Thuốc Gốc Đồng Là Gì? COC 85, Norshield, Champion Khác Nhau Thế Nào
Thuốc gốc đồng là nhóm thuốc trừ bệnh tiếp xúc, tác động nhờ ion đồng (Cu²⁺) giải phóng ra khi lớp thuốc trên lá gặp nước. Ion đồng tác động lên nhiều vị trí cùng lúc trong tế bào mầm bệnh, nên FRAC xếp đồng vào nhóm M01 (đa điểm). Đồng có tác dụng trên cả nấm, nấm trứng và vi khuẩn, vì vậy được dùng cho thán thư, rỉ sắt, nấm hồng, chết nhanh hồ tiêu, tảo đỏ cà phê, bạc lá lúa.
Ba dạng đồng phổ biến là đồng oxyclorua (COC 85), đồng oxit (NORSHIELD 86.2WG) và đồng hydroxit (CHAMPION). Con số trên tên thuốc là hàm lượng của hợp chất, không phải lượng đồng: 100 g COC 85 chứa khoảng 50 g đồng, 100 g NORSHIELD 86.2WG chứa khoảng 75 g đồng. Các dạng khác nhau ở lượng đồng thật và tốc độ nhả ion, nên phù hợp với những cách dùng khác nhau.
Con Số 85 Trên Gói COC 85 Có Nghĩa Là Gì?
Đặt ba gói thuốc gốc đồng cạnh nhau: COC 85, NORSHIELD 86.2WG và CHAMPION 57.6DP. Nhìn tên, nhiều người nghĩ gói nào có số lớn hơn thì nhiều đồng hơn, và COC 85 với NORSHIELD 86.2 gần như ngang nhau.
Thực ra con số đó là phần trăm của cả hợp chất trong gói thuốc. COC 85 chứa 85% đồng oxyclorua, NORSHIELD chứa 86,2% đồng oxit, CHAMPION 57.6DP chứa 57,6% đồng hydroxit. Trong mỗi hợp chất, đồng chỉ chiếm một phần khối lượng; phần còn lại là oxy, hydro, clo. Tính theo công thức hóa học, lượng đồng thật trong 100 g thuốc như sau:
Vì sao lượng đồng quan trọng? Vì thứ thật sự tác động lên mầm bệnh không phải là hạt thuốc, mà là ion đồng tách ra từ hạt thuốc. Tài liệu khuyến nông quốc tế gọi con số này là đồng nguyên chất tương đương (metallic copper equivalent), và dùng nó để so sánh liều giữa các sản phẩm. Hiểu được ion đồng hoạt động thế nào, ta sẽ thấy vì sao ba dạng đồng này không thay thế nhau một cách máy móc.
Ion Đồng Tác Động Lên Mầm Bệnh Như Thế Nào
Hạt thuốc gốc đồng gần như không tan trong nước. Khi phun lên lá, chúng nằm lại trên bề mặt thành một lớp mỏng. Mỗi khi có sương, mưa nhỏ hay hơi ẩm đọng trên lá, một lượng nhỏ đồng tan ra dưới dạng ion Cu²⁺.
Điểm hay của cơ chế này: bào tử nấm và vi khuẩn cũng cần chính lớp nước đó để nảy mầm và xâm nhập vào lá. Cùng một giọt sương vừa đánh thức mầm bệnh, vừa giải phóng ion đồng ngay tại chỗ.
Theo tổng quan của Lamichhane và cộng sự (2018) trên tạp chí Agronomy for Sustainable Development, ở nồng độ đủ cao, ion đồng tác động lên axit nucleic, làm hỏng vị trí hoạt động của enzyme, cản trở hệ thống vận chuyển năng lượng và phá vỡ màng tế bào của mầm bệnh. Vì tác động lên nhiều đích cùng lúc, đồng có phổ rất rộng: nấm thật, nấm trứng như Phytophthora và vi khuẩn đều chịu tác động.
Nghiên cứu của Menkissoglu và Lindow (1991) trên tạp chí Phytopathology đo trực tiếp lượng đồng trên lá sau khi phun đồng hydroxit. Lượng đồng bám trên lá giảm dần với thời gian bán hủy khoảng 45 ngày trên lá cam và 35 ngày trên lá đậu trong điều kiện thí nghiệm. Các chủng vi khuẩn Pseudomonas syringae mẫn cảm với đồng bị ức chế khi nồng độ ion đồng tự do vượt khoảng 50 ppb (phần tỷ), một nồng độ rất thấp.
Từ đây suy ra đặc điểm quan trọng nhất của thuốc gốc đồng: thuốc chỉ bảo vệ phần bề mặt đã được phủ thuốc. Đồng không đi vào bên trong cây như thuốc lưu dẫn, nên lá non mọc ra sau lần phun chưa có lớp bảo vệ, và mầm bệnh đã vào sâu trong mô thì lớp đồng bên ngoài không với tới.
