Quốc Việt Agri
Quốc Việt Agri QVAZEB XANH 500g – Thuốc trừ bệnh Mancozeb + Metalaxyl (Fortazeb 72WP)
- Mancozeb M03 tiếp xúc + Metalaxyl nhóm 4 nội hấp
✓ Giá đã gồm thuế — không thu thêm bất kỳ khoản phí nào
✓ Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT theo yêu cầu
Không thể tải khả năng nhận hàng tại cửa hàng
Công dụng, cây trồng, dịch hại, liều lượng và thời gian cách ly phải theo nhãn đăng ký trên bao bì.
Xem hình ảnh sản phẩm và nhãnThông Tin Chi Tiết
- Cao su
- Mancozeb bảo vệ tiếp xúc, đa điểm trên bề mặt đã được phủ
- Metalaxyl thấm nhanh vào mô, vận chuyển hướng ngọn và tác động chuyên biệt trên Oomycetes
- Công thức phối sẵn FRAC M03 + nhóm 4
- Phạm vi sản phẩm tại Việt Nam: loét sọc mặt cạo trên cao su
- Loét sọc mặt cạo trên cao su
- WP
- Mancozeb 64% (640 g/kg) + Metalaxyl 8% (80 g/kg)
- Kiểm tra mặt cạo thường xuyên trong mùa mưa
- Ưu tiên xử lý khi vệt bệnh mới xuất hiện và còn khu trú
- Kết hợp vệ sinh dụng cụ cạo và giảm thời gian mặt cạo bị ướt kéo dài
- Theo dõi cây đã đánh dấu sau mỗi lần xử lý
• Các đường có thể liên kết thành vùng hơi lõm trên mặt cạo.
• Khi bóc kiểm tra lớp vỏ có thể thấy sọc đen trong mô.
• Giai đoạn tiến triển: vỏ nứt, chảy mủ và tái sinh mặt cạo kém.
• Cần phân biệt với khô mặt cạo do sinh lý và tổn thương cơ học.
• Metalaxyl: FRAC nhóm 4, phenylamide; thấm nhanh vào mô, vận chuyển hướng ngọn và ức chế sinh tổng hợp rRNA của tác nhân mẫn cảm.
• Phenylamide có hoạt tính chuyên biệt trên Oomycetes, gồm Phytophthora, Pythium và các tác nhân gây sương mai.
• Trong công thức phối sẵn, Mancozeb bổ sung cơ chế đa điểm cho thành phần Metalaxyl đơn điểm.
• Metalaxyl và Metalaxyl-M cùng thuộc FRAC 4 và có kháng chéo trong nhóm.
• So với Metalaxyl đơn, công thức bổ sung Mancozeb tiếp xúc đa điểm M03.
• Metalaxyl và Metalaxyl-M cùng thuộc FRAC 4 và được tính là một nhóm khi lập kế hoạch luân phiên.
• RIDOMIL GOLD 68WG dùng Metalaxyl-M 4% + Mancozeb 64%, khác thành phần phenylamide, hàm lượng và dạng WG; Metalaxyl-M vẫn thuộc FRAC 4.
• FORTAZEB 72WP Napoleon Vàng dùng Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%, quy cách 1kg; cần đối chiếu riêng thông tin trên bao bì.
• Giữ dụng cụ cạo sạch và hạn chế lây mô bệnh giữa cây.
• Theo dõi tổng số lần dùng mọi sản phẩm chứa hoạt chất FRAC 4 trong cùng chương trình.
• Khi phối thêm sản phẩm khác, xác định mục tiêu kỹ thuật, kiểm tra hai bao bì và thử lượng nhỏ bằng đúng nguồn nước dự kiến.
Thông tin đăng ký thuốc BVTV
- Tên đăng ký
- Fortazeb 72WP
- Hoạt chất (theo Danh mục)
- Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%
- Tổ chức đăng ký
- Forward International Ltd
- Đối tượng phòng trừ đã đăng ký
- loét sọc mặt cạo/cao su
- Văn bản
- TT 75/2025/TT-BNNMT (PL I), đối chiếu sửa đổi TT 28/2026/TT-BNNMT — 13/09/2026
Thương hiệu trên bao bì có thể khác tổ chức đăng ký (sản xuất theo hợp đồng gia công). Luôn dùng theo nhãn.
Mô Tả Sản Phẩm
Quốc Việt Agri QVAZEB XANH 500g – Fortazeb 72WP là thuốc trừ bệnh dạng bột thấm nước kết hợp Mancozeb 64% và Metalaxyl 8%. Giá trị của công thức nằm ở hai vai trò khác nhau nhưng bổ trợ nhau: Mancozeb tạo lớp bảo vệ tiếp xúc, đa điểm trên bề mặt; Metalaxyl thấm nhanh vào mô và di chuyển hướng ngọn để tác động lên nhóm tác nhân Oomycetes.
