Chuyển đến thông tin sản phẩm
1 trong số 4

Syngenta

Thuốc Trừ Bệnh AMISTAR TOP 325SC (250ml) | Đặc Trị Đạo Ôn, Lem Lép Hạt | Syngenta

  • Phối hợp azoxystrobin 200 g/L và difenoconazole 125 g/L
  • Có hướng dẫn liều theo cây trồng và bệnh hại
  • Quy cách chai 250 ml
Xem đánh giá khách hàng
Giá thông thường 349.000₫
Giá ưu đãi 349.000₫
✓ Miễn phí giao hàng
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Số lượng
Ưu tiên thông tin trên nhãn sản phẩm

Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.

Xem hình ảnh sản phẩm và nhãn

Thông Tin Chi Tiết

Tóm tắt sản phẩm:
Amistar Top® 325SC của Syngenta là thuốc trừ bệnh dạng SC, chứa azoxystrobin 200 g/L và difenoconazole 125 g/L. Chai 250 ml. Đối tượng đăng ký gồm đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt trên lúa và các cặp cây trồng/bệnh hại khác được liệt kê trong phần hướng dẫn. Dùng đúng liều theo từng đối tượng; thời gian cách ly theo hướng dẫn Syngenta là 10 ngày.
Cây trồng:
  • Lúa
  • Cà phê
  • Ngô (Bắp)
  • Cao su
  • Hồ tiêu
  • Hoa hồng
  • Lạc (Đậu phộng)
Công dụng:
  • Thuốc trừ bệnh dạng huyền phù đậm đặc (SC)
  • Phối hợp hai hoạt chất azoxystrobin và difenoconazole
  • Đối tượng sử dụng theo danh mục đăng ký và nhãn sản phẩm
Bệnh/Hại mục tiêu:
  • Đạo ôn/lúa
  • Khô vằn/lúa, ngô
  • Lem lép hạt/lúa
  • Rỉ sắt/cà phê, ngô
  • Thán thư/cà phê, hồ tiêu
  • Đốm lá lớn/ngô
  • Phấn trắng/hoa hồng, cao su
  • Vàng lá/cao su
  • Khô nứt vỏ/cao su
  • Chết cây con/lạc
Dạng chế phẩm:
  • SC
Hàm lượng/Nồng độ:
  • Azoxystrobin: 200 g/l Difenoconazole: 125 g/l
Giai đoạn sử dụng:
  • Lúa khô vằn: phun khi làm đòng
  • Lúa lem lép hạt: phun trước và sau khi trổ
  • Cà phê: phun khi bệnh chớm xuất hiện
  • Các đối tượng khác: xem hướng dẫn riêng theo bệnh trên nhãn
Xuất xứ:
  • Hàn Quốc
Liều lượng & cách dùng:
Lúa/khô vằn: 0,25–0,3 L/ha; phun khi lúa làm đòng.
Lúa/lem lép hạt: 0,35 L/ha; phun trước và sau khi lúa trổ.
Cà phê/rỉ sắt: 0,2%; cà phê/thán thư: 0,1–0,2%.
Ngô/đốm lá lớn: 0,25–0,5 L/ha; ngô/khô vằn: 0,5 L/ha; ngô/rỉ sắt: 0,4–0,5 L/ha.
Hồ tiêu/thán thư: 0,1%; lượng nước 600–800 L/ha.
Hoa hồng/phấn trắng: 0,35 L/ha. Lạc/chết cây con: 0,3 L/ha.
Cao su: xem liều theo từng bệnh trên nhãn và trang Syngenta.
Thời gian cách ly: 10 ngày theo hướng dẫn Syngenta cho các cách dùng nêu trên. Đọc nhãn phụ đi kèm trước khi pha.
Triệu chứng & cách phát hiện:
Vết bệnh đạo ôn trên lá hoặc cổ bông lúa
Lem lép hạt trên lúa
Vết rỉ sắt trên lá cà phê
Phấn trắng trên hoa hồng hoặc cao su
Cơ chế tác động:
Azoxystrobin thuộc nhóm tác động 11; difenoconazole thuộc nhóm 3, như ký hiệu trên nhãn. Syngenta mô tả sản phẩm có tính nội hấp, lưu dẫn. Dùng theo đối tượng và liều đăng ký; luân phiên nhóm tác động theo hướng dẫn quản lý kháng thuốc.
So sánh với sản phẩm khác:
Chọn thuốc theo cây trồng, bệnh hại và nhãn đăng ký. Không suy ra hiệu lực vượt trội so với sản phẩm khác khi chưa có thử nghiệm trong cùng điều kiện.
Lưu ý khi sử dụng:
Thời gian cách ly: 10 ngày theo hướng dẫn Syngenta cho các cách dùng được liệt kê.
Đọc kỹ nhãn phụ đi kèm và lắc kỹ thuốc trước khi pha.
Dùng liều theo từng cây trồng và bệnh hại; không áp dụng một mức pha theo bình cho mọi đối tượng.
Để xa tầm với của trẻ em; mang đồ bảo hộ khi pha và phun thuốc.
Tránh để thuốc chảy vào nguồn nước vì rất độc đối với sinh vật thủy sinh.

