Quốc Việt Agri
Quốc Việt Agri CHESSIN 600WP 100g – Thuốc trừ sâu Dinotefuran + Pymetrozine
- Dinotefuran lưu dẫn, thuộc nhóm IRAC 4A
- Pymetrozine nhóm IRAC 9B làm gián đoạn chích hút
- Hai kiểu tác động trong cùng công thức
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.
Xem hình ảnh sản phẩm và nhãnThông Tin Chi Tiết
- Lúa
- Trừ rầy nâu trên lúa
- Rầy nâu
- WP
- Dinotefuran 20% (200g/kg) + Pymetrozine 40% (400g/kg)
- Khi rầy nâu tuổi 1–2 xuất hiện trên lúa
Thông tin đăng ký và lưu hành
- Tên đăng ký
- Chessin 600WP
- Hoạt chất (theo Danh mục)
- Dinotefuran 20% (200g/kg) + Pymetrozine 40% (400g/kg)
- Tổ chức đăng ký
- Công ty TNHH TM Nông Phát
- Đối tượng phòng trừ đã đăng ký
- Rầy nâu/lúa
- Văn bản
- TT 75/2025/TT-BNNMT (PL I), đối chiếu sửa đổi TT 28/2026/TT-BNNMT — 13/09/2026
Thương hiệu trên bao bì có thể khác tổ chức đăng ký (sản xuất theo hợp đồng gia công). Luôn dùng theo nhãn.
Mô Tả Sản Phẩm
CHESSIN 600WP 100g là thuốc trừ sâu dạng bột thấm nước phối hợp Dinotefuran 20% (200g/kg) và Pymetrozine 40% (400g/kg). Công thức này đáng chú ý vì đặt hai kiểu tác động rất khác nhau trong cùng sản phẩm: Dinotefuran lưu dẫn và tác động lên thụ thể thần kinh, còn Pymetrozine tác động lên cơ quan cảm nhận và làm gián đoạn hành vi chích hút.
Với rầy nâu, Pymetrozine được nghiên cứu như một hoạt chất làm giảm hoạt động chích hút, còn Dinotefuran bổ sung tác động thần kinh thuộc nhóm neonicotinoid. Cụm từ quen thuộc “khóa miệng rầy” nên được hiểu ở cấp cơ chế là giảm hoạt động lấy nhựa; hiệu quả được đánh giá qua mật số và dấu hiệu gây hại mới theo thời gian.
- Công thức: Dinotefuran 20% + Pymetrozine 40%.
- Nhóm cơ chế: IRAC 4A + IRAC 9B.
- Dạng chế phẩm: WP – bột thấm nước, pha thành huyền phù để phun.
- Quy cách: gói 100g.
- Tình trạng khi giao: hàng mới, chưa mở, còn bao bì nguyên gốc.
- Thương hiệu, nhà bán hàng và hỗ trợ: Quốc Việt Agri.
Dinotefuran và Pymetrozine bổ sung gì cho công thức?
Dinotefuran – hoạt chất lưu dẫn nhóm IRAC 4A
Dinotefuran là neonicotinoid thuộc IRAC 4A, tác động như chất điều biến cạnh tranh tại thụ thể acetylcholine nicotinic của hệ thần kinh côn trùng. Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ mô tả Dinotefuran là hoạt chất lưu dẫn, có độ tan trong nước cao. Ở cấp hoạt chất, đặc tính này giúp giải thích khả năng được cây hấp thu và vận chuyển trong mô sau khi sản phẩm được sử dụng đúng cách.
Tính lưu dẫn của Dinotefuran phát huy tốt nhất khi đi cùng kỹ thuật phun đúng vị trí. Rầy nâu thường tập trung ở phần gốc và bẹ lúa, nên dung dịch vẫn cần được đưa đến phần thân thấp với lượng nước và kỹ thuật phun phù hợp. Độ tan và tính di động cao của Dinotefuran cũng đòi hỏi kiểm soát trôi dạt, chảy tràn và nước rửa bình để bảo vệ kênh rạch.
