Ảnh bìa bài viết Azoxystrobin trị bệnh gì, nền ảnh vết đạo ôn trên lá lúa

Azoxystrobin Là Hoạt Chất Gì? Trị Đạo Ôn, Lem Lép Hạt Và Cách Chống Kháng

Trả lời nhanh

Azoxystrobin là hoạt chất trừ nấm nhóm strobilurin, mã cơ chế FRAC 11 (QoI). Trên lúa dùng cho đạo ôn, lem lép hạt, khô vằn; trên cây ăn trái và rau màu dùng cho thán thư, phấn trắng, đốm lá — theo nhãn từng sản phẩm.

Hai điều quyết định hiệu quả: nó mạnh khi phun sớm (chặn bào tử nảy mầm) và yếu khi bệnh đã bùng; và chỉ một đột biến duy nhất của nấm có thể làm toàn bộ nhóm FRAC 11 mất tác dụng cùng lúc. Đó là lý do gần như mọi sản phẩm trên kệ đều là hỗn hợp hai hoạt chất.

Năm 1977, trong phòng thí nghiệm của Timm Anke và cộng sự ở Đức, một loài nấm nhỏ được đem nuôi cấy trong môi trường lỏng. Nó tên là Strobilurus tenacellus — một loài nấm tai nhỏ, mọc trên những quả thông đã rụng và đang mục dưới nền rừng.

Từ dịch nuôi cấy đó, nhóm nghiên cứu tách được một hợp chất đặt tên là strobilurin A. Nó diệt nấm rất mạnh.

Câu hỏi đặt ra ngay lúc đó: vì sao một cây nấm lại sản xuất ra chất diệt nấm? Câu trả lời nằm ở chỗ nó sống. Một quả thông rụng là nguồn thức ăn nhỏ và có hạn. Ai chiếm được thì sống. Strobilurus giữ phần của nó bằng hóa học — tiết ra một chất đẩy các loài nấm khác ra xa.

1977
năm tách được strobilurin A từ nấm rừng
1996
năm nhóm QoI ra thị trường
1
axit amin đủ để vô hiệu hoá cả nhóm

Hai mươi năm sau, phân tử của cây nấm rừng đó được cải biên thành thuốc nông nghiệp. Các sản phẩm QoI đầu tiên được công bố năm 1992 và bán ra thị trường năm 1996. Azoxystrobin nhanh chóng trở thành một trong những hoạt chất trừ nấm được dùng nhiều nhất thế giới.

Azoxystrobin là hoạt chất gì và diệt nấm bằng cách nào?

Azoxystrobin thuộc nhóm strobilurin, mã cơ chế FRAC 11. Tên kỹ thuật của nhóm là QoI — viết tắt của “chất ức chế tại vị trí Qo”.

Điểm tác động nằm trong ty thể của tế bào nấm — nơi nấm tạo ra năng lượng. Thuốc gắn vào vị trí Qo trên phức hợp cytochrome bc1 (phức hợp III) và chặn đường truyền điện tử giữa cytochrome b và cytochrome c1. Chuỗi truyền điện tử đứt thì nấm không tổng hợp được ATP nữa.

Gắn vào vị trí Qo
trên phức hợp cytochrome bc1
Đứt chuỗi truyền điện tử
giữa cytochrome b và c1
Nấm hết ATP
kiệt năng lượng, ngừng phát triển

Có thể hình dung: thuốc không phá nhà máy, nó cắt điện của nhà máy. Và giai đoạn nấm cần năng lượng nhiều nhất là lúc bào tử nảy mầm — khi nó chưa lấy được gì từ cây mà vẫn phải đâm ống mầm, tạo giác bám, xâm nhập.

Từ đó suy ra đặc tính quan trọng nhất về mặt sử dụng: azoxystrobin mạnh ở vai trò phòng, yếu ở vai trò chữa. Phun khi ruộng chưa cháy vết thì chặn được lứa bào tử đang nảy mầm. Phun khi vết bệnh đã lan kín lá thì phần lớn sợi nấm đã nằm trong mô, đã có nguồn dinh dưỡng, và hiệu lực giảm hẳn.

Vết đạo ôn hình mắt én điển hình trên lá lúa
Vết đạo ôn hình mắt én đã rõ viền nâu và tâm xám. Ở giai đoạn này sợi nấm đã nằm trong mô lá — muộn hơn nhiều so với cửa sổ mà azoxystrobin làm tốt nhất.

Trị được gì — và không trị được gì

Làm tốt

  • Đạo ôn lá và đạo ôn cổ bông
  • Lem lép hạt
  • Khô vằn
  • Thán thư
  • Phấn trắng, đốm lá, rỉ sắt

Mạnh nhất khi phun trước hoặc ngay khi vết bệnh mới chớm.

