Carbosulfan là gì — carbamate IRAC 1A dùng cho rầy nâu, rệp sáp và tuyến trùng

Carbosulfan Là Gì? Hoạt Chất FMC Tạo Ra Để Bọc Lại Một Phân Tử Quá Độc

Carbosulfan (IRAC 1A) là carbamate do FMC đưa ra năm 1982 — chính là carbofuran được bọc thêm một nhóm che ở nitơ carbamate, nên ít độc cấp tính hơn khoảng 14 lần với người pha thuốc. Nhưng trong đất và trong cơ thể sinh vật, lớp bọc bị thủy phân và trả lại carbofuran. Tại Việt Nam được đăng ký trên lúa, cà phê, hồ tiêu, ngô và mía; theo Thông tư 75/2025/TT-BNNMT được buôn bán và sử dụng đến khoảng 10/02/2028.

Trả lời nhanh

Carbosulfan là thuốc trừ sâu nhóm carbamate, IRAC nhóm 1A, ức chế enzyme acetylcholinesterase trong hệ thần kinh côn trùng. Bản thân nó ít độc hơn nhiều so với chất mà nó sinh ra: trong môi trường và trong cơ thể sinh vật, carbosulfan bị thủy phân thành carbofuran — đó mới là phần có hoạt tính mạnh.

Tại Việt Nam, carbosulfan được đăng ký trên lúa, cà phê, hồ tiêu, ngô và mía cho các đối tượng sâu đục thân, rầy nâu, sâu năn, tuyến trùng, rệp sáp, ve sầu và sùng đất — tùy từng sản phẩm và từng nhãn.

Mốc thời gian cần biết: theo Thông tư 75/2025/TT-BNNMT (hiệu lực 10/02/2026), carbosulfan được phép buôn bán và sử dụng đến khoảng 10/02/2028; nhập khẩu đã dừng. Phần cuối bài có lộ trình đầy đủ và hướng chuẩn bị.

Năm 1965: Một Hoạt Chất Hiệu Quả Đến Mức Khó Cầm Trên Tay

Khoảng năm 1965, công ty FMC đưa ra thị trường carbofuran (CAS 1563-66-2), một carbamate trừ sâu và trừ tuyến trùng. Hiệu lực của nó rất rõ. Vấn đề nằm ở chỗ khác.

Đây không phải một phân tử FMC mua lại. Bằng độc quyền gốc là US 3.474.170 — “Pesticidal carbamates of dihydrobenzofuranols”, chủ đơn FMC Corporation, tác giả William G. Scharpf, ngày ưu tiên 23/01/1964, nộp đơn 12/10/1964, cấp bằng 21/10/1969. Ví dụ số 1 trong chính bằng đó là 2,3-dihydro-2,2-dimethyl-7-benzofuranyl N-methylcarbamate — tên hoá học đầy đủ của carbofuran. Phân tử này ra đời trong phòng thí nghiệm của FMC.

Liều gây độc cấp tính qua đường miệng trên chuột của carbofuran là 7 mg/kg. Để dễ so sánh: phần lớn hoạt chất trừ sâu đang dùng phổ biến hiện nay có con số này ở mức hàng trăm đến hàng nghìn mg/kg. Tổ chức Y tế Thế giới xếp carbofuran vào nhóm nguy hại Ia hoặc Ib — mức cao nhất trong thang phân loại.

  • Ong: độc cao — liều tiếp xúc gây độc 0,036 µg mỗi con ong
  • Chim: độc cao — liều cấp tính 0,71 mg/kg
  • Người sử dụng: rủi ro nằm ở khâu pha và rải, không phải ở cây trồng

Hoạt chất làm đúng việc của nó, nhưng khoảng cách an toàn giữa liều diệt được dịch hại và liều gây hại cho người pha thuốc là quá hẹp. Chúng ta sẽ thấy điều này quay lại ở phần cuối bài.

Năm 1982: Cùng Một Công Ty, Cùng Một Phân Tử, Một Lớp Bọc Mới

Vấn đề trên có hai hướng giải quyết. Hướng thứ nhất là đi tìm một phân tử khác hẳn. Hướng thứ hai là giữ nguyên phần hoá học đã hiệu quả, và bọc nó lại sao cho nó chỉ bộc lộ hoạt tính sau khi đã vào đúng nơi cần đến.

