Chuyển đến thông tin sản phẩm
1 trong số 2

Công ty TNHH Alfa

Quốc Việt Agri ALFAMITE 150EC 500ml – Thuốc trừ sâu trị nhện Pyridaben

  • Pyridaben 150g/l tác động vào quá trình tạo năng lượng của nhện
  • Cơ chế IRAC 21A rõ ràng để lập kế hoạch luân phiên
  • Độ phủ đúng vị trí là trọng tâm kỹ thuật của hoạt chất tiếp xúc
Xem đánh giá khách hàng
Giá thông thường 135.000₫
Giá ưu đãi 135.000₫
✓ Miễn phí giao hàng
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Số lượng
Ưu tiên thông tin trên nhãn sản phẩm

Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.

Xem hình ảnh sản phẩm và nhãn

Thông Tin Chi Tiết

Tóm tắt sản phẩm:
ALFAMITE 150EC chai 500ml chứa Pyridaben 150g/l. Pyridaben thuộc IRAC 21A, ức chế vận chuyển electron tại phức hợp I của ty thể, làm gián đoạn quá trình tạo năng lượng của nhện. Hoạt chất chủ yếu tác động qua tiếp xúc và không có tính lưu dẫn hoặc xuyên lá đáng kể; sản phẩm được đăng ký trừ nhện gié/lúa và nhện đỏ/hoa hồng.
Cây trồng:
  • Lúa
  • Hoa hồng
Công dụng:
  • Trừ nhện
Bệnh/Hại mục tiêu:
  • Nhện gié
  • Nhện đỏ
Dạng chế phẩm:
  • EC
Hàm lượng/Nồng độ:
  • Pyridaben 150g/l
Triệu chứng & cách phát hiện:
Nhện gié trên lúa thường ẩn trong bẹ; vạch bẹ và dùng kính lúp khi cần
Nhện đỏ trên hoa hồng thường tập trung ở mặt dưới lá; có thể thấy chấm vàng li ti, bạc màu hoặc tơ mảnh
Quan sát nhiều điểm và xác nhận nhện còn sống trước khi xử lý
Màu lá đơn lẻ chưa đủ để kết luận; ghi lại điểm kiểm tra để đánh giá lại sau xử lý
Cơ chế tác động:
Pyridaben thuộc IRAC 21A — nhóm thuốc trừ nhện và côn trùng ức chế vận chuyển electron ty thể (METI).
Hoạt chất ức chế vận chuyển electron tại phức hợp I trong ty thể, làm gián đoạn chuỗi hô hấp và giảm khả năng tạo ATP.
Pyridaben chủ yếu tác động qua tiếp xúc, không có tính lưu dẫn hoặc xuyên lá đáng kể; vì vậy độ phủ tại nơi nhện cư trú là yếu tố then chốt.
Nếu cần xử lý kế tiếp, luân phiên với nhóm IRAC khác đã đăng ký cho đúng cây trồng và đối tượng; Pyridaben và các hoạt chất 21A được tính là cùng nhóm khi lập kế hoạch.
So sánh với sản phẩm khác:
ALFAMITE 150EC dùng Pyridaben IRAC 21A — hoạt chất tiếp xúc, không lưu dẫn và tác động vào hô hấp ty thể. Khi so với thuốc trừ nhện khác, hãy nhìn vào nhóm IRAC, khả năng di chuyển trong cây, yêu cầu độ phủ và phạm vi đăng ký.
Lưu ý khi sử dụng:
Xác nhận nhện còn sống tại nhiều điểm và dùng kính lúp khi cần
Trên lúa, vạch bẹ và chỉnh hướng béc vào phần bẹ nơi nhện gié ẩn
Trên hoa hồng, kiểm tra và phun phủ kỹ mặt dưới lá
Giữ béc ổn định, đủ lượng nước và tốc độ di chuyển phù hợp
Đánh dấu điểm kiểm tra và đánh giá lại bằng số nhện còn sống; màu lá cũ thường thay đổi chậm hơn mật số
Ghi IRAC 21A vào nhật ký và tránh lặp liên tục cùng nhóm

Thông tin đăng ký và lưu hành

Tên đăng ký
Alfamite 150EC, 200WP
Hoạt chất (theo Danh mục)
Pyridaben (min 95%)
Tổ chức đăng ký
Công ty TNHH Alfa (Sài Gòn)
Đối tượng phòng trừ đã đăng ký
150EC: nhện gié/lúa; nhện đỏ/hoa hồng
Văn bản
TT 75/2025/TT-BNNMT (PL I), đối chiếu sửa đổi TT 28/2026/TT-BNNMT — 13/09/2026

Mô Tả Sản Phẩm

ALFAMITE 150EC 500ml của Quốc Việt Agri là thuốc trừ nhện chứa Pyridaben 150g/l. Giá trị kỹ thuật của sản phẩm nằm ở cơ chế IRAC 21A: Pyridaben tác động trực tiếp vào quá trình tạo năng lượng của nhện. Hiểu đúng cơ chế này giúp người dùng biết chính xác điều gì cần tối ưu — phát hiện sớm, phun trúng nơi nhện ẩn và tạo độ phủ tốt.

  • Hoạt chất: Pyridaben 150g/l.
  • Nhóm tác động: IRAC 21A — chất ức chế vận chuyển electron tại phức hợp I của ty thể.
  • Dạng chế phẩm: nhũ dầu EC.
  • Quy cách: chai 500ml, mới, chưa mở và còn bao bì nguyên gốc.
  • Thương hiệu và nhà cung cấp: Quốc Việt Agri.

Pyridaben làm nhện mất năng lượng như thế nào?

Trong tế bào, ty thể là nơi tạo ra phần lớn năng lượng cần cho vận động và duy trì hoạt động sống. Pyridaben ức chế vận chuyển electron tại phức hợp I, làm gián đoạn chuỗi hô hấp và giảm khả năng tạo ATP. IRAC xếp hoạt chất này vào nhóm 21A — thuốc trừ nhện và côn trùng ức chế vận chuyển electron ty thể (METI).

Pyridaben hoạt động chủ yếu qua tiếp xúc và không có tính lưu dẫn hoặc xuyên lá đáng kể. Vì vậy, lợi thế thật sự của hoạt chất được khai thác bằng độ phủ: giọt thuốc cần tiếp cận trực tiếp mặt dưới lá, bẹ lúa và những vị trí nhện cư trú.

Cơ chế 21A cũng cho người dùng một dấu mốc rõ ràng để quản lý kháng. Đổi tên thương mại nhưng vẫn dùng Pyridaben hoặc một hoạt chất 21A khác không phải là đổi nhóm tác động. Nếu cần xử lý kế tiếp, nên chọn một nhóm IRAC khác đã được đăng ký cho đúng cây trồng và đối tượng.

Hướng dẫn sử dụng

  • Xác nhận có nhện sống: kiểm tra nhiều điểm và dùng kính lúp khi cần; kết hợp màu lá với mật số nhện thực tế.
  • Trên lúa: vạch bẹ và kiểm tra vị trí nhện gié ẩn bên trong; chỉnh hướng béc để thuốc tiếp cận phần bẹ thay vì chỉ phủ lá phía trên.
  • Trên hoa hồng: kiểm tra cả lá già và lá non, đặc biệt mặt dưới lá — nơi nhện đỏ và tơ mảnh thường dễ được phát hiện hơn.
  • Phun phủ đồng đều: giữ béc ổn định, đủ lượng nước và tốc độ di chuyển phù hợp để tiếp cận nơi nhện ẩn.
  • Đánh giá lại bằng mật số: sau xử lý, quay lại đúng các điểm đã đánh dấu và đếm nhện còn sống; màu lá cũ thường thay đổi chậm hơn mật số.
  • Luân phiên có chủ đích: ghi “IRAC 21A” vào nhật ký và tránh lặp liên tục cùng nhóm.

Nhện có vòng đời ngắn và khả năng hình thành tính kháng nhanh. Vì vậy, xử lý khi mật số còn thấp, duy trì tán thông thoáng, theo dõi sau phun và luân phiên nhóm tác động thường có giá trị hơn việc chờ mật số cao rồi tăng nồng độ.

Phạm vi đăng ký tại Việt Nam

Các trường hợp sử dụng đã được đăng ký cho ALFAMITE 150EC tại Việt Nam gồm:

  • Tên sản phẩm: Alfamite 150EC.
  • Hoạt chất trên sản phẩm: Pyridaben 150g/l.
  • Đối tượng đăng ký: nhện gié trên lúa và nhện đỏ trên hoa hồng.
  • Tổ chức đăng ký: Công ty TNHH Alfa (Sài Gòn).

Đối với chai ALFAMITE 150EC 500ml, hai cặp sử dụng được xác nhận là nhện gié/lúa và nhện đỏ/hoa hồng.

Pyridaben có thể phối trộn với thuốc hoặc phân bón lá khác không?

Để đánh giá một tổ hợp phối trộn, hãy đối chiếu công thức thành phẩm, nguồn nước, nồng độ và thứ tự pha. Một tổ hợp phù hợp cần được hướng dẫn của cả hai sản phẩm cho phép và không có cảnh báo xung khắc.

  1. Dùng đúng nguồn nước và đúng tỷ lệ dự kiến sẽ pha ngoài ruộng hoặc ngoài vườn.
  2. Pha thử lượng nhỏ, cho từng sản phẩm vào theo trình tự dự kiến và khuấy đều.
  3. Không sử dụng nếu hỗn hợp vón cục, kết tủa, tách lớp, sinh nhiệt hoặc có biểu hiện bất thường.
  4. Thử trên diện tích nhỏ và quan sát cây trước khi áp dụng rộng.
  5. Không để hỗn hợp đã pha qua đêm.

Với một công thức phối cụ thể, hãy gửi tên đầy đủ và ảnh nhãn của từng sản phẩm để Quốc Việt Agri kiểm tra. Xem điều kiện và quy trình của Chính sách Chia sẻ Rủi ro trước khi thử trên diện tích nhỏ.

An toàn và bảo quản

  • Mang đầy đủ trang bị bảo hộ khi pha và phun.
  • Không ăn, uống hoặc hút thuốc trong quá trình sử dụng.
  • Tránh để thuốc tiếp xúc với da, mắt, miệng và nguồn nước.
  • Bảo quản kín trong bao bì nguyên gốc, nơi khô thoáng và xa trẻ em.
  • Rửa sạch thiết bị bảo hộ và xử lý bao bì đúng quy định sau sử dụng.

Đọc thêm và sản phẩm liên quan

Câu hỏi thường gặp

ALFAMITE có lưu dẫn không?

Pyridaben thuộc nhóm thuốc trừ nhện tiếp xúc, không có tính lưu dẫn hoặc xuyên lá đáng kể. Vì vậy, độ phủ ở mặt dưới lá, trong bẹ lúa và tại nơi nhện cư trú là yếu tố then chốt.

Vì sao cần kiểm tra lại đúng điểm sau phun?

Lá đã bị nhện chích hút không hồi màu ngay. Đếm nhện còn sống tại các điểm đã đánh dấu phản ánh kết quả tốt hơn việc chỉ nhìn màu lá.

Nguồn tham khảo