Không giải quyết được

  • Bệnh vi khuẩn — bạc lá, thối nhũn. Đây là thuốc trừ nấm.
  • Tuyến trùng, sâu, nhện — khác nhóm hoàn toàn.
  • Ruộng đã cháy vết diện rộng — vào sau khi nấm đã ăn sâu thì hiệu lực thấp.

Phạm vi đăng ký cụ thể luôn theo nhãn từng sản phẩm.

Khi chưa chắc vết bệnh trên ruộng là nấm hay vi khuẩn, đội ngũ Quốc Việt Agri sẵn sàng xem ảnh trước khi bà con quyết định mua.

Nghịch lý: một axit amin xoá sổ cả nhóm thuốc

Nhóm QoI ra thị trường năm 1996. Chỉ vài năm sau, giới khoa học đã ghi nhận các chủng nấm kháng thuốc ngoài đồng — trên nấm phấn trắng lúa mì (Blumeria graminis) và nấm sương mai nho (Plasmopara viticola).

Nguyên nhân chỉ là một axit amin. Ở vị trí số 143 trên protein cytochrome b, glycine đổi thành alanine. Đột biến đó được gọi là G143A.

Vì mọi hoạt chất QoI đều gắn vào cùng một vị trí, khi G143A xuất hiện thì cả nhóm FRAC 11 mất tác dụng cùng lúc. Đổi sang chai khác cùng nhóm không giải quyết được gì.

Đây là điểm mà kinh nghiệm ngoài ruộng hay hiểu sai. Khi một sản phẩm “không còn ăn”, phản xạ tự nhiên là đổi nhãn khác. Nhưng nếu nhãn mới vẫn là FRAC 11 thì chủng nấm mang G143A cũng không hề hấn gì. Phải đổi mã cơ chế, không phải đổi tên thương mại.

Nói cho đúng

Không phải mọi trường hợp giảm hiệu lực đều là kháng thuốc. Còn có những đột biến khác như F129L chỉ gây kháng mức trung bình và thường vẫn bị khống chế ở liều khuyến cáo ngoài đồng. Phun sai thời điểm, thiếu nước, gặp mưa rửa trôi cũng cho kết quả giống hệt “thuốc không ăn”. Chỉ có xét nghiệm mới kết luận được là kháng thuốc thật.

Nhưng có những loài nấm không thể đột biến kiểu đó

Đây là phần thú vị nhất của câu chuyện, và nó có thật.

Một số loài nấm mang một đoạn intron nằm ngay sau bộ ba mã số 143 trên gen cytochrome b. Nếu bộ ba đó bị thay đổi, đoạn intron không cắt nối được nữa, tế bào thiếu cytochrome b và con nấm chết. Nói cách khác: đối với những loài này, đột biến G143A là một cánh cửa đóng. Chúng không thể thoát theo đường đó.

Các loài đã được ghi nhận có intron này gồm các loài nấm rỉ sắt thuộc chi Puccinia, Alternaria solani, Monilinia fructicolaPyrenophora teres. Với những đối tượng này, hiệu lực của nhóm QoI bền hơn đáng kể.

Lưu ý cho đúng: danh sách trên là những loài đã được công bố. Không nên tự suy rộng cho mọi loài nấm rỉ sắt hay mọi loài Alternaria — mỗi loài cần bằng chứng riêng.

Cách dùng suy ra từ chính cơ chế

1

Phun sớm, đúng cửa sổ

Thuốc mạnh nhất lúc bào tử đang nảy mầm. Trên lúa, hai cửa sổ quan trọng là trước trỗtrỗ đều. Đợi thấy vết mắt én kín lá rồi mới phun là đã muộn một nhịp.

2

Không dùng một mình, không dùng liên tiếp

Đây là lý do gần như mọi sản phẩm azoxystrobin trên kệ đều là hỗn hợp: azoxystrobin + difenoconazole, azoxystrobin + hexaconazole, hoặc thêm fenoxanil. Hoạt chất thứ hai khác mã cơ chế sẽ xử lý những cá thể mang G143A. Hỗn hợp ở đây không phải chiêu tiếp thị — đó là quản lý kháng thuốc.

3

Luân phiên theo mã FRAC, không theo tên nhãn

Sau một lần dùng FRAC 11, đổi sang mã khác — ví dụ nhóm triazole (FRAC 3) hay nhóm tiếp xúc đa điểm như mancozeb, propineb (FRAC M03). Giới hạn số lần dùng QoI trong một vụ theo khuyến cáo trên nhãn.

4

Đủ nước, đủ độ phủ

Azoxystrobin di chuyển trong lá ở mức hạn chế, phần lớn nằm lại trên bề mặt và lớp sáp. Chỗ nào giọt thuốc không tới thì chỗ đó không được bảo vệ. Lượng nước phun theo nhãn.