FMC đi hướng thứ hai. Carbosulfan (CAS 55285-14-8) được báo cáo lần đầu năm 1979 và đưa ra thị trường năm 1982. Về cấu trúc, đây chính là carbofuran với một nhóm dibutylaminosulfenyl gắn vào nguyên tử nitơ của phần carbamate — đúng vị trí quyết định hoạt tính.

Cần nói rõ một điểm, vì nó đúng với thực tế: ý tưởng gắn nhóm che kiểu N-aminosulfenyl lên carbofuran không phải của riêng FMC. Bằng US 4.006.231 — “N-aminosulfenylated derivatives of carbofuran”, thuộc Đại học California — đã có trước, cùng với các bằng của Chevron Research và Bayer trên cùng hướng hoá học. Việc FMC làm được là biến hướng đó thành một sản phẩm bán được: bằng EP 0051273 (ưu tiên 31/10/1980, công bố 12/05/1982, tác giả Ager, Harding và Hatch) mô tả quy trình sản xuất chính 2,3-dihydro-2,2-dimethyl-7-benzofuranyl (dibutylaminothio)methylcarbamate — tức carbosulfan — ở quy mô công nghiệp. Ngày công bố bằng này trùng đúng với năm carbosulfan ra thị trường.



1964 – 1965
FMC nộp bằng US 3.474.170 (tác giả William G. Scharpf) rồi đưa carbofuran ra thị trường. Liều gây độc cấp tính qua miệng trên chuột: 7 mg/kg. Xếp loại WHO Ia/Ib.


1979 – 1982
Carbosulfan được báo cáo rồi thương mại hoá. Cùng phần lõi carbofuran, thêm một nhóm che ở nitơ carbamate. Liều gây độc cấp tính trên chuột: 101 mg/kg — khoảng 14 lần ít độc cấp tính hơn.


2001 – 2011
Vương quốc Anh rút carbofuran khỏi danh mục năm 2001; Liên minh châu Âu rút năm 2011. Carbosulfan bị rút khỏi EU sớm hơn cả carbofuran, từ năm 2007.

2026 – 2028
Việt Nam công bố lộ trình dừng carbosulfan qua Thông tư 75/2025/TT-BNNMT.

Cùng một phần hoá học gây độc, nhưng người cầm bình phun tiếp xúc với một phân tử ít độc cấp tính hơn khoảng mười bốn lần. Đó là toàn bộ ý tưởng của carbosulfan.

Đây là điểm làm carbosulfan khác với phần lớn hoạt chất cùng thời: nó không được thiết kế để mạnh hơn, mà để an toàn hơn ở khâu con người trong khi vẫn giữ nguyên phần hoá học đã được chứng minh.

Công Ty Đứng Sau Phân Tử Này

FMC không khởi đầu như một công ty hoá chất. Năm 1883, một nhà phát minh đã về hưu tên John Bean chế ra một chiếc bơm phun thuốc trừ sâu cho vườn cây ăn trái ở California. Công ty Bean Spray Pump được thành lập năm 1904. Tức là công ty này bắt đầu từ chiếc bình phun, chứ không phải từ chai thuốc.



1883
John Bean chế chiếc bơm phun thuốc trừ sâu cho vườn cây ở California.


1904
Bean Spray Pump Company chính thức thành lập.


1928
Đổi tên thành Food Machinery Corporation — máy móc chế biến nông sản.


1943
Mua lại Niagara Sprayer & Chemical: đây là lúc công ty bước vào ngành thuốc trừ sâu và trừ bệnh. Khoảng hai mươi năm sau, FMC cho ra carbofuran.


1961
Tên rút ngắn thành FMC Corporation.

2018
Trở thành công ty chuyên về khoa học nông nghiệp.

Từ chiếc bơm phun năm 1883 đến một công ty chuyên về khoa học nông nghiệp ngày nay là hơn 140 năm, qua nhiều ngành khác nhau — máy chế biến nông sản, hoá chất, rồi thuốc bảo vệ thực vật. Carbofuran và carbosulfan là hai dấu mốc trong chặng đường đó. Phần dưới đây là cách carbosulfan thật sự hoạt động.

Cách Carbosulfan Trở Thành Chất Có Hoạt Tính

Lớp bọc chỉ có ý nghĩa nếu nó được mở ra đúng lúc. Theo đánh giá của JMPR (Hội nghị chung FAO/WHO về dư lượng thuốc BVTV) năm 2003, carbosulfan bị chuyển hoá bằng phản ứng thủy phân thành phenol tương ứng, hoặc thành carbofuran và dibutylamine.