Thông tin đăng ký và lưu hành

Tên đăng ký
Amistar Top® 325SC
Số đăng ký
205/CNĐKT-BVTV
Hoạt chất (theo Danh mục)
Azoxystrobin 200g/l + Difenoconazole 125g/l
Tổ chức đăng ký
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Đối tượng phòng trừ đã đăng ký
khô vằn, lem lép hạt, đạo ôn/ lúa; chết cây con/ lạc; phấn trắng/ hoa hồng; phấn trắng, vàng lá, khô nứt vỏ/cao su; đốm lá lớn, rỉ sắt, khô vằn/ ngô; thán thư/ hồ tiêu; thán thư, rỉ sắt/ cà phê
Văn bản
Thông tư 75/2025/TT-BNNMT, Phụ lục I

Mô Tả Sản Phẩm

Amistar Top 325SC 250 ml là gì?

Amistar Top® 325SC là thuốc trừ bệnh dạng huyền phù đậm đặc (SC) của Syngenta, phối hợp azoxystrobin 200 g/L và difenoconazole 125 g/L. Sản phẩm này có dung tích 250 ml, phù hợp khi bạn cần chọn đúng chế phẩm, cây trồng, bệnh hại và thời điểm xử lý theo hướng dẫn của sản phẩm.

Amistar Top chữa bệnh gì?

Trên lúa, các đối tượng được ghi cho Amistar Top 325SC gồm khô vằn, lem lép hạt và đạo ôn. Sản phẩm còn có các cặp cây trồng – bệnh hại sau:

  • Cà phê: rỉ sắt, thán thư.
  • Ngô: đốm lá lớn, khô vằn, rỉ sắt.
  • Cao su: phấn trắng, vàng lá, khô nứt vỏ.
  • Hồ tiêu: thán thư; hoa hồng: phấn trắng; lạc (đậu phộng): chết cây con.

Hãy xác định đúng cây và bệnh trước khi chọn liều. Tên bệnh giống nhau trên hai cây không có nghĩa là có thể dùng cùng một mức pha.

Vì sao Amistar Top 325SC có hai hoạt chất?

Azoxystrobin thuộc nhóm 11 (QoI). Hoạt chất này cản trở quá trình tạo năng lượng của nấm tại chuỗi hô hấp ty thể. Một nghiên cứu về độ nhạy của nấm gây bệnh trên lúa mô tả hệ quả là the synthesis of adenosine triphosphate is inhibited — quá trình tạo ATP bị ức chế. Đây là cơ sở để hiểu vai trò của azoxystrobin trong việc hạn chế nấm phát triển, chứ không phải cam kết rằng mọi vết bệnh đã xuất hiện sẽ biến mất.

Difenoconazole thuộc nhóm 3 (DMI). Nhóm này tác động vào enzyme CYP51, liên quan đến tổng hợp ergosterol, một thành phần của màng tế bào nấm. Nghiên cứu về tính kháng difenoconazole ghi rõ: The target site of action of DMIs is the enzyme CYP51. Hai hoạt chất nhắm vào hai quá trình khác nhau; điều này giúp giải thích cách phối hợp của công thức, nhưng vẫn cần dùng đúng thời điểm và luân phiên nhóm thuốc trong chương trình quản lý tính kháng.

Góc nhìn thực hành: nếu bệnh vừa xuất hiện, phun đúng thời điểm và phủ đều vị trí cần bảo vệ quan trọng hơn việc tăng nồng độ tùy ý. Khi đã dùng nhiều lần thuốc nhóm 11 hoặc nhóm 3 trong một vụ, hãy tính cả những lần đó khi lập kế hoạch luân phiên nhóm tác động. Hướng dẫn phòng chống kháng thuốc của FRAC cho nhóm QoI giải thích vì sao cần quản lý số lần sử dụng.

Liều lượng và thời điểm tham khảo

Các mức dưới đây được tách theo từng cây và bệnh từ hướng dẫn Amistar Top 325SC của Syngenta Việt Nam. Đơn vị L/ha là lượng sản phẩm cho một hecta; % là nồng độ pha theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Đối chiếu nhãn phụ đi kèm chai trước khi pha.