Nói ngắn gọn, đây là công thức M03 + nhóm 4: thành phần đa điểm giúp bảo vệ bề mặt, còn thành phần đơn điểm tác động vào quá trình tổng hợp rRNA của tác nhân mẫn cảm. Khi hiểu rõ hai cơ chế này, nhà vườn có thể chọn thời điểm sớm hơn, xử lý đúng vị trí và quản lý nhóm Metalaxyl có trách nhiệm hơn.
- Hoạt chất: Mancozeb 64% (640 g/kg) + Metalaxyl 8% (80 g/kg).
- Dạng chế phẩm: WP – bột thấm nước.
- Nhóm cơ chế: Mancozeb FRAC M03 + Metalaxyl FRAC 4.
- Quy cách: gói 500 g.
- Tình trạng giao hàng: mới, chưa mở và còn nguyên bao bì gốc.
Mancozeb và Metalaxyl bổ trợ nhau như thế nào?
Mancozeb – FRAC M03 là hoạt chất tiếp xúc, đa điểm. Nó nằm trên bề mặt đã được phủ và tác động đồng thời vào nhiều quá trình của tác nhân gây bệnh. Phần Mancozeb vì vậy đóng vai trò bảo vệ vùng xử lý và bổ sung một cơ chế đa điểm vào công thức.
Metalaxyl – FRAC 4 thuộc nhóm phenylamide. FRAC cho biết nhóm này thấm nhanh vào mô, vận chuyển theo hướng ngọn và ức chế quá trình sinh tổng hợp rRNA của tác nhân mẫn cảm. Phổ sinh học nổi bật của phenylamide là nhóm Oomycetes, trong đó có Phytophthora, Pythium và các tác nhân gây sương mai.
Khi hai hoạt chất được phối sẵn, Mancozeb đảm nhiệm phần bảo vệ tiếp xúc còn Metalaxyl bổ sung chuyển động trong mô và hoạt tính chuyên biệt với Oomycetes. Ngoài đồng, thời điểm sớm và độ phủ đồng đều giúp khai thác đúng hai vai trò này.
Vì sao công thức này phù hợp với loét sọc mặt cạo cao su?
Tài liệu của Viện Nghiên cứu Cao su Sri Lanka mô tả bệnh loét sọc mặt cạo, còn gọi là black stripe hoặc Phytophthora bark rot, do Phytophthora spp. gây ra và phát triển mạnh trong điều kiện mùa mưa. Đây chính là nhóm tác nhân mà Metalaxyl có hoạt tính chuyên biệt ở cấp hoạt chất. Mancozeb bổ sung lớp bảo vệ tiếp xúc trên vùng đã xử lý.
Mối liên hệ giữa tác nhân và cơ chế giải thích vì sao công thức Mancozeb + Metalaxyl được dùng cho bài toán mặt cạo. Trên trang sản phẩm này, phạm vi ứng dụng cụ thể được xác nhận tại Việt Nam là loét sọc mặt cạo trên cao su.
Tối ưu hiệu quả trên vườn cao su
- Kiểm tra trong mùa mưa: theo dõi mặt cạo thường xuyên khi mưa ẩm kéo dài, vì nước tự do tạo điều kiện cho bào tử động của Phytophthora lan tới vùng tổn thương.
- Xử lý sớm: phát hiện các vệt đen hoặc vùng vỏ đổi màu khi tổn thương còn khu trú sẽ giúp chương trình bảo vệ chủ động hơn so với chờ mặt cạo nứt và chảy mủ rõ.
- Đưa thuốc đúng vị trí: chuẩn bị huyền phù đồng nhất và xử lý đầy đủ vùng mặt cạo theo phương pháp ghi trên bao bì; tránh để sót các mép tổn thương hoặc vùng phía trên đường cạo.
- Quản lý ẩm và vệ sinh: giữ dụng cụ cạo sạch, hạn chế lây mô bệnh giữa cây và giảm thời gian mặt cạo bị ướt kéo dài.
- Theo dõi sau xử lý: đánh dấu cây bệnh và kiểm tra diễn biến vệt sọc, tình trạng nứt vỏ cùng khả năng tái sinh mặt cạo.
Quản lý Metalaxyl để giữ hiệu lực lâu dài
Metalaxyl là hoạt chất đơn điểm nhóm 4 và FRAC xếp phenylamide vào nhóm có nguy cơ kháng cao; kháng và kháng chéo trong nhóm đã được ghi nhận ở nhiều Oomycetes. Để giữ áp lực chọn lọc thấp, hãy dùng sớm, tuân thủ số lần trên bao bì và bố trí nhóm cơ chế khác khi cần.