Nghĩa là liên kết nitơ – lưu huỳnh bị cắt, nhóm che rời ra, và phần lõi carbofuran được giải phóng ở dạng có hoạt tính đầy đủ. Từ thời điểm đó, cơ chế tác động là cơ chế của một carbamate kinh điển:

  • Carbofuran ức chế enzyme acetylcholinesterase (AChE) tại các khớp thần kinh
  • AChE có nhiệm vụ cắt acetylcholine để ngắt tín hiệu sau mỗi lần truyền
  • Khi enzyme bị ức chế, acetylcholine tích tụ và tín hiệu không được ngắt
  • Côn trùng bị kích thích thần kinh kéo dài, mất phối hợp vận động, ngừng ăn và tê liệt

Vì cùng vị trí tác động, cả carbosulfan và carbofuran đều nằm ở IRAC nhóm 1A. Đây là điểm dễ nhầm trong thực tế: đổi từ một carbamate sang một carbamate khác — hoặc sang một lân hữu cơ nhóm 1B — không phải là luân phiên cơ chế. Xem thêm cách so sánh thuốc trừ sâu theo nhóm IRAC.

Con số đáng chú ý

Trong đất, carbofuran là chất chuyển hoá chính của carbosulfan với tỷ lệ chuyển hoá chính 0,880 theo cơ sở dữ liệu PPDB (Đại học Hertfordshire). Gần chín phần mười lượng hoạt chất kết thúc ở dạng carbofuran.

Cùng nguồn JMPR 2003 cho thấy khoảng cách trong ngưỡng an toàn hằng ngày: carbosulfan 0 – 0,01 mg/kg thể trọng/ngày, còn carbofuran 0 – 0,002 mg/kg — thấp hơn năm lần.

Ứng Dụng Và Hạn Chế Của Carbosulfan

Phần này nêu cả hai mặt, vì cả hai đều quyết định cách dùng.

Làm tốt
  • Côn trùng chích hút và ẩn trong tán: rầy nâu, rệp sáp, ve sầu — tác động tiếp xúc, vị độc và lưu dẫn cùng lúc
  • Dịch hại trong thân và dưới đất: sâu đục thân, sâu năn, sùng đất, tuyến trùng — dạng hạt rải gốc đưa hoạt chất vào đúng vùng rễ
  • Tính lưu dẫn: nghiên cứu hấp thu trên cây ngô ghi nhận hoạt chất và chất chuyển hoá phân bố được trong mô cây, nên tiếp cận được côn trùng ở vị trí khó phun trúng
  • An toàn cấp tính cho người pha thuốc tốt hơn nhiều so với carbofuran
Không giải quyết được
  • Ong: độc cao — liều tiếp xúc gây độc 0,18 µg mỗi con ong. Không phun khi cây đang nở hoa hoặc khi ong đang hoạt động
  • Cá và thuỷ sinh: độc cao — nồng độ gây độc 96 giờ chỉ 0,015 mg/L. Không để thuốc, nước rửa bình hay hạt thuốc xuống ao, kênh mương
  • Chim: độc cao — liều cấp tính 10 mg/kg. Dạng hạt rải gốc cần tránh để hạt nằm lộ trên mặt đất
  • Giun đất: độc cao — nồng độ gây độc 14 ngày là 4,8 mg/kg đất khô
  • Luân phiên: không dùng nối tiếp nhiều lứa chỉ bằng nhóm 1A

Cơ sở dữ liệu PPDB xếp carbosulfan vào diện Highly Hazardous Pesticide loại II theo ba tiêu chí: phân loại nguy hại WHO, độc tính cao với thuỷ sinh và độc tính cao với ong. Đây là thông tin cần biết khi lập kế hoạch phun, không phải lý do để hoảng.

Phạm Vi Đăng Ký Tại Việt Nam

Hai sản phẩm carbosulfan trong danh mục mà đội ngũ Quốc Việt Agri đang phân phối có phạm vi đăng ký khác nhau rõ rệt — một dạng phun lá, một dạng hạt rải gốc.

MARSHAL 200SC — Carbosulfan 200 g/L, dạng SC

Đơn vị đăng ký: Công ty TNHH FMC Việt Nam. Số đăng ký 1403/CNĐKT-BVTV. Sản xuất tại PT. Bina Guna Kimia, Indonesia.

Cây trồng Đối tượng Liều lượng Cách ly
Lúa Rầy nâu 0,8 – 1,0 L/ha 14 ngày
Lúa Sâu đục thân 1,0 L/ha 14 ngày
Cà phê Rệp sáp 1,2 – 1,4 L/ha 14 ngày
Cà phê Ve sầu Nồng độ 0,3% 21 ngày

Lượng nước phun 400 – 600 L/ha, phun ướt đều. Xem MARSHAL 200SC.

Bộ rễ bị tuyến trùng nốt sưng gây u sần, rễ tơ thưa và ngắn
Nốt sưng do tuyến trùng trên bộ rễ. Đây là lý do nhóm đối tượng này khó phát hiện sớm: toàn bộ triệu chứng nằm dưới mặt đất, phần trên chỉ vàng lá và chậm lớn khi bộ rễ đã bị hại đáng kể. Muốn biết chắc thì phải đào rễ lên xem, không đoán từ tán lá.

VIFU-SUPER 5GR — Carbosulfan 5%, dạng hạt rải gốc

Đơn vị đăng ký: VIPESCO. Phạm vi rộng hơn và tập trung vào dịch hại dưới đất.

Cây trồng Đối tượng đăng ký
Lúa Sâu đục thân, sâu năn (muỗi hành), rầy nâu, tuyến trùng
Hồ tiêu Tuyến trùng
Cà phê Tuyến trùng, rệp sáp
Ngô (bắp) Sâu đục thân
Mía Sâu đục thân, sùng đất

Liều và cách rải thay đổi theo từng cây trồng và từng đối tượng — đối chiếu nhãn gói trước khi xử lý, không dùng một khoảng liều chung. Xem VIFU-SUPER 5GR.

Một điểm hay bị nhầm

VIFU-SUPER không phải Furadan, và carbosulfan không phải carbofuran. Hai hoạt chất khác nhau, hai số đăng ký khác nhau, hai trạng thái pháp lý khác nhau: carbofuran nằm trong nhóm 31 hoạt chất bị cấm vĩnh viễn tại Việt Nam, còn carbosulfan đang trong lộ trình dừng. Tên nghe gần giống và cùng họ carbamate không làm chúng thành một.

Cách Sử Dụng Carbosulfan An Toàn Và Hiệu Quả

Hiểu cơ chế rồi thì cách dùng gần như tự suy ra được. Hoạt chất phải được sinh vật chuyển hoá mới có hoạt tính, tác động lên hệ thần kinh, lưu dẫn được trong mô cây, và độc cao với ong, cá, chim, giun đất. Bốn điều đó quyết định bốn việc dưới đây.

01
Xác định đúng cặp cây trồng – đối tượng trên nhãn
Cùng tên thương mại nhưng hàm lượng, cây trồng và liều có thể khác nhau giữa các quốc gia. Chỉ dùng phạm vi đăng ký tại Việt Nam của đúng sản phẩm đang có trong tay. Hướng dẫn nước ngoài không áp dụng được.
02
Xử lý khi sâu non hoặc ấu trùng vừa xuất hiện
Hoạt chất tác động lên hệ thần kinh của cá thể đang sống và đang hoạt động, không diệt trứng. Phun hoặc rải muộn, khi sâu đã lớn hoặc đã vào sâu trong thân, thì phần lớn lượng thuốc không gặp được đối tượng.
03
Chọn thời điểm trong ngày theo hoạt động của ong
Với liều tiếp xúc gây độc 0,18 µg mỗi con ong, việc phun khi cây đang nở hoa hoặc vào giờ ong đi lấy mật là rủi ro thật, không phải hình thức. Phun sáng sớm hoặc chiều mát, tránh giai đoạn nở hoa.
04
Giữ thuốc xa nguồn nước, và đúng vùng rễ với dạng hạt
Nồng độ gây độc với cá là 0,015 mg/L — rất thấp. Không rửa bình gần kênh mương, ao nuôi. Với dạng hạt, rải đúng vị trí theo nhãn, không để hạt đọng thành đống hoặc nằm lộ trên mặt đất nơi chim có thể ăn phải.
05
Ghi nhóm 1A vào sổ phun và luân phiên sang nhóm khác
Một lứa nhóm 1A rồi đổi cơ chế. Đổi sang carbamate khác hoặc lân hữu cơ nhóm 1B vẫn là cùng vị trí tác động. Kết hợp vệ sinh đồng ruộng, quản lý tàn dư và theo dõi mật số.
An toàn

Mang găng, khẩu trang, quần áo dài và ủng khi pha, phun hoặc rải. Không ăn uống, không hút thuốc trong lúc xử lý. Thu gom bao bì đúng quy định. Ngăn trẻ em và vật nuôi vào khu vực vừa xử lý. Tuân thủ đủ thời gian cách ly ghi trên nhãn — 14 ngày với lúa và rệp sáp cà phê, 21 ngày với ve sầu cà phê.

