Chọn Thuốc Trừ Sâu Nào? So Sánh Theo Nhóm IRAC Để Không Bị Kháng
Vụ trước phun rất ăn. Vụ này cũng loại đó, cũng liều đó, mà sâu chỉ lờ đờ rồi bò tiếp. Tăng liều lên thì được vài hôm, sau đó lại như cũ.
Đó không phải thuốc dởm. Đó là tính kháng — và nó hình thành vì một lý do rất cụ thể: quần thể sâu bị đánh liên tục bằng cùng một cơ chế.
BÀI NÀY TRẢ LỜI
- Nhóm IRAC là gì và vì sao nó quan trọng hơn tên thuốc.
- Các hoạt chất trừ sâu phổ biến thuộc nhóm nào.
- Lịch luân phiên mẫu, và những cặp tưởng khác mà thực ra giống nhau.
1. Nhóm IRAC là gì
IRAC là hệ thống đánh số cơ chế tác động của thuốc trừ sâu — giống hệt vai trò của mã FRAC bên thuốc trừ nấm.
Hai sản phẩm cùng số IRAC nghĩa là chúng đánh vào cùng một điểm trong cơ thể con sâu. Với con sâu, hai lần phun đó là một. Dù tên khác, hãng khác, giá khác.
2. Bản đồ nhóm của các hoạt chất thường gặp
Nhóm IRAC |
Hoạt chất |
Đánh vào đâu |
| 3A Pyrethroid | Permethrin, Cypermethrin, Deltamethrin | Kênh natri trên thần kinh |
| 4A Neonicotinoid | Thiamethoxam, Imidacloprid | Thụ thể acetylcholine |
| 5 Spinosyn | Spinetoram, Spinosad | Thụ thể acetylcholine, vị trí khác nhóm 4A |
| 6 Avermectin | Emamectin benzoate, Abamectin | Kênh clorua điều khiển bởi glutamate |
| 23 | Spirotetramat | Ức chế tổng hợp chất béo |
| 30 | Isocycloseram | Kênh clorua điều khiển bởi GABA |
Nhìn bảng trên sẽ thấy một cặp hay bị nhầm: Emamectin và Abamectin đều là nhóm 6. Đổi qua lại giữa hai loại này không làm giảm áp lực kháng chút nào.
3. Vì sao nhóm 3A hay “hiệu lực giảm” trước tiên
Pyrethroid rẻ, diệt nhanh, phổ rộng — nên bị dùng nhiều nhất. Đó cũng là lý do nó thường là nhóm đầu tiên mất hiệu lực trên một vùng.
Dấu hiệu điển hình: phun xong sâu rơi xuống, giãy một lúc rồi tỉnh lại và bò đi. Đó không phải liều thiếu — đó là quần thể đã có khả năng chuyển hóa hoạt chất.
Thêm liều trong tình huống này chỉ làm ba việc: tăng chi phí, tăng dư lượng, và diệt nốt thiên địch còn sót. Đổi nhóm mới là việc cần làm.
4. Lịch luân phiên mẫu cho một vụ
Nguyên tắc của IRAC là luân phiên theo thế hệ sâu, không phải theo từng lần phun. Trong một lứa sâu thì giữ nguyên một nhóm; sang lứa sau thì đổi nhóm.
Giai đoạn |
Nhóm dùng |
Ghi chú |
| Lứa 1 | Nhóm 5 (Radiant 60SC) hoặc nhóm 6 (Ema Sinh Học) | Áp lực còn thấp, giữ thiên địch |
| Lứa 2 | Sâu ăn lá, đục thân: nhóm 30 (Incipio 200SC). Rệp, rầy, chích hút: nhóm 23 (Movento 150 OD) |
Cơ chế khác hẳn lứa 1. Chọn theo kiểu miệng của sâu |
| Lứa 3 | Nhóm 4A hoặc 3A | Chỉ khi thực sự cần dập nhanh |
Không phải nhóm nào cũng trị được mọi loại sâu. Nhóm 23 (Spirotetramat) chỉ có tác dụng với nhóm chích hút — rệp sáp, rệp vảy, rầy — vì nó phải được sâu hút vào theo nhựa cây. Sâu ăn lá và sâu đục thân không chết vì nhóm 23. Luân phiên đúng là đổi cơ chế trong số các nhóm có đăng ký cho đối tượng đó, không phải đổi bừa sang một số khác.
Khuyến cáo chung của IRAC: không dùng cùng một nhóm quá hai lứa sâu liên tiếp trên cùng một đối tượng.
5. Bốn sai lầm thường gặp
- Đổi tên thuốc và tưởng đã luân phiên. Phải đổi SỐ, không phải đổi nhãn.
- Tăng liều khi thấy kém. Nếu đã kháng thì tăng liều chỉ tốn tiền và tăng dư lượng.
- Phun khi sâu đã lớn. Sâu tuổi nhỏ nằm ngoài lá dễ trị hơn nhiều so với khi đã chui vào nõn hay đục vào thân.
- Dùng phổ rộng ngay từ đầu vụ. Diệt luôn thiên địch, lứa sau bùng mạnh hơn vì không còn gì kìm.
6. Câu hỏi thường gặp
Pha chung hai nhóm có chống kháng tốt hơn không?
Có thể, nhưng chỉ khi mỗi loại đủ liều diệt độc lập. Pha hai loại nửa liều là cách tạo kháng nhanh nhất.
Thuốc sinh học có bị kháng không?
Có. Nhóm 5 và 6 đều đã ghi nhận kháng ở nhiều nơi. “Sinh học” không đồng nghĩa với “không cần luân phiên”.
Làm sao biết số IRAC của chai thuốc đang cầm?
Xem tên hoạt chất trên nhãn rồi đối chiếu bảng ở mục 2. Tên thương mại không cho biết điều gì.
Không biết vụ trước đã dùng nhóm nào?
Chụp nhãn các chai đã dùng vụ trước và nhắn Zalo. Đội kỹ thuật sẽ xếp giúp thành lịch luân phiên theo nhóm.
Hotline : 096 994 2349 - 0867 661 541
Sản phẩm theo từng nhóm
- Radiant 60SC (15ml) — Spinetoram, nhóm 5, cách ly ngắn.
- Ema Sinh Học (450ml) — Emamectin benzoate, nhóm 6.
- Movento 150 OD (100ml) — Spirotetramat, nhóm 23, lưu dẫn hai chiều cho rệp sáp.
- Incipio 200SC (50ml) — Isocycloseram, nhóm 30, nhóm mới cho sâu đã kháng.
Đọc chi tiết từng hoạt chất
- Permethrin là gì? Nhóm 3A và cách dùng an toàn
- Movento là thuốc gì? Spirotetramat trị rệp sáp
- Incipio 200SC trị sâu gì? Isocycloseram nhóm 30
- Sâu tơ hại rau họ cải: phác đồ luân phiên IRAC
- Bài tương tự cho thuốc trừ nấm: so sánh theo nhóm FRAC
Nguồn
Đội kỹ thuật Quốc Việt Agri. Bài viết mang tính tham khảo kỹ thuật; đối tượng, liều lượng và thời gian cách ly luôn theo nhãn đăng ký của từng sản phẩm.