Ba Dạng Đồng Khác Nhau Ở Đâu
Nếu ion đồng là thứ làm việc, thì khác biệt giữa các dạng đồng nằm ở lượng đồng và tốc độ nhả ion. Tài liệu của Đại học Vermont xếp độ tan theo thứ tự: đồng sunfat (tan hoàn toàn) cao nhất, sau đó là đồng hydroxit, đồng oxyclorua, rồi đồng oxit. Tài liệu của Đại học Cornell (McGrath, 2022) mô tả đồng hydroxit có hạt nhỏ và nhả ion nhanh, còn đồng oxyclorua có hạt lớn hơn và nhả ion chậm, kéo dài.
Đồng hydroxit: tác động nhanh
Nhả ion sớm nên tác động nhanh sau khi phun. Đây là dạng đồng trong CHAMPION 57.6DP và CHAMPION 37.5SC. Dạng huyền phù SC có hạt rất mịn, dễ pha, ít lắng cặn trong bình.
Đồng oxyclorua: bền và phổ biến
Nhả ion chậm và đều hơn, lớp thuốc duy trì lâu trên bề mặt. COC 85 là đại diện quen thuộc, có cả gói nhỏ 20 g và gói 1 kg cho diện tích lớn hoặc rửa vườn.
Đồng oxit: nhiều đồng nhất trên mỗi gam
NORSHIELD 86.2WG chứa khoảng 75% đồng nguyên chất, cao nhất trong ba dạng, nên liều pha theo gam thấp hơn. Trong thử nghiệm của Freitas và cộng sự (2022) trên tạp chí Bioscience Journal, so sánh bảy dạng đồng trên cây cà phê con nhiễm bệnh cháy lá vi khuẩn (Pseudomonas syringae pv. garcae), đồng oxit thuộc nhóm kiểm soát bệnh tốt nhất, độ phủ lá tốt và ít gây ngộ độc cho cây. Dạng cốm WG cũng ít bụi khi pha.
Không có dạng đồng nào tốt nhất cho mọi việc. Cần tác động nhanh khi bệnh vừa chớm: ưu tiên đồng hydroxit. Cần lớp bảo vệ bền trong mùa mưa dài: đồng oxyclorua hoặc đồng oxit. Cần lượng đồng cao trên mỗi gam thuốc: đồng oxit.
Khi chuyển từ sản phẩm này sang sản phẩm khác, pha theo liều trên nhãn của sản phẩm đó, không pha theo số gam quen tay của sản phẩm cũ, vì lượng đồng thật khác nhau.
Dùng Thuốc Gốc Đồng Để Cây Khỏe Và Thuốc Hiệu Quả
Đồng là vi lượng cây cần, nhưng ở dạng ion tự do với nồng độ cao, nó cũng tác động lên mô non của cây. Các tài liệu khuyến nông của Cornell và Vermont ghi nhận nguy cơ xạm, cháy lá tăng khi dung dịch có tính axit (axit làm đồng tan nhiều hơn), khi lá ướt kéo dài hoặc thuốc chậm khô. Từ cơ chế nhả ion, cách dùng có thể suy ra từng bước:
Đồng Có Bị Kháng Không?
Với nấm, FRAC xếp đồng vào nhóm đa điểm, nguy cơ kháng thấp. Vì vậy đồng thường được dùng làm mắt xích luân phiên với các thuốc đơn điểm như nhóm triazole hay strobilurin. Xem thêm cách chọn thuốc trừ nấm theo nhóm FRAC.
Với vi khuẩn thì khác. Lamichhane và cộng sự (2018) ghi nhận các quần thể vi khuẩn chịu đồng đã xuất hiện ở nhiều nơi: Xanthomonas campestris pv. vesicatoria gây đốm vi khuẩn trên ớt, cà chua có báo cáo từ năm 1983, và Xanthomonas perforans trên cà chua ở Florida (Mỹ) vào năm 2006. Vi khuẩn chịu đồng bằng cách giữ đồng lại bên ngoài hoặc bơm đồng ra khỏi tế bào. Kết quả của Menkissoglu và Lindow (1991) cũng cho thấy các chủng chịu đồng sống được ở nồng độ ion đồng cao hơn chủng mẫn cảm.
Ý nghĩa thực tế: với bệnh do vi khuẩn như bạc lá lúa, đồng hiệu quả nhất khi nằm trong một chương trình tổng hợp, gồm vệ sinh đồng ruộng, quản lý nước và phun đúng thời điểm, thay vì phun đồng dày liên tục.