Lộ Trình Dừng Sử Dụng Đến Tháng 2/2028

Phần đầu bài để ngỏ một câu: khoảng cách an toàn của carbofuran quá hẹp, và carbosulfan sinh ra để giải quyết đúng chỗ đó. Lớp bọc giải quyết được rủi ro cho người pha thuốc. Nó không thay đổi phần hoá học sinh ra sau khi lớp bọc mở.

Đó là lý do cơ quan quản lý ở nhiều nơi xử lý hai hoạt chất này như một chuỗi. Liên minh châu Âu rút carbosulfan từ 2007, rút carbofuran từ 2011 — phần bọc đi trước phần lõi bốn năm. Vương quốc Anh rút carbofuran từ 2001.

Tại Việt Nam, Thông tư 75/2025/TT-BNNMT của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, hiệu lực từ 10/02/2026, công bố lộ trình cho hai hoạt chất: carbosulfan và benfuracarb.

Mốc Carbosulfan Benfuracarb
Nhập khẩu Đã dừng 3 tháng kể từ hiệu lực
Sản xuất 3 tháng kể từ hiệu lực 3 tháng kể từ hiệu lực
Buôn bán 2 năm — đến khoảng 10/02/2028 1 năm — đến khoảng 10/02/2027
Sử dụng 2 năm — đến khoảng 10/02/2028 1 năm — đến khoảng 10/02/2027

Cách đọc bảng này một cách bình tĩnh: tại thời điểm bài viết, carbosulfan vẫn được phép buôn bán và sử dụng hợp pháp, còn khoảng mười sáu tháng. Thuốc đang có trong kho không trở thành vô dụng, và ruộng đang cần xử lý thì vẫn xử lý được theo nhãn.

Điều nên làm là không mua tích trữ dài hạn vượt quá nhu cầu thực tế đến đầu năm 2028, và bắt đầu thử nhóm cơ chế thay thế trên một phần diện tích ngay từ vụ này, để đến lúc chuyển hẳn thì đã biết cái nào chạy được trên ruộng của mình.

Danh mục hiện hành có 2.222 hoạt chất và 5.687 tên thương phẩm, với 31 hoạt chất bị cấm vĩnh viễn — trong đó có carbofuran. Từ 2017 đến nay Việt Nam đã loại 14 hoạt chất nguy hại khỏi danh mục.

Chuẩn Bị Cho Giai Đoạn Sau Carbosulfan

Phần này không nhằm thay thế ngay hôm nay. Nó để nông dân chúng ta biết trước mình sẽ đứng ở đâu khi mốc 2028 tới, và thử được trước khi bắt buộc phải đổi. Với mỗi đối tượng, điều cần nhìn là nhóm cơ chế, không phải tên thương mại.

Đối tượng Hướng thay thế Nhóm cơ chế
Rầy nâu trên lúa OSHIN 20WP (dinotefuran), CHESS 50WG (pymetrozine), EXAMI 20WG (flonicamid) 4A · 9B · 29
Sâu đục thân lúa, ngô VIRTAKO 40WG (chlorantraniliprole + thiamethoxam), ANGUN 5WG (emamectin benzoate) 28 + 4A · 6
Tuyến trùng rễ TERVIGO 020SC (abamectin), VELUM PRIME 400SC (fluopyram), VANIVA 450SC (cyclobutrifluram) 6 · nhóm SDHI · nhóm mới
Rệp sáp cà phê MOVENTO 150OD (spirotetramat) 23
Sâu đục thân, sùng đất — dạng hạt VIBAM 5GR (dạng hạt rải gốc) khác 1A

Lưu ý khi đọc bảng: mỗi sản phẩm có phạm vi đăng ký riêng, và phạm vi đó không trùng khớp hoàn toàn với phạm vi của carbosulfan. Chuyển đổi phải làm theo từng cặp cây trồng – dịch hại trên nhãn, không đổi theo kiểu một-đổi-một.

Nếu cần đối chiếu cho đúng diện tích và đúng cây trồng của vườn nhà mình, đội ngũ Quốc Việt Agri có thể xem qua lịch phun hiện tại và góp ý nhóm cơ chế nào đang bị lặp. Xem thêm tuyến trùng rễ: vì sao khó trị và cách luân phiên.

