặp liên tục Chlorfenapyr qua nhiều thế hệ sâu.
- Luân phiên với nhóm IRAC khác theo nhãn và khuyến cáo địa phương.
- Kết hợp thăm đồng, bảo vệ thiên địch và xử lý theo ngưỡng.
- Nếu hiệu quả thấp, kiểm tra tuổi sâu, mật số, độ phủ, mưa sau phun và liều trước khi kết luận sâu kháng thuốc.
Pha chung và an toàn sử dụng
Không mặc định SOLO 350SC pha được với mọi thuốc trừ sâu, thuốc bệnh, dầu khoáng hoặc phân bón lá. Chỉ phối hợp khi nhãn của các sản phẩm cho phép. Khi chưa có bảng tương thích, thử pha nhỏ và thử trên diện tích hẹp; không dùng hỗn hợp nếu xuất hiện kết tủa, tách lớp, sinh nhiệt hoặc tạo bọt bất thường.
Nguồn tham khảo kỹ thuật
- VFC – thông tin chính thức SOLO 350SC: thành phần, cây trồng, đối tượng, liều lượng, thời điểm xử lý và thời gian cách ly.
- IRAC – phân loại cơ chế tác động thuốc trừ sâu: Chlorfenapyr thuộc nhóm 13 và nguyên tắc luân phiên cơ chế.
Lưu ý tham khảo và trách nhiệm sử dụng
Nội dung trên được Quốc Việt Agri tổng hợp từ thông tin VFC, nhãn sản phẩm và tài liệu kỹ thuật nhằm giúp người đọc hiểu hoạt chất và cách dùng. Đây là tài liệu tham khảo, không thay thế nhãn đang lưu hành hoặc hướng dẫn chuyên môn tại địa phương. Luôn tuân thủ nguyên tắc “4 đúng”: đúng thuốc, đúng lúc, đúng liều lượng và nồng độ, đúng cách; mang bảo hộ, bảo vệ nguồn nước và tuân thủ thời gian cách ly.
SOLO 350SC trị sâu gì? Dùng cho cây gì?
SOLO 350SC là thuốc trừ sâu của VFC dạng huyền phù chứa Chlorfenapyr 350g/L (nhóm cơ chế IRAC 13), được hướng dẫn trị sâu cuốn lá trên lúa và sâu xanh da láng trên lạc, đậu xanh. Phun khi bướm ra rộ hoặc sâu tuổi 1-2, pha 20ml cho bình 25 lít, tổng 400 lít nước/ha.
Theo Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam, Solo 350SC (hoạt chất Chlorfenapyr) được đăng ký phòng trừ sâu cuốn lá/lúa; sâu xanh da láng/lạc, đậu xanh. Luân phiên với nhóm cơ chế khác; dùng đúng liều và thời gian cách ly 14 ngày trên nhãn.