Cây trồng / bệnh Liều lượng và thời điểm
Lúa / khô vằn 0,25–0,3 L/ha; phun khi lúa làm đòng.
Lúa / lem lép hạt 0,35 L/ha; phun trước và sau khi lúa trổ.
Cà phê / rỉ sắt; thán thư Rỉ sắt: 0,2%; thán thư: 0,1–0,2%. Phun ướt đều khi bệnh chớm xuất hiện.
Ngô / đốm lá lớn; khô vằn; rỉ sắt Lần lượt: 0,25–0,5 L/ha; 0,5 L/ha; 0,4–0,5 L/ha.
Cao su / khô nứt vỏ; phấn trắng; vàng lá Lần lượt: 1,5–3,0%; 0,05–0,1%; 0,1–0,2%.
Hồ tiêu / thán thư 0,1%; lượng nước 600–800 L/ha.
Hoa hồng / phấn trắng; lạc / chết cây con Lần lượt: 0,35 L/ha và 0,3 L/ha. Theo hướng dẫn Syngenta, phun hai lần khi tỷ lệ bệnh đạt 5%, lần sau cách lần đầu 5–7 ngày.

Với đạo ôn trên lúa, xem liều và thời điểm trên nhãn phụ của đúng chai trước khi sử dụng. Thời gian cách ly trong hướng dẫn Syngenta đối với các cách dùng nêu trên là 10 ngày. Lắc kỹ chai trước khi pha.

Thông tin nhận diện chai 250 ml

Tên sản phẩm Amistar Top® 325SC
Dạng thuốc Huyền phù đậm đặc (SC); thuốc trừ bệnh
Nhóm cơ chế Azoxystrobin: nhóm 11; difenoconazole: nhóm 3
Quy cách Chai 250 ml
Số đăng ký 205/CNĐKT-BVTV
GTIN 08935226300073
Nhà sản xuất Syngenta Korea Limited, Hàn Quốc
Nhà phân phối Công ty Cổ phần Khử Trùng Việt Nam (VFC)
Nhà cung cấp Quốc Việt Agri

Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

Để xa tầm với của trẻ em. Nhãn cảnh báo sản phẩm có thể gây hại nếu nuốt hoặc hít phải, có thể gây phản ứng dị ứng da và rất độc đối với sinh vật thủy sinh với ảnh hưởng kéo dài. Mang đồ bảo hộ khi pha, phun; tránh để thuốc và nước rửa dụng cụ chảy vào nguồn nước. Thời hạn sử dụng in trên nhãn là 24 tháng kể từ ngày sản xuất; kiểm tra ngày sản xuất và hạn dùng trên chai được giao.

Nếu bạn chưa chắc bệnh trên cây hoặc cần tính lượng sản phẩm cho diện tích cụ thể, hãy gửi Quốc Việt Agri tên cây, ảnh triệu chứng rõ nét, diện tích và giai đoạn sinh trưởng để được hỗ trợ đối chiếu với hướng dẫn sử dụng.

Nguồn tham khảo

Câu Hỏi Thường Gặp

Amistar Top 325SC khác thuốc trừ bệnh thông thường ở chỗ nào?

Amistar Top 325SC phối hợp azoxystrobin 200 g/L (nhóm 11) và difenoconazole 125 g/L (nhóm 3), dạng SC. Chọn thuốc theo cây trồng, bệnh hại và hướng dẫn trên nhãn; không thể khẳng định sản phẩm tốt hơn mọi thuốc khác.

Amistar Top trị đạo ôn cổ bông trên lúa như thế nào?

Có. Đạo ôn/lúa nằm trong danh mục đăng ký của Amistar Top 325SC. Đọc nhãn phụ đi kèm chai để chọn liều và thời điểm phun cho đạo ôn; không dùng chung một mức pha theo bình cho mọi bệnh trên lúa.

Dùng Amistar Top trên xoài sầu riêng bị thán thư được không?

Danh mục đăng ký hiện hành của Amistar Top 325SC không liệt kê xoài hoặc sầu riêng cho bệnh thán thư. Không tự áp dụng liều và thời gian cách ly của cây trồng khác cho hai cây này; hãy chọn sản phẩm có nhãn đăng ký phù hợp.

Pha chung Amistar Top với thuốc khác được không?

Khả năng pha chung phụ thuộc từng sản phẩm, dạng thuốc và chất lượng nước. Đọc nhãn của cả hai sản phẩm và hỏi kỹ thuật viên trước khi pha; không coi mọi phối trộn là tương hợp hoặc an toàn.

Hiệu ứng xanh cây Stay Green có lợi ích gì cho lúa?

Syngenta giới thiệu Amistar Top 325SC có tác dụng duy trì màu xanh bộ lá, đặc biệt lá đòng trên lúa. Mức đáp ứng và năng suất phụ thuộc điều kiện đồng ruộng; không có mức tăng cố định được bảo đảm trên nhãn.