Pymetrozine – gián đoạn chích hút, nhóm IRAC 9B
Pymetrozine thuộc IRAC 9B, nhóm điều biến kênh TRPV ở cơ quan cảm nhận dây cung của côn trùng. Nghiên cứu trên rầy nâu cho thấy Pymetrozine làm rối loạn hành vi chích hút, đặc biệt làm giảm giai đoạn hút nhựa libe. Đây là nền tảng khoa học của cách gọi “khóa miệng rầy”.
Điểm thực tế quan trọng là hoạt chất này thiên về giảm hoạt động ăn. Sau xử lý, nên theo dõi đồng thời mật số rầy còn sống, dấu hiệu chích hút mới và diễn biến của bụi lúa để đánh giá đúng giá trị của Pymetrozine.
Hai nhóm 4A + 9B trong cùng sản phẩm
CHESSIN đưa một hoạt chất tác động lên thụ thể thần kinh và một hoạt chất điều biến hành vi chích hút vào cùng công thức. Đây là thông tin có giá trị khi lựa chọn sản phẩm và đánh giá hiệu quả ngoài đồng. Tuy nhiên, một lần phun CHESSIN tạo áp lực chọn lọc lên cả IRAC 4A và 9B; nếu phải xử lý tiếp, cần chọn nhóm cơ chế khác thay vì lặp một sản phẩm 4A hoặc 9B dưới tên thương mại mới.
Cách tối ưu CHESSIN trên ruộng lúa
Rầy nâu sống và chích hút chủ yếu ở phần thấp của cây lúa. Trước khi phun, đi theo đường chéo ruộng và vạch gốc lúa tại nhiều điểm để kiểm tra rầy non. Kết quả thăm đồng quyết định nơi cần tập trung tia phun, thay vì chỉ làm ướt mặt trên của tán lá.
- Đúng lứa rầy: hướng dẫn sản phẩm tập trung vào rầy tuổi 1–2, trước khi quần thể tăng mạnh.
- Đúng vị trí: điều chỉnh béc, độ cao đầu phun và tốc độ di chuyển để dung dịch đến phần gốc và bẹ.
- Đúng dạng WP: hòa thuốc với một lượng nước nhỏ thành huyền phù đồng nhất trước, sau đó cho vào bình có nước.
- Duy trì phân tán: khuấy đều khi pha và trong quá trình phun để hạn chế bột lắng xuống đáy.
- Đúng điều kiện: tránh gió mạnh, mưa sắp đến và mọi tình huống làm thuốc trôi khỏi mục tiêu.
Nếu sau xử lý vẫn thấy rầy, cần phân biệt giữa rầy còn hiện diện và rầy còn tiếp tục chích hút mạnh. Kết hợp quan sát bụi lúa, mật số và dấu hiệu gây hại mới sẽ phản ánh đúng hơn đặc tính của Pymetrozine so với việc chỉ tìm hiệu ứng “rơi rụng”.
Phạm vi đăng ký tại Việt Nam
Cơ chế hai hoạt chất giải thích cách công thức tác động trên rầy nâu. Phạm vi sử dụng CHESSIN 600WP tại Việt Nam được trình bày theo hồ sơ của chính thành phẩm:
- Tên đăng ký: Chessin 600WP.
- Cây trồng – dịch hại: lúa – rầy nâu.
- Tổ chức đăng ký: Công ty TNHH TM Nông Phát.
- Hoạt chất đăng ký: Dinotefuran 20% (200g/kg) + Pymetrozine 40% (400g/kg).
Hướng dẫn sử dụng
- Cây trồng: lúa.
- Dịch hại: rầy nâu.
- Liều lượng: 0,15–0,20kg/ha, tương đương 150–200g/ha.
- Lượng nước: 400–500 lít/ha.
- Thời điểm phun: khi rầy nâu tuổi 1–2 xuất hiện.
- Thời gian cách ly: 7 ngày.
CHESSIN 600WP có thể phối trộn với sản phẩm khác không?