5

Không tăng liều để “bù hiệu lực”

Với chủng mang G143A, tăng liều không lấy lại được hiệu lực vì điểm gắn đã thay đổi. Tăng liều chỉ làm tăng chi phí, tăng dư lượng và đẩy nhanh chọn lọc kháng.

Bảng tra nhanh

Nhóm hóa học Strobilurin
Mã cơ chế FRAC 11 (QoI — ức chế tại vị trí Qo)
Điểm tác động Phức hợp cytochrome bc1 trong ty thể nấm
Nguồn gốc Strobilurin A từ nấm Strobilurus tenacellus, 1977
Mạnh nhất ở giai đoạn Bào tử nảy mầm — vai trò phòng
Đột biến gây kháng chính G143A — kháng hoàn toàn, kháng chéo cả nhóm FRAC 11
Không có tác dụng với Bệnh vi khuẩn, tuyến trùng, sâu, nhện
Lưu ý luân phiên Luôn dùng dạng hỗn hợp; đổi mã FRAC giữa các lần phun

Sản phẩm chứa azoxystrobin tại Quốc Việt Agri

Được tìm nhiều nhất

AMISTAR TOP 325SC (chai 250 ml)

Azoxystrobin kết hợp difenoconazole — FRAC 11 + FRAC 3, đúng nguyên tắc hai cơ chế trong một chai. Còn có chai 100 ml cho diện tích nhỏ.

MI STOP 350SC

Azoxystrobin + difenoconazole, chai 240 ml. Đạo ôn, lem lép hạt.

TOP PLUS 320SC

Azoxystrobin 250 g/L + hexaconazole 70 g/L, chai 400 ml. Lem lép hạt, nấm hồng.

HELP 400SC

Chai 250 ml. Lem lép hạt, đạo ôn, khô vằn.

Liều lượng, cây trồng, đối tượng và thời gian cách ly luôn theo nhãn của đúng lô sản phẩm đang dùng. Không suy liều từ sản phẩm này sang sản phẩm khác dù cùng hàm lượng.

Vì sao một hoạt chất tốt vẫn mất hiệu lực nhanh

Loài nấm Strobilurus đã dùng phân tử này rất lâu trước khi con người biết đến nó, và nó vẫn giữ được quả thông của mình. Nhưng dưới nền rừng, chất đó không làm việc một mình: độ ẩm thay đổi theo mùa, nguồn thức ăn cạn dần, hàng chục loài khác cùng cạnh tranh và ăn lẫn nhau. Không loài nấm nào phải đối mặt với đúng một cơ chế, lặp đi lặp lại, trên một diện tích khổng lồ.

Còn trên đồng ruộng thì chính xác là như vậy: cùng một điểm tác động, dùng đi dùng lại, trên hàng triệu hecta. Trong điều kiện đó, bất kỳ cá thể nấm nào tình cờ mang đột biến G143A đều sống sót và nhân lên, còn phần còn lại của quần thể bị loại. Bốn năm sau khi ra thị trường, chọn lọc đó đã xong việc — chỉ bằng một axit amin.

Azoxystrobin vẫn là một hoạt chất tốt. Nó chỉ không phải là thứ để dùng một mình, dùng lặp lại, và dùng khi đã muộn.

Chưa chắc nên phun gì, phun lúc nào?

Bà con có thể gửi cho đội ngũ Quốc Việt Agri: ảnh toàn cảnh và cận cảnh vết bệnh, tên cây trồng và giai đoạn, diện tích cần xử lý, ảnh nhãn những sản phẩm đã phun trong vụ này.

Zalo / Điện thoại: 0867 661 541 – 096 994 2349

Nguồn tham khảo

  • Anke T. và cộng sự (1977) — phân lập strobilurin A từ dịch nuôi cấy Strobilurus tenacellus.
  • The QoI Fungicides: The Rise and Fall of a Successful Class of Agricultural Fungicides — tổng quan về cơ chế QoI, đột biến G143A, F129L và các loài mang intron sau bộ ba 143.
  • Heaney S. và cộng sự (2000) — ghi nhận chủng kháng QoI đầu tiên ngoài đồng trên Blumeria graminisPlasmopara viticola.
  • FRAC — phân nhóm cơ chế tác động và hướng dẫn quản lý kháng thuốc nhóm 11.
  • Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam hiện hành.

Nội dung do Quốc Việt Agri tổng hợp từ tài liệu khoa học, nhãn sản phẩm và danh mục đăng ký, nhằm giúp bà con hiểu rõ hoạt chất trước khi quyết định. Tài liệu không thay thế nhãn sản phẩm đang lưu hành hoặc hướng dẫn của cơ quan chuyên môn tại địa phương.

Sản Phẩm Được Đề Cập Trong Bài Viết

Quay lại blog