Bảng Tra Nhanh

Hạng mục Nội dung
Tên hoạt chất Carbosulfan (CAS 55285-14-8)
Nhóm hoá học Carbamate — trừ sâu và trừ tuyến trùng
Nhóm cơ chế IRAC 1A — ức chế acetylcholinesterase
Chất chuyển hoá chính Carbofuran (tỷ lệ chuyển hoá chính trong đất 0,880)
Ra thị trường 1982 bởi FMC; báo cáo lần đầu 1979
Độc cấp tính qua miệng (chuột) 101 mg/kg — so với carbofuran 7 mg/kg
Độc với ong / cá / chim / giun đất Cao ở cả bốn nhóm
Cây trồng đăng ký tại Việt Nam Lúa, cà phê, hồ tiêu, ngô, mía — theo từng sản phẩm
Thời gian cách ly 14 ngày (lúa, rệp sáp cà phê); 21 ngày (ve sầu cà phê)
Trạng thái pháp lý Buôn bán và sử dụng đến khoảng 10/02/2028 theo TT 75/2025/TT-BNNMT
EU / Vương quốc Anh Không được phê duyệt — EU rút 2007, Vương quốc Anh không cấp phép

Nguồn Tham Khảo

  • JMPR (FAO/WHO Joint Meeting on Pesticide Residues), 2003 — Carbosulfan, bản đánh giá độc chất và chuyển hoá; nêu phản ứng thủy phân sinh carbofuran và dibutylamine, ADI 0–0,01 mg/kg thể trọng/ngày.
  • AERU, Đại học Hertfordshire — Pesticide Properties Database (PPDB): hồ sơ Carbosulfan (CAS 55285-14-8; IRAC 1A; ra thị trường 1982 bởi FMC; LD₅₀ 101 mg/kg; carbofuran là chất chuyển hoá chính trong đất, tỷ lệ 0,880; xếp Highly Hazardous Pesticide loại II) và hồ sơ Carbofuran (CAS 1563-66-2; LD₅₀ 7 mg/kg; phân loại WHO Ia/Ib; EU rút 2011, Vương quốc Anh rút 2001).
  • IRAC — Mode of Action Classification: carbamate thuộc nhóm 1A, ức chế acetylcholinesterase.
  • Bằng độc quyền US 3.474.170 — Pesticidal carbamates of dihydrobenzofuranols. Chủ đơn: FMC Corporation. Tác giả: William G. Scharpf. Ưu tiên 23/01/1964, nộp đơn 12/10/1964, cấp bằng 21/10/1969. Ví dụ số 1 là carbofuran.
  • Bằng độc quyền EP 0051273 — Trialkylamine/sulfur dioxide catalyzed sulfenylation of carbamates. Chủ đơn: FMC Corporation. Tác giả: J. W. Ager, M. J. C. Harding, C. E. Hatch III. Ưu tiên 31/10/1980, công bố 12/05/1982. Mô tả quy trình tạo 2,3-dihydro-2,2-dimethyl-7-benzofuranyl (dibutylaminothio)methylcarbamate. Trong phần trích dẫn có bằng US 4.006.231 của Đại học California về dẫn xuất N-aminosulfenyl của carbofuran, US 3.847.951 của Chevron Research và US 3.980.673 của Bayer.
  • FMC Corporation — Our History: mốc 1883 (bơm phun của John Bean), 1904 (Bean Spray Pump Company), 1928 (Food Machinery Corporation), 1943 (mua Niagara Sprayer & Chemical, bước vào ngành thuốc BVTV), 1961 (đổi tên FMC Corporation), 2018 (chuyển thành công ty khoa học nông nghiệp).
  • Bộ Nông nghiệp và Môi trường — Thông tư 75/2025/TT-BNNMT, hiệu lực 10/02/2026: danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng và cấm sử dụng tại Việt Nam; lộ trình dừng carbosulfan và benfuracarb.
  • Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng tại Việt Nam — phạm vi đăng ký của Marshal 200SC (1403/CNĐKT-BVTV) và Vifu-Super 5GR.
  • Abass và cộng sự — Metabolism of carbosulfan (I: khác biệt loài trong chuyển hoá bởi microsome gan động vật có vú, gồm cả người; II: biến thiên giữa các cá thể người và các isoform cytochrome P450 tham gia).

Sản Phẩm Được Đề Cập Trong Bài Viết

Quay lại blog