Khả năng phối trộn cần được đánh giá trên đúng thành phẩm. Dạng thuốc, phụ gia, nguồn nước, pH, liều lượng và thứ tự pha đều có thể làm thay đổi độ ổn định của hỗn hợp. Hãy bắt đầu bằng một mục tiêu kỹ thuật rõ ràng—chẳng hạn bổ sung dinh dưỡng lá hoặc quản lý thêm một đối tượng đã xác định—rồi kiểm tra từng bước:
- Xác nhận đúng tổ hợp: cả hai sản phẩm phải phù hợp với cây lúa, giai đoạn, mục tiêu xử lý và thời gian cách ly.
- Thử tương hợp vật lý: dùng đúng tỷ lệ và nguồn nước dự kiến; dừng nếu hỗn hợp vón cục, kết tủa, tách lớp, tạo gel hoặc nóng bất thường.
- Pha đúng dạng WP: phân tán CHESSIN riêng thành huyền phù trước khi đưa vào hỗn hợp và duy trì khuấy.
- Thử diện tích nhỏ: sau khi hỗn hợp ổn định trong chai, tiếp tục quan sát phản ứng của cây và hiệu quả thực tế trước khi áp dụng rộng.
Nếu Quốc Việt Agri xác nhận phương án trước khi mua, khách hàng có thể xem và sử dụng Chính sách Chia sẻ Rủi ro theo đầy đủ điều kiện và quy trình của chính sách.
Quản lý tính kháng theo hoạt chất
- Tính mỗi lần dùng CHESSIN là một lần tiếp xúc với cả nhóm IRAC 4A và 9B.
- Không luân phiên ngay sang một neonicotinoid 4A khác chỉ vì tên sản phẩm khác.
- Phun theo kết quả thăm đồng và đúng lứa rầy, không phun liên tục theo lịch.
- Giữ mật độ gieo sạ và lượng đạm hợp lý, quản lý nước và bảo tồn thiên địch trong chương trình IPM.
- Theo dõi kết quả sau xử lý; nếu hiệu lực khác thường, ghi lại lô sản phẩm, thời tiết, mật số và kỹ thuật phun để đánh giá nguyên nhân.
An toàn và bảo quản
- Mang găng tay, khẩu trang, kính và quần áo bảo hộ phù hợp khi pha và phun thuốc.
- Tránh hít bụi WP; không ăn, uống hoặc hút thuốc trong khi thao tác.
- Không để tia phun, nước rửa bình hoặc thuốc thừa đi vào ao, hồ, kênh rạch.
- Bảo quản trong bao bì nguyên gốc, nơi khô thoáng, tách khỏi thực phẩm, thức ăn chăn nuôi, trẻ em và vật nuôi.
- Thu gom và xử lý bao bì theo quy định địa phương; không tái sử dụng gói thuốc.
Đọc thêm và sản phẩm liên quan
- Rầy nâu trên lúa: nhận biết và quản lý đúng giai đoạn.
- Cẩm nang kỹ thuật lúa: quản lý nước, dinh dưỡng và IPM.
- THIPRO 550EC 450ml – Profenofos IRAC 1B + Thiamethoxam IRAC 4A; sản phẩm này vẫn chia sẻ nhóm 4A với Dinotefuran.
- SIEUGON 85GR 1kg – Alpha-cypermethrin IRAC 3A + Fenobucarb/Isoprocarb IRAC 1A, dạng hạt rải trực tiếp.
Nguồn tham khảo
- Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật – Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam.
- IRAC – Dinotefuran nhóm 4A và Pymetrozine nhóm 9B.
- Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ – Đánh giá đăng ký Dinotefuran.
- Nghiên cứu về kênh TRPV, vận động và hành vi chích hút của rầy nâu.
- IRAC – Rầy hại lúa và quản lý tính kháng.
- FAO/WHO – Tiêu chuẩn dạng bột thấm nước WP.
- FAO – Thực hành tốt khi phun thuốc bằng thiết bị mặt đất.
