Insuran 50WG Trị Bệnh Gì? Dimethomorph Đặc Trị Sương Mai, Xì Mủ, Chết Nhanh
Insuran 50WG là thuốc trừ bệnh chứa Dimethomorph 50% của Tập đoàn Lộc Trời, chuyên dùng cho nhóm nấm nước Oomycetes — tác nhân gây sương mai, mốc sương, xì mủ, thối trái và chết nhanh. Đây không phải thuốc phổ rộng: nó đánh rất trúng một nhóm nấm, và cũng chỉ hiệu quả với nhóm đó.
TÓM TẮT NHANH
- Hoạt chất: Dimethomorph 50% w/w, dạng cốm hòa tan WG.
- Nhóm FRAC 40 (CAA) — ức chế tổng hợp vách tế bào nấm.
- Trị: sương mai/mốc sương (dưa, cà chua, khoai tây), xì mủ & thối trái (sầu riêng, bưởi, ca cao), chết nhanh (hồ tiêu).
- Cách ly 5–7 ngày tùy cây trồng.
Dimethomorph diệt nấm bằng cơ chế nào?
Dimethomorph thuộc nhóm FRAC 40 (CAA — Carboxylic Acid Amides). Thuốc ngăn nấm tổng hợp vách tế bào: không dựng được vách, sợi nấm không thể kéo dài và bào tử không nảy mầm được.
Điểm cần hiểu đúng: vách tế bào kiểu này chỉ có ở Oomycetes (nấm nước). Vì vậy Insuran không tác động lên thán thư, đạo ôn, khô vằn, rỉ sắt hay phấn trắng — những bệnh do nấm thật (true fungi) gây ra. Phun nhầm đối tượng là mất tiền và mất thời điểm vàng.
Insuran CÓ trị |
Insuran KHÔNG trị |
| Sương mai, mốc sương, giả sương mai Xì mủ, nứt thân, thối trái (Phytophthora) Chết nhanh hồ tiêu Thối rễ do nấm nước |
Thán thư (Colletotrichum) Đạo ôn, khô vằn, lem lép hạt Rỉ sắt, phấn trắng Bệnh vi khuẩn (bạc lá, héo xanh) |
Liều lượng và cách dùng
Cây trồng |
Bệnh hại |
Liều & cách dùng |
| Cà chua, dưa leo | Mốc sương, giả sương mai | 0,8–1,2 kg/ha; phun 500–600 lít nước/ha |
| Sầu riêng, bưởi, ca cao | Xì mủ, thối trái | Nồng độ 0,3% — quét trực tiếp lên vết bệnh 1–3 lần; hoặc phun ướt đều |
| Hồ tiêu | Chết nhanh | Nồng độ 0,15% — tưới gốc ~2 lít/gốc khi bệnh chớm xuất hiện |
| Bắp (ngô) | Sọc lá | 0,8–1,2 kg/ha; hoặc 10–15g + 50ml nước trộn cho 1kg hạt giống |
Chọn đúng cách đưa thuốc: bệnh ở lá thì phun; bệnh ở gốc và rễ (chết nhanh, thối rễ) thì tưới gốc; vết loét xì mủ trên thân thì cạo nhẹ mép vết rồi quét thuốc. Cùng một chai, sai cách đưa là hỏng cả lần xử lý.
Insuran khác Mancozeb và Aliette ở đâu?
Sản phẩm |
Kiểu tác động |
FRAC |
Vai trò |
| Insuran 50WG | Nội hấp, lưu dẫn cục bộ | 40 | Trị — vào mô diệt nấm đang phát triển |
| Mancozeb | Tiếp xúc, bề mặt | M03 | Phòng — “áo giáp” phủ ngoài lá |
| Aliette 800WG | Lưu dẫn 2 chiều | P07 | Kích đề kháng + ức chế nấm nước |
Ba loại này khác nhóm FRAC nên luân phiên được với nhau. Nhóm 40 có nguy cơ kháng thuốc ở mức trung bình — không dùng Dimethomorph liên tục quá 2 lần trong một vụ trên cùng đối tượng.
Lưu ý khi sử dụng
- Không pha chung với thuốc gốc kiềm (vôi, Bordeaux) — làm giảm hoạt lực.
- Phun ngay khi bệnh chớm hoặc trước đợt mưa dài — nấm nước bùng phát rất nhanh trong ẩm độ cao.
- Phun ướt đều cả mặt dưới lá — nơi bào tử sương mai hình thành lớp mốc trắng xám.
- Tuân thủ cách ly 5 ngày (cà chua, vải, sầu riêng, bưởi) và 7 ngày (hồ tiêu, dưa leo, bắp, dâu tây).
- Mang đầy đủ đồ bảo hộ khi pha và phun.
Cần tư vấn liều cho vườn của bạn?
Nhắn Zalo 096 994 2349 — gửi hình lá hoặc vết bệnh trên thân, đội kỹ thuật Quốc Việt Agri xác định đúng bệnh và hướng dẫn cách đưa thuốc phù hợp.
Xem Insuran 50WG →Đọc thêm
- Aliette 800WG là thuốc gì? Fosetyl-Aluminium đặc trị xì mủ, thối rễ
- Metalaxyl trị bệnh gì? Trị xì mủ – thối rễ sầu riêng đúng cách
- Cách pha thuốc BVTV đúng cách — sai lầm khiến thuốc mất tác dụng
Đội kỹ thuật Quốc Việt Agri — hơn 30 năm đồng hành cùng nhà nông Việt. Thông tin mang tính tham khảo kỹ thuật; luôn đọc kỹ nhãn và tuân thủ liều đăng ký.