Rửa Vườn Bằng Thuốc Gốc Đồng
Sau thu hoạch hoặc sau khi tỉa cành, nhiều nhà vườn phun đẫm thuốc gốc đồng lên thân, cành để làm sạch bề mặt, giảm nguồn bệnh tồn dư như nấm hồng, tảo đỏ, đốm rong. Cách dùng này tận dụng đúng thế mạnh của đồng: lớp bảo vệ bề mặt, phổ rộng, nguy cơ kháng thấp với nấm.
Rửa vườn cần đúng liều và đúng đối tượng đăng ký. Hỗn hợp Boóc-đô (đồng sunfat và vôi), dạng đồng lâu đời nhất, được mô tả chi tiết trong bài thuốc Boóc-đô và kỹ thuật rửa vườn. Với cà phê, xem thêm bệnh nấm hồng và bệnh rỉ sắt.
Sản Phẩm Gốc Đồng Tại Quốc Việt Agri
Bảng dưới tóm tắt dạng đồng, lượng đồng ước tính và phạm vi đăng ký tại Việt Nam. Đối chiếu đúng cây trồng và bệnh hại trên nhãn trước khi chọn:
| Sản phẩm | Dạng đồng | Đồng trong 100 g | Đăng ký tại Việt Nam (theo Danh mục) |
|---|---|---|---|
| NORSHIELD 86.2WG | Đồng oxit 86,2%, cốm WG | ≈ 75 g | Thán thư/điều; bạc lá/lúa; rỉ sắt/cà phê; xử lý hạt giống trừ lúa von/lúa |
| COC 85 | Đồng oxyclorua 85%, bột WP | ≈ 50 g | Chết nhanh/hồ tiêu; thán thư/điều; nấm hồng/cao su (tên đăng ký Curenox OC 85WP) |
| CHAMPION 57.6DP | Đồng hydroxit 57,6%, bột DP | ≈ 37,5 g | Rụng quả, tảo đỏ/cà phê |
| CHAMPION 37.5SC | Đồng hydroxit, huyền phù SC | Xem nhãn | Đốm rong, chết chậm/hồ tiêu; tảo đỏ/cà phê |
Bảng Tra Nhanh
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Nhóm FRAC | M01: tác động đa điểm |
| Chất tác động | Ion đồng Cu²⁺ tan ra từ lớp thuốc khi lá có nước |
| Kiểu tác động | Tiếp xúc, bảo vệ bề mặt; không lưu dẫn |
| Phổ tác động | Nấm, nấm trứng (Phytophthora), vi khuẩn |
| Độ tan (cao → thấp) | Đồng sunfat → đồng hydroxit → đồng oxyclorua → đồng oxit |
| Đồng trong 100 g | NORSHIELD 86.2WG ≈ 75 g; COC 85 ≈ 50 g; CHAMPION 57.6DP ≈ 37,5 g |
| Nguy cơ kháng | Thấp với nấm; vi khuẩn có thể hình thành quần thể chịu đồng |
| Lưu ý pha | Không pha với fosetyl, phosphite, chất có tính axit mạnh, dầu khoáng khi nhãn không cho phép |
| Lưu ý cây | Phun lúc mát, tránh hoa nở rộ; thử trước trên cây mẫn cảm |
Kết Luận
Con số trên gói thuốc gốc đồng cho biết hàm lượng hợp chất, còn lượng đồng thật và tốc độ nhả ion mới quyết định cách thuốc làm việc trên lá. Đồng hydroxit tác động nhanh, đồng oxyclorua bền và đều, đồng oxit chứa nhiều đồng nhất trên mỗi gam. Cả ba đều là thuốc bảo vệ: phun sớm, phủ đều, pha trong nước trung tính và đúng liều trên nhãn, đồng sẽ tiếp tục là một trong những công cụ phòng bệnh bền bỉ nhất của nhà vườn.
Zalo: 096 994 2349
Nguồn Tham Khảo
- Lamichhane J.R., Osdaghi E., Behlau F., Köhl J., Jones J.B., Aubertot J.-N. (2018). Thirteen decades of antimicrobial copper compounds applied in agriculture. A review. Agronomy for Sustainable Development 38:28. doi:10.1007/s13593-018-0503-9
- Menkissoglu O., Lindow S.E. (1991). Chemical forms of copper on leaves in relation to the bactericidal activity of cupric hydroxide deposits on plants. Phytopathology 81:1263–1270. doi:10.1094/Phyto-81-1263
- Freitas M.L.O., Pozza E.A., Santos Neto H., Pozza A.A.A., Belan L.L., Silva H.R., Souza P.E. (2022). Copper formulations in bacterial blight control and toxic effects on coffee seedlings. Bioscience Journal 38.
- McGrath M.T. (2022). Copper fungicides: minimizing injury. Cornell University Vegetable Program.
- University of Vermont Fruit Program. Demystifying copper for disease management.
- FRAC. FRAC Code List: nhóm M01 (đồng, các dạng khác nhau).
- Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam.