Confidor 200SL Trị Sâu Gì? Imidacloprid Lưu Dẫn Trị Bọ Trĩ, Rầy, Rệp Sáp
Confidor 200SL là thuốc trừ sâu lưu dẫn của Bayer, chứa Imidacloprid 200 g/lít. Thuốc chuyên để trị nhóm côn trùng chích hút — bọ trĩ, rầy nâu, rầy xanh, rầy chống cánh, rệp sáp, rệp mềm. Điểm mạnh nhất của nó không phải “hạ gục nhanh” mà là bảo vệ được cả đọt non chưa mọc ra.
TÓM TẮT NHANH
- Hoạt chất: Imidacloprid 200 g/l, dạng dung dịch SL.
- Nhóm IRAC 4A (Neonicotinoid) — tác động lên thụ thể thần kinh của côn trùng.
- Liều chung: 10–14 ml/bình 16 lít cho hầu hết cây trồng.
- Cách ly 7 ngày trước thu hoạch.
Lưu dẫn nghĩa là gì, và vì sao quan trọng?
Imidacloprid nội hấp và lưu dẫn: thuốc thấm qua lá hoặc rễ rồi theo mạch nhựa đi khắp cây. Điều này tạo ra ba lợi thế mà thuốc tiếp xúc không có:
- Trúng cả con ẩn nấp: rầy rệp trốn trong kẽ đọt, mặt dưới lá hay nách lá vẫn chích phải nhựa có thuốc.
- Bảo vệ đọt mới nhú: lá non mọc ra sau khi phun vẫn có thuốc trong mô — rất hợp giai đoạn cây đi cơi đọt.
- Ít bị rửa trôi: thấm nhanh vào mô, mưa bất chợt sau phun ít ảnh hưởng hơn.
Mặt trái cần biết: thuốc lưu dẫn không hạ gục tức thì. Côn trùng phải chích hút rồi mới ngấm thuốc, nên thường phải đợi 1–2 ngày mới thấy rõ hiệu quả. Đừng thấy “chưa chết liền” mà phun chồng thêm — vừa tốn tiền vừa thúc kháng thuốc.
Liều lượng theo cây trồng
Cây trồng |
Đối tượng |
Liều pha |
| Cây ăn trái (sầu riêng, cam, xoài, nho) | Rầy xanh, bọ trĩ, rầy chống cánh, rệp sáp | 10–14 ml/bình 16L (hoặc 100ml/phuy 200L) |
| Lúa | Rầy nâu, bọ trĩ | 10–14 ml/bình 16L |
| Rau màu (dưa leo, dưa hấu, cà chua) | Bọ trĩ (rầy lửa), rệp mềm | 10–14 ml/bình 16L |
| Cây công nghiệp (chè, cà phê, tiêu) | Rệp sáp, rệp vảy, bọ cánh tơ | 10–14 ml/bình 16L |
| Hoa kiểng (hồng, lan) | Bọ trĩ, rệp các loại | 10–14 ml/bình 16L |
Lượng nước phun 240–500 lít/ha. Phun khi sâu rầy mới xuất hiện hoặc ngay khi cây vừa nhú đọt non — không đợi mật độ dày.
Ba cách đưa thuốc — chọn theo vị trí gây hại
Cách dùng |
Dùng khi nào |
| Phun lá | Bọ trĩ, rầy trên đọt và lá non — phun kỹ đọt và mặt dưới lá. |
| Tưới gốc | Rệp sáp gốc trên sầu riêng, cà phê — rễ hấp thu rồi đẩy thuốc lên khắp cây. |
| Quét thân | Rệp sáp bám thân cây có múi — quét trực tiếp vào vùng rệp tập trung. |
Chống kháng: điểm phải lưu ý nhất
Imidacloprid thuộc IRAC 4A — nhóm bị dùng nhiều nhất ở Việt Nam suốt nhiều năm, nên rầy nâu ở một số vùng đã giảm mức mẫn cảm. Muốn giữ hiệu lực lâu dài thì phải luân phiên đúng.
Cửa sổ |
Sản phẩm |
Hoạt chất |
IRAC |
| 1 | Confidor 200SL | Imidacloprid | 4A |
| 2 | Chess 50WG | Pymetrozine (khóa mỏ, ngừng chích hút) | 9B |
| 3 | Movento 150OD | Spirotetramat (lưu dẫn 2 chiều) | 23 |
| 4 | Dầu khoáng | Bịt lỗ thở, cơ chế vật lý | UN |
Lưu ý: Confidor (4A) và Oshin 20WP (Dinotefuran, cũng 4A) không dùng liền kề nhau — cùng cơ chế thì luân phiên không có tác dụng chống kháng.
Lưu ý khi sử dụng
- Tuân thủ cách ly 7 ngày trước thu hoạch.
- Tránh phun lúc cây đang nở hoa rộ — nhóm neonicotinoid ảnh hưởng đến ong thụ phấn. Với cây cần thụ phấn như sầu riêng, chọn phun trước hoặc sau giai đoạn xổ nhụy.
- Phun sáng sớm hoặc chiều mát, phủ kỹ đọt non và mặt dưới lá.
- Mang đầy đủ đồ bảo hộ khi pha và phun.
Cần tư vấn liều cho vườn của bạn?
Nhắn Zalo 096 994 2349 — gửi hình đọt non hoặc mặt dưới lá, đội kỹ thuật Quốc Việt Agri xác định đúng đối tượng và gửi lịch luân phiên phù hợp.
Xem Confidor 200SL →Đọc thêm
- Bọ trĩ là gì? Cách nhận biết và trị chống kháng
- Chess 50WG — cơ chế khóa mỏ trị rầy kháng
- Cách pha thuốc BVTV đúng cách
Đội kỹ thuật Quốc Việt Agri — hơn 30 năm đồng hành cùng nhà nông Việt. Thông tin mang tính tham khảo kỹ thuật; luôn đọc kỹ nhãn và tuân thủ liều đăng ký.