Metalaxyl và Metalaxyl-M cùng thuộc FRAC 4. Cả hai được tính là một nhóm khi lập kế hoạch luân phiên. Hãy kiểm tra mã FRAC của tất cả sản phẩm đã dùng trong vụ, kể cả sản phẩm phối sẵn.
Phạm vi đăng ký của QVAZEB XANH tại Việt Nam
Cao su – loét sọc mặt cạo là cặp cây trồng – bệnh hại được xác nhận cho Fortazeb 72WP trong Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam.
Tên trong Danh mục là Fortazeb 72WP; tổ chức đề nghị đăng ký là Forward International Ltd. Quốc Việt Agri là thương hiệu, nhà bán hàng và đơn vị hỗ trợ sản phẩm trên website này.
Nhận biết sớm loét sọc mặt cạo
Dấu hiệu đặc trưng gồm các đường màu xám đen hoặc đen chạy dọc phía trên đường cạo, đôi khi liên kết thành vùng hơi lõm. Khi bóc kiểm tra lớp vỏ, có thể thấy sọc đen trong mô. Ở giai đoạn tiến triển, vỏ có thể nứt, chảy mủ và tái sinh kém.
Những dấu hiệu này cần được phân biệt với khô mặt cạo do sinh lý và tổn thương cơ học. Kiểm tra nhiều cây, quan sát cả bề mặt lẫn lớp vỏ bên dưới và theo dõi sự lan dài của vệt bệnh trước khi quyết định xử lý.
Hướng dẫn sử dụng
Chuẩn bị lượng huyền phù vừa đủ cho diện tích mặt cạo cần xử lý. Hòa riêng bột với một phần nước, khuấy đến khi phân tán đồng nhất rồi bổ sung đủ nước. Giữ dụng cụ sạch và dùng hỗn hợp trong ca làm việc.
Áp dụng liều lượng, phương pháp xử lý, số lần dùng và thời gian cách ly ghi trên gói QVAZEB XANH 500 g được giao.
QVAZEB XANH có thể phối trộn với thuốc khác không?
QVAZEB XANH đã là công thức phối sẵn hai hoạt chất. Khi cần bổ sung một sản phẩm khác, trước tiên xác định rõ mục tiêu kỹ thuật và kiểm tra thông tin tương hợp của cả hai bao bì. Sau đó thử lượng nhỏ bằng đúng nguồn nước và tỷ lệ dự kiến:
- Cho từng sản phẩm vào theo thứ tự phù hợp và khuấy đều sau mỗi bước.
- Theo dõi vón cục, kết tủa, tách lớp, sinh nhiệt hoặc bọt bất thường.
- Thử trên phạm vi nhỏ trước khi mở rộng.
- Nếu hỗn hợp không ổn định hoặc hai bao bì có hướng dẫn xung đột, dùng riêng từng sản phẩm.
Xem Chính sách Chia sẻ Rủi ro của Quốc Việt Agri và gửi ảnh rõ nhãn của các sản phẩm dự kiến phối để được kiểm tra trước.
An toàn và bảo quản
- Mang đồ bảo hộ phù hợp khi cân, pha và xử lý; tránh hít bụi thuốc và tránh tiếp xúc với mắt, da hoặc miệng.
- Không ăn, uống hoặc hút thuốc trong lúc sử dụng; tắm rửa và vệ sinh đồ bảo hộ sau khi làm việc.
- Giữ sản phẩm trong bao bì gốc có nhãn, đặt nơi khô và xa trẻ em, thực phẩm, thức ăn chăn nuôi cùng nguồn nước.
- Thu gom và xử lý bao bì theo quy định địa phương; không tái sử dụng bao bì.
Đọc thêm và sản phẩm liên quan
- Mancozeb xanh là gì, hoạt động ra sao và có thể phối chung không?
- Metalaxyl thuộc nhóm nào và vì sao thường đi cùng Mancozeb?
- FORTAZEB 72WP Napoleon Vàng 1kg – cùng công thức Mancozeb 64% + Metalaxyl 8%, quy cách 1kg; đối chiếu riêng thông tin trên bao bì.
- RIDOMIL GOLD 68WG 100g/1kg – Metalaxyl-M 4% + Mancozeb 64%, khác thành phần phenylamide, hàm lượng và dạng WG; Metalaxyl-M vẫn thuộc FRAC 4.
Nguồn kỹ thuật
- FRAC Mode of Action Poster 2025 – Mancozeb nhóm M03 và Metalaxyl nhóm 4.
- FRAC Phenylamides – tính nội hấp hướng ngọn, phổ Oomycetes, đích tác động và nguy cơ kháng của Metalaxyl.
- Rubber Research Institute of Sri Lanka: Rubber Growing Manual – tác nhân, triệu chứng và điều kiện phát sinh Phytophthora bark rot trên mặt cạo cao su.
- Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam – đối chiếu tên Fortazeb 72WP và phạm vi loét sọc mặt cạo trên cao su.
